Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:08
Logo VCK
CTCP Chứng khoán VPS
VPS Securities Joint Stock Company
28.100
▼ −150 (▼ −0,53%)
trong phiên · 09:42:08

Lưu chuyển tiền tệ VCK

Lưu chuyển tiền tệ VCK theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp4.471,43.153,8833,81.011,7996,8624,5558,4514,1290,0134,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản:620,0302,3741,5441,5476,5-1.021,6-273,9-156,1461,4143,3
    - Khấu hao TSCĐ168,8156,6136,8105,385,649,323,06,16,45,3
    - Các khoản dự phòng-16,21,21,8-6,7-0,6——-8,93,549,7
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,0—————————
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước985,0576,2831,7561,0698,2344,0407,1236,9184,10,3
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)-88,2-59,3-44,4-32,5-22,0-54,7-11,8-4,4-4,0105,2
    - Dự thu tiền lãi-429,5-375,5-186,8-185,6-284,7-1.360,2-692,2-385,9271,5-6,2
    - Các khoản điều chỉnh khác0,03,02,4——————-10,9
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ82,945,28,720,617,36,917,111,4——
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh82,945,28,720,617,36,917,111,4——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh0,0—————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh0,0—————————
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—————————
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro0,0—————————
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định0,0—————————
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định0,0—————————
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,0—————————
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-98,5-30,8-15,9-9,8-24,9-17,8-6,1-15,3——
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-98,5-30,8-15,9-9,8-24,9-17,8-6,1-15,3——
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh0,0—————————
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—————————
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—————————
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0,0—————————
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0,0—————————
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng0,0—————————
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0,0—————————
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,0—————————
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động-10.896,8-8.764,0-8.962,77.030,7-5.450,9-6.010,5-313,0-3.074,7-846,5431,8
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ800,0-2.493,3-1.837,0329,61.462,2-2.647,5825,3-2.993,3-358,8-33,3
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.409,0-5.404,0-1.671,02.310,5-2.160,555,0-175,2126,4-22,9444,6
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-10.102,9-867,3-5.455,64.387,3-4.744,3-3.419,3-967,1-213,6-467,650,3
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán-5.004,4—————————
    - Tăng (giảm) các tài sản khác1,50,50,93,3-8,21,34,05,72,8-29,7
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu0,0—————————
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính0,0—————————
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính0,0—————————
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ0,0—————————
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành0,0—————————
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0—————————
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-11.462,6-925,7-670,3-1.314,5-2.472,26.911,5-116,5-1.238,7-1.579,1303,8
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính-1,921,0-15,51.428,7-1.429,0238,4848,8—-147,5-615,1
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính459,5245,7290,6636,950,31.981,0251,1111,1-511,563,3
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp-77,4-8,5-4,328,74,16,8-18,0-18,03,211,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,0—————————
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác12,110,1343,0245,8131,31.018,3-108,0-312,3-486,0-136,7
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán56,7-14,176,6-3,4-502,61.216,2-691,4155,5-176,9-4,2
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán16,6—————————
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước82,1-28,2-23,2-58,5149,451,06,711,31,327,0
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác407,8-37,2-393,8-2.755,1-122,92.824,1102,8-869,1-77,71.140,2
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-647,5-471,6-74,7-232,2-182,7-120,8-102,2-95,0-46,9-26,4
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,0———157,340,920,96,710,83,3
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-873,8-642,9-869,1-605,6-727,4-344,4-427,2-228,9-147,7-158,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-6.386,8-6.219,4-8.064,97.180,2-6.457,4493,0-134,1-3.884,9-1.674,11.013,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-177,7-175,6-181,2-200,1-163,9-139,7-123,7-7,4-3,6-11,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác1,80,40,10,40,5———0,0—
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-22,2-5,5——————-31,5-0,6
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác8,53,5—68,1-35,1—-15,05,1——
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia0,6—————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-188,9-177,2-181,1-131,6-198,5-139,7-138,7-2,3-35,1-12,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu13.929,0———2.200,1——2.030,0500,0—
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ0,0—————————
  3. Tiền vay gốc327.255,3420.868,4307.353,5364.453,7529.300,4234.251,660.663,421.521,219.155,99.372,8
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0—————————
    3.2. Tiền vay khác327.255,3420.868,4307.353,5364.453,7529.300,4234.251,660.663,421.521,219.155,99.372,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-327.659,7-415.370,7-305.363,2-368.835,2-521.056,5-233.257,4-59.504,2-19.644,2-18.162,2-9.568,5
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0—————————
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,0—————————
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-327.659,7-415.370,7-305.363,2-368.835,2-521.056,5-233.257,4-59.504,2-19.644,2-18.162,2-9.568,5
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0—————————
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0-151,8-151,8-151,8-151,8-151,8-90,9-30,0——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính13.524,65.345,91.838,5-4.533,310.292,1842,41.068,33.877,01.493,6-195,7
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ6.948,8-1.050,7-6.407,52.515,33.636,21.195,6795,5-10,2-215,5805,9
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ1.732,12.783,39.190,96.675,63.039,41.843,81.048,31.058,41.274,0485,0
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ631,8727,65.385,15.114,22.779,41.743,8898,31.040,81.160,7106,6
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK4.515,0632,3727,65.385,15.114,22.779,41.743,8898,31.040,81.160,7
  Các khoản tương đương tiền4.166,01.100,42.055,73.805,81.561,4260,0100,0150,017,7130,1
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———————-0,3-0,3
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ8.681,01.732,72.783,39.190,96.675,63.039,41.843,81.048,31.058,41.290,6
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ4.515,0632,3727,65.385,15.114,22.779,41.743,8898,31.040,81.160,7
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK4.515,0632,3727,65.385,15.114,22.779,41.743,8898,31.040,81.160,7
  Các khoản tương đương tiền4.166,01.100,42.055,73.805,81.561,4260,0100,0150,017,7130,1
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———————-0,3-0,3

Lưu chuyển tiền tệ VCK theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 3/2021 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp1.118,61.378,41.546,91.279,41.394,6878,9918,51.052,1820,0653,2631,2238,3332,4111,4146,195,9329,7281,4301,2244,4301,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản:250,8350,8-282,7318,0180,1386,7-264,889,3216,0126,5-131,8374,3267,5176,7-76,5418,9-43,9185,9-114,968,9306,9
    - Khấu hao TSCĐ44,749,650,846,744,239,238,741,238,537,039,939,836,634,031,133,426,126,424,623,921,6
    - Các khoản dự phòng0,0-9,49,4—-16,20,0—0,0-1,2———0,0——-7,7—————
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,0——0,00,0———————————————
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước215,2240,8256,6260,8262,4258,5203,4162,4165,9138,0109,9195,3286,6197,1152,6123,4102,5171,4163,7213,9192,1
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)-13,5-13,3-22,4-29,5-29,0-17,6-12,0-14,3-14,0-20,3-10,7-12,8-16,1-7,9-7,6-21,9-2,3-3,8-4,5-5,8-5,1
    - Dự thu tiền lãi3,983,1-577,140,1-81,4106,6-494,9-100,023,7-28,2-271,0152,0-39,6-46,6-252,6291,7-170,2-8,1-298,7-163,198,4
    - Các khoản điều chỉnh khác0,40,0——0,00,0—0,03,0————————————
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ7,8-22,746,348,426,27,80,228,20,20,716,12,92,90,72,24,54,28,33,75,62,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh7,83,310,848,426,27,80,228,20,20,716,12,92,90,72,24,54,28,33,75,62,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,09,4——0,00,0———————————————
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0-35,435,4—0,00,0———————————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định0,00,0——0,00,0———————————————
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,00,0——0,00,0———————————————
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-0,9-10,5-1,1-3,4-44,6-27,8-22,3-0,3-26,9-0,4-3,2-3,5-5,4-2,6-4,4-2,5-3,0-1,2-3,0-4,1-5,6
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-0,9-10,5-1,1-3,4-44,6-27,8-22,3-0,3-26,9-0,4-3,2-3,5-5,4-2,6-4,4-2,5-3,0-1,2-3,0-4,1-5,6
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,00,0———————————————
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0,00,0——0,00,0———————————————
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0,00,0——0,00,0———————————————
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,00,0——0,00,0———————————————
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động0,00,0—-9.207,9-3.411,27.465,8-5.743,4-2.874,6-4.045,0-1.206,3-638,21.151,11.773,1-5.418,3-6.468,64.325,53.994,6369,3-1.658,9-7.037,14.865,5
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-1.089,52.889,5-2.061,4-3.658,8-1.134,17.764,4-2.171,5-2.226,7-283,4841,2-824,52.151,21.808,8-590,7-5.206,32.082,81.519,5-977,6-2.295,1-969,92.837,9
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-3.250,0240,01.370,0-700,03.034,0-1.200,02.275,0-300,0-3.254,0-2.350,0500,0-100,0-71,0-1.500,0—10,51.710,5300,0289,5-2.310,51.450,0
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay5.688,2-904,3-7.810,9152,5-5.313,1901,4-5.843,7-348,3-506,7303,1-315,4-901,037,4-3.327,7-1.264,32.231,3766,71.043,3345,9-3.756,3581,0
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán-1.074,0314,71.245,7-5.004,40,00,0——0,0—0,0——————————
    - Tăng (giảm) các tài sản khác-3,0-0,9-1,02,82,1-0,0-3,30,4-0,9-0,61,70,9-2,20,12,10,9-2,03,60,8-0,4-3,4
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu0,00,0——0,00,0——0,0—0,0——————————
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính0,00,0——0,00,0——0,0————————————
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ0,00,0——0,00,0——0,0————————————
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành0,00,0——0,00,0——0,0————————————
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0——0,00,0——0,0————————————
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-278,01.729,9-7.705,2-9.038,7-3.848,27.247,9-5.823,6-556,8-209,7-225,565,7-164,8589,91.909,4-2.999,5-14,9-881,84.213,8-4.659,3-452,8439,2
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính4,1-8,37,9-7,90,1-0,05,9-305,9301,9-1,926,9116,1902,82.060,0-3.094,4507,0-879,76.639,3-4.837,81.170,6-1.343,7
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính25,913,4451,926,029,017,0387,514,3-2,136,0197,550,315,542,3182,5-47,8207,6239,8237,371,3-1,2
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp-12,65,7-2,2-68,8-5,40,9-4,1-8,0-2,32,5-0,71,7-0,8-0,7-4,52,715,0-3,914,9-4,6-9,2
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,00,0——0,00,0——0,0————————————
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-49,121,8-15,65,611,50,9-5,95,218,35,9-19,4-8,515,5151,9184,2145,8232,3-69,5-63,3-72,6287,2
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-8,1-56,4-26,486,4-38,987,8-78,619,2-16,160,0-77,6-4,09,846,3-37,6-53,812,5-442,2453,518,4-9,9
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán-55,1-6,7-23,9—0,00,0——0,0————————————
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,4-84,924,4-51,7102,43,927,61,9-66,3-31,667,9-41,337,228,3-47,228,1-30,6-34,1-21,962,1-32,5
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác55,3-443,821,4405,814,38,7-21,0-8,1-87,231,127,0-95,1-116,4-285,0105,8-488,2-229,7-1.867,0-170,2-1.506,41.803,8
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-100,0-100,0-522,6-10,0-175,8-183,7-278,1-100,0-130,7-126,2-114,7—-22,2-35,5-22,9-65,9-56,3-60,2-49,7-61,2-39,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,2-10,710,7-29,825,1-16,637,8-6,30,1-69,575,86,2—-0,40,4————115,6-31,2
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-411,7-139,0-373,4-186,4-399,4-136,7-151,3-169,1-225,2-131,7-117,0-190,2-251,4-97,9-265,7-42,8-152,9-188,4-222,1-246,0-184,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.098,33.425,8-6.395,8-7.396,3-2.291,98.493,5-5.192,1-2.262,0-3.245,4-651,8-60,21.598,32.960,3-3.222,9-9.400,74.827,43.399,85.057,4-6.131,2-7.175,25.909,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-117,3-59,7-6,7-75,0-25,8-60,5-16,4-60,5-78,7-28,0-8,4-31,1-29,6-113,5-7,1-50,1-77,1-8,0-38,2-86,7-29,9
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,00,0—1,80,00,0—0,00,00,4——0,00,1———0,4—0,5—
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,00,0—-15,60,0-4,1-2,6-5,5—0,0—————————-32,6-2,5
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,00,0—8,00,00,00,55,5-3,41,4—————68,1—————
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,0——0,00,6———————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-117,3-59,7-6,7-80,8-25,8-63,9-18,5-60,5-82,1-26,2-8,4-31,1-29,6-113,4-7,118,0-77,1-7,6-38,2-118,9-32,4
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,1—13.929,00,00,0—————————————2.200,1—
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ0,00,0——0,00,0———————————————
  3. Tiền vay gốc30.555,295.490,326.646,943.785,564.914,6122.627,895.927,4128.747,2132.079,7102.193,257.848,493.465,361.201,973.454,679.231,678.816,796.374,993.151,696.110,596.453,3114.423,0
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0——0,00,0—0,0——————————0,0——
    3.2. Tiền vay khác30.555,295.490,326.646,943.785,564.914,6122.627,895.927,4128.747,2132.079,7102.193,257.848,493.465,361.201,973.454,679.231,678.816,796.374,993.151,696.110,596.453,3114.423,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-30.486,4-101.659,1-22.763,2-50.234,6-59.072,6-127.526,9-90.825,5-127.940,6-135.726,1-97.376,7-54.327,3-102.982,2-57.870,7-66.440,3-78.070,0-75.731,1-99.462,7-99.404,1-94.237,3-98.692,2-108.265,4
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0——0,00,0———————————————
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,00,0——0,00,0———————————————
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-30.486,4-101.659,1-22.763,2-50.234,6-59.072,6-127.526,9-90.825,5-127.940,6-135.726,1-97.376,7-54.327,3-102.982,2-57.870,7-66.440,3-78.070,0-75.731,1-99.462,7-99.404,1-94.237,3-98.692,2-108.265,4
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0——0,00,0———————————————
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0——0,00,0—0,00,0-151,8———-151,8———-151,8———
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính68,8-6.168,73.883,77.479,85.842,0-4.899,15.101,8806,6-3.646,44.664,73.521,0-9.516,93.331,26.862,51.161,73.085,6-3.087,8-6.404,31.873,2-38,86.157,6
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ1.049,8-2.802,6-2.518,82,73.524,33.530,5-108,7-1.515,9-6.973,93.986,83.452,4-7.949,66.262,03.526,2-8.246,17.931,0234,9-1.354,5-4.296,2-7.332,912.034,4
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ3.359,66.162,28.681,08.678,35.153,91.623,41.732,13.248,610.222,56.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.024,92.379,46.675,614.008,51.974,0
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ1.809,54.266,04.515,08.678,32.275,31.623,41.732,13.248,63.813,06.235,82.783,310.733,04.471,0944,85.385,11.259,91.017,92.379,45.114,214.008,51.974,0
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,0—8.678,38.678,32.275,31.623,41.732,73.248,63.813,06.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.017,92.379,4—14.008,5
  Các khoản tương đương tiền1.581,01.550,11.896,24.515,02.878,62.878,6——6.409,66.409,6————3.805,8—7,07,01.561,4——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,00,0———————————————
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ4.409,53.359,66.162,28.681,08.678,35.153,91.623,41.732,73.248,610.222,56.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.024,92.379,46.675,614.008,5
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ2.828,51.809,54.266,04.515,08.678,32.275,31.623,41.732,73.248,63.813,06.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.017,92.379,46.675,614.008,5
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,0—8.678,38.678,32.275,31.623,41.732,73.248,63.813,06.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.017,92.379,4—14.008,5
  Các khoản tương đương tiền1.581,01.550,11.896,24.515,02.878,62.878,6——6.409,66.409,6————3.805,8—7,07,01.561,4——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,00,0———————————————
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính————0,00,0——0,0—0,0——————————

Báo cáo khác của VCK

Dữ liệu khác của VCK

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán VPS (mã VCK), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCK.