Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VCK
CTCP Chứng khoán VPS
VPS Securities Joint Stock Company
28.200
▼ −50 (▼ −0,18%)

Kết quả kinh doanh VCK

Doanh thu và lợi nhuận VCK theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.589Q1/2024: 1.570Q2/2024: 1.708Q3/2024: 1.644Q4/2024: 1.544Q1/2025: 1.468Q2/2025: 1.724Q3/2025: 2.708Q4/2025: 2.367Q1/2026: 2.519Q2/2026: 2.354Q3/2026: 2.0762.708Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 190Q1/2024: 505Q2/2024: 523Q3/2024: 656Q4/2024: 837Q1/2025: 735Q2/2025: 703Q3/2025: 1.127Q4/2025: 1.014Q1/2026: 1.235Q2/2026: 1.104Q3/2026: 8941.235Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.076894
Q2/20262.3541.104
Q1/20262.5191.235
Q4/20252.3671.014
Q3/20252.7081.127
Q2/20251.724703
Q1/20251.468735
Q4/20241.544837
Q3/20241.644656
Q2/20241.708523
Q1/20241.570505
Q4/20231.589190

Doanh thu và lợi nhuận VCK theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.828Năm 2021: 9.518Năm 2022: 8.441Năm 2023: 6.374Năm 2024: 6.466Năm 2025: 8.2619.518Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 503Năm 2021: 797Năm 2022: 806Năm 2023: 667Năm 2024: 2.519Năm 2025: 3.5793.579Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258.2613.579
Năm 20246.4662.519
Năm 20236.374667
Năm 20228.441806
Năm 20219.518797
Năm 20203.828503

Báo cáo tài chính gốc VCK theo kỳ

8 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025————

8 tệp báo cáo VCK trên HOSE từ năm 2025, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VCK

6 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VCK.

Kết quả kinh doanh VCK theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.200,9957,31.988,13.689,44.608,02.484,81.877,8668,61.192,81.152,6
    a. Lãi bán các tài sản tài chính613,3405,9682,32.222,43.568,01.448,21.465,2566,81.450,5268,6
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ98,530,815,99,824,917,86,115,313,7—
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL489,1520,61.289,81.457,21.015,21.018,8406,486,5-271,5883,9
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)480,4331,6127,080,491,832,944,4125,9109,760,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu2.504,41.762,81.226,31.235,4964,4308,5241,3173,4110,480,8
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)12,8—————————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—————————
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3.770,43.186,62.785,32.851,63.135,1638,3252,2160,987,343,7
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0———————1,32,9
  1.8. Doanh thu tư vấn138,761,215,220,1393,1191,3500,2294,0291,1194,8
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0—————————
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán46,269,9144,356,954,339,633,56,63,13,7
  1.11. Thu nhập hoạt động khác106,996,987,7507,0271,4133,0143,767,130,72,8
  Cộng doanh thu hoạt động8.260,76.466,36.373,88.440,89.518,13.828,53.093,01.496,51.826,31.542,2
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)111,097,01.996,63.838,54.859,01.983,61.725,5493,81.138,21.098,9
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính26,251,91.987,93.817,84.841,71.976,61.708,4482,41.141,71.098,9
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ82,945,28,720,617,36,917,111,4-3,5—
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,9—0,0———————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0—————————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,0——————-8,93,430,4
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—————————
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh71,394,6219,4405,0347,3195,1119,9106,248,323,4
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3.080,12.618,12.254,12.425,12.483,8572,0262,2130,486,966,4
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0——————0,10,1—
  2.9. Chi phí tư vấn13,615,312,211,477,326,056,511,510,818,9
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0—————————
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán45,876,877,864,162,142,134,77,33,11,5
  2.12. Chi phí khác0,0———0,06,920,11,92,410,9
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0,0—————————
  Cộng chi phí hoạt động3.321,82.901,84.560,16.744,07.829,62.825,72.218,9742,31.293,31.250,4
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,00,0—0,00,10,30,80,1
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ84,658,944,320,122,07,611,84,44,03,1
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh2,5——12,0——————
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư971,2560,9228,2195,7224,863,269,225,598,13,1
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1.058,3619,8272,5227,8246,870,881,030,2103,06,2
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0———0,00,00,10,50,00,4
  4.2. Chi phí lãi vay985,0576,2831,7561,0698,2344,0407,1236,9184,1105,2
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0—————————
  4.4. Chi phí đầu tư khác7,215,578,531,7-0,640,467,2100,0132,34,7
  Cộng chi phí tài chính992,2591,8910,2592,7697,6384,4474,4337,5316,4110,2
V. CHI BÁN HÀNG0,0—————————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN539,5438,1339,6322,5277,7164,8116,387,890,076,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG4.465,43.154,4836,61.009,4960,0524,4364,4359,1229,5110,9
  8.1. Thu nhập khác6,80,70,42,938,4109,7197,2175,663,432,7
  8.2. Chi phí khác0,81,33,20,61,79,53,220,62,98,9
  Cộng kết quả hoạt động khác6,0-0,6-2,82,336,8100,1194,0155,060,523,8
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ4.471,43.153,8833,81.011,7996,8624,5558,4514,1290,0134,7
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện4.455,83.168,1826,61.022,5989,2613,7569,3510,2272,8134,8
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện15,6-14,37,2-10,97,610,8-10,93,817,3—
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN892,7635,0166,5205,4199,7121,9114,1104,454,727,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành892,7635,0166,5205,4199,7121,9114,1104,454,727,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0—————————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN3.578,72.518,8667,3806,3797,1502,6444,3409,6235,4107,7
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu3.578,72.518,8667,3806,3797,1502,6444,3409,6235,4107,7
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0—————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0—————————
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-35,4—————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,0—————————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-35,4—————————
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0—————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0—————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0—————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0—————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0—————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0—————————
Tổng thu nhập toàn diện-35,4—————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-35,4—————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0—————————

Kết quả kinh doanh VCK theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)377,9480,4392,8409,7314,7259,4223,7278,2308,3237,6133,2308,3417,9593,8668,0513,81.180,0941,51.054,11.201,51.325,4947,31.133,8675,2635,4610,4562,9684,4494,9263,6388,7287,939,5220,0230,9258,0302,5329,6367,6433,6339,8205,0201,9
    a. Lãi bán các tài sản tài chính189,7247,3206,0272,2178,592,676,9144,7114,977,668,8128,6154,4164,8234,6153,7730,7528,3809,8914,41.012,6686,9954,1456,8312,6317,3361,5345,7239,082,9157,1136,0147,6156,2127,0381,7289,9520,4258,1178,625,841,522,7
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,910,51,13,444,627,822,30,326,90,43,23,55,42,64,42,53,01,23,04,15,62,912,44,53,75,83,72,11,9-0,12,21,61,50,811,41,10,77,04,9————
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL187,4222,5185,7134,091,5139,1124,5133,3166,5159,661,2176,3258,1426,4429,1357,6446,3412,0241,3283,0307,2257,6167,4213,9319,1287,3197,7336,6254,0180,8229,4150,4-109,562,992,5-124,811,9-197,8104,6255,0314,1163,5179,2
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)108,865,775,591,9123,7144,9119,9144,280,567,539,465,531,03,926,67,15,524,643,334,034,218,15,57,08,28,210,4——90,5———11,2———44,3———33,1—
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu947,91.030,6947,8765,4705,9529,8503,3458,2453,5455,9395,2335,9406,3278,9205,2254,7307,7322,4350,6318,5240,4199,1206,3128,763,553,462,878,166,649,347,344,641,045,242,631,425,829,024,223,020,018,819,1
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)42,196,357,912,8—0,0—0,0———————————————————————————————————
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán484,6634,01.003,0920,51.523,0747,9579,0618,3713,7893,5961,2807,6953,3613,1411,3549,7634,9715,2951,81.105,6844,6746,1438,9267,2151,9126,592,877,674,255,844,735,531,642,351,426,323,222,715,112,311,611,58,3
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán60,40,0———0,0—————————————————————————————0,80,20,20,12,20,7——
  1.8. Doanh thu tư vấn0,50,0—125,33,34,95,24,946,59,8—15,20,0——7,27,03,82,2101,5222,032,137,533,855,722,679,2241,6128,972,557,294,596,966,730,713,2177,979,420,843,679,758,513,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán9,59,49,49,89,711,615,117,017,717,917,433,232,745,832,616,315,213,611,814,115,812,511,911,510,79,08,49,59,611,33,22,41,81,31,00,90,70,30,81,01,01,00,7
  1.11. Thu nhập hoạt động khác44,737,532,631,428,225,022,323,124,225,524,123,524,421,218,763,5166,0185,591,994,949,853,673,136,015,839,142,151,263,81,027,7—29,42,635,21,429,30,0———2,80,0
  Cộng doanh thu hoạt động2.076,42.353,82.519,22.366,92.708,41.723,51.468,51.544,01.644,31.707,61.570,41.589,21.865,61.556,71.362,31.412,32.316,22.206,62.505,72.870,12.732,12.008,91.907,01.159,5941,3869,1858,51.142,3838,0543,9568,8464,9240,3389,3391,9332,1559,6505,5428,7515,8452,8330,7243,0
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)29,86,514,965,429,816,26,131,319,217,329,3300,9482,3625,5588,0523,91.233,0921,21.160,41.373,81.386,5982,11.116,6580,6395,5489,3518,2787,9424,6276,9236,2167,456,3140,3129,7108,9356,0362,3310,6400,7348,7248,0101,6
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính21,82,93,716,42,98,35,53,119,016,613,2298,0479,3624,8585,8519,41.228,9912,91.156,71.368,21.384,5972,61.116,4579,8392,8488,9515,2777,5421,6274,4234,9164,455,4136,5126,1107,6355,6361,1317,0400,7348,7248,0101,6
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ7,83,310,848,426,27,80,228,20,20,716,12,92,90,72,24,54,28,33,75,62,09,50,20,82,70,43,010,52,92,41,23,10,83,83,61,40,41,2-6,4————
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,30,30,40,60,70,20,4—————0,00,0—————————————————————————————
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)88,49,835,4——0,0—————————————————————————————————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh15,518,219,821,419,215,115,622,422,224,125,954,850,649,065,290,598,4110,1108,0104,391,682,269,260,061,945,727,825,636,933,923,544,919,326,917,514,316,78,19,49,19,63,31,5
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán450,4578,4836,8789,41.170,4623,6496,7525,0604,8778,9709,3676,7743,7477,3359,9483,0533,2642,1767,0856,9680,3580,8366,7219,8139,3119,291,281,774,559,047,034,228,029,433,725,120,823,117,918,414,919,014,2
  2.9. Chi phí tư vấn3,14,63,63,73,82,93,26,73,02,72,94,03,02,92,7—2,02,01,73,471,41,31,31,63,25,615,618,014,213,610,74,82,61,92,12,43,21,93,33,85,85,73,7
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán9,49,39,49,89,711,514,818,619,419,919,019,819,420,118,417,916,915,413,916,917,813,214,212,511,39,58,89,99,99,85,12,62,12,51,21,10,90,70,50,40,30,30,4
  Cộng chi phí hoạt động596,7626,8920,1889,61.233,0669,4536,5603,9668,6842,9786,41.056,21.298,91.174,81.034,11.121,21.883,61.690,82.051,02.355,32.247,61.659,51.568,0874,6611,1670,8667,0928,1565,2398,2327,4255,6108,3187,3184,3155,3397,8396,3343,7437,2390,2303,2139,8
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ13,513,322,426,029,017,612,014,314,019,910,712,816,17,87,69,92,33,54,55,85,16,24,91,50,91,33,83,31,72,84,01,21,11,10,91,50,70,71,11,40,80,50,4
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư10,953,3304,7250,5263,4194,6262,7447,875,017,220,832,7116,858,420,423,256,762,553,259,245,448,771,539,88,09,75,710,51,637,618,29,04,416,719,140,619,419,518,73,1———
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính24,566,6327,1279,0292,4212,2274,6462,089,037,131,645,4132,966,228,045,159,066,057,765,050,554,976,541,38,911,19,513,83,340,422,310,25,617,920,342,220,320,719,84,50,90,50,4
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,0——0,0—————————————0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,1——0,4—0,0—0,0—0,3—0,10,0
  4.2. Chi phí lãi vay215,2240,8256,6260,8262,4258,5203,4162,4165,9138,0109,9195,3286,6197,1152,6123,4102,5171,4163,7213,9192,1155,5136,899,981,665,497,1124,6100,183,898,669,338,961,367,459,040,235,437,948,729,9-10,136,8
  4.4. Chi phí đầu tư khác5,90,09,40,80,06,40,014,4-1,2——14,614,844,52,8-7,72,735,20,5————15,1—13,62,56,17,743,410,060,73,472,6———45,2—————
  Cộng chi phí tài chính221,2240,8266,0261,6262,4264,9203,4176,8164,7138,0109,9209,9301,5241,6155,5115,7105,2206,6164,2213,9192,1155,5136,8114,981,679,099,6130,7107,8127,2108,7130,042,3134,367,4157,740,247,071,553,629,9-10,036,8
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN164,3174,4113,3221,0111,2122,684,8173,379,7111,173,5130,265,792,454,6125,257,194,447,9122,565,754,435,157,273,132,222,11,522,418,973,436,615,410,525,119,643,314,912,025,110,8-7,428,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1.118,71.378,41.546,91.273,71.394,3878,9918,41.052,1820,3652,8632,1238,3332,4114,1146,095,4329,4280,8300,3243,3277,2194,4243,6154,1184,498,279,495,8145,839,981,652,979,975,0135,341,698,668,021,34,422,845,438,4
  8.1. Thu nhập khác0,20,10,06,40,30,10,00,10,10,50,10,10,10,10,00,50,50,90,91,524,05,17,817,111,133,747,854,353,347,642,139,142,554,239,821,622,710,09,16,66,08,012,2
  8.2. Chi phí khác0,20,0—0,70,00,1——0,30,01,00,20,22,8—0,00,20,3—0,5—0,40,85,1——1,92,60,30,3—14,05,9—0,71,20,70,90,17,60,21,1—
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,00,10,05,70,3-0,00,00,1-0,20,5-0,9-0,0-0,0-2,70,00,50,30,60,91,024,04,77,012,011,133,745,951,752,947,342,125,136,654,239,020,422,09,19,0-1,05,76,912,2
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1.118,61.378,41.546,91.279,41.394,6878,9918,51.052,1820,0653,2631,2238,3332,4111,4146,195,9329,7281,4301,2244,4301,2199,2250,6166,1195,4131,9125,3147,4198,887,3123,678,0116,5129,2174,461,9120,677,130,43,328,552,350,6
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.125,61.371,31.556,71.324,31.376,2858,9896,31.080,0793,3653,5644,2237,7329,9109,4143,997,8330,9288,4301,9245,9297,6205,8238,5162,5194,4126,5124,5155,8199,889,7122,779,4115,9132,2166,662,1120,354,136,23,328,552,350,6
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-6,97,2-9,8-44,918,420,022,1-27,926,7-0,2-12,90,62,52,02,2-2,0-1,2-7,0-0,7-1,53,5-6,612,23,71,15,40,7-8,4-1,0-2,51,0-1,50,6-3,07,8-0,20,323,0-5,8————
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN225,1274,1311,7265,2268,1175,8183,7214,8164,0130,7126,247,966,028,129,621,865,956,360,249,561,039,849,032,638,925,325,031,439,918,024,519,423,126,533,39,224,014,27,20,85,710,410,1
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành225,1274,1311,7265,2268,1175,8183,7214,8164,0130,7126,247,966,028,129,621,865,956,360,249,561,039,849,032,638,925,325,031,439,918,024,519,423,126,533,39,224,014,27,20,85,710,410,1
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN893,51.104,41.235,21.014,31.126,5703,1734,8837,3656,0522,5505,1190,4266,483,3116,574,1263,8225,1241,0194,8240,1159,3201,7133,5156,5106,6100,3116,1158,869,399,158,593,4102,7141,152,796,662,923,12,622,841,940,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu893,51.104,41.235,21.014,31.126,5703,1734,8837,3656,0522,5505,1190,4266,483,3116,574,1263,8225,1241,0194,8240,1159,3201,7133,5156,5106,6100,3116,1158,869,399,158,593,4102,7141,152,796,662,923,12,622,841,940,5
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-25,839,9-8,535,4—0,0—0,0———————————————————————————————————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-25,839,9-8,535,4—0,0—————————————————————————————————————
Tổng thu nhập toàn diện-25,839,9-8,535,4—0,0———————————————————————0,0—————————————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———0,0——————————0,0——————————————————————————
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0———0,0————————————————————————————0,0————————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,00,2——0,0—————————————————————————————————————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0———0,0—————————————————————————0,0—-13,8—3,5——-0,01,98,324,215,9
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0———0,0—————————————————————————0,1————0,1——————
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0———0,0——————————————————————————————————0,0——
  2.12. Chi phí khác—0,0———0,0—————————5,9———0,00,00,00,00,10,01,55,35,05,15,15,01,60,10,10,10,10,20,21,92,92,72,72,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—0,0—0,0—0,0———0,0—0,0—0,0—0,0—————0,0——0,0——0,1—0,00,10,00,20,10,20,40,10,00,10,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0—2,5—0,0—————————12,0———————————————————————————
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0———0,0—————————————————————————————98,7—-33,633,64,7———
V. CHI BÁN HÀNG—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0———0,0————0,0————————————————0,0———————————————
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—39,9-8,535,4—0,0—————————————————————————————————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0———0,0—————————————————————————————————————
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—————0,0—————————————————————————————————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,0—————————————————————————————————————

Báo cáo khác của VCK

Dữ liệu khác của VCK

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán VPS (mã VCK): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 8.261 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.579 tỉ đồng, tăng 42,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.076 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 894 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.