Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VDL
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng
LamDong Foodstuffs Joint Stock Company
11.800
▲ +900 (▲ +8,26%)

Giá lịch sử cổ phiếu VDL — trang 138

Biểu đồ giá VDL

500 phiên gần nhất
7.2809.16511.05012.93514.82021-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VDL theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20269.10011.80015.1007.800▲ +29,7%199
202512.0009.10013.6007.300▼ −24,2%249
202417.50012.00017.50011.000▼ −31,4%250
202323.00017.50023.00010.000▼ −23,9%249
202223.90024.00026.90018.000▲ +0,4%249
202125.50023.00025.90017.600▼ −9,8%250
202025.90025.50030.10018.900▼ −1,5%252
201929.00025.90033.00017.900▼ −10,7%250
201829.00029.00034.40023.500■ 0,0%250
201734.50029.00038.80025.100▼ −15,9%250
201635.00034.50038.00030.000▼ −1,4%251
201525.00035.00045.00023.100▲ +40,0%248
201425.10025.80035.00018.500▲ +2,8%247
201319.80025.50032.00017.000▲ +28,8%250
201220.60019.80044.00019.800▼ −3,9%250
201154.00022.10054.00020.700▼ −59,1%248
201037.80054.60056.00030.600▲ +44,4%250
200931.00035.70069.00028.000▲ +15,2%251
2008103.00031.000106.00027.900▼ −69,9%248
200786.000106.500113.50080.000▲ +23,8%24

Giá VDL từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
7-5-201041.50041.40041.40040.50040.500▼ −2,41%6.7000,3
6-5-201040.50041.00041.50038.20041.500▲ +2,47%5.0000,2
5-5-201039.20039.00041.00038.60040.500▲ +3,32%4.8000,2
4-5-201040.50039.50039.50039.20039.200▼ −3,21%2.0000,1
29-4-201039.00041.00041.00039.00040.500▲ +3,85%2.7000,1
28-4-201039.00038.00040.00037.70039.000■ 0,00%7.7000,3
27-4-201037.50038.00039.00037.90039.000▲ +4,00%11.9000,5
26-4-201038.80037.20038.00037.00037.500▼ −3,35%15.8000,6
22-4-201039.50038.80038.80038.80038.800▼ −1,77%00,0
21-4-201037.50037.90039.50037.90039.500▲ +5,33%6.0000,2
20-4-201036.10037.00037.50037.00037.500▲ +3,88%7.5000,3
19-4-201037.50038.60040.00036.10036.100▼ −3,73%8.3000,3
16-4-201037.50037.50037.60037.50037.500■ 0,00%17.0000,6
15-4-201037.50037.60037.60037.50037.500■ 0,00%2.4000,1
14-4-201037.00037.40037.50037.40037.500▲ +1,35%3.0000,1
13-4-201037.00037.50037.50037.00037.000■ 0,00%8.9000,3
12-4-201037.00037.00037.20037.00037.000■ 0,00%11.5000,4
9-4-201037.40037.50037.50037.00037.000▼ −1,07%7.1000,3
8-4-201037.20037.70037.70037.00037.400▲ +0,54%8.3000,3
7-4-201037.00037.00037.20037.00037.200▲ +0,54%3.7000,1
6-4-201037.00035.60037.00035.60037.000■ 0,00%6.4000,2
5-4-201036.60037.00037.00037.00037.000▲ +1,09%3.0000,1
2-4-201038.00036.60036.60036.60036.600▼ −3,68%10.9000,4
1-4-201037.90038.00038.00038.00038.000▲ +0,26%1000,0
31-3-201037.50037.80038.20037.80037.900▲ +1,07%3.6000,1
30-3-201037.50038.20038.20037.50037.500■ 0,00%2.6000,1
29-3-201038.90038.00038.50037.50037.500▼ −3,60%1.2000,0
26-3-201037.00038.90038.90038.90038.900▲ +5,14%1.6000,1
25-3-201037.10036.60037.00036.60037.000▼ −0,27%1.3000,0
24-3-201038.00037.10037.10037.10037.100▼ −2,37%9000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 138/158 · 24-3-2010 – 7-5-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-11-2007

Dữ liệu khác của VDL

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VDL (CTCP Thực phẩm Lâm Đồng) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 27-11-2007 tới nay, tổng cộng 4.715 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 11.800 đồng, tăng 8,26%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 2.125 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VDL tăng mạnh nhất vào năm 2010 (44,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (69,9%).