Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VDS
CTCP Chứng khoán Rồng Việt
Viet Dragon Securities Corporation
10.400
▼ −100 (▼ −0,95%)

Cân đối kế toán VDS

Cân đối kế toán VDS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.925,86.096,54.945,14.021,93.920,22.514,92.245,81.880,81.807,01.562,71.214,11.074,2
    I. Tài sản tài chính6.911,06.081,34.931,33.989,23.909,02.512,02.243,51.873,31.803,91.428,01.079,1938,7
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền997,01.207,1870,2551,7473,6582,3300,371,7238,9248,0480,4315,5
      1.1. Tiền847,0632,1394,2482,7412,6482,3300,371,7238,9248,0320,4315,5
      1.2. Các khoản tương đương tiền150,0575,0476,069,061,0100,00,00,00,00,0160,00,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.353,51.161,91.070,01.164,7612,6497,3340,1222,0267,3335,60,00,0
      4. Các khoản cho vay4.003,52.746,12.773,52.296,32.700,11.453,91.633,21.585,41.312,6861,41,20,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)495,9529,9211,0—147,50,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-44,2-44,2-44,2-44,2-44,1-44,1-44,1-27,3-27,8-28,6-11,5-28,9
      7. Các khoản phải thu79,465,426,15,48,19,63,73,52,84,10,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính49,055,617,3——6,10,00,00,22,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính30,39,88,85,48,13,53,73,52,71,70,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,10,10,70,20,20,10,20,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận30,39,78,15,27,83,43,53,52,71,70,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp24,014,013,013,79,611,010,017,37,95,8517,5456,2
      12. Các khoản phải thu khác3,93,013,83,63,64,02,32,64,13,68,635,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-28,6-21,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác14,815,213,832,611,22,92,27,53,1134,6135,0135,6
      1. Tạm ứng0,10,20,40,50,30,30,42,50,4133,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,52,11,92,31,30,00,00,10,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,711,910,48,29,52,61,73,12,71,62,90,8
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,51,01,021,50,00,00,01,80,00,0132,1134,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.195,7298,5372,9232,3112,953,553,851,535,630,637,126,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.091,9178,6259,882,725,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư1.091,9178,6259,882,725,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,564,060,345,032,519,219,014,615,513,413,512,8
      1. Tài sản cố định hữu hình41,044,238,838,428,913,912,012,111,29,610,08,2
      - Nguyên giá53,547,142,924,920,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-27,2-21,4-18,3-16,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,519,921,56,63,65,37,02,54,33,83,54,6
      - Nguyên giá53,547,142,924,920,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-27,2-21,4-18,3-16,40,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,712,43,116,93,40,00,03,20,00,20,20,1
    V. Tài sản dài hạn khác41,643,549,887,752,134,334,833,720,117,023,413,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn5,85,75,65,64,03,53,13,13,12,70,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,32,85,911,55,00,81,71,60,60,20,00,2
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,51,81,730,8—0,00,00,00,00,08,50,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,018,916,414,012,210,2
      5. Tài sản dài hạn khác10,013,216,519,723,010,010,010,00,00,02,73,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.121,56.395,05.318,04.254,14.033,22.568,42.299,51.932,31.842,61.593,21.251,21.100,6
C. NỢ PHẢI TRẢ5.022,33.587,42.899,82.171,22.387,31.402,81.254,1821,4800,4830,4537,6758,2
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4.998,53.554,42.841,72.035,82.322,91.390,51.253,3820,9796,9829,8537,0757,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1.919,0392,0190,0486,2241,569,6165,9216,347,70,0155,8284,8
      1.1. Vay ngắn hạn1.919,0392,0190,0486,2241,569,6165,9216,347,70,0155,8284,8
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn2.959,13.089,12.530,61.488,71.938,01.206,9879,9581,7724,5503,10,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán3,22,32,73,95,82,91,01,51,70,073,969,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,512,640,40,731,122,8155,60,20,220,00,00,4
    9. Người mua trả tiền trước13,113,213,412,22,51,71,10,70,71,70,60,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước47,213,428,215,251,024,64,45,48,25,31,41,7
    11. Phải trả người lao động23,413,319,59,332,818,43,70,20,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn24,015,614,719,119,412,28,014,312,88,03,79,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,40,42,20,40,831,333,60,71,2291,6301,6391,6
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,62,5———0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn23,833,058,1135,464,312,40,80,53,50,50,60,7
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,20,30,40,50,60,60,70,40,50,50,60,7
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,732,712,31,716,511,80,10,13,10,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3.099,12.807,62.418,32.082,91.645,91.165,51.045,41.110,91.042,2762,9713,6342,5
  I. Vốn chủ sở hữu3.099,12.807,62.418,32.082,91.645,91.165,51.045,41.110,91.042,2762,9713,6342,5
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.729,22.439,22.109,22.109,21.060,31.010,21.010,21.010,2919,2709,2709,2383,3
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.720,02.430,02.100,02.100,01.051,01.001,01.001,01.001,0910,0700,0700,0349,8
      a. Cổ phiếu phổ thông2.720,02.430,02.100,02.100,01.051,01.001,01.001,01.001,0910,0700,0700,0349,8
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần9,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,233,5
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-59,3-7,7-5,10,230,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,11,5———0,00,00,00,00,02,22,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối358,6326,1274,1-50,6442,4109,64,573,4102,644,40,0-45,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện310,6265,6247,1163,5409,697,778,5148,598,068,90,0-45,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện47,960,427,0-214,132,811,8-74,0-75,14,6-24,60,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát67,548,540,024,124,70,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU8.121,56.395,05.318,04.254,14.033,22.568,42.299,51.932,31.842,61.593,21.251,21.100,6
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—400,0———0,00,00,00,00,0111,5181,7
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn——45,4133,347,30,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————44,322,915,413,610,24,62,22,2
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————44,322,915,413,610,24,60,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————1,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VDS theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.637,96.417,26.925,86.530,55.746,66.089,66.096,55.796,55.707,35.324,94.945,14.817,84.204,93.767,94.021,94.860,84.051,25.293,83.920,23.787,03.403,82.891,02.514,92.210,22.162,11.985,62.245,82.153,22.059,62.305,11.880,82.121,02.017,42.077,61.807,01.675,51.516,81.775,51.562,71.775,71.617,21.071,61.214,11.074,2
    I. Tài sản tài chính6.619,56.402,06.911,06.515,05.731,66.075,26.081,35.783,15.692,45.310,74.931,34.801,64.184,53.735,83.989,24.823,84.010,85.267,93.909,03.765,13.396,52.870,52.512,02.179,12.158,51.974,82.243,52.142,22.055,52.279,31.873,32.111,02.009,12.056,61.803,91.670,11.513,81.470,61.428,01.637,81.424,6877,61.079,1938,7
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền801,6858,2997,0588,31.289,3663,81.207,1464,1668,31.023,5870,2360,9581,5461,9551,7817,5729,8406,3473,6171,0202,4227,1582,3216,6355,1341,7300,3146,583,5140,871,731,7114,739,6238,993,1102,234,2248,023,6220,323,9480,4315,5
      1.1. Tiền576,6399,7847,0435,3427,3257,8632,1278,1212,5234,7394,2354,0329,6258,7482,7797,5688,8396,3412,6156,0171,4132,1482,3196,6355,1341,7300,3146,583,590,871,731,7114,739,6238,993,1102,234,2248,023,630,323,9320,4315,5
      1.2. Các khoản tương đương tiền225,0458,5150,0153,0862,0406,0575,0186,0455,8788,8476,06,9251,8203,269,020,041,010,061,015,031,095,0100,020,00,00,00,0—0,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0190,00,0160,00,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.061,51.272,91.353,51.448,41.186,71.515,51.161,91.324,31.271,2827,01.070,01.445,41.205,91.099,81.164,7973,7872,41.178,0612,6576,7782,0421,1497,3229,1479,2297,9340,1245,8272,1249,8222,0298,8297,4365,1267,3153,7220,7310,2335,6336,7233,4255,90,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)20,0————400,0400,0200,0200,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,5181,7
      4. Các khoản cho vay4.289,73.842,34.003,54.005,02.946,43.194,52.746,13.359,53.138,53.218,42.773,52.996,52.408,92.178,42.296,33.035,22.421,03.547,72.700,12.917,22.361,02.244,21.453,91.729,11.318,11.356,81.633,21.770,11.711,81.897,71.585,41.762,51.607,91.658,41.312,61.395,71.204,91.125,7861,41.291,2988,0580,91,20,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)434,8412,8495,9408,8303,6295,2529,9436,8431,2208,6211,0——————120,4147,5116,069,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,2-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-44,1-33,3-27,3-27,3-27,3-27,3-27,3-27,3-27,8-27,9-27,7-28,0-28,6-28,9-29,30,0-11,5-28,9
      7. Các khoản phải thu36,745,979,489,931,933,665,423,412,255,126,123,019,39,85,46,15,531,78,18,88,64,79,636,133,24,23,73,53,66,63,534,55,49,42,823,14,617,94,15,76,132,40,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính9,2—49,063,814,720,755,64,13,844,217,317,213,05,7—1,6—25,8—0,04,50,36,133,030,71,20,0—0,02,10,031,10,06,30,220,72,816,32,53,83,831,30,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính27,645,930,326,117,212,89,819,38,410,88,85,86,44,25,44,65,55,88,18,84,14,43,53,12,53,03,73,53,64,53,53,45,43,02,72,41,81,61,71,82,31,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,10,10,10,20,20,10,10,30,60,50,70,20,20,20,20,10,10,30,20,20,30,20,10,10,20,00,20,10,20,40,00,00,0—0,00,00,3—0,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận27,545,930,325,917,112,79,719,07,810,48,15,66,24,05,24,55,45,57,88,63,84,33,43,02,42,93,53,53,44,13,53,45,43,02,72,41,6—1,71,82,31,10,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp13,812,624,015,913,813,414,012,813,511,813,010,210,218,813,723,411,212,19,68,312,210,211,010,517,016,110,08,69,69,517,38,98,68,17,98,67,06,65,88,75,44,8517,5456,2
      12. Các khoản phải thu khác7,63,53,95,06,15,53,08,43,512,413,811,85,013,33,614,016,917,93,613,27,59,34,03,72,14,32,32,94,24,22,63,94,35,34,125,94,16,03,62,82,78,38,635,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-28,6-28,6-21,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác18,415,314,815,515,014,415,213,514,914,213,816,220,432,132,636,940,525,911,221,97,320,52,931,13,610,82,211,04,125,97,510,08,321,03,15,43,0304,9134,6137,9192,5194,1135,0135,6
      1. Tạm ứng0,30,80,10,70,40,30,21,00,50,70,41,50,90,80,50,50,413,60,315,40,416,90,328,50,58,10,47,90,423,22,55,41,418,50,41,60,9302,9133,0135,1189,5190,30,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ2,41,71,51,51,82,02,12,01,31,41,91,81,51,62,32,21,43,31,31,71,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn14,911,812,713,012,111,111,97,810,810,010,411,27,46,28,212,417,08,89,54,75,33,12,62,32,92,11,73,12,32,33,14,33,72,32,73,72,12,01,62,70,03,72,90,8
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,80,80,50,40,61,01,02,72,22,11,01,610,623,321,521,821,7—0,00,10,00,20,00,10,20,50,00,11,40,31,80,13,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0132,1134,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.268,71.451,31.195,71.202,51.109,7258,6298,5297,4341,4308,7372,9343,1276,3208,6232,3142,2124,4118,6112,9100,2101,372,253,553,655,152,253,853,454,253,051,550,341,437,435,636,335,632,130,629,033,436,537,126,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.177,51.353,21.091,91.095,9999,9144,2178,6182,5220,8196,2259,80,0158,483,282,732,532,532,825,025,025,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư1.177,51.353,21.091,91.095,9999,9144,2178,6182,5220,8196,2259,80,0158,483,282,732,532,532,525,025,025,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.177,51.353,2———————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định49,455,961,565,069,370,864,067,873,360,960,352,742,042,745,047,831,830,732,520,222,017,719,219,420,617,519,015,616,415,014,615,016,214,415,516,515,612,613,411,812,812,813,512,8
      1. Tài sản cố định hữu hình32,037,041,043,446,250,344,247,952,140,938,836,732,735,538,441,428,227,128,916,217,612,813,913,614,411,012,013,014,112,912,112,112,910,611,211,811,28,69,67,78,59,110,08,2
      - Nguyên giá53,553,553,552,952,948,947,145,845,642,942,936,029,226,124,924,220,820,520,00,020,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-36,1-34,5-33,0-31,4-29,8-28,4-27,2-26,0-24,4-22,9-21,4-20,0-19,9-18,9-18,3-17,7-17,2-16,8-16,40,0-15,60,00,00,00,00,00,0-12,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,418,920,521,523,120,519,919,821,220,021,516,09,37,36,66,43,63,63,64,04,44,85,35,76,26,57,02,52,32,02,52,93,43,84,34,74,54,03,84,24,33,73,54,6
      - Nguyên giá53,553,553,552,952,948,947,145,845,642,942,936,029,226,124,924,220,820,520,00,020,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-36,1-34,5-33,0-31,4-29,8-28,4-27,2-26,0-24,4-22,9-21,4-20,0-19,9-18,9-18,3-17,7-17,2-16,8-16,40,0-15,60,00,00,00,00,00,0-12,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,7—0,30,912,41,61,23,33,19,220,617,516,94,64,13,43,43,12,10,00,00,00,00,00,03,23,23,23,21,41,40,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,1
    V. Tài sản dài hạn khác41,141,441,641,640,242,743,545,446,048,349,8281,255,365,187,757,356,051,752,151,952,254,534,334,334,534,634,834,634,634,933,733,923,823,020,119,819,919,417,017,020,423,623,413,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn5,85,85,85,85,85,75,75,75,75,65,65,65,65,65,65,35,14,14,03,73,74,03,53,23,23,23,13,13,13,13,13,13,12,93,12,72,72,72,72,72,72,70,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn1,82,12,32,51,01,92,83,44,54,75,97,18,49,911,510,69,54,65,03,53,92,30,81,11,31,51,71,51,41,71,61,91,81,10,60,70,70,20,20,30,30,00,00,2
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,53,53,51,71,81,81,81,51,01,51,72,43,29,830,8——20,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,46,88,50,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0—20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,018,918,918,918,916,416,416,416,414,014,014,014,012,210,2
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,011,611,613,213,214,914,916,516,5246,118,119,719,721,421,423,023,024,624,628,310,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,73,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.906,67.868,58.121,57.733,06.856,36.348,26.395,06.093,96.048,65.633,55.318,05.160,94.481,23.976,44.254,15.003,04.175,65.412,44.033,23.887,23.505,12.963,22.568,42.263,82.217,22.037,82.299,52.206,72.113,82.358,21.932,32.171,32.058,82.115,01.842,61.711,81.552,51.807,61.593,21.804,71.650,61.108,11.251,21.100,6
C. NỢ PHẢI TRẢ4.892,14.839,45.022,34.578,74.022,13.502,23.587,43.250,23.395,23.073,72.899,82.826,12.233,21.837,82.171,23.500,82.701,33.707,02.387,32.365,62.056,91.673,51.402,81.168,21.158,71.080,71.254,11.131,41.047,71.276,2821,41.053,1962,31.023,2800,4910,1774,51.020,5830,41.047,1915,1383,8537,6758,2
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4.889,04.831,64.998,54.522,64.001,53.470,93.554,43.209,03.360,73.006,42.841,72.731,52.097,71.707,32.035,83.354,12.578,03.596,52.322,92.350,22.036,41.670,91.390,51.167,61.157,11.080,01.253,31.131,01.047,31.275,7820,91.052,7957,71.022,2796,9909,6774,01.020,0829,81.046,5914,6383,2537,0757,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.776,92.231,91.919,01.561,4981,0433,0392,0196,0286,0190,0190,0869,9561,5327,0486,2821,7376,61.108,0241,5303,3142,9143,069,6250,9217,0116,2165,969,6217,0163,0216,3196,9148,7235,547,70,00,089,40,073,35,511,0155,8284,8
      1.1. Vay ngắn hạn2.776,92.231,91.919,01.561,4981,0433,0392,0196,0286,0190,0190,0869,9561,5327,0486,2821,7376,61.108,0241,5303,3142,9143,069,6250,9217,0116,2165,969,6217,0163,0216,3196,9148,7235,547,70,00,089,40,073,35,511,0155,8284,8
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1.998,92.529,12.959,12.859,12.924,52.979,93.089,12.938,92.832,52.731,12.530,61.749,61.413,81.336,01.488,71.878,12.107,82.378,01.938,01.938,21.642,51.427,71.206,9858,2742,8933,6879,91.035,8797,91.077,9581,7812,9787,3753,6724,5887,3711,4745,2503,1637,7497,0160,80,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,23,93,23,92,42,52,31,73,14,12,73,53,42,13,92,72,95,95,83,95,73,12,91,31,51,11,00,71,11,61,51,21,32,21,71,00,00,00,00,00,00,073,969,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn49,30,32,52,847,113,312,66,276,71,940,48,052,00,50,76,01,311,931,13,1140,23,822,81,8172,212,0155,60,111,211,80,27,70,30,40,20,239,50,720,022,54,98,30,00,4
    9. Người mua trả tiền trước13,713,713,113,213,514,613,213,213,413,513,413,112,011,812,210,49,77,62,52,92,92,31,72,01,41,61,11,00,80,80,71,20,80,80,72,13,01,91,70,60,50,60,60,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,622,947,243,59,710,113,418,318,034,328,221,99,26,615,29,410,337,151,036,238,542,224,613,36,52,14,43,32,86,25,49,32,718,88,27,810,78,55,33,11,51,51,41,7
    11. Phải trả người lao động0,00,523,40,00,00,613,30,00,00,819,50,00,00,99,30,40,30,632,82,33,22,518,40,00,00,03,70,00,00,50,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn23,324,924,036,821,514,915,630,837,822,114,746,445,321,719,147,348,933,419,446,248,142,712,238,614,511,58,016,912,712,114,322,515,49,512,810,08,46,68,012,38,24,03,79,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,40,70,40,90,91,00,41,42,28,62,219,00,40,70,42,020,214,10,814,112,43,531,31,51,32,033,63,73,81,80,70,91,31,31,21,31,1167,8291,6297,1396,9197,0301,6391,6
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,73,76,61,01,01,02,52,52,5——————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn3,17,823,856,120,631,433,041,234,567,258,194,5135,5130,4135,4146,8123,3110,564,315,520,52,712,40,61,60,70,80,40,40,40,50,44,51,03,50,50,50,50,50,50,60,60,60,7
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,10,20,20,20,20,30,30,30,30,30,40,40,40,40,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,70,70,70,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,60,60,60,7
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,07,623,755,920,431,132,740,934,221,512,312,38,22,51,72,21,314,016,514,920,02,111,80,00,90,00,1—0,00,00,10,04,10,63,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3.014,53.029,13.099,13.154,32.834,22.846,02.807,62.843,72.653,42.559,82.418,32.334,92.248,02.138,62.082,91.502,11.474,31.705,41.645,91.521,61.448,21.289,71.165,51.095,61.058,5957,11.045,41.075,31.066,11.082,01.110,91.118,21.096,51.091,81.042,2801,7777,9787,1762,9757,7735,5724,3713,6342,5
  I. Vốn chủ sở hữu3.014,53.029,13.099,13.154,32.834,22.846,02.807,62.843,72.653,42.559,82.418,32.334,92.248,02.138,62.082,91.502,11.474,31.705,41.645,91.521,61.448,21.289,71.165,51.095,61.058,5957,11.045,41.075,31.066,11.082,01.110,91.118,21.096,51.091,81.042,2801,7777,9787,1762,9757,7735,5724,3713,6342,5
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.729,22.729,22.729,22.729,22.439,22.439,22.439,22.439,22.109,22.109,22.109,22.109,22.109,22.109,22.109,21.060,31.060,31.060,31.060,31.060,31.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,21.010,2919,2919,2709,2709,2709,2709,2709,2709,2709,2709,2383,3
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.720,02.720,02.720,02.720,02.430,02.430,02.430,02.430,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,01.051,01.051,01.051,01.051,01.051,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,0910,0910,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0349,8
      a. Cổ phiếu phổ thông2.720,02.720,02.720,02.720,02.430,02.430,02.430,02.430,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,01.051,01.051,01.051,01.051,01.051,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,01.001,0910,0910,0700,0700,0700,0700,0—700,0—700,0349,8
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần9,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,233,5
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-137,4-89,7-59,3-0,211,311,9-7,7-0,5-25,84,6-5,13,65,20,60,2——-14,230,06,07,60,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,82,83,10,61,31,31,51,52,5——————————0,0—0,10,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối363,4327,1358,6353,3335,1345,1326,1353,8517,9402,9274,1200,5109,25,0-50,6329,3306,4546,8442,4382,1357,9209,7109,654,617,5-83,94,537,828,644,573,487,665,9152,2102,683,259,468,644,444,121,910,80,0-45,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện458,8366,8310,6157,2334,1279,5265,6221,4402,8329,4247,1203,5145,8144,7166,0543,4521,0498,2409,6338,9279,5203,497,7100,199,492,578,5110,0108,2107,9148,5121,996,2158,798,092,971,379,568,960,430,810,00,0-45,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-95,4-39,847,9196,11,065,760,4132,4115,173,527,0-3,0-36,6-139,8-216,7-214,1-214,748,632,843,278,46,311,8-45,4-81,9-176,4-74,0-72,2-79,6-63,4-75,1-34,3-30,3-6,64,6-9,7-11,9-10,9-24,6-16,3-8,90,80,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát56,559,767,571,347,348,448,549,649,643,140,021,524,323,824,124,019,224,024,727,526,623,90,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7.906,67.868,58.121,57.733,06.856,36.348,26.395,06.093,96.048,65.633,55.318,05.160,94.481,23.976,44.254,15.003,04.175,65.412,44.033,23.887,23.505,12.963,22.568,42.263,82.217,22.037,82.299,52.206,72.113,82.358,21.932,32.171,32.058,82.115,01.842,61.711,81.552,51.807,61.593,21.804,71.650,61.108,11.251,21.100,6
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0,8———————————————————————————————————————————
      1. Các khoản phải thu dài hạn—0,0——————————————0,00,3———0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn———————0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————88,5——————576,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————————0,0—————————0,00,00,01,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,0——0,00,00,00,0——
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————————45,445,481,8127,0127,5133,3144,2121,596,047,30,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——————————0,00,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn———————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ———————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán———————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———————————————44,344,344,344,322,922,922,922,915,415,415,415,413,613,613,613,610,210,210,210,24,64,64,64,62,22,22,22,22,2
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———————————————44,344,344,344,322,922,922,922,915,415,415,415,413,613,613,613,610,210,210,210,24,64,64,64,62,22,22,20,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————————————————0,2—0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VDS

Dữ liệu khác của VDS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Rồng Việt (mã VDS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VDS.