Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VDS
CTCP Chứng khoán Rồng Việt
Viet Dragon Securities Corporation
9.780
▼ −70 (▼ −0,71%)

Room ngoại VDS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VDS theo thời gian

1257 ngày
0,25%1,16%2,07%2,97%3,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.348.296 cổ phiếu VDS, tương đương 0,86% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 269.651.704 cổ phiếu (99,14% vốn), khoảng 2.637 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,63% (20-2-2025), thấp nhất 0,50% (4-11-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VDS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,91%0,86%▼ −0,05 điểm %-135.700
1 tháng28-8-20260,94%0,86%▼ −0,08 điểm %-216.728
3 tháng3-7-20261,10%0,86%▼ −0,23 điểm %-636.588
1 năm2-10-20250,99%0,86%▼ −0,13 điểm %-354.937
3 năm3-10-20231,49%0,86%▼ −0,63 điểm %-791.059

Sở hữu nước ngoài VDS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,86%▼ −0,04 điểm %2.348.296100%269.651.704
9-20260,90%▼ −0,04 điểm %2.448.596100%269.551.404
8-20260,94%▲ +0,00 điểm %2.565.024100%269.434.976
7-20260,94%▼ −0,12 điểm %2.561.624100%269.438.376
6-20261,06%▲ +0,11 điểm %2.895.184100%269.104.816
5-20260,96%▼ −0,15 điểm %2.608.884100%269.391.116
4-20261,10%▲ +0,11 điểm %3.003.284100%268.996.716
3-20261,00%▼ −0,13 điểm %2.711.029100%269.288.971
2-20261,12%▲ +0,07 điểm %3.051.844100%268.948.156
1-20261,05%▲ +0,31 điểm %2.861.144100%269.138.856
12-20250,74%▲ +0,13 điểm %2.026.082100%269.973.918
11-20250,62%▼ −0,26 điểm %1.681.832100%270.318.168
10-20250,87%▼ −0,20 điểm %2.376.829100%269.623.171
9-20251,08%▼ −0,68 điểm %2.929.433100%269.070.567
8-20251,76%▲ +0,45 điểm %4.701.225100%262.598.775
7-20251,31%▲ +0,38 điểm %3.497.018100%263.802.982
6-20250,93%▼ −1,25 điểm %2.248.734100%240.751.266
5-20252,18%▼ −0,75 điểm %5.294.774100%237.705.226
4-20252,93%▲ +0,11 điểm %7.113.874100%235.886.126
3-20252,82%▼ −0,66 điểm %6.841.538100%236.158.462
2-20253,48%▲ +0,56 điểm %8.451.838100%234.548.162
1-20252,92%▲ +0,01 điểm %7.091.987100%235.908.013
12-20242,90%▲ +2,23 điểm %7.057.502100%235.942.498
11-20240,68%▲ +0,11 điểm %1.650.543100%241.349.457
10-20240,57%▼ −0,77 điểm %1.374.505100%241.625.495
9-20241,34%▲ +0,23 điểm %3.254.255100%239.745.745
8-20241,11%▲ +0,34 điểm %2.697.404100%240.302.596
7-20240,77%▼ −0,28 điểm %1.867.166100%241.132.834
6-20241,05%▼ −0,52 điểm %2.204.772100%207.795.228
5-20241,57%▲ +0,17 điểm %3.305.850100%206.694.150
4-20241,41%▼ −0,46 điểm %2.959.270100%207.040.730
3-20241,87%▼ −0,57 điểm %3.933.767100%206.066.233
2-20242,45%▼ −0,01 điểm %5.136.652100%204.863.348
1-20242,46%▲ +0,33 điểm %5.164.652100%204.835.348
12-20232,13%▲ +0,72 điểm %4.467.251100%205.532.749
11-20231,40%▲ +0,18 điểm %2.945.055100%207.054.945
10-20231,22%▼ −0,31 điểm %2.562.455100%207.437.545
9-20231,53%▲ +0,01 điểm %3.211.855100%206.788.145
8-20231,52%▼ −0,43 điểm %3.197.446100%206.802.554
7-20231,95%▲ +0,28 điểm %4.101.891100%205.898.109
6-20231,68%▲ +0,24 điểm %3.520.567100%206.479.433
5-20231,44%▲ +0,02 điểm %3.017.248100%206.982.752
4-20231,42%▲ +0,11 điểm %2.979.665100%207.020.335
3-20231,31%▼ −0,06 điểm %2.748.233100%207.251.767
2-20231,37%▼ −0,09 điểm %2.878.291100%207.121.709
1-20231,46%▼ −0,08 điểm %3.067.406100%206.932.594
12-20221,55%▼ −0,05 điểm %3.245.506100%206.754.494
11-20221,60%▲ +0,01 điểm %3.355.286100%206.644.714
10-20221,59%▼ −0,10 điểm %3.334.948100%206.665.052
9-20221,69%▲ +0,27 điểm %1.773.666100%103.330.999
8-20221,42%▼ −0,32 điểm %1.492.886100%103.611.779
7-20221,75%▼ −0,54 điểm %1.834.286100%103.270.379
6-20222,29%▼ −0,04 điểm %2.402.786100%102.701.879
5-20222,33%▲ +0,29 điểm %2.446.386100%102.658.279
4-20222,03%▲ +0,35 điểm %2.138.036100%102.966.629
3-20221,69%▲ +0,04 điểm %1.774.736100%103.329.929
2-20221,65%▲ +0,14 điểm %1.732.751100%103.371.914
1-20221,51%▲ +0,89 điểm %1.588.851100%103.515.814
12-20210,62%▼ −0,32 điểm %653.681100%104.450.984
11-20210,94%▲ +0,02 điểm %989.331100%104.115.334
10-20210,92%▼ −0,15 điểm %967.108100%104.137.557
9-20211,07%▼ −0,08 điểm %1.127.498100%103.977.167
8-20211,15%▼ −0,18 điểm %1.207.008100%103.897.657
7-20211,33%—1.331.050100%98.768.856

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.348.29600,86%269.651.704
1-10-20262.348.296−100.3000,86%269.651.704
30-9-20262.448.596−15.0000,90%269.551.404
29-9-20262.463.596−20.4000,91%269.536.404
28-9-20262.483.99600,91%269.516.004
25-9-20262.483.99600,91%269.516.004
24-9-20262.483.996+93.2000,91%269.516.004
23-9-20262.390.796+25.9000,88%269.609.204
22-9-20262.364.89600,87%269.635.104
21-9-20262.364.89600,87%269.635.104
18-9-20262.364.896+54.8000,87%269.635.104
17-9-20262.310.096+7.2720,85%269.689.904
16-9-20262.302.824−13.0000,85%269.697.176
15-9-20262.315.824+1.3000,85%269.684.176
14-9-20262.314.524−32.1000,85%269.685.476
11-9-20262.346.624+1.2000,86%269.653.376
10-9-20262.345.424+1000,86%269.654.576
9-9-20262.345.324+6.5000,86%269.654.676
8-9-20262.338.824−9.3000,86%269.661.176
7-9-20262.348.124−76.1000,86%269.651.876
4-9-20262.424.224−64.1000,89%269.575.776
3-9-20262.488.324−76.7000,91%269.511.676
28-8-20262.565.02400,94%269.434.976
27-8-20262.565.02400,94%269.434.976
26-8-20262.565.024+102.9000,94%269.434.976
25-8-20262.462.124−8.1000,91%269.537.876
24-8-20262.470.224+72.8000,91%269.529.776
21-8-20262.397.424−1.1000,88%269.602.576
20-8-20262.398.524−4.5000,88%269.601.476
19-8-20262.403.024—0,88%269.596.976

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VDS