Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VDS
CTCP Chứng khoán Rồng Việt
Viet Dragon Securities Corporation
10.500
▲ +100 (▲ +0,96%)

Kết quả kinh doanh VDS

Doanh thu và lợi nhuận VDS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 253Q4/2023: 188Q1/2024: 288Q2/2024: 318Q3/2024: 226Q4/2024: 153Q1/2025: 169Q2/2025: 181Q3/2025: 470Q4/2025: 222Q1/2026: 203Q2/2026: 256470Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 95Q4/2023: 75Q1/2024: 123Q2/2024: 119Q3/2024: 77Q4/2024: -29Q1/2025: 19Q2/2025: -11Q3/2025: 264Q4/2025: 10Q1/2026: -29Q2/2026: 33264-29Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202625633
Q1/2026203-29
Q4/202522210
Q3/2025470264
Q2/2025181-11
Q1/202516919
Q4/2024153-29
Q3/202422677
Q2/2024318119
Q1/2024288123
Q4/202318875
Q3/202325395

Doanh thu và lợi nhuận VDS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 454Năm 2021: 1.022Năm 2022: 823Năm 2023: 772Năm 2024: 987Năm 2025: 1.0421.042Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 150Năm 2021: 427Năm 2022: -115Năm 2023: 330Năm 2024: 291Năm 2025: 282427-115Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.042282
Năm 2024987291
Năm 2023772330
Năm 2022823-115
Năm 20211.022427
Năm 2020454150

Báo cáo tài chính gốc VDS theo kỳ

102 tệp

102 tệp báo cáo VDS trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VDS

16 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VDS.

Kết quả kinh doanh VDS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)343,8380,7165,1108,0324,2131,119,782,9101,153,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính292,5241,357,3108,6329,168,211,292,579,842,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ12,584,131,4-36,7-18,958,40,1-15,115,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL38,855,276,536,213,94,58,35,55,911,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)39,04,8——0,00,00,00,00,00,025,796,428,412,513,792,387,92,169,8
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu413,7388,9325,0365,9300,4188,4223,9210,3146,1110,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)9,67,50,3—4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán215,0188,0249,9290,6314,3105,876,5112,287,048,937,563,727,029,416,136,243,113,514,1
  1.8. Doanh thu tư vấn9,47,03,617,76,95,32,54,15,36,93,36,710,422,1112,152,910,71,63,2
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán7,97,37,88,97,18,77,48,77,55,63,93,93,63,50,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác3,53,215,65,89,32,01,81,20,90,753,150,227,033,719,717,35,112,44,0
  Cộng doanh thu hoạt động1.041,8987,4772,2822,81.022,1454,4331,9419,3354,1229,1126,5228,696,4101,7161,6198,6146,874,491,1
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)69,051,9-124,4407,5-22,9-4,521,981,715,718,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính38,79,9121,3158,312,522,422,917,129,65,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ29,141,0-246,4248,5-36,2-27,4-1,064,6-13,813,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,20,90,70,70,90,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu268,7274,4189,9175,5167,795,2113,787,867,553,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,1———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh3,94,54,76,19,43,41,91,94,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán157,3141,7139,6164,0184,071,470,683,361,842,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn14,013,815,318,315,813,312,89,56,95,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán8,47,88,28,97,58,87,68,57,55,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác20,820,318,216,617,912,110,29,89,37,270,482,657,884,4231,4115,467,5135,713,2
  Cộng chi phí hoạt động542,0514,3251,4859,9397,9199,8238,8282,6174,3134,470,482,657,884,4231,4115,467,5135,713,2
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,30,30,40,10,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ54,453,457,937,631,011,511,214,411,98,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính54,453,458,237,931,411,611,414,811,98,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện2,50,20,516,61,72,10,82,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay31,05,315,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính33,55,515,523,01,72,10,82,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN174,0165,8151,0130,6120,571,761,264,453,642,244,341,732,245,758,557,726,434,920,7
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG346,8355,2412,5-152,8533,5192,342,585,1138,060,811,7104,26,5-28,5-128,425,553,0-86,659,1
  8.1. Thu nhập khác0,00,60,70,10,60,40,10,10,40,50,71,01,50,82,81,91,30,90,2
  8.2. Chi phí khác0,00,10,20,20,10,00,00,00,00,60,00,00,00,00,80,40,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,00,50,5-0,10,50,40,00,10,3-0,10,71,01,40,82,01,41,30,90,2
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ346,8355,6413,1-152,9534,1192,742,585,1138,361,412,4105,27,9-27,6-126,326,954,3-85,759,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện363,5312,5135,3132,3516,7106,841,4164,8109,274,412,4105,27,9-27,6-126,326,954,3-85,759,3
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-16,743,1277,7-285,217,485,81,1-79,729,2-13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN64,664,482,9-37,9107,342,67,916,527,012,0-8,50,06,40,00,06,0-12,30,016,2
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành68,349,347,60,2111,130,87,819,523,93,50,00,00,00,00,06,00,00,016,2
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,715,135,3-38,1-3,811,70,0-3,03,18,5-8,50,06,40,00,00,0-12,30,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN282,2291,2330,2-115,0426,7150,134,668,7111,449,320,9105,21,5-27,6-126,320,966,6-85,743,1
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu283,1289,8327,6-108,6425,7150,134,668,7111,449,320,9105,21,5-27,6-126,320,966,6-85,743,1
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát-1,01,42,6-6,41,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-51,6-2,5-5,3-29,930,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-51,6-2,5-5,3-29,930,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-51,6-2,5-5,3-29,930,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-51,6-2,5-5,3-29,930,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——4,925,855,813,20,00,06,33,02,97,80,00,40,00,00,10,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro———51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———11,918,40,00,00,01,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh VDS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)68,7-21,423,1259,327,533,93,271,9162,9141,633,258,151,622,221,321,1-19,785,457,957,8146,561,9104,111,212,92,96,10,76,16,82,23,932,344,434,525,928,612,11,926,313,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính88,742,2167,763,345,216,439,833,864,6103,221,226,26,73,21,110,538,958,079,080,559,5110,244,013,77,23,34,11,03,72,51,923,811,555,317,524,026,811,40,621,512,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-29,2-69,0-148,0189,4-39,010,1-46,318,785,126,6-11,316,622,43,7-2,74,1-63,325,1-29,6-25,384,5-48,558,8-4,44,4-0,30,4-0,20,2-0,30,3-20,417,6-12,515,30,00,00,00,00,0-3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL9,25,53,46,521,37,59,719,313,311,923,315,322,515,322,96,44,72,28,62,62,50,31,31,91,40,01,60,02,14,60,10,53,31,71,61,91,80,61,34,83,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)18,214,411,511,511,24,72,22,00,5————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,013,73,72,251,433,74,07,24,13,316,15,04,60,15,82,13,63,4
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu123,8118,4119,9108,093,991,8102,7100,996,189,388,589,573,473,589,583,793,799,197,677,568,257,152,343,344,848,053,260,557,752,557,253,652,646,941,938,234,331,740,933,222,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2,033,71,55,22,01,0—5,81,8—0,3————————4,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán36,854,659,381,440,334,040,741,352,653,458,198,559,234,280,761,563,285,2102,977,880,753,039,523,322,420,515,515,722,622,832,321,824,133,923,519,929,314,312,716,810,80,09,58,88,311,030,015,87,810,05,04,29,78,14,54,213,17,63,04,7
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0———————————0,84,20,94,92,118,0——23,832,01,26,06,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,50,05,80,00,00,00,00,02,90,00,00,01,86,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn3,70,43,11,83,51,11,82,21,71,20,50,51,31,30,612,13,02,02,50,72,21,52,50,71,40,81,00,40,60,52,00,21,00,81,32,80,80,31,93,21,10,01,90,80,50,20,90,72,03,22,52,33,22,44,83,63,610,19,930,9
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,12,02,42,01,81,72,11,81,71,72,11,71,92,12,42,12,22,22,11,71,81,63,01,62,12,02,31,61,71,83,61,71,81,62,31,81,61,81,81,31,20,01,10,90,90,91,01,01,01,01,01,00,90,80,90,90,90,80,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,70,61,30,80,70,70,50,70,81,25,25,13,12,20,71,41,72,03,81,51,42,60,80,40,40,40,40,50,20,70,40,20,30,30,30,20,20,20,20,20,20,015,712,911,013,516,413,011,39,57,27,45,96,64,76,315,17,75,84,2
  Cộng doanh thu hoạt động256,1202,8222,0469,9181,0169,0153,3226,5318,1288,4187,9253,4191,3139,6196,0186,8146,2293,8266,7221,1324,6209,7203,486,590,074,578,479,588,985,197,881,4112,1128,0104,388,9100,660,459,481,048,6—37,237,124,427,8101,470,226,130,919,718,335,722,719,815,138,528,322,343,1
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)35,159,737,4-29,749,212,038,64,017,2-8,0-16,52,7-68,2-42,490,628,2277,811,0-6,911,314,1-41,43,0-37,9-75,5105,99,9-3,017,4-2,444,4-8,943,62,62,210,511,1-8,09,49,6-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,726,41,715,313,58,21,65,30,32,723,122,724,051,562,326,164,15,87,31,82,01,31,32,914,53,77,74,71,09,53,47,52,33,91,212,710,15,61,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ33,233,135,2-45,335,53,736,8-1,416,6-11,0-39,8-20,2-92,3-94,028,22,0213,44,8-14,49,311,8-42,91,5-40,8-90,2102,12,2-7,616,4-11,941,0-16,441,3-1,31,0-2,21,0-13,78,37,4-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,20,20,50,30,20,20,20,10,30,30,20,30,10,10,10,10,20,40,20,20,20,20,20,10,10,20,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu75,977,174,566,966,560,869,568,570,166,366,248,435,839,4—56,061,558,152,846,038,730,326,921,424,122,834,732,025,921,124,621,621,719,820,917,317,012,216,219,417,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,75,30,00,0—————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—————————————51,1——————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,00,90,81,31,00,91,0-6,99,21,2-14,91,217,21,20,51,71,62,22,03,01,43,01,60,80,50,50,40,50,50,50,50,60,60,32,30,60,60,60,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán32,441,439,455,133,129,730,133,539,338,834,544,132,728,338,036,439,849,864,041,942,535,620,620,515,714,614,016,519,920,117,320,520,924,719,016,314,811,712,011,610,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—————————————0,2—0,111,5——8,210,20,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,30,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn3,53,33,04,23,83,03,23,73,63,32,94,34,23,83,94,94,55,03,33,43,16,01,85,43,03,13,43,53,32,72,42,52,32,32,21,71,51,51,71,41,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2,02,12,22,22,01,92,02,02,01,92,02,02,12,12,32,42,22,02,01,91,81,73,01,72,21,92,31,81,81,83,11,61,91,92,21,91,71,71,71,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,60,65,16,35,14,35,54,75,15,05,44,34,44,14,34,43,94,14,63,53,36,62,04,82,62,72,02,92,62,72,32,82,62,22,82,12,12,21,81,81,7—16,725,212,216,232,417,515,517,29,911,921,914,123,717,228,415,264,838,4
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0,0——————————0,0—————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động151,1190,5162,4106,3160,7112,7150,0109,4146,5108,479,6107,128,236,5190,9134,0391,3143,6121,7110,9113,152,159,016,7-27,4151,566,854,271,446,494,640,893,553,751,850,550,121,943,246,026,0—16,725,212,216,232,417,515,517,29,911,921,914,123,717,228,415,264,838,4
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0——0,00,00,0———0,00,3————0,00,00,30,2—0,20,00,00,00,10,00,00,10,00,10,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ5,510,015,119,313,36,79,613,719,911,327,010,28,911,812,18,37,59,78,49,16,17,42,72,72,93,22,22,52,83,62,83,23,05,32,83,52,72,91,52,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính5,510,015,119,313,36,79,613,719,911,327,310,28,911,812,18,47,59,98,69,16,37,42,72,73,03,22,22,62,83,73,03,23,25,42,83,52,72,91,52,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện5,90,21,90,20,3——0,0—0,20,10,10,00,36,71,87,60,50,60,30,50,20,30,21,40,20,20,00,50,10,30,80,50,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay15,912,59,79,38,13,81,42,01,01,02,24,14,83,92,41,11,71,1———0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính21,812,711,79,68,53,81,42,01,01,12,34,24,84,29,13,09,31,60,60,30,50,20,30,21,40,20,20,00,50,10,30,80,50,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG0,0————————0,0———————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN45,945,547,347,542,636,645,036,544,839,642,935,039,433,734,735,232,228,628,725,429,736,616,826,314,114,513,316,315,416,214,916,115,917,517,212,912,311,210,710,410,30,017,99,49,08,014,711,07,68,47,67,98,08,716,58,910,110,218,511,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG42,7-36,015,7325,8-17,522,6-33,592,3145,8150,690,4117,3127,877,0-26,623,0-279,1129,9124,393,5187,5128,2130,045,9104,9-88,50,311,54,526,1-9,127,05,461,838,029,040,930,17,026,814,5—2,52,53,23,554,341,72,95,32,3-1,55,8-0,1-20,4-11,0-0,02,9-61,0-6,8
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,20,50,00,10,00,00,00,10,00,40,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,50,00,1—0,20,20,10,10,40,20,20,20,80,30,20,20,20,20,10,20,31,0
  8.2. Chi phí khác0,0————0,00,1———0,00,2——0,10,10,0———0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,50,00,00,50,0-0,1-0,10,00,00,10,00,4-0,00,00,30,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,3-0,00,00,5-0,00,0—0,20,20,10,10,40,20,20,20,70,30,20,20,20,20,10,20,31,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ42,7-36,015,7325,8-17,422,6-33,692,3145,8151,190,4117,4128,377,0-26,722,9-279,1129,9124,493,5188,0128,2130,046,2104,9-88,40,311,54,626,1-9,127,05,461,838,129,340,930,17,526,814,512,52,82,73,33,754,741,93,15,53,0-1,36,00,1-20,2-10,80,13,2-60,7-5,9
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện105,166,1199,091,257,016,349,572,277,3113,561,880,613,7-20,84,220,8-27,5134,7139,6128,1115,2133,772,79,810,414,02,14,120,714,431,731,029,173,023,827,141,916,415,834,212,712,52,82,73,33,754,741,93,15,53,0-1,36,00,1-20,2-10,80,13,2-60,7-5,9
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-62,4-102,2-183,2234,7-74,56,4-83,120,168,537,628,636,8114,697,7-30,92,1-251,6-4,8-15,2-34,672,7-5,557,336,494,5-102,4-1,87,4-16,211,7-40,8-4,0-23,7-11,214,32,2-1,013,7-8,3-7,41,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN9,6-6,55,761,6-6,23,6-4,814,926,427,915,022,623,621,7-31,31,0-33,926,224,118,439,125,730,09,13,5-0,10,12,30,54,9-1,75,30,612,27,65,58,15,92,34,63,41,7-8,50,00,00,00,00,00,00,05,40,01,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,07,937,126,32,62,34,812,19,522,816,718,412,5—0,00,2-21,221,230,023,522,235,418,310,02,7-0,10,02,40,45,0-1,89,4-2,914,74,55,58,15,92,31,20,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,4-14,4-31,535,3-8,81,3-9,62,816,95,1-1,64,111,121,7-31,30,8-12,75,0-5,9-5,116,9-9,711,8-0,90,90,00,1-0,00,0-0,10,1-4,13,5-2,53,10,00,00,00,03,43,40,0-8,50,00,00,00,00,00,00,05,40,01,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN33,1-29,510,1264,3-11,219,0-28,977,4119,4123,375,394,8104,755,34,621,9-245,2103,7100,375,1148,9102,5100,037,1101,4-88,40,29,24,121,1-7,321,74,849,630,523,832,924,25,222,211,110,811,32,73,33,754,741,93,15,5-2,3-1,35,00,1-20,2-10,80,13,2-60,7-5,9
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu36,7-28,513,8261,2-11,019,1-27,877,4119,4120,774,393,5104,255,615,032,4-239,4103,3103,174,2148,0100,3100,037,1101,4-88,40,29,24,121,1-7,321,74,849,630,523,832,924,25,222,211,110,811,32,73,33,754,741,93,15,5-2,3-1,35,00,1-20,2-10,80,13,2-60,7-5,9
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0———————0,0———————————-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát-3,6-1,0-3,73,0-0,2-0,1-1,1-0,00,02,51,11,30,5-0,3-10,4-10,5-5,90,4-2,80,80,82,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-47,7-30,4-59,1-11,5-0,619,5-22,412,4-37,316,6-8,8-1,64,70,40,2—14,2-44,224,0-1,77,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-47,7-30,4-59,1-11,5-0,619,5-22,412,4-37,316,6-8,8-1,64,70,40,2—14,2-44,224,0-1,77,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-47,7-30,4-59,1-11,5-0,619,5-22,412,4-37,316,6-8,8-1,64,70,40,2—14,2-44,224,0-1,77,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-47,7-30,4-59,1-11,5-0,619,5-22,412,4-37,316,6-8,8-1,64,70,40,2—14,2-44,224,0-1,77,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————————0,0——0,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VDS

Dữ liệu khác của VDS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Rồng Việt (mã VDS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.042 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 282 tỉ đồng, giảm 3,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 256 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.