Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:24
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo VGI
Tổng CTCP Đầu tư Quốc tế Viettel
Viettel Global Investment Joint Stock Company
78.600
▲ +1.200 (▲ +1,55%)
trong phiên · 10:36:24

Cân đối kế toán VGI

Cân đối kế toán VGI theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58.016,048.680,637.540,234.453,429.070,826.497,623.036,722.937,418.669,820.969,219.993,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền18.198,113.376,28.874,37.864,16.160,94.856,24.712,83.682,31.937,02.595,84.381,5
      1. Tiền16.176,512.468,98.377,27.352,05.537,24.768,43.459,02.975,61.881,91.594,74.380,3
      2. Các khoản tương đương tiền2.021,5907,4497,1512,1623,887,81.253,8706,755,11.001,11,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26.862,123.487,414.239,39.038,06.435,46.657,75.691,07.154,03.971,55.874,91.384,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26.862,123.487,414.239,39.038,06.435,46.657,75.691,07.154,03.971,55.874,91.384,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.493,97.912,310.840,614.571,013.906,911.855,48.692,46.978,57.257,95.973,46.318,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5.998,66.296,06.522,87.132,76.030,06.286,64.160,03.882,84.383,23.021,23.066,7
      2. Trả trước cho người bán975,4433,5656,8536,9394,6371,1410,7549,7721,21.608,11.942,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11.969,712.761,012.100,211.160,98.601,35.548,13.917,40,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6.727,55.770,15.464,55.137,14.245,93.639,62.880,72.760,22.501,31.400,31.361,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19.177,4-17.348,3-13.903,6-9.396,6-5.364,9-3.990,0-2.676,5-214,2-347,7-56,2-52,3
    IV. Tổng hàng tồn kho5.161,52.793,62.615,02.254,71.819,02.138,62.643,03.580,03.927,54.811,55.809,8
      1. Hàng tồn kho5.387,63.023,92.792,72.367,01.994,72.194,12.708,33.598,93.938,04.814,35.829,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-226,2-230,3-177,7-112,4-175,6-55,5-65,3-18,9-10,4-2,9-19,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.300,51.111,1971,0725,7748,4989,61.297,51.542,61.575,91.713,62.100,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn443,8323,3315,1201,7211,1258,0222,2334,1230,6198,6169,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ820,2714,9593,4473,3474,8689,7905,11.088,81.291,71.423,21.796,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,472,962,550,662,641,9170,2119,753,691,9134,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23.494,614.758,114.924,215.849,623.780,332.506,537.853,934.932,033.296,725.896,122.733,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn127,4140,21.619,93.104,010.886,715.336,420.880,415.153,010.087,24.926,83.590,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,770,51.446,02.234,77.590,68.736,312.574,69.440,48.134,04.808,43.470,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,079,4720,42.863,76.250,28.221,25.613,01.828,70,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác99,769,794,4148,9432,4349,984,699,6124,5118,5120,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định16.032,911.489,610.598,89.966,89.310,910.496,710.862,913.698,514.453,512.556,811.154,8
      1. Tài sản cố định hữu hình10.532,68.135,47.263,57.070,47.002,78.357,98.884,011.673,712.420,810.803,59.266,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5.500,23.354,23.335,32.896,42.308,22.138,71.978,92.024,82.032,81.753,41.888,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.983,91.473,2970,5470,41.019,91.002,12.107,82.763,33.233,02.860,54.803,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.983,91.473,2970,5470,41.019,91.002,12.107,82.763,33.233,02.860,54.803,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.359,2642,5629,3842,4767,23.851,72.100,31.442,93.508,73.806,61.270,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh558,2642,5629,3842,4767,23.605,72.100,31.442,93.508,72.806,61.270,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.801,00,00,00,00,0246,00,00,00,01.000,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác991,21.012,61.105,71.466,01.795,61.819,61.902,41.874,32.014,31.745,41.914,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn282,7303,6357,4467,2684,9807,6803,8564,3550,5474,1658,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại657,0652,0660,1905,8964,5812,7846,21.004,31.105,0859,4790,4
      3. Tài sản dài hạn khác51,557,048,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,039,993,0146,2199,3252,5305,6358,8411,9465,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81.510,663.438,752.464,450.303,052.851,059.004,160.890,557.869,351.966,646.865,342.726,8
  A. Nợ phải trả38.672,427.606,721.947,421.194,524.216,629.136,532.008,733.156,733.508,128.482,427.225,7
    I. Nợ ngắn hạn32.499,222.599,118.103,116.585,816.603,016.819,816.470,717.858,921.959,417.971,216.481,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.769,81.748,21.870,53.669,06.662,86.356,16.857,49.229,411.912,911.089,47.755,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7.485,73.884,93.994,94.018,53.447,75.550,26.198,85.130,26.205,04.788,86.254,0
      4. Người mua trả tiền trước32,635,320,022,846,111,026,334,4295,56,70,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.098,12.128,61.216,8975,4676,0842,4508,3679,7734,4379,8559,8
      6. Phải trả người lao động244,7175,2142,2142,755,2135,5158,8133,1260,6187,1258,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.260,93.614,03.302,62.109,61.763,91.980,71.581,12.014,21.886,81.158,81.270,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.896,13.668,52.832,72.140,01.927,7190,2108,626,427,50,025,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác9.662,27.154,04.633,53.376,91.869,51.586,8918,1578,9602,1350,2273,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,9125,26,716,015,861,463,95,75,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,265,383,4114,9138,2105,649,527,028,910,584,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.173,25.007,53.844,34.608,77.613,612.316,715.538,015.297,711.548,710.511,210.744,4
      1. Phải trả người bán dài hạn368,7409,5333,8414,9460,71.681,32.693,43.618,22.892,0332,1489,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn156,1560,720,80,049,533,248,10,00,04,43,7
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,07,636,834,932,56,35,318,917,38,47,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.257,3974,61.070,62.288,85.574,98.705,011.123,510.375,67.983,010.009,210.213,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.702,42.327,91.632,91.179,8594,4714,6674,5795,6364,062,930,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn187,9165,4140,20,00,00,00,021,121,10,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493,9561,8609,1690,3901,61.176,2993,2468,4271,394,30,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu42.838,235.832,030.517,029.108,528.634,529.867,628.881,924.712,718.458,518.382,815.501,1
    I. Vốn chủ sở hữu42.838,235.832,030.517,029.108,528.634,529.867,628.881,924.712,718.458,518.382,815.501,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,122.438,122.438,114.438,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2.288,9-1.753,5-593,1-813,4-156,3687,9-165,3-296,0-72,5-1.433,7-1.940,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển3.551,23.551,03.548,13.495,93.345,92.931,22.525,02.130,01.528,01.528,31.499,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu177,774,910,89,89,89,89,89,89,810,08,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9.130,32.284,0-3.377,3-3.969,6-4.679,7-3.804,0-3.532,0-5.377,1-3.452,4-2.443,81.677,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-169,7-3.333,8-3.945,2-4.750,6-4.257,5-4.316,4-2.905,5-4.272,4-3.121,090,3785,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này9.300,05.617,8567,8781,0-422,1512,4-626,5-1.104,7-331,4-2.534,0891,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.829,91.237,5490,5-52,3-323,3-395,3-393,8-2.192,1-1.992,5-1.716,0-180,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81.510,663.438,752.464,450.303,052.851,059.004,160.890,557.869,351.966,646.865,342.726,8

Cân đối kế toán VGI theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62.573,860.049,558.017,055.528,252.606,250.634,348.658,246.117,442.989,741.305,537.612,336.096,433.640,435.421,534.385,538.271,935.967,632.000,729.027,628.632,027.856,426.854,126.581,224.351,222.672,022.773,822.767,825.107,822.284,721.179,424.403,226.089,317.387,317.228,518.669,820.969,219.993,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11.114,312.298,218.625,317.854,615.142,214.754,513.376,712.517,611.151,210.378,68.900,98.984,78.062,08.518,37.819,37.469,76.826,36.071,36.149,55.583,05.433,85.245,74.884,84.398,03.702,13.777,64.830,23.846,73.554,33.236,23.678,37.452,42.589,31.960,71.937,02.595,84.381,5
      1. Tiền8.949,210.225,716.173,515.283,614.063,313.986,712.469,411.899,710.792,69.886,48.403,78.368,77.631,38.026,57.340,66.830,66.255,25.797,35.531,75.384,55.247,44.893,14.771,74.279,13.563,43.296,93.576,43.747,03.339,32.740,92.971,56.911,62.372,01.952,61.881,91.594,74.380,3
      2. Các khoản tương đương tiền2.165,12.072,62.451,82.571,11.078,9767,7907,4617,9358,6492,2497,1616,0430,8491,7478,7639,1571,2274,0617,7198,5186,3352,6113,1118,9138,7480,71.253,899,7215,1495,3706,8540,8217,38,155,11.001,11,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30.015,028.865,826.431,925.932,826.271,824.867,123.487,420.505,718.367,116.316,414.215,211.237,19.617,29.119,29.071,99.253,59.103,19.171,76.443,76.522,96.532,06.384,36.632,46.624,46.428,05.787,05.691,06.112,06.218,06.889,07.154,04.964,02.098,02.471,53.971,55.874,91.384,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30.015,028.865,826.431,925.932,826.271,824.867,123.487,420.505,718.367,116.316,414.215,211.237,19.617,29.119,29.071,99.253,59.103,19.171,76.443,76.522,96.532,06.384,36.632,46.624,46.428,05.787,05.691,06.112,06.218,06.889,07.154,04.964,02.098,02.471,53.971,55.874,91.384,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.717,14.598,96.665,26.631,87.054,47.427,57.981,59.000,99.880,911.096,810.944,311.943,212.481,214.981,014.624,818.373,717.326,014.066,313.912,813.323,912.737,611.982,011.988,69.665,19.111,69.429,47.170,49.211,07.843,36.049,67.208,07.620,87.264,47.379,47.257,95.973,46.318,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7.239,46.434,85.998,85.665,06.239,76.253,26.306,76.487,46.769,97.266,26.608,66.652,77.336,97.657,27.134,97.972,57.640,35.946,86.028,16.065,66.223,96.163,76.301,83.874,93.981,04.556,83.131,04.070,64.225,42.761,64.173,74.712,74.275,44.563,94.383,23.021,23.066,7
      2. Trả trước cho người bán1.052,2880,2995,41.096,8775,1549,1433,5564,2377,6478,8616,6759,1677,5688,4506,4657,7588,9463,0397,6436,6446,9412,5385,5536,4537,4484,8530,2962,6652,3569,7622,8652,1829,9847,8721,21.608,11.942,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,011.969,713.193,913.035,412.796,312.761,012.338,912.768,612.412,012.100,212.050,411.636,511.417,411.160,910.347,110.108,98.620,38.601,37.790,46.987,56.164,25.545,65.112,84.664,84.357,2383,0176,031,62,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3.014,72.846,56.867,96.361,46.023,25.780,05.820,45.536,05.774,35.642,95.706,45.485,35.015,95.155,25.219,15.768,05.100,94.475,74.249,74.080,13.735,83.841,13.804,33.526,73.244,93.041,43.333,14.213,73.146,72.931,72.625,72.498,12.386,92.333,02.501,31.400,31.361,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5.589,2-5.562,6-19.166,6-19.685,3-19.019,0-17.951,1-17.340,2-15.925,6-15.809,6-14.703,1-14.087,5-13.004,3-12.185,6-9.937,1-9.396,6-6.371,6-6.112,9-5.439,4-5.364,0-5.048,8-4.656,5-4.599,5-4.048,5-3.385,6-3.316,6-3.010,8-206,8-212,0-212,7-215,4-214,2-241,9-227,8-365,2-347,7-56,2-52,3
    IV. Tổng hàng tồn kho5.459,74.413,15.068,43.829,72.859,82.530,22.767,62.898,42.553,52.513,52.514,32.827,82.453,61.951,12.148,62.317,41.887,81.815,31.721,91.772,21.901,02.125,61.983,22.483,42.124,42.237,93.575,34.375,23.198,13.505,04.852,94.436,73.892,83.918,53.927,54.811,55.809,8
      1. Hàng tồn kho5.653,64.642,25.294,64.049,23.081,02.745,32.989,83.119,32.767,92.700,52.635,52.943,22.570,02.062,82.257,32.513,52.077,82.006,01.897,61.878,11.959,12.179,32.039,52.532,42.170,62.301,63.631,54.403,33.216,73.523,74.871,84.447,23.903,23.928,93.938,04.814,35.829,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-193,9-229,1-226,2-219,5-221,2-215,1-222,2-221,0-214,3-187,0-121,2-115,4-116,5-111,7-108,7-196,1-190,0-190,8-175,6-105,9-58,1-53,8-56,3-49,0-46,2-63,7-56,2-28,1-18,6-18,7-18,9-10,5-10,4-10,4-10,4-2,9-19,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác10.267,69.873,61.226,11.279,21.277,91.055,01.045,01.194,81.037,01.000,11.037,71.103,51.026,4851,9720,9857,6824,4876,0799,61.430,01.251,91.116,61.092,11.180,31.306,01.541,81.500,91.562,91.471,01.499,51.510,01.615,41.542,81.498,31.575,91.713,62.100,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn466,7496,1369,7367,3410,6255,0259,0313,8325,0288,2382,5449,7408,3315,6198,2358,2354,8357,1260,5497,7522,7415,5239,2294,7330,9432,9430,7451,7316,6340,8317,2420,7327,7174,7230,6198,6169,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ837,3826,3819,8804,8784,5734,4714,9688,6642,4626,3592,9583,5526,5477,5473,3452,8405,1430,8474,6561,4627,3640,6689,5759,1823,5889,2987,41.045,31.049,71.030,51.090,31.101,41.117,01.227,01.291,71.423,21.796,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước24,353,136,6107,082,865,671,1192,569,685,662,370,391,658,849,446,564,588,164,6370,9102,060,4163,4126,5151,5219,682,765,9104,7128,2102,593,398,096,653,691,9134,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác8.939,38.498,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29.267,825.567,623.456,918.348,915.763,614.936,214.762,713.545,714.187,214.062,414.759,014.707,014.609,815.081,315.873,616.430,216.604,620.100,723.386,625.454,027.495,029.864,832.423,036.267,036.599,738.396,539.054,136.201,836.742,738.264,533.611,332.939,433.607,934.459,333.296,725.896,122.733,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn102,4101,7101,371,2175,2172,3142,8169,9355,1401,71.584,21.842,11.863,82.162,23.108,64.100,84.060,17.286,510.886,411.878,013.140,314.194,115.338,919.205,420.097,421.068,818.717,416.177,016.528,617.918,915.082,513.702,312.441,911.803,610.087,24.926,83.590,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,027,70,012,1104,870,5102,4290,8286,51.446,01.665,91.612,11.719,32.234,72.324,52.324,74.015,47.590,67.753,58.094,88.392,28.736,311.980,012.272,612.505,210.407,27.710,08.207,010.607,59.369,78.164,38.284,58.305,28.134,04.808,43.470,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,30,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,040,679,4119,1196,8366,910,41.625,21.587,82.864,22.857,93.666,24.600,65.451,76.252,87.183,87.785,28.365,28.221,28.441,68.250,87.189,95.613,45.405,94.107,43.422,61.828,70,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác102,4101,773,771,2163,167,572,367,564,474,558,757,154,976,0863,5151,0147,6406,9437,9458,3444,8350,2349,941,639,6198,489,025,570,8121,550,0132,050,075,9124,5118,5120,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định18.585,316.590,016.019,514.352,911.642,811.150,011.493,510.189,510.705,510.662,910.575,39.957,79.768,910.092,89.851,88.745,58.909,88.899,29.326,69.450,79.922,110.455,710.343,59.966,69.712,710.547,413.408,413.161,912.725,613.222,913.943,013.642,913.953,514.502,414.453,512.556,811.154,8
      1. Tài sản cố định hữu hình11.902,810.990,510.510,89.071,18.307,97.903,48.133,76.841,97.178,27.173,77.222,46.454,76.488,36.751,27.056,56.531,16.710,66.662,67.018,27.066,27.462,57.919,88.228,38.283,87.972,88.681,010.916,710.653,810.915,711.252,011.675,111.686,912.003,512.506,912.420,810.803,59.266,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6.682,45.599,55.508,65.281,83.334,93.246,53.359,83.347,63.527,33.489,23.352,93.503,03.280,63.341,62.795,32.214,42.199,12.236,62.308,42.384,52.459,62.535,92.115,21.682,81.739,91.866,42.491,72.508,11.809,91.970,92.267,81.956,01.950,11.995,52.032,81.753,41.888,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3.162,22.925,41.968,21.987,02.451,71.862,21.473,21.450,51.450,31.297,4970,51.147,5825,2477,0570,21.045,7943,61.113,81.019,91.257,21.384,31.215,01.006,01.425,11.919,22.150,12.771,52.220,53.173,02.782,81.238,62.055,12.604,02.434,93.233,02.860,54.803,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3.162,22.925,41.968,21.987,02.451,71.862,21.473,21.450,51.450,31.297,4970,51.147,5825,2477,0570,21.045,7943,61.113,81.019,91.257,21.384,31.215,01.006,01.425,11.919,22.150,12.771,52.220,53.173,02.782,81.238,62.055,12.604,02.434,93.233,02.860,54.803,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.679,84.622,94.359,2880,9522,3692,9644,8656,1676,8690,6629,3632,2941,7952,6877,9836,8867,3918,7756,01.412,31.521,32.291,13.775,43.641,33.034,32.726,72.123,32.489,92.159,32.382,51.442,11.694,92.758,13.638,43.508,73.806,61.270,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh728,1723,0558,2880,9522,3692,9644,8656,1676,8690,6629,3632,2941,7952,6877,9836,8867,3918,7756,01.412,31.521,32.291,13.529,43.641,33.034,32.726,72.123,32.489,92.159,32.382,51.442,11.694,92.758,13.638,43.508,72.806,61.270,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.951,73.900,03.801,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0246,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.000,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.738,21.327,61.008,71.056,9971,51.058,91.008,41.079,7999,61.009,8999,81.127,51.210,21.396,71.465,11.701,51.823,81.882,41.397,71.455,81.527,01.709,01.959,22.028,71.836,21.903,62.033,42.152,42.156,21.957,41.905,11.844,21.850,42.080,02.014,31.745,41.914,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn387,1307,4307,5388,8364,2402,1372,9379,5325,4344,4273,2432,6450,5492,3471,8549,9601,1636,5685,2707,1741,3828,5945,3925,3762,6699,6839,2925,4903,8673,5572,5604,8463,8746,9550,5474,1658,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại697,1665,2649,7607,3549,8594,5574,4647,0603,8589,7638,5641,8693,3824,7900,21.045,31.103,11.113,0566,3589,3612,9694,4814,6890,8847,7964,8941,8961,2973,4991,51.026,9920,51.054,4987,61.105,0859,4790,4
      3. Tài sản dài hạn khác1.654,0355,051,560,857,562,361,153,157,149,248,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,013,326,639,953,266,479,793,0106,3119,6132,9146,2159,5172,7186,0199,3212,6225,9239,2252,5265,8279,1292,3305,6318,9332,2345,5358,8411,9465,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN91.841,685.617,181.473,873.877,168.369,765.570,663.420,959.663,157.176,955.367,952.371,450.803,448.250,250.502,850.259,154.702,152.572,252.101,352.414,154.086,055.351,356.718,959.004,360.618,259.271,761.170,361.821,961.309,659.027,459.443,958.014,559.028,850.995,251.687,751.966,646.865,342.726,8
  A. Nợ phải trả51.562,538.971,538.630,634.175,929.217,628.670,527.554,625.602,323.662,623.253,622.008,620.888,619.529,620.811,921.085,222.649,121.910,122.138,124.352,924.989,126.274,827.842,228.735,229.121,029.767,131.565,236.707,135.406,633.955,234.472,632.970,034.490,933.264,933.352,733.508,128.482,427.225,7
    I. Nợ ngắn hạn44.186,132.281,132.252,627.485,223.189,122.770,822.452,720.601,718.540,318.764,517.945,916.927,415.943,316.608,216.545,816.931,715.704,015.094,015.411,016.109,116.416,916.788,415.970,114.889,214.294,715.229,718.913,517.852,918.820,317.653,517.236,021.325,519.913,720.444,121.959,417.971,216.481,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.508,82.471,32.768,02.186,31.455,21.036,01.663,41.623,81.775,32.204,51.748,32.034,02.853,13.271,93.642,64.901,24.888,24.785,46.362,86.544,57.144,87.112,06.323,96.248,96.129,46.753,47.418,57.626,78.367,07.562,38.359,311.944,510.454,610.665,011.912,911.089,47.755,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8.665,06.934,47.419,96.024,74.835,24.335,03.879,93.767,03.522,63.506,63.942,93.856,83.272,63.209,83.943,43.868,53.761,03.082,42.812,63.673,04.054,24.249,05.280,55.093,55.224,45.247,27.063,85.818,96.267,15.970,95.294,05.518,85.949,96.100,26.205,04.788,86.254,0
      4. Người mua trả tiền trước31,133,132,633,925,268,937,446,436,044,657,34,99,684,840,948,431,5131,044,4143,055,655,618,711,57,378,650,790,283,484,936,1149,2151,4288,6295,56,70,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.949,02.254,92.135,22.085,01.593,82.125,82.082,32.118,61.460,31.372,81.169,2997,5725,8711,1963,2893,7623,1772,4533,91.025,3722,1781,3434,8438,0308,1392,5792,1865,8670,7633,1669,2599,1533,5592,2734,4379,8559,8
      6. Phải trả người lao động158,9131,2232,9116,6124,895,6171,9105,8105,079,2162,899,386,587,0142,993,170,481,951,095,596,6108,5161,7134,8145,197,5166,5158,5136,1121,5133,1180,5192,9154,2260,6187,1258,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4.765,55.383,65.066,44.454,53.821,64.517,63.610,13.399,23.046,43.739,53.310,43.283,62.809,33.341,82.199,32.147,01.801,42.333,81.858,62.484,62.213,22.317,42.089,81.657,81.251,01.639,72.580,32.466,72.346,82.471,52.108,22.263,92.066,42.123,91.886,81.158,81.270,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,40,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5.666,65.339,54.900,14.245,73.823,13.672,03.668,53.434,33.142,22.906,72.830,92.604,12.368,72.238,22.139,62.183,92.040,62.061,81.891,3230,4262,9505,5168,359,779,067,757,540,746,620,60,041,941,226,527,50,025,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác20.319,49.698,69.648,58.180,87.261,36.642,27.146,96.032,25.375,54.796,74.634,13.945,93.710,13.554,03.341,62.656,42.336,11.724,81.702,51.708,31.647,41.517,01.343,31.097,21.017,8846,0664,5719,5831,8767,9577,0616,7475,7472,9602,1350,2273,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,46,56,9111,4194,9228,0127,06,312,312,36,715,715,615,916,016,315,915,715,864,464,961,343,543,428,264,770,21,95,65,65,75,85,75,75,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi115,328,142,246,454,049,665,367,964,6101,783,485,791,993,7116,4123,2135,9104,7138,2140,0155,380,8105,6104,4104,542,549,564,165,215,327,05,142,214,928,910,584,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.376,56.690,36.377,96.690,76.028,55.899,75.101,95.000,75.122,34.489,14.062,73.961,23.586,44.203,74.539,45.717,56.206,17.044,18.941,98.880,19.857,811.053,812.765,114.231,815.472,416.335,517.793,617.553,815.134,916.819,115.734,113.165,413.351,212.908,611.548,710.511,210.744,4
      1. Phải trả người bán dài hạn306,3461,5386,6426,3411,4285,2409,5505,6423,0383,2571,3537,7481,5527,2346,9383,6459,5375,5962,71.203,61.330,21.625,01.777,12.004,02.051,92.724,23.725,23.955,32.466,92.810,43.449,63.331,02.672,73.005,62.892,0332,1489,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn598,6153,9336,7342,0330,4574,2570,7553,2560,5558,70,00,00,00,00,00,023,20,070,937,737,237,037,234,8254,953,60,00,00,00,00,00,00,00,00,04,43,7
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác48,77,915,07,57,43,87,76,66,88,56,933,829,032,734,933,632,9199,7202,7207,65,0178,0349,36,63,9113,0318,8164,517,412,718,920,720,621,017,38,47,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.852,12.480,82.259,12.406,11.830,81.805,61.059,41.055,81.093,5853,81.192,81.119,91.036,71.746,82.315,23.251,33.885,84.945,95.875,05.569,76.663,67.636,18.736,310.325,111.354,111.476,511.846,811.676,311.057,912.666,111.246,28.966,89.891,69.259,77.983,010.009,210.213,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.884,52.947,12.698,72.797,22.740,12.520,32.327,02.179,92.316,11.949,01.549,61.635,71.418,31.238,61.152,21.314,21.020,3694,8934,5892,2738,8739,1724,0812,7790,5935,3861,6937,3937,1810,3529,9562,1489,2317,1364,062,930,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn194,8187,2187,9189,1178,0170,7166,0151,6147,0136,7132,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,418,820,221,121,121,621,221,821,10,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn491,6451,9493,9522,6530,4539,8561,7548,0575,4599,2609,1634,1620,9658,4690,1734,8784,5828,2896,2969,11.082,9838,61.141,21.048,41.017,01.032,91.021,7801,6635,3498,6468,4263,2255,8283,5271,394,30,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu40.279,146.645,742.843,239.701,239.152,236.900,035.866,334.060,833.514,332.114,330.362,829.914,728.720,629.691,029.173,932.053,030.662,129.963,228.061,229.096,929.076,628.876,730.269,131.497,329.504,629.605,125.114,825.902,925.072,224.971,325.044,524.537,917.730,218.335,018.458,518.382,815.501,1
    I. Vốn chủ sở hữu40.279,146.645,742.843,239.701,239.152,236.900,035.866,334.060,833.514,332.114,330.362,829.914,728.720,629.691,029.173,932.053,030.662,129.963,228.061,229.096,929.076,628.876,730.269,131.497,329.504,629.605,125.114,825.902,925.072,224.971,325.044,524.537,917.730,218.335,018.458,518.382,815.501,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,122.438,122.438,122.438,122.438,114.438,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-608,6-749,2-2.306,6-2.243,9-1.252,1-804,8-1.808,4-118,5-444,6-654,8-585,9-557,9-555,6-789,6-817,4-827,7-491,1-167,0-70,889,2-42,5284,3792,4680,1-119,4-327,5-1.207,8-112,2-554,3-87,4-265,4-797,5-129,21,4-72,5-1.433,7-1.940,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển5.327,53.551,23.551,23.551,03.551,03.551,03.551,03.548,83.548,83.548,13.548,10,03.531,13.508,73.495,83.494,13.476,63.362,43.345,33.330,43.314,82.944,02.931,22.926,12.909,42.539,32.525,12.494,42.494,42.130,02.130,02.112,12.112,11.528,01.528,01.528,31.499,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.546,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu177,7177,7177,7177,7177,774,976,828,728,728,710,810,810,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,810,08,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.584,910.925,69.152,35.935,94.526,22.250,92.290,0-1.026,2-1.223,5-2.099,8-3.555,0-3.978,1-5.068,7-3.608,2-3.904,6-1.184,4-2.735,0-3.544,4-5.094,7-4.443,4-4.351,4-4.476,0-3.560,9-2.460,9-3.230,0-2.597,7-4.708,1-5.081,3-5.137,4-5.298,5-5.073,3-5.116,9-4.649,2-3.599,4-3.452,4-2.443,81.677,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.760,99.130,3-169,1-19,62.196,42.283,3-3.290,5-3.336,6-3.356,7-3.395,3-3.945,2-3.968,8-3.970,6-3.979,9-4.702,6-4.811,8-4.815,7-4.733,8-4.163,9-4.261,1-4.246,3-3.815,2-3.995,1-4.096,8-3.992,8-3.560,5-5.873,4-5.862,1-5.859,3-5.370,9-4.249,2-4.238,0-4.230,9-3.452,4-3.121,090,3785,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này5.345,91.795,29.321,35.955,52.329,8-32,55.580,52.310,42.133,21.295,5390,2-9,4-1.098,0371,7798,03.627,42.080,71.189,4-930,8-182,3-105,1-660,8434,11.635,8762,8962,71.165,3780,7721,972,4-824,2-878,9-418,4-147,0-331,4-2.534,0891,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.359,52.302,31.830,71.842,41.711,31.389,91.318,71.189,81.166,9854,0506,7454,9364,9132,2-47,8123,1-36,2-135,6-566,4-327,3-292,2-323,5-341,5-95,9-503,3-456,8-1.942,3-1.845,8-2.178,4-2.220,6-2.194,7-2.107,7-2.051,3-2.042,9-1.992,5-1.716,0-180,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN91.841,685.617,181.473,873.877,168.369,765.570,663.420,959.663,157.176,955.367,952.371,450.803,448.250,250.502,850.259,154.702,152.572,252.101,352.414,154.086,055.351,356.718,959.004,360.618,259.271,761.170,361.821,961.309,659.027,459.443,958.014,559.028,850.995,251.687,751.966,646.865,342.726,8

Báo cáo khác của VGI

Dữ liệu khác của VGI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Đầu tư Quốc tế Viettel (mã VGI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGI.