Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VGP
CTCP Cảng Rau Quả
The Vegetexco Port JSC
28.700
▼ −100 (▼ −0,35%)

Kết quả kinh doanh VGP

Doanh thu và lợi nhuận VGP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 3.880Q1/2024: 1.682Q2/2024: 2.735Q3/2024: 2.284Q4/2024: 3.880Q1/2025: 2.999Q2/2025: 2.574Q3/2025: 3.119Q4/2025: 3.184Q1/2026: 3.378Q2/2026: 3.270Q3/2026: 2.8833.880Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 0Q2/2024: 7Q3/2024: 0Q4/2024: 9Q1/2025: 0Q2/2025: 7Q3/2025: 0Q4/2025: 9Q1/2026: 0Q2/2026: 7Q3/2026: 012Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.8830
Q2/20263.2707
Q1/20263.3780
Q4/20253.1849
Q3/20253.1190
Q2/20252.5747
Q1/20252.9990
Q4/20243.8809
Q3/20242.2840
Q2/20242.7357
Q1/20241.6820
Q4/20233.88012

Doanh thu và lợi nhuận VGP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9.238Năm 2021: 10.320Năm 2022: 12.926Năm 2023: 12.504Năm 2024: 10.581Năm 2025: 11.87512.926Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 17Năm 2022: 21Năm 2023: 17Năm 2024: 17Năm 2025: 1721Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511.87517
Năm 202410.58117
Năm 202312.50417
Năm 202212.92621
Năm 202110.32017
Năm 20209.23816

Báo cáo tài chính gốc VGP theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo VGP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VGP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11.875,410.581,112.504,212.925,610.319,59.238,512.731,612.391,35.202,440,5271,7259,8512,4403,3369,7179,6152,7142,8195,8249,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11.875,410.581,112.504,212.925,610.319,59.238,512.731,612.391,35.202,440,5271,7259,8512,4403,3369,7179,6152,7142,8195,8249,6
4. Giá vốn hàng bán11.841,210.542,812.481,112.876,110.261,99.156,012.571,712.249,95.183,224,7205,2225,8482,5377,2342,1153,4119,4103,9167,4225,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,138,323,149,657,682,5159,9141,519,215,866,534,129,926,227,526,233,338,928,524,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính370,9369,5584,3339,0269,0188,567,4146,360,24,35,611,219,022,426,717,211,915,24,91,6
7. Chi phí tài chính374,5380,6576,0352,5292,6232,1203,1260,356,10,13,74,34,94,16,63,4-1,38,71,61,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay158,8188,5264,2169,3149,1172,9175,2151,633,20,13,74,84,43,14,91,80,40,31,41,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,94,14,62,31,73,12,03,63,15,16,917,812,410,011,613,917,719,516,213,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,45,55,46,510,19,713,917,018,814,87,85,38,36,26,75,95,34,53,53,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,217,521,427,322,326,18,36,91,40,153,617,923,328,329,420,223,521,512,18,3
12. Thu nhập khác0,53,80,30,30,41,20,40,728,49,31,00,32,40,20,014,61,42,36,08,5
13. Chi phí khác0,00,10,11,81,56,10,00,70,00,11,90,00,03,20,01,30,41,72,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,53,70,2-1,4-1,1-4,90,4-0,128,39,2-0,90,32,4-2,90,013,21,00,63,48,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,721,321,625,921,321,28,66,829,89,352,718,225,725,329,433,424,522,115,516,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,44,34,45,34,35,51,81,56,01,914,95,06,55,86,66,81,72,01,50,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,44,34,45,34,35,51,81,56,01,914,95,06,55,86,66,81,72,01,50,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,217,017,220,617,015,76,85,223,87,437,813,219,219,522,826,722,920,114,015,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,217,017,220,617,015,76,85,223,87,437,813,219,219,522,826,722,920,114,015,9

Kết quả kinh doanh VGP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.882,83.269,93.378,23.184,03.118,52.573,52.999,33.880,02.284,12.734,71.682,33.880,42.838,12.777,83.007,94.593,23.294,02.497,42.541,12.106,02.145,54.368,51.699,52.237,72.030,61.731,83.238,42.052,13.694,63.805,03.179,93.757,33.359,11.815,23.459,83.156,51.379,3657,49,236,910,09,111,412,612,5228,418,132,99,1139,078,8102,8167,3119,3123,0214,949,198,441,0144,6106,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.882,83.269,93.378,23.184,03.118,52.573,52.999,33.880,02.284,12.734,71.682,33.880,42.838,12.777,83.007,94.593,23.294,02.497,42.541,12.106,02.145,54.368,51.699,52.237,72.030,61.731,83.238,42.052,13.694,63.805,03.179,93.757,33.359,11.815,23.459,83.156,51.379,3657,49,236,910,09,111,412,612,5228,418,132,99,1139,078,8102,8167,3119,3123,0214,949,198,441,0144,6106,9
4. Giá vốn hàng bán2.877,53.263,33.369,03.177,03.109,02.570,92.984,33.873,42.272,32.730,91.666,13.876,72.830,52.771,92.998,94.582,83.279,12.491,12.523,02.100,02.137,94.335,61.688,42.217,72.004,51.720,23.213,52.035,43.679,73.755,03.101,53.712,43.310,61.774,43.452,43.149,51.374,8653,75,223,45,76,07,57,78,8180,08,723,90,0130,571,496,4158,5112,3115,3205,744,291,435,8137,499,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,36,59,27,09,52,615,06,711,83,816,23,87,75,99,010,414,96,218,16,07,632,911,120,026,111,624,916,614,950,078,444,948,540,77,47,04,53,74,013,54,33,13,94,93,848,59,39,09,18,57,46,48,77,17,79,14,87,05,27,27,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính118,6163,896,1124,761,4119,259,8109,871,6110,677,5163,1109,6209,2102,5134,558,589,656,3117,052,060,439,663,630,060,534,443,620,61,36,031,732,739,442,429,924,75,10,41,41,41,61,72,31,80,60,91,22,44,13,64,94,06,33,89,04,04,64,96,77,6
7. Chi phí tài chính121,4158,4102,7116,468,8110,772,8102,480,6106,191,3148,9114,4203,8108,9125,971,284,870,6110,857,875,049,054,153,469,055,542,932,549,082,565,378,268,847,927,124,14,90,00,00,00,10,00,10,03,00,50,61,12,20,51,41,01,70,80,91,11,70,42,11,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay61,866,054,829,623,045,648,549,046,942,150,454,164,181,165,048,145,644,431,340,835,636,036,838,138,348,747,860,531,88,778,216,164,742,728,14,224,14,90,00,00,00,10,00,10,03,00,50,61,12,20,91,50,91,40,71,00,51,00,61,71,6
9. Chi phí bán hàng0,91,41,22,10,60,80,40,91,21,21,01,41,01,11,11,20,40,40,40,50,20,60,31,70,80,40,20,60,60,40,31,31,00,70,60,60,40,91,21,11,11,71,23,01,4-4,57,13,86,34,82,93,83,13,22,33,52,12,71,73,43,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,31,01,71,11,41,11,81,31,41,02,01,41,10,92,31,41,41,42,01,45,61,14,31,42,91,39,31,61,61,44,01,810,01,35,54,67,01,71,41,21,61,33,41,61,41,41,71,21,21,12,51,31,31,42,11,41,41,32,71,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,49,20,411,50,48,80,411,40,35,70,414,60,59,00,515,40,59,22,19,70,212,20,223,40,4-0,32,37,40,60,20,16,00,20,60,03,60,2-3,91,512,53,51,33,10,72,549,11,34,12,94,46,53,67,27,27,011,74,35,86,65,78,7
12. Thu nhập khác0,10,10,10,10,10,30,10,10,23,50,10,10,10,10,00,10,10,10,10,20,10,10,10,60,10,50,10,10,10,10,10,10,10,40,124,90,13,30,00,10,10,00,00,00,80,00,10,10,10,20,02,10,00,00,30,00,00,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,01,81,50,00,00,04,00,10,02,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,10,00,10,30,10,10,23,40,10,00,10,1-0,00,10,10,1-1,7-1,30,10,10,1-3,4-0,00,5-2,00,10,10,10,10,10,1-0,30,124,90,03,30,00,00,10,0-0,0-0,10,3-1,10,10,10,10,20,02,10,00,00,3-3,10,00,20,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,59,30,511,50,59,20,511,50,59,10,414,60,59,10,515,50,69,30,48,40,312,30,320,00,40,20,37,50,70,20,26,10,20,30,228,60,2-0,51,512,53,61,33,00,62,848,01,34,22,94,56,55,77,37,27,38,54,36,06,65,78,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,11,90,12,40,11,80,12,40,11,80,13,00,11,80,13,20,11,90,11,70,12,50,15,30,10,00,11,60,10,00,01,30,00,20,05,70,1-0,10,32,50,70,40,50,00,014,60,31,90,71,01,41,51,81,81,82,01,01,11,60,72,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,11,90,12,40,11,80,12,40,11,80,13,00,11,80,13,20,11,90,11,70,12,50,15,30,10,00,11,60,10,00,01,30,00,20,05,70,1-0,10,32,50,70,40,50,00,014,60,31,90,71,01,41,51,81,81,82,01,01,11,60,72,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,47,40,49,10,47,30,49,10,47,30,411,60,47,30,412,30,57,50,36,70,29,80,214,70,30,20,35,90,60,20,14,80,20,10,122,80,2-0,41,210,02,90,92,50,62,833,41,02,32,33,55,14,25,45,45,56,53,34,94,95,06,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,47,40,49,10,47,30,49,10,47,30,411,60,47,30,412,30,57,50,36,70,29,80,214,70,30,20,35,90,60,20,14,80,20,10,122,80,2-0,41,210,02,90,92,50,62,833,41,02,32,33,55,14,25,45,45,56,53,34,94,95,06,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VGP

Dữ liệu khác của VGP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Rau Quả (mã VGP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 11.875 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, tăng 1,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.883 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.