Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:16:39
Logo VGR
CTCP Cảng Xanh VIP
Vip GreenPort Joint Stock Company
127.200
▼ −300 (▼ −0,24%)
trong phiên · 13:16:39

Cân đối kế toán VGR

Cân đối kế toán VGR theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn969,9716,9721,6587,8367,1323,3187,4168,3147,7159,370,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền414,6285,3177,2218,0125,4108,724,81,411,334,20,6
      1. Tiền196,7145,753,59,231,927,124,81,411,31,40,6
      2. Các khoản tương đương tiền217,9139,6123,7208,893,581,60,00,00,032,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,5283,0424,0212,091,74,53,33,348,12,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn425,5283,0424,0212,091,74,53,33,348,12,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,7111,991,871,985,0120,277,677,344,923,44,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,592,974,760,982,073,074,069,143,223,03,4
      2. Trả trước cho người bán3,514,210,84,00,840,20,12,60,60,10,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,84,96,27,12,27,03,65,71,20,30,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,227,119,619,014,217,517,112,96,91,00,5
      1. Hàng tồn kho32,227,119,619,014,217,517,112,96,91,00,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,09,69,066,850,872,364,673,436,598,565,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,78,29,032,813,18,94,822,32,93,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,21,30,034,037,763,459,751,033,695,465,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn427,3475,9543,3659,6741,1796,1933,41.072,01.181,41.196,21.018,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định179,0217,3273,1367,8452,7498,8619,2737,9761,4853,5582,1
      1. Tài sản cố định hữu hình179,0217,3273,0367,8452,7498,8618,9737,2760,2852,0578,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,40,81,11,53,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,011,90,00,00,01,074,45,279,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,011,90,00,00,01,074,45,279,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác248,4258,7270,2279,8288,4297,3314,1333,1345,7337,4357,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn248,4258,7270,2279,8288,4297,3314,1333,1345,7337,4357,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.397,21.192,81.264,91.247,31.108,21.119,31.120,81.240,31.329,11.355,51.089,3
  A. Nợ phải trả203,5193,889,980,149,569,6154,7351,1583,2761,1648,5
    I. Nợ ngắn hạn203,5193,889,980,149,569,695,1119,8206,0113,0149,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,036,60,00,028,541,8127,973,90,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn77,671,543,918,025,642,949,661,659,519,5149,1
      4. Người mua trả tiền trước1,51,40,90,10,20,30,60,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,618,611,39,78,310,80,10,00,00,00,1
      6. Phải trả người lao động21,218,820,69,811,810,010,39,78,26,10,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,32,67,43,82,12,73,86,510,313,40,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,90,50,30,20,20,20,20,10,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,176,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,04,05,31,81,12,72,10,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,059,6231,3377,2648,1498,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,059,6231,3377,2648,1498,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.193,7999,11.174,91.167,21.058,71.049,7966,1889,2746,0594,4440,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.193,7999,11.174,91.167,21.058,71.049,7966,1889,2746,0594,4440,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu822,2632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5575,0450,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển39,139,139,139,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối332,3327,4503,4495,7426,3417,3333,7256,8113,519,4-9,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,1113,2295,2285,8285,8265,4200,2108,517,4-9,2-0,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này332,2214,2208,2209,9140,5151,9133,5148,296,128,6-9,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.397,21.192,81.264,91.247,31.108,21.119,31.120,81.240,31.329,11.355,51.089,3

Cân đối kế toán VGR theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn791,9818,31.033,3969,9984,5812,1802,3716,9617,4607,6820,0721,6639,5511,6666,8587,8563,1467,0448,7367,1269,6288,9319,9323,3301,6274,4229,3187,4191,9210,3177,6168,3154,0165,1144,7147,7159,370,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền302,2344,8552,7414,6497,2375,2506,5285,3243,4387,4435,6177,299,5112,2412,1218,098,366,9156,4125,4101,635,4116,2108,746,131,19,624,835,814,94,91,410,923,319,311,334,20,6
      1. Tiền302,2221,8416,4196,7184,8172,2155,7145,7149,9109,0313,053,532,514,5245,19,250,764,942,431,950,115,456,927,136,412,19,624,835,87,44,91,410,923,319,311,31,40,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,0123,0136,3217,9312,4203,0350,8139,693,6278,3122,6123,767,097,6167,0208,847,62,0114,093,551,520,059,381,69,719,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,032,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn380,5363,9351,5425,5351,4317,4162,4283,0246,621,2253,4424,0410,8261,1109,0212,0282,7253,7154,791,70,038,519,54,566,466,421,53,33,33,33,33,33,33,33,348,12,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn380,5363,9351,5425,5351,4317,4162,4283,0246,621,2253,4424,0410,8261,1109,0212,0282,7253,7154,791,70,038,519,54,566,466,421,53,33,33,33,33,33,33,33,348,12,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn64,468,088,482,795,684,997,3111,993,9157,1103,191,898,772,673,771,9104,577,974,985,081,5102,987,4120,296,880,6116,977,668,4105,585,477,375,779,969,644,923,44,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,462,876,574,565,371,074,992,972,2138,476,474,787,366,068,660,962,767,669,382,079,197,275,973,085,169,7104,374,063,9100,677,769,169,576,766,543,223,03,4
      2. Trả trước cho người bán1,84,94,33,524,63,819,914,219,716,721,010,83,33,92,34,037,65,13,40,80,22,77,540,27,47,210,40,10,30,42,42,60,50,40,80,60,10,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,37,74,85,710,12,54,92,02,05,66,28,12,82,77,14,35,22,12,22,12,92,67,04,33,82,23,64,24,55,35,75,72,81,21,20,30,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,732,632,332,233,026,527,027,119,320,120,619,620,118,718,819,017,218,016,014,215,521,017,417,518,517,916,917,118,919,013,012,913,011,77,86,91,00,5
      1. Hàng tồn kho32,732,632,332,233,026,527,027,119,320,120,619,620,118,718,819,017,218,016,014,215,521,017,417,518,517,916,917,118,919,013,012,913,011,77,86,91,00,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,19,08,515,07,28,29,09,614,221,87,49,010,347,053,266,860,450,546,750,871,091,179,472,373,878,364,364,665,567,771,173,451,246,944,836,598,565,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,15,88,512,77,28,29,08,214,220,47,49,010,320,422,932,828,517,49,913,10,018,99,68,911,116,34,54,86,510,817,722,32,81,92,22,93,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,03,20,02,20,00,00,01,30,01,40,00,00,026,530,334,031,932,936,537,771,072,169,863,462,761,959,859,759,056,853,451,048,345,042,533,695,465,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình165,5166,8171,1179,0188,5198,1207,6217,3227,8240,5256,7273,0297,7326,4355,2367,8367,5395,5424,0452,7481,5509,8538,1498,8528,0558,3588,6618,9646,6676,8707,0737,2766,9797,0826,3760,2852,0578,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,50,60,70,80,91,01,11,11,53,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,211,96,70,10,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,01,01,01,02,02,02,074,45,279,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,211,96,70,10,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,01,01,01,02,02,02,074,45,279,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—412,9417,2427,3439,2451,4463,7475,9489,2504,7523,7543,3568,8600,5632,7659,6657,3681,5710,0741,1790,2800,6832,2796,1829,8864,4899,2933,4963,7998,11.034,51.072,01.107,21.141,21.171,11.181,41.196,21.018,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—166,8171,1179,0188,5198,1207,7217,3227,8240,5256,7273,1297,7326,5355,3367,8367,6395,5424,0452,7481,5509,8538,1498,8528,0558,4588,8619,2647,1677,3707,6737,9767,7797,9827,3761,4853,5582,1
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—246,1246,0248,4250,7253,3256,0258,7261,4264,2267,0270,2271,0273,9277,3279,8283,0285,8285,8288,4308,7290,8294,1297,3301,5305,9310,4314,1316,7320,8325,9333,1337,5341,4341,8345,7337,4357,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn—243,7246,0248,4250,7253,3256,0258,7261,4264,2267,0270,2271,0273,9277,3279,8283,0285,8285,8288,4308,7290,8294,1297,3301,5305,9310,4314,1316,7320,8325,9333,1337,5341,4341,8345,7337,4357,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—1.231,21.450,51.397,21.423,71.263,51.265,91.192,81.106,71.112,31.343,71.264,91.208,31.112,11.299,51.247,31.220,41.148,41.158,61.108,21.059,71.089,61.152,11.119,31.131,41.138,81.128,51.120,81.155,61.208,41.212,11.240,31.261,21.306,31.315,81.329,11.355,51.089,3
  A. Nợ phải trả—89,3441,3203,5200,5158,6159,7193,8178,1140,485,189,9120,599,1282,280,156,647,333,749,558,181,560,569,6115,699,9119,9154,7240,4322,7300,1351,1417,6488,8540,0583,2761,1648,5
    I. Nợ ngắn hạn—89,3441,3203,5200,5158,6159,7193,8178,1140,485,189,9120,599,1282,280,156,647,333,749,558,181,560,569,6114,698,9104,695,1108,1140,4116,8119,8100,4108,6204,8206,0113,0149,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,636,636,636,60,00,00,00,00,00,00,00,027,528,527,528,520,921,935,341,820,935,9126,9127,973,90,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn—44,055,177,648,240,045,471,550,463,634,943,939,427,622,118,027,620,816,025,638,956,545,042,962,948,156,649,665,8103,369,561,660,857,459,159,519,5149,1
      4. Người mua trả tiền trước—1,01,21,50,90,91,41,41,00,81,10,90,30,20,10,10,20,10,40,20,40,20,70,30,20,70,80,60,20,00,20,00,20,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước—10,415,132,617,518,316,118,610,711,513,511,310,68,27,49,78,112,59,88,36,55,34,910,86,24,14,90,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,1
      6. Phải trả người lao động—3,16,221,24,513,28,718,824,016,89,320,617,210,17,79,810,75,54,711,89,24,43,510,09,05,84,710,311,17,25,49,79,04,63,28,26,10,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—19,56,115,346,07,36,92,62,78,517,17,49,99,09,93,86,94,42,32,11,36,46,22,74,63,58,63,86,24,46,26,58,68,416,310,313,40,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—0,1293,70,10,10,82,80,928,50,80,90,50,50,4190,20,30,40,30,40,20,34,80,30,20,32,60,30,20,20,20,30,20,10,20,10,10,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,050,150,176,076,076,076,056,032,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—11,113,85,07,22,22,44,04,86,48,25,35,96,98,21,82,73,70,01,11,53,90,02,73,85,41,12,13,63,40,00,00,82,1-0,70,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,015,359,6132,3182,3183,3231,3317,2380,2335,2377,2648,1498,6
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,015,359,6132,3182,3183,3231,3317,2380,2335,2377,2648,1498,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—1.141,91.009,21.193,71.223,21.105,01.106,2999,1928,6971,91.258,71.174,91.087,91.013,01.017,31.167,21.163,81.101,11.125,01.058,71.001,61.008,01.091,51.049,71.015,81.038,91.008,6966,1915,3885,8912,0889,2843,6817,5775,9746,0594,4440,8
    I. Vốn chủ sở hữu—1.141,91.009,21.193,71.223,21.105,01.106,2999,1928,6971,91.258,71.174,91.087,91.013,01.017,31.167,21.163,81.101,11.125,01.058,71.001,61.008,01.091,51.049,71.015,81.038,91.008,6966,1915,3885,8912,0889,2843,6817,5775,9746,0594,4440,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—822,2822,2822,2822,2632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5575,0450,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—39,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,139,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—280,5147,8332,3361,8433,3434,6327,4257,0300,4587,1503,4416,3341,5345,7495,7492,3429,6492,6426,3369,2375,6459,1417,3383,4406,5376,2333,7282,9253,4279,6256,8211,2185,1143,5113,519,4-9,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—28,728,70,10,1196,9323,4113,2113,2113,2492,7295,2295,2295,2298,0285,8285,8285,8426,3285,8—285,8417,3265,4265,4328,7333,7200,2200,2201,2256,8108,5108,5108,5113,517,4-9,2-0,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này—251,8119,1332,2361,7236,5111,3214,2143,8187,294,4208,2121,146,247,8209,9206,5143,866,3140,5—89,841,8151,9117,977,842,5133,582,752,222,8148,2102,776,629,996,128,6-9,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—1.231,21.450,51.397,21.423,71.263,51.265,91.192,81.106,71.112,31.343,71.264,91.208,31.112,11.299,51.247,31.220,41.148,41.158,61.108,21.059,71.089,61.152,11.119,31.131,41.138,81.128,51.120,81.155,61.208,41.212,11.240,31.261,21.306,31.315,81.329,11.355,51.089,3

Báo cáo khác của VGR

Dữ liệu khác của VGR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Xanh VIP (mã VGR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGR.