Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VGR
CTCP Cảng Xanh VIP
Vip GreenPort Joint Stock Company
143.100
▼ −25.200 (▼ −14,97%)

Room ngoại VGR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VGR theo thời gian

344 ngày
21,72%21,81%21,91%22,00%22,10%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 17.900.459 cổ phiếu VGR, tương đương 21,77% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 22.389.770 cổ phiếu (27,23% vốn), khoảng 3.204 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 22,07% (6-5-2025), thấp nhất 21,74% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VGR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202621,77%21,77%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202621,77%21,77%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202621,77%21,77%▼ −0,00 điểm %-1.200
1 năm2-10-202521,78%21,77%▼ −0,01 điểm %-8.360
3 năm8-3-202221,74%21,77%▲ +0,03 điểm %4.147.429

Sở hữu nước ngoài VGR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202621,77%■ 0,00 điểm %17.900.45949%22.389.770
9-202621,77%■ 0,00 điểm %17.900.45949%22.389.770
8-202621,77%■ 0,00 điểm %17.900.45949%22.389.770
7-202621,77%▼ −0,00 điểm %17.900.45949%22.389.770
6-202621,77%▼ −0,00 điểm %17.902.05949%22.388.170
5-202621,77%▼ −0,00 điểm %17.902.45949%22.387.770
4-202621,77%▼ −0,01 điểm %17.902.95949%22.387.270
3-202621,78%▼ −0,00 điểm %17.908.15949%22.382.070
2-202621,78%■ 0,00 điểm %17.908.65949%22.381.570
1-202621,78%▼ −0,00 điểm %17.908.65949%22.381.570
12-202521,78%▲ +0,00 điểm %17.908.95949%22.381.270
11-202521,78%▼ −0,00 điểm %17.908.85949%22.381.370
10-202521,78%▲ +0,00 điểm %17.908.98949%22.381.240
9-202521,78%▼ −0,00 điểm %17.908.81949%22.381.410
8-202521,78%▼ −0,00 điểm %17.910.16949%22.380.060
7-202521,78%▲ +0,00 điểm %13.778.13049%17.214.370
6-202521,78%▲ +0,00 điểm %13.776.83049%17.215.670
5-202521,78%▲ +0,04 điểm %13.776.33049%17.216.170
3-202221,74%■ 0,00 điểm %13.753.03049%17.239.470
2-202221,74%—13.753.03049%17.239.470

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202617.900.459021,77%22.389.770
1-10-202617.900.459021,77%22.389.770
30-9-202617.900.459021,77%22.389.770
29-9-202617.900.459021,77%22.389.770
28-9-202617.900.459021,77%22.389.770
25-9-202617.900.459021,77%22.389.770
24-9-202617.900.459021,77%22.389.770
23-9-202617.900.459021,77%22.389.770
22-9-202617.900.459021,77%22.389.770
21-9-202617.900.459021,77%22.389.770
18-9-202617.900.459021,77%22.389.770
17-9-202617.900.459021,77%22.389.770
16-9-202617.900.459021,77%22.389.770
15-9-202617.900.459021,77%22.389.770
14-9-202617.900.459021,77%22.389.770
11-9-202617.900.459021,77%22.389.770
10-9-202617.900.459021,77%22.389.770
9-9-202617.900.459021,77%22.389.770
8-9-202617.900.459021,77%22.389.770
7-9-202617.900.459021,77%22.389.770
4-9-202617.900.459021,77%22.389.770
3-9-202617.900.459021,77%22.389.770
28-8-202617.900.459021,77%22.389.770
27-8-202617.900.459021,77%22.389.770
26-8-202617.900.459021,77%22.389.770
25-8-202617.900.459021,77%22.389.770
24-8-202617.900.459021,77%22.389.770
21-8-202617.900.459021,77%22.389.770
20-8-202617.900.459021,77%22.389.770
19-8-202617.900.459—21,77%22.389.770

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VGR