Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VGR
CTCP Cảng Xanh VIP
Vip GreenPort Joint Stock Company
127.200
▼ −300 (▼ −0,24%)

Kết quả kinh doanh VGR

Doanh thu và lợi nhuận VGR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 254Q1/2024: 242Q2/2024: 285Q3/2024: 263Q4/2024: 303Q1/2025: 256Q2/2025: 298Q3/2025: 304Q4/2025: 295Q1/2026: 289Q2/2026: 306Q3/2026: 280306Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 87Q1/2024: 94Q2/2024: 93Q3/2024: 83Q4/2024: 70Q1/2025: 111Q2/2025: 125Q3/2025: 125Q4/2025: 135Q1/2026: 119Q2/2026: 133Q3/2026: 109135Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026280109
Q2/2026306133
Q1/2026289119
Q4/2025295135
Q3/2025304125
Q2/2025298125
Q1/2025256111
Q4/202430370
Q3/202426383
Q2/202428593
Q1/202424294
Q4/202325487

Doanh thu và lợi nhuận VGR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 743Năm 2021: 816Năm 2022: 818Năm 2023: 896Năm 2024: 1.093Năm 2025: 1.1531.153Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 152Năm 2021: 204Năm 2022: 273Năm 2023: 271Năm 2024: 341Năm 2025: 497497Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.153497
Năm 20241.093341
Năm 2023896271
Năm 2022818273
Năm 2021816204
Năm 2020743152

Báo cáo tài chính gốc VGR theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo VGR trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VGR

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VGR.

Kết quả kinh doanh VGR theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.153,21.093,0895,5817,6816,1742,7791,8757,3539,3335,16,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.153,21.093,0895,5817,6816,1742,7791,8757,3539,3335,16,2
4. Giá vốn hàng bán550,8646,1528,6450,0528,6530,9602,0543,4368,2240,38,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)602,5447,0367,0367,6287,5211,7189,7214,0171,194,8-2,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,721,626,513,82,83,20,51,12,24,40,1
7. Chi phí tài chính0,40,83,61,31,73,516,533,854,051,82,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,01,90,00,02,515,733,753,951,82,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng69,745,341,837,726,622,115,88,60,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,130,435,627,421,020,323,824,423,118,74,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)538,9392,1312,4315,1241,0168,9134,0148,296,128,7-9,2
12. Thu nhập khác20,00,61,01,74,90,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,01,85,94,317,10,10,50,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,0-1,3-4,9-2,6-12,2-0,1-0,50,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)558,8390,8307,5312,5228,8168,8133,5148,296,128,6-9,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành62,250,136,139,325,017,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)62,250,136,139,325,017,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)496,7340,7271,4273,2203,8151,9133,5148,296,128,6-9,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)496,7340,7271,4273,2203,8151,9133,5148,296,128,6-9,1

Kết quả kinh doanh VGR theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh280,1305,7289,1295,4303,7297,8256,3303,1263,1284,7242,2253,7236,0216,4189,4217,1201,0212,1187,4223,4192,5214,9185,4192,9189,1173,6187,1192,4202,4209,6187,4207,0193,4192,0165,0154,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)280,1305,7289,1295,4303,7297,8256,3303,1263,1284,7242,2253,7236,0216,4189,4217,1201,0212,1187,4223,4192,5214,9185,4192,9189,1173,6187,1192,4202,4209,6187,4207,0193,4192,0165,0154,9
4. Giá vốn hàng bán139,7144,2140,7136,3138,4148,1127,9202,7151,3169,4122,7145,9137,0130,9114,8123,2116,4108,9101,4128,1124,0147,6128,9136,8137,4126,7130,0130,5152,6167,6151,4147,5148,6126,3120,5104,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)140,4161,5148,4159,1165,4149,6128,4100,4111,7115,4119,5107,899,085,574,693,884,6103,286,095,268,567,356,556,151,746,957,161,949,742,036,059,544,865,744,550,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,69,89,011,07,09,35,34,54,07,65,68,66,64,86,65,53,42,92,01,20,60,50,50,81,01,00,30,10,00,30,00,20,40,10,30,2
7. Chi phí tài chính0,40,40,20,10,00,10,10,00,50,6-0,41,00,11,41,11,20,00,00,10,90,20,40,10,50,71,11,32,64,14,45,46,77,99,110,113,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,61,22,43,74,45,26,67,99,110,113,7
9. Chi phí bán hàng19,917,619,014,324,618,712,115,911,68,49,49,012,99,710,213,88,48,27,38,44,97,95,35,24,58,63,82,58,03,12,32,22,44,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,85,54,74,87,76,86,80,511,110,08,98,08,79,59,57,88,54,86,36,25,44,64,86,55,23,55,15,67,25,45,65,38,96,04,88,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)120,8147,8133,5150,8140,1133,3114,788,492,6103,9107,198,483,969,860,476,671,093,174,380,958,554,946,744,742,334,747,251,330,529,422,845,626,146,729,929,3
12. Thu nhập khác0,10,50,00,00,97,811,30,00,50,00,00,01,00,00,01,70,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,03,50,00,00,00,00,00,20,60,01,10,30,2-0,15,43,00,31,00,015,50,01,50,10,10,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-3,10,00,00,97,811,3-0,1-0,00,0-1,1-0,30,70,1-5,4-1,3-0,3-1,00,0-15,54,9-1,5-0,1-0,10,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,9144,7133,5150,8140,9141,1126,088,392,5103,9106,198,184,669,855,075,370,792,174,365,463,453,346,744,742,334,747,250,830,529,422,845,626,146,729,929,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,512,014,415,815,715,914,717,89,411,211,611,09,78,27,28,68,014,68,08,36,65,34,910,72,1-0,64,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,512,014,415,815,715,914,717,89,411,211,611,09,78,27,28,68,014,68,08,36,65,34,910,72,1-0,64,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)109,4132,7119,1135,0125,2125,2111,370,583,192,794,487,174,961,747,866,762,777,566,357,156,848,041,833,940,135,342,550,830,529,422,845,626,146,729,929,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,4132,7119,1135,0125,2125,2111,370,583,192,794,487,174,961,747,866,762,777,566,357,156,848,041,833,940,135,342,550,830,529,422,845,626,146,729,929,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VGR

Dữ liệu khác của VGR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Xanh VIP (mã VGR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.153 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 497 tỉ đồng, tăng 45,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 280 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 109 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.