Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VHD
CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị Vinahud
VINAHUD Urban and Housing Development Investment JSC
2.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VHD

Cân đối kế toán VHD theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.696,03.485,13.340,4210,8128,147,261,0162,6483,7121,1138,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,71,219,49,96,80,918,217,48,713,510,1
      1. Tiền5,71,217,89,96,80,412,77,38,713,54,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,01,60,00,00,55,510,10,00,06,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,30,30,30,00,023,013,00,00,010,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,30,00,023,013,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn998,31.847,91.765,1181,999,74,410,449,3126,685,092,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,746,613,1143,194,33,19,343,277,345,247,8
      2. Trả trước cho người bán202,8225,2246,20,61,20,10,10,123,07,35,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn400,71.041,71.036,135,00,00,00,00,021,021,021,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác375,2534,5469,93,34,31,21,112,712,011,618,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-6,7-6,70,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.675,61.628,01.541,619,021,419,019,595,9348,410,726,0
      1. Hàng tồn kho1.676,51.628,91.542,519,822,319,820,496,8348,410,726,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,07,814,00,00,20,00,00,00,01,90,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,97,87,60,00,20,00,00,00,01,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,05,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn694,1684,41.634,9378,0326,639,841,540,942,8212,4111,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn145,0145,0145,00,00,08,98,96,66,66,66,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác145,0145,0145,00,00,015,415,46,66,66,66,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-6,6-6,60,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định32,235,240,74,33,74,28,212,413,211,912,6
      1. Tài sản cố định hữu hình21,624,229,42,82,22,65,17,68,27,78,3
      - Nguyên giá18,818,814,854,341,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-8,5-6,0-15,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,818,814,854,341,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-8,5-6,0-15,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
      3. Tài sản cố định vô hình10,610,911,31,51,51,53,14,84,94,24,3
      - Nguyên giá18,818,814,854,341,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-8,5-6,0-15,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
    III. Bất động sản đầu tư9,410,38,838,727,426,524,121,422,423,324,3
      - Nguyên giá18,818,814,854,341,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-8,5-6,0-15,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,035,0999,9320,6285,60,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh35,035,0999,9320,6285,60,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác472,5458,8440,51,20,40,30,20,30,50,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn336,5317,5282,21,20,40,30,20,30,50,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại124,3141,3158,30,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.390,14.169,54.975,4588,8454,687,1102,5203,5526,6333,5250,1
  A. Nợ phải trả3.411,54.079,04.729,3177,263,615,031,0111,7437,3250,5172,2
    I. Nợ ngắn hạn2.900,52.905,31.963,3174,360,411,627,6111,5407,065,0140,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn801,4934,0358,977,720,00,00,00,080,024,018,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn80,6153,1113,075,128,40,91,811,566,020,53,6
      4. Người mua trả tiền trước1.339,01.296,01.268,30,00,00,00,058,3253,70,10,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,536,329,68,31,00,03,116,84,91,598,4
      6. Phải trả người lao động1,51,82,20,70,00,00,30,00,00,10,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn50,2233,11,81,00,30,10,31,00,40,40,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác616,6249,5187,910,910,610,622,023,91,118,218,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,61,60,60,00,00,00,00,90,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn511,01.173,72.766,12,93,13,43,40,230,3185,631,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn76,2120,8141,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,426,4452,90,20,40,60,40,20,268,69,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn276,1874,21.998,30,00,00,00,00,030,0117,022,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả152,3152,3173,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,02,82,82,83,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-21,590,5246,0411,6391,172,071,591,889,383,077,9
    I. Vốn chủ sở hữu-21,590,5246,0411,6391,172,071,591,889,383,077,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu380,0380,0380,0380,0380,070,070,070,070,070,070,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-4,0-4,0-4,0-4,0-4,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,42,30,90,90,90,90,91,41,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-402,0-290,0-134,533,314,31,20,620,918,511,66,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-290,0-134,529,212,11,20,60,67,85,94,36,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-112,0-155,5-163,721,213,10,50,113,212,57,30,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.390,14.169,54.975,4588,8454,687,1102,5203,5526,6333,5250,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,013,29,40,00,00,20,2170,668,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,0169,366,9
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,013,29,40,00,00,20,21,21,2

Cân đối kế toán VHD theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47,146,42.703,22.697,72.748,03.101,22.776,03.480,63.466,93.399,43.314,51.531,61.629,01.860,5169,0210,3136,3105,6124,0128,147,261,0162,6483,7121,1138,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,74,613,35,74,53,15,21,311,14,99,099,798,495,41,49,92,32,24,26,80,918,217,48,713,510,1
      1. Tiền2,74,613,35,74,53,15,21,311,14,99,068,072,867,01,49,92,32,24,26,80,412,77,38,713,54,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,339,349,843,70,00,00,00,00,00,023,013,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,715,8996,3998,21.053,71.416,61.100,31.830,41.824,61.795,21.774,31.348,71.436,51.688,2140,5181,5111,681,697,899,74,410,449,3126,685,092,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,915,214,619,751,443,944,146,544,544,022,910,627,023,380,4142,789,778,692,294,33,19,343,277,345,247,8
      2. Trả trước cho người bán0,40,2203,1202,8228,2228,8225,9225,1224,1237,3238,4246,3301,5115,21,40,64,10,60,51,20,10,10,123,07,35,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,50,5778,7375,2404,9449,6488,0520,3523,1481,0458,5335,8351,9361,10,73,32,82,65,24,31,21,112,712,011,618,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-6,7-6,70,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho19,019,01.683,41.677,31.673,61.671,01.655,71.635,41.617,81.583,51.516,331,631,231,227,119,021,421,421,421,419,019,595,9348,410,726,0
      1. Hàng tồn kho19,819,81.684,31.678,11.674,51.671,91.656,61.636,31.618,71.584,41.517,232,532,132,127,919,822,222,222,322,319,820,496,8348,410,726,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,77,010,016,215,910,114,613,213,015,414,612,413,12,10,20,01,00,40,60,20,00,00,00,01,90,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,77,09,816,015,910,19,47,87,510,09,16,06,10,00,10,00,00,40,60,20,00,00,00,01,90,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,775,2693,2694,0697,0696,81.037,9679,51.654,51.649,01.661,93.224,53.187,82.815,5579,0378,0365,5364,6350,5326,639,841,540,942,8212,4111,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0145,0145,0156,5145,0497,1148,1148,1148,1137,8440,7438,6145,00,00,00,00,00,00,08,98,96,66,66,66,6
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0145,0145,0156,2145,0145,0145,0145,0145,0137,8160,7158,6145,00,00,00,00,00,00,015,415,46,66,66,66,6
    II. Tài sản cố định30,030,631,532,232,933,734,435,235,939,038,04,54,54,84,04,13,43,53,63,74,28,212,413,211,912,6
      1. Tài sản cố định hữu hình19,620,121,021,622,222,923,624,224,927,926,83,13,13,42,62,72,02,12,12,22,65,17,68,27,78,3
      - Nguyên giá18,818,818,818,818,818,818,818,818,814,818,870,054,354,354,354,341,741,741,741,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,9-9,7-9,5-9,2-9,0-8,8-8,5-8,3-6,3-8,2-17,6-16,7-16,4-15,8-15,4-15,1-14,8-14,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
      3. Tài sản cố định vô hình10,410,510,510,610,710,810,910,911,011,111,21,41,41,41,51,51,51,51,51,51,53,14,84,94,24,3
      - Nguyên giá18,818,818,818,818,818,818,818,818,814,818,870,054,354,354,354,341,741,741,741,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,9-9,7-9,5-9,2-9,0-8,8-8,5-8,3-6,3-8,2-17,6-16,7-16,4-15,8-15,4-15,1-14,8-14,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
    III. Bất động sản đầu tư8,68,99,19,49,69,810,110,310,58,410,652,437,537,838,438,926,626,927,227,426,524,121,422,423,324,3
      - Nguyên giá18,818,818,818,818,818,818,818,818,814,818,870,054,354,354,354,341,741,741,741,738,833,728,628,628,628,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,9-9,7-9,5-9,2-9,0-8,8-8,5-8,3-6,3-8,2-17,6-16,7-16,4-15,8-15,4-15,1-14,8-14,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,434,435,035,035,035,035,335,01.003,61.002,3979,5652,4652,4639,6522,5320,6320,6320,6299,4285,60,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh35,035,035,035,035,035,035,035,01.003,61.002,3979,5652,4652,4639,6522,5320,6320,6320,6299,4285,60,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,60,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,61,2472,5472,4462,9473,3461,0450,9456,3451,1495,91.051,11.079,71.108,41,01,21,31,38,00,40,30,20,30,50,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,61,2340,6336,5334,2329,1323,9309,6310,8301,3341,60,30,50,71,01,21,31,38,00,40,30,20,30,50,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0124,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120,8121,53.396,33.391,73.444,93.798,03.813,94.160,15.121,45.048,44.976,34.756,14.816,84.676,0748,1588,3501,8470,2474,5454,687,1102,5203,5526,6333,5250,1
  A. Nợ phải trả109,9109,73.441,13.413,03.434,23.759,63.770,34.092,25.036,94.912,74.781,74.545,94.527,04.319,1335,9176,7106,079,383,363,615,031,0111,7437,3250,5172,2
    I. Nợ ngắn hạn109,8109,62.983,12.901,92.932,33.217,82.238,41.887,71.964,91.877,01.969,21.778,02.058,12.123,3333,0173,8103,176,480,360,411,627,6111,5407,065,0140,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,620,6988,9801,4625,11.160,6272,1279,1309,1318,0360,4208,9233,9226,0278,377,720,020,020,020,00,00,00,080,024,018,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,32,380,482,4122,5129,3142,7152,3191,4150,6139,1133,0144,1129,631,275,040,643,848,228,40,91,811,566,020,53,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,61,08,99,234,67,31,73,72,93,71,929,542,254,58,87,92,70,30,21,00,03,116,84,91,598,4
      6. Phải trả người lao động0,20,20,91,51,01,00,91,81,23,81,23,03,01,71,00,70,80,81,10,00,00,30,00,00,10,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,75,159,650,241,1317,5208,417,320,115,71,9135,789,541,02,41,00,20,20,20,30,10,31,00,40,40,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác78,878,8436,9616,7783,7280,6291,0112,1118,7117,5197,0279,1263,7387,310,710,838,210,710,610,610,622,023,91,118,218,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,60,60,60,60,60,70,00,00,00,00,00,90,10,0
    II. Nợ dài hạn0,10,1458,0511,0501,9541,81.531,92.204,53.072,03.035,72.812,62.767,92.468,92.195,82,92,92,92,93,03,13,43,40,230,3185,631,6
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,16,46,47,926,447,0191,6289,9286,5468,1762,0482,6482,60,10,20,20,20,20,40,60,40,20,268,69,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,911,8-44,8-21,310,738,443,667,984,5135,7194,6210,2289,7357,0412,2411,7395,7390,9391,2391,172,071,591,889,383,077,9
    I. Vốn chủ sở hữu10,911,8-44,8-21,310,738,443,667,984,5135,7194,6210,2289,7357,0412,2411,7395,7390,9391,2391,172,071,591,889,383,077,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,070,070,070,070,070,070,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,42,32,32,32,32,32,30,90,90,90,90,90,91,41,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-369,5-368,5-425,3-401,8-369,8-342,2-336,9-312,6-296,1-244,8-186,0-170,2-88,6-21,433,933,417,512,614,414,31,20,620,918,511,66,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-364,2-364,2-402,0-290,0-290,0-290,0-312,6-134,5-134,5-134,5-134,530,133,333,333,312,112,112,114,31,20,60,67,85,94,36,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-5,2-4,3-23,3-111,8-79,8-52,1-24,3-178,1-161,5-110,3-51,4-200,4-121,9-54,70,621,35,40,50,113,10,50,113,212,57,30,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120,8121,53.396,33.391,73.444,93.798,03.813,94.160,15.121,45.048,44.976,34.756,14.816,84.676,0748,1588,3501,8470,2474,5454,687,1102,5203,5526,6333,5250,1
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,625,628,40,00,00,00,00,00,00,55,510,10,00,06,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,30,30,30,30,30,30,30,339,349,843,70,00,00,00,00,00,023,013,00,00,010,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,0400,7369,2694,3342,31.038,71.033,11.033,11.054,5756,1756,11.188,658,035,015,00,00,00,00,00,00,021,021,021,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,10,00,00,00,00,00,00,30,81,31,70,20,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,10,10,00,05,25,45,45,14,75,25,21,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,30,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,0352,03,03,03,00,0280,0280,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,6-6,60,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,01.023,5975,0879,913,213,213,612,312,39,40,00,00,20,2170,668,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0169,366,9
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,01.023,5975,0879,913,213,213,612,312,39,40,00,00,20,21,21,2
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,011,711,40,011,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,0120,20,0128,7132,8137,1141,3145,5149,8154,31.050,71.079,21.107,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,01.406,01.339,01.322,61.319,91.319,91.319,91.319,91.266,11.266,1987,11.281,11.282,60,00,00,00,00,00,00,00,058,3253,70,10,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,023,276,265,687,0155,5331,5296,1245,3194,37,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,0276,0276,1276,1276,11.177,01.529,02.313,82.331,21.998,31.998,31.986,31.710,40,00,00,00,00,00,00,00,00,030,0117,022,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,0152,3152,3152,3152,3152,3152,3172,2172,6151,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,82,82,82,82,82,82,83,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VHD

Dữ liệu khác của VHD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị Vinahud (mã VHD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VHD.