Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VHM
CTCP Vinhomes
Vinhomes Joint Stock Company
63.000
▲ +900 (▲ +1,45%)

Khối ngoại mua bán VHM — trang 18

Mua bán ròng của khối ngoại với VHM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -23814-5-2026: -17515-5-2026: -13718-5-2026: -7319-5-2026: 5020-5-2026: 10721-5-2026: -14022-5-2026: -23225-5-2026: 3326-5-2026: -12127-5-2026: -21928-5-2026: -3529-5-2026: -811-6-2026: -462-6-2026: 663-6-2026: -2134-6-2026: -805-6-2026: -38-6-2026: -1139-6-2026: -5210-6-2026: -5011-6-2026: -4812-6-2026: -7715-6-2026: -19016-6-2026: -15017-6-2026: -23618-6-2026: -18219-6-2026: -82222-6-2026: 8123-6-2026: -4624-6-2026: 925-6-2026: -18126-6-2026: 38029-6-2026: -42030-6-2026: -571-7-2026: -1072-7-2026: -223-7-2026: -116-7-2026: -697-7-2026: -2038-7-2026: -1329-7-2026: -3010-7-2026: -813-7-2026: 13114-7-2026: 2315-7-2026: -5716-7-2026: 15317-7-2026: -4820-7-2026: -1521-7-2026: 122-7-2026: -6223-7-2026: 624-7-2026: -7827-7-2026: -6928-7-2026: -2.94429-7-2026: -23530-7-2026: 4431-7-2026: -2493-8-2026: -84-8-2026: 2835-8-2026: 3846-8-2026: -2417-8-2026: -28410-8-2026: -24811-8-2026: -18512-8-2026: -6813-8-2026: -16014-8-2026: -18417-8-2026: -10618-8-2026: -5019-8-2026: 620-8-2026: -5821-8-2026: 424-8-2026: 725-8-2026: 4426-8-2026: -6127-8-2026: -1828-8-2026: -553-9-2026: 284-9-2026: 1327-9-2026: 188-9-2026: -309-9-2026: -29310-9-2026: -29311-9-2026: -9414-9-2026: -4015-9-2026: -21216-9-2026: -20617-9-2026: -18618-9-2026: -6521-9-2026: -29222-9-2026: -5523-9-2026: -13024-9-2026: -34925-9-2026: 4028-9-2026: -1629-9-2026: -4130-9-2026: -3271-10-2026: 612-10-2026: -795-10-2026: -1126-10-2026: -397-10-2026: -328-10-2026: -619-10-2026: 16112-10-2026: -813-10-2026: 2014-10-2026: -15215-10-2026: -1816-10-2026: 619-10-2026: -10220-10-2026: -13621-10-2026: -2722-10-2026: 16023-10-2026: 2526-10-2026: -1127-10-2026: 728-10-2026: 229-10-2026: -6530-10-2026: 68384-2.94413-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-10-202443.6004.088.6009.071.219▼ −4.982.619177,6383,0▼ −205,41.569.576.707
10-10-202442.150142.900887.441▼ −744.5416,137,7▼ −31,71.572.561.975
9-10-202442.5001.209.809215.892▲ +993.91751,19,1▲ +42,01.571.106.075
8-10-202441.600728.3801.103.332▼ −374.95230,145,3▼ −15,21.565.717.084
7-10-202441.2001.505.3001.598.800▼ −93.50062,166,1▼ −3,91.565.419.732
4-10-202441.5001.059.5006.598.800▼ −5.539.30044,0275,2▼ −231,21.566.709.893
3-10-202441.6003.819.6001.025.732▲ +2.793.868161,443,4▲ +118,01.567.414.653
2-10-202443.4001.298.300215.139▲ +1.083.16156,09,3▲ +46,71.570.871.738
1-10-202443.4504.335.603354.740▲ +3.980.863189,115,5▲ +173,61.571.448.638
30-9-202442.8001.169.066362.515▲ +806.55150,115,5▲ +34,51.575.571.093
27-9-202443.4001.270.537721.400▲ +549.13755,631,5▲ +24,11.575.611.300
26-9-202444.4002.603.917213.148▲ +2.390.769115,59,5▲ +106,01.576.528.292
25-9-202444.150654.4001.120.859▼ −466.45928,849,3▼ −20,51.578.410.825
24-9-202444.250906.853350.545▲ +556.30839,915,4▲ +24,51.569.447.905
23-9-202443.650766.577725.884▲ +40.69333,431,5▲ +1,81.569.753.863
20-9-202443.7503.535.0629.617.320▼ −6.082.258156,3422,4▼ −266,21.568.935.444
19-9-202444.1501.536.700600.895▲ +935.80567,726,3▲ +41,41.571.941.483
18-9-202443.9002.277.0651.536.996▲ +740.069101,168,2▲ +32,91.573.303.373
17-9-202444.0005.011.100529.023▲ +4.482.077215,622,8▲ +192,81.570.302.320
16-9-202441.750743.900174.810▲ +569.09031,37,4▲ +23,91.574.850.756
13-9-202443.000882.1005.278.118▼ −4.396.01838,0227,5▼ −189,51.574.792.388
12-9-202443.1001.360.800462.664▲ +898.13658,820,0▲ +38,81.575.189.807
11-9-202443.0001.680.700824.268▲ +856.43271,435,2▲ +36,21.575.879.157
10-9-202442.8002.173.688476.681▲ +1.697.00793,020,5▲ +72,61.567.328.757
9-9-202443.0001.137.200671.450▲ +465.75049,229,1▲ +20,11.568.000.118
6-9-202443.9001.802.20010.254.100▼ −8.451.90078,8448,5▼ −369,71.568.333.166
5-9-202443.7505.988.8231.502.327▲ +4.486.496262,866,0▲ +196,81.567.683.986
4-9-202442.5001.172.200804.152▲ +368.04849,433,7▲ +15,71.572.708.709
30-8-202441.5001.492.5482.451.380▼ −958.83261,8101,4▼ −39,61.572.279.195
29-8-202441.500956.072964.100▼ −8.02839,539,7▼ −0,11.571.694.253

Trang 18/71 · 29-8-2024 – 11-10-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHM, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VHM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHM (CTCP Vinhomes) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 68 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 24.684 tỉ đồng cổ phiếu VHM (mua 35.216 tỉ đồng, bán 59.900 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.586.766.798 cổ phiếu.