Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VHM
64.000
▲ +2.200 (▲ +3,56%)

Cân đối kế toán VHM

Cân đối kế toán VHM theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn496.890,1285.478,9242.340,6196.535,294.437,0102.312,1139.555,191.202,544.421,116.491,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền49.961,928.780,114.103,210.816,84.625,813.713,713.332,33.515,41.561,62.802,4
      1. Tiền18.741,921.633,813.121,81.844,9589,94.146,72.788,22.695,2818,3941,5
      2. Các khoản tương đương tiền31.220,07.146,3981,48.971,94.035,99.566,910.544,1820,2743,21.861,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.259,25.391,93.833,96.296,74.979,42.054,2360,61.009,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,03.628,20,02.352,92.326,6359,30,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.259,21.763,63.833,93.943,82.652,91.694,9360,61.009,40,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn219.950,0168.406,0132.871,196.208,737.750,134.592,547.468,043.356,124.774,74.615,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23.488,119.307,919.513,015.044,215.248,510.674,48.811,37.144,811.945,4426,0
      2. Trả trước cho người bán67.413,423.593,417.430,714.830,48.580,48.504,48.802,72.552,61.695,2535,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.404,98.429,94.944,65.039,33.921,58.272,516.507,54.527,99.477,03.122,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác124.910,1117.395,991.206,061.530,110.143,87.190,913.465,629.241,31.755,9540,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-266,5-321,1-223,3-235,2-144,0-49,8-119,2-110,4-98,7-8,7
    IV. Tổng hàng tồn kho131.414,654.696,055.317,764.362,428.578,842.983,760.296,836.858,417.006,38.475,0
      1. Hàng tồn kho131.520,054.753,955.371,964.414,028.646,043.021,260.306,637.065,217.265,48.483,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-105,4-57,9-54,2-51,6-67,1-37,6-9,8-206,8-259,1-8,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác93.304,528.204,936.214,718.850,618.502,98.968,118.097,36.463,21.078,5598,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.978,41.077,01.347,75.316,51.550,71.784,62.089,21.005,3786,2403,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2.397,31.230,5873,2462,7433,7309,1673,2119,383,598,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước56,153,641,336,822,342,041,994,52,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,033.952,50,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác88.872,725.843,80,013.034,616.496,26.832,515.292,95.244,1206,696,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn290.967,2278.730,4202.290,1165.277,4136.079,5113.014,357.686,028.486,26.882,821.028,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn71.613,9107.670,333.800,122.797,214.955,111.084,48.115,0213,887,7100,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,04.130,00,00,03,34,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn6.001,310.896,81.050,81.568,08.937,70,07.863,90,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác65.612,596.773,532.749,321.229,26.017,56.954,4251,1213,884,596,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định22.356,414.622,211.671,49.339,87.497,85.906,6690,3128,21.355,93.261,6
      1. Tài sản cố định hữu hình21.268,613.573,110.619,08.225,16.271,45.683,2624,7100,41.296,93.223,7
      - Nguyên giá18.724,119.137,718.824,516.933,413.058,89.231,86.959,55.994,5196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.804,7-2.221,3-1.787,6-1.409,7-979,9-532,2-332,9-165,5-33,2-78,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính67,751,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18.724,119.137,718.824,516.933,413.058,89.231,86.959,55.994,5196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.804,7-2.221,3-1.787,6-1.409,7-979,9-532,2-332,9-165,5-33,2-78,2
      3. Tài sản cố định vô hình1.020,1997,51.052,41.114,71.226,5223,465,627,859,038,0
      - Nguyên giá18.724,119.137,718.824,516.933,413.058,89.231,86.959,55.994,5196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.804,7-2.221,3-1.787,6-1.409,7-979,9-532,2-332,9-165,5-33,2-78,2
    III. Bất động sản đầu tư15.919,416.916,517.036,915.523,712.078,98.699,66.626,65.828,9163,01.919,0
      - Nguyên giá18.724,119.137,718.824,516.933,413.058,89.231,86.959,55.994,5196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.804,7-2.221,3-1.787,6-1.409,7-979,9-532,2-332,9-165,5-33,2-78,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn95.922,481.990,560.790,150.683,345.032,932.361,428.212,518.363,02.462,14.453,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang95.922,481.990,560.790,150.683,345.032,932.361,428.212,518.363,02.462,14.453,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12.417,412.519,17.760,37.491,310.940,49.755,8773,3478,31.755,010.541,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh192,8190,7187,5147,33.557,05.838,10,00,09,48.846,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12.222,112.294,27.624,97.625,57.263,83.969,0558,6378,61.695,51.645,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-52,1-381,10,0-236,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,534,20,099,7119,7184,7214,799,750,050,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác72.737,745.011,971.231,359.442,045.574,345.206,513.268,23.474,01.059,1752,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn4.100,72.875,91.906,91.954,71.725,22.288,02.511,7508,6392,547,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1.000,81.182,4995,11.297,1556,4727,2330,8340,939,78,3
      3. Tài sản dài hạn khác67.341,940.471,767.693,154.986,341.882,439.512,19.471,51.543,80,00,0
    VII. Lợi thế thương mại294,3481,9636,21.203,91.410,32.679,2954,21.080,8626,8696,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN787.857,3564.209,4444.630,7361.812,6230.516,5215.326,4197.241,0119.688,851.303,837.520,7
  A. Nợ phải trả538.640,6343.465,4261.994,4213.290,899.109,1126.196,5132.526,071.543,941.180,027.971,8
    I. Nợ ngắn hạn343.090,2278.532,3211.073,2187.762,475.400,7103.385,3121.556,942.872,334.223,126.828,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43.376,934.276,518.289,615.330,1250,810.997,718.162,46.402,98.699,69.156,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19.961,519.960,020.452,415.031,412.506,611.401,56.078,32.504,1925,41.666,3
      4. Người mua trả tiền trước87.602,740.286,435.137,361.962,78.865,426.968,740.245,714.206,616.845,710.663,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14.181,915.274,615.699,418.321,33.794,45.035,12.095,32.543,9230,5672,2
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,03,622,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn60.793,739.485,633.490,725.088,716.360,513.912,87.839,96.083,71.738,41.203,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn317,0405,3520,7514,8516,4531,7465,7458,116,640,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác116.577,3128.360,687.253,651.461,931.905,334.032,846.669,610.672,95.763,13.404,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn279,3483,4229,551,30,0505,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,01.201,10,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn195.550,464.933,150.921,125.528,423.708,422.811,210.969,128.671,66.957,01.143,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn66,2305,5439,7414,61.638,71.409,7588,9520,90,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác87.956,113.380,47.770,5267,9222,53.537,590,4114,04,55,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn102.945,947.015,738.393,920.876,319.668,013.957,78.343,025.505,76.627,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.171,91.464,01.168,7926,0608,7198,9270,3623,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2.046,22.270,02.377,52.126,4319,0381,3142,0189,456,836,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn364,1497,5770,9917,21.251,43.326,01.534,51.718,4268,01.101,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu249.216,7220.744,0182.636,3148.521,8131.407,489.129,964.715,048.144,910.123,89.548,9
    I. Vốn chủ sở hữu249.216,7220.744,0182.636,3148.521,8131.407,489.129,964.715,048.144,9—9.548,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu41.074,141.074,143.543,743.543,743.543,733.495,133.495,133.495,12.000,02.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-6.755,6-6.755,61.260,01.260,01.260,0295,0295,0295,0—0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0524,40,00,00,0—0,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-5.549,9-5.549,90,0—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1.116,31.111,31.106,3475,90,01.200,91.816,31.816,3—-2.768,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối202.644,2167.205,8133.391,899.933,679.413,456.259,426.039,77.627,0—2.970,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước167.200,8133.386,899.928,670.704,741.181,627.964,44.277,40,0—1.446,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này35.443,433.819,033.463,129.228,938.231,828.295,021.762,27.627,0—1.524,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11.137,618.108,33.334,53.308,66.665,93.429,48.618,94.911,5—7.346,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN787.857,3564.209,4444.630,7361.812,6230.516,5215.326,4197.241,0119.688,851.303,837.520,7

Cân đối kế toán VHM theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn717.473,1517.760,3500.834,7436.436,6387.915,5259.860,1287.465,9302.730,5259.728,4255.295,7240.250,0215.057,9190.310,3205.327,7185.196,4179.330,8181.594,594.888,791.216,6102.471,5101.733,794.043,3102.010,3141.229,9141.342,9141.421,5133.821,7112.763,4103.263,396.614,280.465,7107.648,679.522,463.034,144.421,116.491,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền53.180,535.837,549.948,548.767,648.671,921.492,728.990,620.621,517.180,09.524,614.104,12.909,95.105,31.889,610.812,714.743,329.813,55.628,34.823,74.504,78.418,07.746,412.479,413.547,911.859,54.439,97.231,49.038,114.035,72.387,03.515,65.928,64.718,62.062,41.561,62.802,4
      1. Tiền45.522,230.171,418.728,533.709,133.372,820.760,521.851,220.324,616.636,18.904,213.124,32.483,03.829,11.642,71.844,92.518,23.546,92.553,1589,82.633,82.363,83.309,34.143,94.779,22.458,4993,12.828,25.541,16.738,61.381,12.695,42.042,51.056,81.493,6818,3941,5
      2. Các khoản tương đương tiền7.658,35.666,231.220,015.058,515.299,1732,27.139,4296,9543,9620,4979,9426,91.276,2247,08.967,812.225,126.266,73.075,24.233,91.870,86.054,24.437,28.335,58.768,79.401,23.446,84.403,23.497,07.297,11.005,9820,23.886,23.661,8568,8743,21.861,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15.237,110.288,22.259,22.116,73.437,03.346,83.270,33.802,13.674,03.629,33.832,84.638,64.332,36.721,83.928,51.171,53.799,22.621,44.781,57.097,95.629,81.795,53.295,42.449,2504,0353,7331,2319,1576,5831,01.009,41.193,91.183,8730,60,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,01.500,01.500,01.500,00,00,00,00,0597,6351,92.553,02.352,90,0218,40,02.147,53.605,8558,30,0373,21.065,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15.237,110.288,22.259,22.116,71.937,01.846,81.770,33.802,13.674,03.629,33.832,84.041,03.980,44.168,81.575,51.171,53.580,82.621,42.633,93.492,05.071,51.795,52.922,21.384,0504,0353,7331,2319,1576,5831,01.009,41.193,91.183,8730,60,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn288.329,2225.589,1215.216,4218.408,2214.264,6149.281,2171.858,1187.108,8145.799,7152.936,6126.607,4121.815,2107.914,1117.198,777.325,581.793,559.954,844.040,637.928,950.375,242.835,234.311,934.023,946.862,653.621,553.058,253.875,342.174,249.900,247.303,841.761,155.429,527.355,817.623,124.774,74.615,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25.796,227.680,023.839,122.082,419.936,517.420,519.318,220.959,720.661,219.155,719.925,119.972,219.146,124.772,515.070,819.292,814.512,017.337,715.213,911.342,611.588,811.034,510.628,715.121,29.995,79.964,39.180,86.845,87.669,79.370,17.984,44.610,53.954,54.189,511.945,4426,0
      2. Trả trước cho người bán123.409,571.997,567.668,554.859,141.766,735.921,223.473,120.586,520.207,316.571,917.197,517.038,515.314,614.783,315.497,714.899,611.390,89.439,58.763,98.580,68.991,99.225,68.286,77.414,08.128,19.339,18.793,38.005,94.724,83.953,64.876,46.478,96.285,23.582,21.695,2535,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011.639,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,04.404,914.508,714.857,1441,017.220,110.503,51.468,217.774,34.944,617.108,43.167,314.010,35.039,96.052,14.457,14.060,63.921,510.845,912.924,97.760,58.326,50,011.334,616.910,116.507,515.783,42.845,92.846,577,916.424,64.769,66.008,59.477,03.122,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác139.395,8126.172,3119.559,5127.227,7138.097,595.932,7112.050,7135.279,0103.697,099.658,384.763,368.022,370.521,163.868,141.952,441.740,329.786,213.346,310.153,019.689,89.411,06.342,16.927,912.807,424.282,516.964,119.512,911.656,534.776,631.250,328.929,428.029,612.458,53.946,71.755,9540,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-272,3-260,7-255,6-269,7-393,1-434,2-203,9-219,9-234,0-223,5-223,2-326,1-235,0-235,6-235,2-191,2-191,2-143,5-123,3-83,7-81,4-50,7-145,8-119,8-119,5-119,3-119,2-117,5-116,8-116,8-106,9-114,1-112,0-103,8-98,7-8,7
    IV. Tổng hàng tồn kho227.684,1138.885,1134.792,7125.608,280.555,255.672,848.723,157.981,058.659,958.756,252.342,855.103,855.700,460.947,065.816,154.628,257.189,629.742,728.542,831.955,435.875,041.595,843.226,949.008,158.562,461.642,160.075,349.772,227.629,836.886,827.090,038.316,336.789,025.840,317.006,38.475,0
      1. Hàng tồn kho227.789,6138.990,6134.898,1125.690,080.629,755.730,748.780,758.034,258.712,858.808,552.379,755.168,955.782,961.005,265.871,454.667,957.273,229.816,928.567,931.995,535.915,141.633,443.264,549.022,758.573,461.648,660.085,149.794,627.675,937.010,327.296,838.392,837.001,726.117,717.265,48.483,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-105,4-105,4-105,4-81,8-74,5-57,9-57,6-53,2-52,9-52,3-36,8-65,2-82,6-58,2-55,3-39,7-83,6-74,2-25,1-40,1-40,1-37,6-37,6-14,5-10,9-6,5-9,8-22,4-46,0-123,5-206,8-76,5-212,7-277,5-259,1-8,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác133.042,2107.160,498.617,941.535,940.986,730.066,634.623,833.217,034.414,830.448,943.362,830.590,417.258,318.570,627.313,626.994,230.837,312.855,815.139,78.538,48.975,78.593,78.984,729.362,116.795,421.927,612.308,411.459,811.121,09.205,77.089,66.780,49.475,116.777,71.078,5598,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3.040,51.885,22.007,71.727,51.291,81.271,91.175,12.160,21.936,81.868,71.444,32.204,32.578,03.704,85.610,86.578,13.121,51.365,41.572,0743,8773,11.391,52.120,44.569,83.487,22.495,52.406,01.589,9812,61.791,71.021,1987,41.107,5953,2786,2403,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2.922,62.246,12.392,32.123,31.931,21.431,51.223,91.211,4903,5918,7875,4850,6774,6625,5461,8431,0569,2527,2433,3350,8298,6331,3305,8396,2456,31.012,4757,6321,6232,8762,7248,7379,3246,1126,383,598,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước158,733,731,4386,7114,553,653,841,141,241,241,350,749,837,235,964,238,837,322,318,034,338,525,76,89,121,842,0228,5241,6139,032,839,632,630,62,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041.001,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác126.920,4102.995,494.186,537.298,437.649,327.309,632.171,029.804,231.533,427.620,20,027.484,813.855,814.203,121.205,119.920,927.107,910.926,013.112,17.425,97.869,76.832,56.532,824.389,312.842,818.397,99.102,99.319,89.834,06.512,35.787,05.374,18.088,915.667,7206,696,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn395.720,1352.214,2285.540,5331.828,0265.891,4301.643,5273.258,2221.953,9233.721,9209.189,0207.110,8201.981,6201.020,3172.294,0176.007,3162.270,4137.510,8139.073,8139.201,1117.167,3109.115,8113.671,3112.927,279.279,283.446,761.585,763.348,448.898,235.672,031.857,937.342,030.546,037.890,531.658,66.882,821.028,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn31.822,943.127,568.617,872.204,480.145,2123.489,4100.341,549.668,466.453,133.582,334.063,736.794,647.441,423.361,921.870,017.297,017.195,020.177,614.955,16.019,46.007,111.040,65.330,37.141,013.853,76.155,97.944,22.035,21.511,740,44.589,7141,69.080,1137,587,7100,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1.373,60,00,010.859,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04.130,00,00,05.745,50,01.935,00,00,00,00,00,00,03,34,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,06.001,30,019.389,317.988,82.066,84.509,210.930,6240,01.050,84.135,816.310,41.276,01.568,0340,0936,30,08.937,70,02,04.000,00,05.837,612.803,60,07.863,90,01.302,00,04.450,03,33,33,30,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác30.449,343.127,562.616,561.344,560.755,9105.500,698.274,645.159,255.522,533.342,333.012,932.658,931.130,922.085,920.302,016.957,016.258,620.177,66.017,56.019,46.005,17.040,61.200,31.303,41.050,1410,480,3100,2209,740,4139,7138,49.076,8134,284,596,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14.325,621.404,522.055,818.119,717.394,014.474,514.693,117.352,412.268,810.972,811.731,212.051,610.095,79.163,09.245,88.862,68.237,97.431,57.455,55.932,26.052,05.839,86.248,12.833,32.843,5621,4281,7378,0280,6217,6398,4395,698,62.742,31.355,93.261,6
      1. Tài sản cố định hữu hình13.257,620.325,320.968,017.070,716.332,813.440,413.644,216.308,111.251,79.937,910.678,710.986,59.017,28.068,58.082,47.730,37.096,66.213,26.705,95.724,35.836,45.620,26.075,02.760,02.769,3561,6216,1328,2238,4172,2370,6366,477,12.719,51.296,93.223,7
      - Nguyên giá27.467,518.798,118.906,418.729,017.652,219.157,119.461,519.315,821.928,019.532,119.724,720.753,620.049,218.632,717.633,917.901,818.102,218.322,612.973,812.696,912.218,69.245,59.166,37.680,26.997,46.681,16.940,46.455,76.264,06.041,26.351,26.223,66.001,32.369,2196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.977,5-2.880,0-2.836,2-2.507,3-2.447,1-2.369,7-2.245,6-2.077,9-2.097,5-1.899,2-1.793,2-1.775,8-1.629,8-1.532,4-1.457,1-1.220,0-1.227,3-999,9-1.000,7-858,3-706,2-609,1-731,5-466,0-419,4-371,6-327,1-289,2-243,3-208,0-447,0-463,7-125,0-88,9-33,2-78,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính71,473,667,770,269,748,951,426,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27.467,518.798,118.906,418.729,017.652,219.157,119.461,519.315,821.928,019.532,119.724,720.753,620.049,218.632,717.633,917.901,818.102,218.322,612.973,812.696,912.218,69.245,59.166,37.680,26.997,46.681,16.940,46.455,76.264,06.041,26.351,26.223,66.001,32.369,2196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.977,5-2.880,0-2.836,2-2.507,3-2.447,1-2.369,7-2.245,6-2.077,9-2.097,5-1.899,2-1.793,2-1.775,8-1.629,8-1.532,4-1.457,1-1.220,0-1.227,3-999,9-1.000,7-858,3-706,2-609,1-731,5-466,0-419,4-371,6-327,1-289,2-243,3-208,0-447,0-463,7-125,0-88,9-33,2-78,2
      3. Tài sản cố định vô hình996,61.005,61.020,1978,8991,4985,2997,51.018,11.017,01.034,91.052,51.065,11.078,41.094,51.163,41.132,21.141,41.218,3749,6208,0215,6219,6173,173,374,259,865,649,842,245,427,829,321,522,759,038,0
      - Nguyên giá27.467,518.798,118.906,418.729,017.652,219.157,119.461,519.315,821.928,019.532,119.724,720.753,620.049,218.632,717.633,917.901,818.102,218.322,612.973,812.696,912.218,69.245,59.166,37.680,26.997,46.681,16.940,46.455,76.264,06.041,26.351,26.223,66.001,32.369,2196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.977,5-2.880,0-2.836,2-2.507,3-2.447,1-2.369,7-2.245,6-2.077,9-2.097,5-1.899,2-1.793,2-1.775,8-1.629,8-1.532,4-1.457,1-1.220,0-1.227,3-999,9-1.000,7-858,3-706,2-609,1-731,5-466,0-419,4-371,6-327,1-289,2-243,3-208,0-447,0-463,7-125,0-88,9-33,2-78,2
    III. Bất động sản đầu tư23.490,015.918,116.070,216.221,715.205,116.787,417.215,917.238,019.830,617.632,917.931,518.977,818.419,417.100,316.176,816.681,816.874,917.322,811.973,111.838,611.512,38.636,48.434,87.214,26.578,06.309,56.613,36.166,56.020,75.833,25.904,25.760,05.876,32.280,3163,01.919,0
      - Nguyên giá27.467,518.798,118.906,418.729,017.652,219.157,119.461,519.315,821.928,019.532,119.724,720.753,620.049,218.632,717.633,917.901,818.102,218.322,612.973,812.696,912.218,69.245,59.166,37.680,26.997,46.681,16.940,46.455,76.264,06.041,26.351,26.223,66.001,32.369,2196,21.997,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.977,5-2.880,0-2.836,2-2.507,3-2.447,1-2.369,7-2.245,6-2.077,9-2.097,5-1.899,2-1.793,2-1.775,8-1.629,8-1.532,4-1.457,1-1.220,0-1.227,3-999,9-1.000,7-858,3-706,2-609,1-731,5-466,0-419,4-371,6-327,1-289,2-243,3-208,0-447,0-463,7-125,0-88,9-33,2-78,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn89.766,797.043,293.391,884.999,077.716,383.199,883.690,580.363,273.553,867.385,963.970,262.855,554.892,255.865,462.151,059.483,253.121,645.540,444.696,734.762,632.259,333.350,632.000,432.727,632.294,728.996,828.178,826.832,818.524,418.377,422.685,219.830,518.848,517.719,42.462,14.453,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang89.766,797.043,293.391,884.999,077.716,383.199,883.690,580.363,273.553,867.385,963.970,262.855,554.892,255.865,462.151,059.483,253.121,645.540,444.696,734.762,632.259,333.350,632.000,432.727,632.294,728.996,828.178,826.832,818.524,418.377,422.685,219.830,518.848,517.719,42.462,14.453,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64.081,356.183,712.417,812.435,012.495,712.502,812.849,39.736,410.374,98.021,47.760,37.323,47.372,47.603,17.492,111.734,211.846,111.833,110.952,010.073,810.059,99.992,59.737,36.399,32.952,92.952,9773,3478,3478,3478,3478,372,2189,2208,31.755,010.541,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh194,3193,9192,8193,2192,2191,6190,7189,8189,1188,4187,5176,3178,4235,8148,03.640,33.636,73.623,73.568,63.478,73.456,53.445,95.824,22.590,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,48.846,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn54.307,441.043,212.222,112.222,112.284,212.294,212.294,29.513,410.158,37.831,57.624,97.097,47.094,37.094,37.625,58.094,78.089,78.089,77.263,86.410,46.418,76.361,93.969,03.652,42.738,32.738,3558,6378,6378,6378,6378,622,2139,2148,91.695,51.645,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-53,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-52,10,00,0-397,6-381,1-120,40,00,00,00,00,00,0-240,6-108,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9.632,514.946,52,919,819,216,9364,433,227,51,50,049,799,7670,799,7119,7119,7119,7119,7184,7184,7184,7184,7265,0214,7214,7214,799,799,799,799,750,050,059,450,050,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác172.233,6118.537,172.987,1127.848,162.935,151.189,644.468,047.595,651.240,871.593,671.653,863.978,662.799,259.200,359.071,748.211,730.235,336.768,449.168,648.540,643.225,044.811,551.176,222.963,824.923,816.549,219.557,213.007,38.856,26.911,03.286,24.346,13.797,88.570,81.059,1752,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn4.299,04.128,14.306,84.044,63.765,32.827,72.870,32.701,32.611,71.863,61.645,92.041,12.135,32.015,31.656,71.612,41.617,01.699,01.717,61.954,81.768,42.337,12.354,31.395,41.396,82.515,32.562,02.124,62.133,1495,3505,8482,6521,0445,8392,547,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1.034,31.061,61.044,2947,61.211,71.116,31.318,82.424,0943,51.049,3869,91.864,51.775,81.245,41.224,81.111,91.091,9515,5535,1459,2453,2360,5640,9758,3214,3189,7306,2351,8600,8188,5419,4111,1305,380,039,78,3
      3. Tài sản dài hạn khác166.680,1113.090,967.341,9122.524,157.589,346.801,439.797,041.949,547.126,468.083,168.501,959.023,557.786,654.786,654.986,344.231,426.218,633.194,645.505,943.681,838.479,839.512,145.501,819.878,122.347,012.921,515.734,89.544,85.104,25.177,61.342,32.607,61.798,36.893,30,00,0
    VII. Lợi thế thương mại220,2256,6294,3331,7368,8444,2481,9520,7559,2597,7636,21.049,51.101,51.153,01.203,91.255,91.307,81.359,41.410,12.444,82.523,72.601,72.679,2932,0965,8922,6954,2986,11.018,01.049,51.018,71.144,81.173,21.151,7626,8696,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.113.193,2869.974,5786.375,2768.264,6653.806,8561.503,6560.724,2524.684,4493.450,4464.484,7447.360,8417.039,5391.330,5377.621,7361.203,7341.601,2319.105,3233.962,6230.417,7219.638,7210.849,5207.714,7214.937,5220.509,1224.789,6203.007,1197.170,1161.661,5138.935,3128.472,1117.807,7138.194,6117.412,894.692,851.303,837.520,7
  A. Nợ phải trả828.420,4597.132,3538.469,6533.334,9423.301,0338.107,5340.281,2308.718,6286.518,1268.268,5264.991,3236.175,0221.147,9217.203,5212.799,8201.469,5189.596,697.890,798.718,5100.096,5111.402,2113.110,0125.252,0141.731,3149.003,7130.668,6132.414,098.178,279.962,577.716,369.689,091.919,474.860,056.445,141.180,027.971,8
    I. Nợ ngắn hạn569.763,3388.427,6345.174,2329.506,3286.758,4237.524,6290.350,3246.563,6227.951,7214.974,9214.020,1196.259,0185.305,3190.748,1187.128,4178.927,8173.121,170.673,175.081,681.301,194.918,793.266,9101.308,7118.476,9124.703,3121.111,8121.053,274.441,857.473,654.862,141.057,764.012,261.267,947.588,534.223,126.828,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62.820,155.456,943.376,948.372,847.550,533.423,843.306,524.201,725.901,224.400,918.289,613.637,817.380,618.378,815.170,821.583,519.227,26.114,2250,85.988,39.977,89.365,010.998,311.935,420.131,319.668,818.162,48.745,56.161,46.325,86.402,915.911,922.313,19.554,28.699,69.156,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn24.322,717.221,520.237,217.348,219.130,819.245,618.764,921.162,618.503,319.209,720.607,417.865,018.297,017.607,216.854,711.608,911.090,313.318,312.614,610.706,212.228,811.280,410.860,010.392,410.136,47.242,25.874,55.364,63.232,12.744,82.148,93.015,43.198,12.744,7925,41.666,3
      4. Người mua trả tiền trước143.514,7105.202,989.157,0100.841,147.943,443.294,146.382,949.421,247.710,143.551,054.503,838.103,149.290,856.809,862.336,960.421,349.016,25.810,38.916,215.805,523.025,625.293,327.309,734.401,837.874,141.221,840.700,729.906,817.839,821.844,813.969,119.863,518.674,316.991,816.845,710.663,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26.789,718.850,214.068,813.002,410.895,311.595,814.500,613.565,915.697,814.306,116.044,119.979,921.317,421.162,816.538,211.629,820.495,01.467,53.746,67.292,25.131,31.822,14.627,94.676,04.076,92.835,32.139,01.186,32.434,42.134,52.500,91.698,81.619,7915,5230,5672,2
      6. Phải trả người lao động1.172,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010.812,20,00,00,00,00,00,00,832,38,80,03,622,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn67.618,867.719,960.369,142.043,438.141,735.317,740.647,542.455,536.309,031.212,635.215,835.686,330.177,427.579,625.383,218.602,716.967,416.104,716.458,916.280,317.175,912.740,714.036,10,09.532,48.887,47.123,75.807,36.144,45.786,45.800,04.643,94.522,75.107,61.738,41.203,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn322,6427,5262,4314,3307,0416,1430,3493,8492,5323,1520,7839,5584,8603,3708,4598,9518,3493,1607,8605,5564,3579,2600,9557,8509,5503,8417,9490,5521,8498,2558,4432,8453,2452,716,640,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác242.873,2123.206,2117.383,5107.234,1122.464,593.745,0125.971,694.713,182.814,081.585,868.491,469.987,348.126,548.509,450.081,354.475,955.799,526.167,031.836,623.995,526.164,631.672,832.875,845.701,242.442,740.752,546.635,022.940,721.139,815.527,59.676,518.413,710.478,011.714,05.763,13.404,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn328,7342,6319,3349,9325,3486,5346,0549,7523,8385,8347,3160,2131,097,255,06,90,00,0650,00,00,0513,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,10,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,11.197,90,0627,6650,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn258.657,1208.704,7193.295,5203.828,6136.542,6100.582,949.930,862.155,058.566,453.293,550.971,239.916,035.842,626.455,425.671,422.541,616.475,527.217,623.636,918.795,416.483,519.843,123.943,323.254,424.300,49.556,711.360,823.736,422.488,822.854,228.631,327.907,213.592,18.856,66.957,01.143,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn310,1180,324,51.607,1456,3326,9316,0432,4611,6441,2439,743,056,0631,7414,9159,721,81.811,91.605,71.210,81.354,41.132,51.463,41.448,51.004,3650,5925,7805,7401,6324,2520,90,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác100.900,297.287,185.953,1104.831,088.783,241.494,67.313,19.295,19.240,68.984,57.770,55.821,75.370,2273,6267,9261,1250,23.705,8223,7228,5243,22.990,54.644,564,074,379,090,4140,9107,1129,5114,0132,04.640,39,44,55,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn152.688,2106.610,0102.878,993.117,042.850,854.525,937.985,747.969,244.599,839.496,138.393,929.488,425.988,321.320,121.006,318.569,012.633,819.352,519.668,015.520,412.884,113.730,713.957,719.874,521.293,56.957,68.343,020.680,019.900,520.011,025.505,725.685,66.850,86.843,06.627,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.379,62.291,52.035,42.022,71.891,01.504,21.445,91.623,91.313,51.224,81.172,21.103,21.044,6991,11.154,6727,2737,7694,8608,8198,9179,5198,9205,9205,9270,3270,3273,3304,6277,3548,8595,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2.045,42.048,31.981,51.896,62.144,02.311,32.397,82.302,22.223,52.236,92.424,02.594,92.448,42.238,92.001,61.894,71.782,8403,2322,9324,1417,7378,7372,4160,6141,1137,7134,6153,6182,0169,6219,9243,1273,983,956,836,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn333,7287,5422,1354,2417,3420,0472,5532,3577,5910,2770,9864,8935,11.000,0826,0930,01.049,31.249,31.207,81.312,71.404,61.411,83.299,31.500,91.517,01.461,61.593,81.651,61.620,31.671,21.675,81.846,61.827,21.920,3268,01.101,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu284.772,8272.842,2247.905,6234.929,7230.505,8223.396,0220.443,0215.965,7206.932,3196.216,2182.369,5180.864,5170.182,7160.418,1148.403,9140.131,7129.508,7136.071,9131.699,2119.542,399.447,394.604,789.685,578.777,875.785,972.338,664.756,163.483,358.972,950.755,848.118,746.275,242.552,838.247,610.123,89.548,9
    I. Vốn chủ sở hữu284.772,8272.842,2247.905,6234.929,7230.505,8223.396,0220.443,0215.965,7206.932,3196.216,2182.369,5180.864,5170.182,7160.418,1148.403,9140.131,7129.508,7136.071,9131.699,2119.542,399.447,394.604,789.685,578.777,875.785,972.338,664.756,163.483,358.972,950.755,848.118,746.275,242.552,838.247,6—9.548,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu41.074,141.074,141.074,141.074,141.074,141.074,141.074,143.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,743.543,733.495,133.495,133.495,133.495,133.495,133.495,133.495,133.495,133.495,133.495,133.495,126.796,126.796,126.796,12.000,02.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,61.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,0295,0295,0295,0295,0295,0295,0295,0295,0295,0295,0285,00,00,00,0—0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0529,40,0529,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5.549,9-5.549,9-5.549,9-5.549,9-5.549,9-5.549,9-5.549,90,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1.121,31.116,31.116,31.116,31.116,31.111,31.111,31.111,31.111,31.106,31.106,3480,9528,4473,8475,9529,40,0524,40,0529,4524,41.200,91.398,71.826,31.826,31.799,31.816,31.816,31.816,31.816,31.837,21.834,61.861,51.821,7—-2.768,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối228.157,5226.824,5200.769,0181.864,3177.669,5169.894,8166.651,0154.216,1146.351,4136.335,9133.125,0132.283,6121.583,1111.914,899.342,590.383,775.756,883.893,183.050,168.737,567.057,361.655,656.508,744.835,638.233,032.883,525.540,918.094,617.536,110.167,17.556,112.565,59.142,85.004,7—2.970,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước177.994,8202.644,2167.200,8167.200,8167.200,8167.205,8133.386,8133.386,1133.391,8133.391,699.999,599.983,899.933,699.997,470.704,770.704,770.704,779.413,441.186,651.235,151.320,156.259,427.242,727.964,427.964,426.039,74.277,44.277,47.627,07.627,0-239,0103,3103,396,0—1.446,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này50.162,724.180,333.568,214.663,510.468,72.689,033.264,220.830,012.959,62.944,233.125,532.299,821.649,411.917,328.637,819.678,95.052,14.479,641.863,517.502,415.737,15.396,129.266,016.871,210.268,66.843,821.263,513.817,19.909,22.540,27.795,012.462,29.039,54.908,6—1.524,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát21.175,510.582,911.701,817.630,617.401,518.071,418.362,215.834,614.665,913.970,43.334,53.296,33.267,53.225,93.781,84.415,08.418,86.850,83.316,05.471,73.625,53.508,03.537,83.875,77.486,49.415,59.158,79.782,35.830,44.982,34.945,25.079,14.752,44.625,1—7.346,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.113.193,2869.974,5786.375,2768.264,6653.806,8561.503,6560.724,2524.684,4493.450,4464.484,7447.360,8417.039,5391.330,5377.621,7361.203,7341.601,2319.105,3233.962,6230.417,7219.638,7210.849,5207.714,7214.937,5220.509,1224.789,6203.007,1197.170,1161.661,5138.935,3128.472,1117.807,7138.194,6117.412,894.692,851.303,837.520,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của VHM

Dữ liệu khác của VHM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vinhomes (mã VHM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VHM.