Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VHM
CTCP Vinhomes
Vinhomes Joint Stock Company
63.000
▲ +900 (▲ +1,45%)

Khối ngoại mua bán VHM — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với VHM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -23814-5-2026: -17515-5-2026: -13718-5-2026: -7319-5-2026: 5020-5-2026: 10721-5-2026: -14022-5-2026: -23225-5-2026: 3326-5-2026: -12127-5-2026: -21928-5-2026: -3529-5-2026: -811-6-2026: -462-6-2026: 663-6-2026: -2134-6-2026: -805-6-2026: -38-6-2026: -1139-6-2026: -5210-6-2026: -5011-6-2026: -4812-6-2026: -7715-6-2026: -19016-6-2026: -15017-6-2026: -23618-6-2026: -18219-6-2026: -82222-6-2026: 8123-6-2026: -4624-6-2026: 925-6-2026: -18126-6-2026: 38029-6-2026: -42030-6-2026: -571-7-2026: -1072-7-2026: -223-7-2026: -116-7-2026: -697-7-2026: -2038-7-2026: -1329-7-2026: -3010-7-2026: -813-7-2026: 13114-7-2026: 2315-7-2026: -5716-7-2026: 15317-7-2026: -4820-7-2026: -1521-7-2026: 122-7-2026: -6223-7-2026: 624-7-2026: -7827-7-2026: -6928-7-2026: -2.94429-7-2026: -23530-7-2026: 4431-7-2026: -2493-8-2026: -84-8-2026: 2835-8-2026: 3846-8-2026: -2417-8-2026: -28410-8-2026: -24811-8-2026: -18512-8-2026: -6813-8-2026: -16014-8-2026: -18417-8-2026: -10618-8-2026: -5019-8-2026: 620-8-2026: -5821-8-2026: 424-8-2026: 725-8-2026: 4426-8-2026: -6127-8-2026: -1828-8-2026: -553-9-2026: 284-9-2026: 1327-9-2026: 188-9-2026: -309-9-2026: -29310-9-2026: -29311-9-2026: -9414-9-2026: -4015-9-2026: -21216-9-2026: -20617-9-2026: -18618-9-2026: -6521-9-2026: -29222-9-2026: -5523-9-2026: -13024-9-2026: -34925-9-2026: 4028-9-2026: -1629-9-2026: -4130-9-2026: -3271-10-2026: 612-10-2026: -795-10-2026: -1126-10-2026: -397-10-2026: -328-10-2026: -619-10-2026: 16112-10-2026: -813-10-2026: 2014-10-2026: -15215-10-2026: -1816-10-2026: 619-10-2026: -10220-10-2026: -13621-10-2026: -2722-10-2026: 16023-10-2026: 2526-10-2026: -1127-10-2026: 728-10-2026: 229-10-2026: -6530-10-2026: 68384-2.94413-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
7-3-202443.200492.7032.548.568▼ −2.055.86521,2109,9▼ −88,71.209.391.985
6-3-202443.100315.0025.264.450▼ −4.949.44813,8229,7▼ −215,91.207.687.028
5-3-202443.650441.3203.301.370▼ −2.860.05019,2144,1▼ −124,91.206.187.521
4-3-202443.9501.363.6002.558.160▼ −1.194.56059,4112,2▼ −52,81.201.080.991
1-3-202443.950879.0001.821.409▼ −942.40938,579,6▼ −41,11.200.604.129
29-2-202443.400758.2945.583.850▼ −4.825.55633,2244,6▼ −211,41.198.938.670
28-2-202444.400993.9001.515.962▼ −522.06244,067,3▼ −23,31.197.256.226
27-2-202444.2002.491.7002.580.459▼ −88.759108,7112,5▼ −3,81.197.344.026
26-2-202443.3502.304.4872.440.738▼ −136.251100,2106,1▼ −5,81.198.025.097
23-2-202443.3001.072.6001.039.000▲ +33.60047,345,9▲ +1,41.199.379.114
22-2-202444.8002.106.8791.846.629▲ +260.25095,083,3▲ +11,71.198.680.044
21-2-202445.0001.884.1241.292.770▲ +591.35485,558,7▲ +26,81.200.467.974
20-2-202446.1505.154.3232.568.970▲ +2.585.353238,1118,7▲ +119,41.201.661.653
19-2-202445.5504.724.157354.949▲ +4.369.208209,615,8▲ +193,81.205.398.359
16-2-202442.700712.406380.245▲ +332.16130,316,2▲ +14,21.209.963.716
15-2-202441.950603.775542.717▲ +61.05825,322,8▲ +2,61.208.504.102
7-2-202441.800183.100158.800▲ +24.3007,66,6▲ +1,01.208.886.417
6-2-202441.00029.6002.208.020▼ −2.178.4201,290,9▼ −89,61.207.946.877
5-2-202441.250264.900221.460▲ +43.44010,99,1▲ +1,81.205.815.017
2-2-202441.200149.3001.122.640▼ −973.3406,246,5▼ −40,31.205.281.593
1-2-202441.200403.5312.161.460▼ −1.757.92916,789,1▼ −72,41.204.638.933
31-1-202441.500573.490798.324▼ −224.83424,133,3▼ −9,21.204.654.143
30-1-202442.000131.220791.960▼ −660.7405,533,2▼ −27,71.202.404.446
29-1-202441.800195.300388.321▼ −193.0218,216,3▼ −8,11.202.419.167
26-1-202442.000254.6512.823.187▼ −2.568.53610,8119,0▼ −108,31.202.523.777
25-1-202442.100133.970125.499▲ +8.4715,75,3▲ +0,41.201.974.828
24-1-202442.500223.900134.690▲ +89.2109,55,7▲ +3,81.200.868.098
23-1-202442.350660.520803.600▼ −143.08028,134,2▼ −6,21.200.440.908
22-1-202443.000571.7101.284.700▼ −712.99024,655,3▼ −30,71.200.532.428
19-1-202443.0501.645.130651.090▲ +994.04071,228,2▲ +43,01.200.055.693

Trang 23/71 · 19-1-2024 – 7-3-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-5-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHM, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VHM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHM (CTCP Vinhomes) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 68 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 24.684 tỉ đồng cổ phiếu VHM (mua 35.216 tỉ đồng, bán 59.900 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.586.766.798 cổ phiếu.