Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VIG
CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam
Viet Nam Financial Investment Securities Corporation
4.100
▼ −100 (▼ −2,38%)
cuối phiên · 14:49:50

Cân đối kế toán VIG

Cân đối kế toán VIG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN216,3225,2198,1308,1208,1204,7203,8224,4225,7229,9278,7267,1
    I. Tài sản tài chính155,9224,6170,4200,596,292,392,7114,0115,5116,7164,6266,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền0,250,249,9112,28,01,21,81,00,61,618,8126,5
      1.1. Tiền0,210,24,9112,28,01,21,81,00,61,618,8126,5
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)92,9111,293,233,230,930,930,930,930,934,90,00,0
      4. Các khoản cho vay0,1—4,44,58,211,311,611,413,37,20,90,3
      7. Các khoản phải thu55,356,321,143,53,43,43,46,46,46,40,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính42,938,96,443,13,43,43,46,46,46,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính12,417,414,80,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận12,417,40,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp63,462,561,562,960,671,565,865,866,069,317,417,2
      12. Các khoản phải thu khác9,09,55,49,25,70,96,27,816,120,182,384,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-65,1-65,1-65,1-65,1-20,5-26,9-26,1-8,5-17,0-20,9-22,7-34,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác60,40,627,7107,7111,9112,4111,2110,4110,3113,2114,20,8
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,60,1——0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn60,00,027,5107,5110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0—0,10,10,10,10,10,10,10,1114,10,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN149,6148,1149,79,17,27,88,37,88,34,54,86,2
    I. Tài sản tài chính dài hạn130,0130,0130,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư130,0130,0130,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn130,0130,0130,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9,110,411,91,71,31,92,52,00,20,41,22,8
      1. Tài sản cố định hữu hình3,64,25,01,50,60,70,90,10,10,30,81,9
      - Nguyên giá9,89,89,86,06,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,6-2,9-5,8-5,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,56,26,90,30,71,21,61,90,20,00,50,9
      - Nguyên giá9,89,89,86,06,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,6-2,9-5,8-5,30,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác10,67,77,87,45,95,95,85,84,94,23,53,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,20,20,20,40,50,60,60,60,50,50,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,50,71,11,10,10,10,20,50,00,00,00,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,1————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán6,86,86,55,95,35,25,04,74,33,73,53,3
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN365,9373,4347,8317,2215,3212,5212,1232,2234,0234,4283,5273,3
C. NỢ PHẢI TRẢ8,816,611,812,323,021,617,714,417,918,942,939,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn8,816,611,812,323,021,617,714,417,918,942,939,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,40,40,20,31,41,20,20,03,20,50,00,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,55,00,90,82,40,50,70,50,30,50,60,4
    11. Phải trả người lao động0,81,00,50,61,00,30,20,00,50,00,10,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn4,210,210,210,39,612,78,87,50,30,316,914,2
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU357,1356,8336,0305,0192,3190,9194,4217,8216,2215,5240,6233,9
  I. Vốn chủ sở hữu357,1356,8336,0305,0192,3190,9194,4217,8216,2215,5240,6233,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu466,0466,0466,0466,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0355,9
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu451,3451,3451,3451,3341,3341,3341,3356,0341,3341,3341,3341,3
      a. Cổ phiếu phổ thông451,3451,3451,3451,3341,3341,3341,3341,3341,3—341,3341,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần14,614,614,614,614,614,614,60,014,614,614,614,6
    4. Quỹ dự trữ điều lệ1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-112,5-112,8-133,6-164,6-167,3-168,7-165,2-141,3-142,9-144,1-119,0-125,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-106,4-119,0-143,6-164,6-167,3-168,7-165,2-141,2-142,9-144,1-119,0-125,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-6,16,210,0——0,00,0-0,0-0,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU365,9373,4347,8317,2215,3212,5212,1232,2234,0234,4283,5273,3
      1.2. Các khoản tương đương tiền—40,045,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tạm ứng—0,00,00,11,72,31,00,20,13,10,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,0——0,00,00,0-0,80,069,775,3
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——14,8——0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên——0,00,10,20,10,10,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp———0,0—0,0-0,8-0,80,0-2,7-1,7-3,8
    9. Người mua trả tiền trước———0,20,20,10,10,20,20,20,10,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————7,95,95,95,95,910,719,720,7
      1.1. Vay ngắn hạn————7,95,95,95,95,910,719,720,7
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn————0,10,81,80,17,46,75,53,7
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————0,10,10,10,10,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,70,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,03,20,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,014,60,0—0,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0-0,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,0-0,5-0,50,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,01,81,8
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VIG theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN212,2341,8214,7216,4220,1201,5217,5224,6224,6223,0210,3328,0318,8319,4310,2308,1204,7213,9211,0207,8202,9203,2203,394,6201,7206,2201,6202,5219,4203,8222,5224,6225,0225,7222,5228,3237,7229,4249,9232,3238,5232,5265,6278,7267,1
    I. Tài sản tài chính150,6280,4153,9155,9219,2200,1217,1224,5197,0195,4182,8300,4291,1291,7282,5200,525,6102,999,195,991,291,390,892,288,992,990,491,3108,292,9112,0114,0114,3115,1111,9117,6126,7118,8138,7118,6124,2118,7151,2164,6266,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền10,414,618,00,269,054,258,550,243,246,849,849,952,555,257,4112,22,434,37,48,01,12,10,51,20,10,40,41,80,30,10,31,00,30,50,63,59,96,121,54,04,90,710,818,8126,5
      1.1. Tiền10,414,618,00,259,050,258,510,21,21,817,84,97,52,22,4112,22,434,37,48,01,12,10,51,20,10,40,41,80,30,10,31,00,30,50,63,59,96,121,54,04,90,710,818,8126,5
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)83,786,288,592,996,991,5107,7111,249,949,9100,393,286,288,882,637,2——30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,931,030,930,930,930,930,930,930,933,634,934,934,954,60,00,0
      4. Các khoản cho vay3,41,6—0,1————4,34,34,34,44,44,54,5—4,54,611,88,010,59,310,511,312,911,59,511,611,312,311,811,312,911,610,915,110,47,77,30,00,017,90,00,90,3
      7. Các khoản phải thu44,841,838,955,350,147,243,756,396,191,725,521,116,712,64,743,54,927,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,40,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính38,938,938,942,938,938,938,938,968,268,26,46,46,46,43,443,13,427,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính5,92,9—12,411,28,34,817,428,023,519,114,810,36,21,40,41,5——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp63,661,863,667,162,962,962,862,463,362,462,461,561,060,459,672,765,760,765,766,172,166,871,471,466,966,871,471,468,565,771,473,574,366,978,680,287,069,388,37,51,961,517,617,417,2
      12. Các khoản phải thu khác9,89,510,05,35,39,49,59,55,35,45,45,45,45,38,93,93,55,40,40,60,25,61,10,91,77,01,80,60,25,80,10,00,011,30,00,00,718,90,889,196,619,882,682,384,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-55,5-55,5-20,5-20,9-26,9-26,8-26,9-26,9-26,1-26,9-26,1-28,3-9,3-27,5-9,3-9,3-10,5-11,7-15,5-18,6-18,6-19,7-19,3-22,2-19,5-20,6-19,8-22,7-34,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác61,661,360,860,50,91,30,40,027,627,527,527,627,627,727,7107,7179,2111,0111,9111,9111,8112,0112,52,4112,8113,2111,1111,2111,1110,9110,5110,7110,7110,6110,6110,7110,9110,6111,2113,7114,2113,8114,3114,20,8
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,30,80,50,81,20,3—————0,00,1——————0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,20,30,00,10,20,30,00,10,20,40,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn60,060,060,060,00,00,10,00,027,527,527,527,527,527,527,5107,5179,0110,0110,0110,0110,0110,0110,00,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,4110,4110,0110,5110,5110,6110,0110,60,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0———————0,00,10,10,10,10,10,1—0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,80,1114,10,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN151,121,0150,1149,2146,8147,2147,7148,4149,3149,5149,519,719,116,712,58,99,29,89,27,77,37,48,0117,67,88,18,57,98,48,68,87,97,87,68,57,94,34,84,44,14,14,84,64,86,2
    I. Tài sản tài chính dài hạn130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn130,00,0130,0—130,0130,0130,0130,0130,0130,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,69,18,79,19,39,710,110,410,811,211,611,95,45,54,71,71,92,22,41,31,41,61,71,92,02,22,32,52,72,72,72,02,12,20,20,20,20,20,30,40,40,50,81,22,8
      1. Tài sản cố định hữu hình3,73,93,33,63,63,84,04,24,44,64,85,05,45,44,51,51,61,71,80,60,60,60,70,70,70,80,80,90,90,90,80,10,00,00,00,10,20,20,30,30,40,30,50,81,9
      - Nguyên giá9,99,99,89,89,89,89,89,89,89,89,89,86,06,06,06,06,06,06,06,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,0-4,7-4,5-4,3-4,2-4,0-3,8-3,6-3,5-3,3-3,1-2,9-6,0-6,0-5,9-5,8-5,6-5,5-5,4-5,30,0-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,05,25,35,55,75,96,06,26,46,66,76,9—0,00,10,30,40,50,60,70,80,91,01,21,31,41,51,61,81,71,91,92,02,20,20,10,00,00,00,00,10,30,40,50,9
      - Nguyên giá9,99,99,89,89,89,89,89,89,89,89,89,86,06,06,06,06,06,06,06,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,0-4,7-4,5-4,3-4,2-4,0-3,8-3,6-3,5-3,3-3,1-2,9-6,0-6,0-5,9-5,8-5,6-5,5-5,4-5,30,0-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác12,511,911,410,17,57,57,67,98,48,37,97,88,18,47,87,17,27,66,96,45,95,86,3115,75,85,96,15,45,85,96,05,95,75,45,14,44,14,54,13,73,74,33,73,53,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,40,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,40,40,40,30,60,60,50,50,50,7110,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,10,00,00,00,00,00,60,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,40,30,40,50,50,50,61,21,81,61,21,11,41,81,21,11,31,30,60,10,20,10,40,10,20,30,50,10,40,60,70,60,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,94,44,02,6————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán6,86,86,86,86,86,86,86,56,56,56,56,56,26,26,25,65,65,65,65,85,25,25,25,05,05,05,04,74,74,74,74,74,44,44,44,34,14,14,13,73,73,73,73,53,3
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN363,4362,7364,8365,6366,9348,7365,2372,9373,8372,4359,8347,7337,9336,1322,8317,0213,9223,7220,2215,5210,2210,6211,3212,2209,5214,2210,0210,4227,8212,4231,3232,5232,8233,2231,0236,2242,0234,1254,3236,4242,6237,3270,1283,5273,3
C. NỢ PHẢI TRẢ10,69,39,18,313,811,611,316,514,514,013,511,911,812,211,911,918,128,327,323,122,623,420,821,617,220,916,516,514,617,114,914,314,616,614,220,624,117,037,721,323,018,828,442,939,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn10,69,39,18,313,811,611,316,514,514,013,511,911,812,211,911,918,128,327,323,122,623,420,821,617,220,916,516,514,617,114,914,314,616,614,220,624,117,037,721,323,018,828,442,939,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3,42,2——————————————5,913,910,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,97,95,95,96,98,99,910,711,711,711,719,720,7
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1,50,10,50,40,40,40,10,40,10,20,20,20,20,80,30,30,70,92,11,71,00,91,01,20,30,50,20,20,00,10,00,00,00,00,03,20,00,00,10,50,00,00,00,00,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,02,34,03,02,70,30,24,93,52,92,40,80,60,60,70,80,81,11,92,41,40,90,80,50,70,70,80,70,60,40,30,50,70,30,30,30,80,60,30,50,30,40,40,60,4
    11. Phải trả người lao động0,60,60,50,80,50,70,71,10,70,70,70,60,70,70,60,10,50,61,40,60,50,60,10,30,50,20,30,20,20,20,20,00,10,50,20,30,20,10,00,00,00,00,10,10,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,0———————————————0,2——0,01,80,40,81,41,41,40,50,20,60,17,47,40,07,47,47,37,16,96,76,46,15,95,53,7
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn4,24,24,24,210,310,210,210,210,210,210,210,210,210,210,310,310,011,110,712,013,312,912,412,78,212,07,58,87,69,87,60,10,17,60,10,30,10,20,40,30,20,20,216,914,2
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU352,7353,4355,6357,2353,1337,1353,8356,4359,4358,4346,3335,9326,1323,9310,8305,1195,8195,5192,9192,3187,6187,1190,4190,5192,2193,4193,6193,9213,2195,3216,4218,2218,2216,7216,9215,6217,8217,1216,6215,1219,6218,5241,8240,6233,9
  I. Vốn chủ sở hữu352,7353,4355,6357,2353,1337,1353,8356,4359,4358,4346,3335,9326,1323,9310,8305,1195,8195,5192,9192,3187,6187,1190,4190,5192,2193,4193,6193,9213,2195,3216,4218,2218,2216,7216,9215,6217,8217,1216,6215,1219,6218,5241,8240,6233,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0356,0355,9
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3356,0341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3
      a. Cổ phiếu phổ thông451,3451,3—451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3341,3—————341,3341,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần14,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,60,014,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,6
    4. Quỹ dự trữ điều lệ1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8—1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,8
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-116,9-116,2-114,0-112,4-116,5-132,5-115,8-113,2-110,2-111,2-123,3-133,7-143,5-145,7-158,8-164,4-163,8-164,1-166,7-167,3-172,0-172,4-169,2-169,1-167,3-166,2-166,0-165,7-146,4-164,3-143,2-140,8-140,9-142,4-142,7-143,9-141,8-141,7-143,0-144,5-140,0-141,1-117,8-119,0-125,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-103,4-104,8-104,3——-112,7——-110,2-121,8-123,3——-145,7-158,8—-163,8-164,1———-172,4———-166,2———-164,3—-140,8—-142,4———-141,7———-141,1—-119,0-125,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-13,5-11,4-9,6——-19,8———10,6———————————————0,0———-0,0—0,0—-0,0———-0,0———0,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU363,4362,7364,8365,6366,9348,7365,2372,9373,8372,4359,8347,7337,9336,1322,8317,0213,9223,7220,2215,5210,2210,6211,3212,2209,5214,2210,0210,4227,8212,4231,3232,5232,8233,2231,0236,2242,0234,1254,3236,4242,6237,3270,1283,5273,3
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—130,0—————————130,0130,0130,0130,0——26,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,50,50,50,00,70,70,70,00,769,775,3
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận—2,9———8,34,817,428,023,519,114,810,36,21,4—1,5——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn—2,2——————————————5,913,910,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,97,95,95,96,98,99,910,711,711,711,719,720,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền————10,04,0—40,042,045,032,045,045,053,055,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tạm ứng————0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,91,81,71,71,62,42,32,73,11,01,01,00,80,40,20,20,10,10,10,30,20,33,13,43,43,30,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên——————0,1—0,10,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,00,10,10,10,00,10,10,00,00,10,10,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————5,72,8——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————————————0,0———0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp———————————————-3,9————0,0—0,00,0-0,80,0-0,80,0-0,0-0,8-0,0-0,5-0,5-0,8-0,5-0,5-0,5-0,8-0,7-1,8-1,7-2,6-1,7-1,7-3,8
    9. Người mua trả tiền trước———————————————0,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,00,00,20,20,20,20,20,20,10,10,20,20,20,20,10,10,1
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,02,98,70,019,92,44,10,010,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————————————————0,1——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0——
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,014,60,00,00,00,00,00,0—————0,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,50,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,0—0,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VIG

Dữ liệu khác của VIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam (mã VIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIG.