Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VIG
CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam
Viet Nam Financial Investment Securities Corporation
3.700
▼ −100 (▼ −2,63%)

Room ngoại VIG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VIG theo thời gian

344 ngày
0,27%0,66%1,04%1,42%1,80%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 188.523 cổ phiếu VIG, tương đương 0,42% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 44.944.777 cổ phiếu (99,58% vốn), khoảng 166 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,70% (9-9-2025), thấp nhất 0,38% (12-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VIG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,42%0,42%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,42%0,42%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,49%0,42%▼ −0,07 điểm %-30.900
1 năm2-10-20250,66%0,42%▼ −0,25 điểm %-111.600
3 năm8-3-20220,44%0,42%▼ −0,03 điểm %37.100

Sở hữu nước ngoài VIG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,42%■ 0,00 điểm %188.523100%44.944.777
9-20260,42%▼ −0,00 điểm %188.523100%44.944.777
8-20260,42%▼ −0,07 điểm %188.723100%44.944.577
7-20260,49%■ 0,00 điểm %219.023100%44.914.277
6-20260,49%▲ +0,02 điểm %219.023100%44.914.277
5-20260,47%▼ −0,04 điểm %210.123100%44.923.177
4-20260,50%▼ −0,01 điểm %225.923100%44.907.377
3-20260,52%■ 0,00 điểm %232.623100%44.900.677
2-20260,52%■ 0,00 điểm %232.623100%44.900.677
1-20260,52%▲ +0,00 điểm %232.623100%44.900.677
12-20250,51%▲ +0,00 điểm %232.123100%44.901.177
11-20250,51%▲ +0,00 điểm %231.823100%44.901.477
10-20250,51%▼ −0,18 điểm %231.223100%44.902.077
9-20250,69%▼ −0,19 điểm %311.123100%44.822.177
8-20250,88%▲ +0,36 điểm %396.323100%44.736.977
7-20250,52%▲ +0,10 điểm %233.423100%44.899.877
6-20250,41%▼ −0,04 điểm %187.023100%44.946.277
5-20250,46%▲ +0,01 điểm %205.923100%44.927.377
3-20220,44%▲ +0,05 điểm %151.42349%16.573.894
2-20220,39%—133.52349%16.591.794

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026188.52300,42%44.944.777
1-10-2026188.52300,42%44.944.777
30-9-2026188.52300,42%44.944.777
29-9-2026188.52300,42%44.944.777
28-9-2026188.52300,42%44.944.777
25-9-2026188.52300,42%44.944.777
24-9-2026188.52300,42%44.944.777
23-9-2026188.52300,42%44.944.777
22-9-2026188.52300,42%44.944.777
21-9-2026188.52300,42%44.944.777
18-9-2026188.52300,42%44.944.777
17-9-2026188.52300,42%44.944.777
16-9-2026188.523−4000,42%44.944.777
15-9-2026188.92300,42%44.944.377
14-9-2026188.92300,42%44.944.377
11-9-2026188.92300,42%44.944.377
10-9-2026188.92300,42%44.944.377
9-9-2026188.923+2000,42%44.944.377
8-9-2026188.72300,42%44.944.577
7-9-2026188.72300,42%44.944.577
4-9-2026188.72300,42%44.944.577
3-9-2026188.72300,42%44.944.577
28-8-2026188.72300,42%44.944.577
27-8-2026188.72300,42%44.944.577
26-8-2026188.72300,42%44.944.577
25-8-2026188.723−24.9000,42%44.944.577
24-8-2026213.623−8000,47%44.919.677
21-8-2026214.42300,48%44.918.877
20-8-2026214.423−4.6000,48%44.918.877
19-8-2026219.023—0,49%44.914.277

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VIG