Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VIG
CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam
Viet Nam Financial Investment Securities Corporation
4.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VIG

Doanh thu và lợi nhuận VIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 13Q2/2024: 18Q3/2024: 5Q4/2024: 6Q1/2025: 4Q2/2025: 4Q3/2025: 22Q4/2025: 9Q1/2026: 5Q2/2026: 3Q3/2026: 622Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 10Q1/2024: 10Q2/2024: 12Q3/2024: 2Q4/2024: -3Q1/2025: -3Q2/2025: -17Q3/2025: 17Q4/2025: 1Q1/2026: -1Q2/2026: -2Q3/2026: -117-17Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266-1
Q2/20263-2
Q1/20265-1
Q4/202591
Q3/20252217
Q2/20254-17
Q1/20254-3
Q4/20246-3
Q3/202452
Q2/20241812
Q1/20241310
Q4/20231310

Doanh thu và lợi nhuận VIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 12Năm 2022: 72Năm 2023: 41Năm 2024: 43Năm 2025: 3972Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -3Năm 2021: 1Năm 2022: 3Năm 2023: 31Năm 2024: 21Năm 2025: 031-3Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025390
Năm 20244321
Năm 20234131
Năm 2022723
Năm 2021121
Năm 20206-3

Báo cáo tài chính gốc VIG theo kỳ

145 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

145 tệp báo cáo VIG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VIG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)9,019,716,554,40,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính1,09,00,054,40,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ8,010,616,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)12,415,612,70,00,00,00,00,00,00,00,10,60,30,20,355,020,311,6
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,00,20,20,50,40,10,10,30,11,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,13,24,010,010,53,23,14,36,25,84,83,71,01,620,626,016,50,8
  1.8. Doanh thu tư vấn0,10,17,53,00,12,52,60,70,50,71,23,62,10,40,50,35,80,8
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,30,40,40,20,40,20,20,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác15,63,70,03,90,20,40,00,00,00,03,66,49,116,444,221,610,510,2
  Cộng doanh thu hoạt động38,542,941,472,011,66,36,05,710,17,69,714,212,518,665,7102,953,023,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,34,52,64,00,00,00,00,01,119,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ23,34,5—3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2,33,33,96,96,52,83,34,42,22,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,40,40,70,90,80,70,40,40,20,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,40,10,10,10,20,20,00,34,33,87,1-5,49,569,2141,753,014,67,9
  Cộng chi phí hoạt động26,48,47,512,67,64,15,35,36,326,47,1-5,49,569,2141,753,014,67,9
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,71,02,6—0,10,30,30,30,50,30,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,72,77,40,10,10,30,30,30,50,30,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính0,00,00,01,92,20,00,00,00,81,10,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN11,211,310,255,10,65,724,6-0,82,45,3-4,49,6-3,112,720,221,917,015,3
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1,725,831,12,51,2-3,2-23,61,71,2-25,07,010,06,2-63,3-96,228,021,40,5
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,60,50,30,30,40,00,50,60,51,30,00,10,00,00,0
  8.2. Chi phí khác1,11,10,00,50,30,60,70,40,00,50,90,50,80,20,21,20,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-1,1-1,10,00,10,2-0,3-0,4-0,0-0,0-0,0-0,30,00,5-0,1-0,1-1,2-0,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ0,625,031,12,61,4-3,5-24,01,61,2-25,06,710,06,7-63,4-96,326,821,40,5
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện15,918,917,12,61,4-3,5-24,01,61,2-25,06,710,06,7-63,4-96,326,821,40,5
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-15,36,213,9—0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN0,34,2——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,63,70,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,44,2——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,63,70,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,1———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN0,320,831,12,61,4-3,5-24,01,61,2-25,06,710,06,7-63,4-96,320,217,70,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu0,320,831,12,61,4-3,5-24,01,61,2-25,06,710,06,7-63,4-96,320,217,70,5
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,00,00,00,00,00,00,0-1,80,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh—0,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn—0,00,00,30,20,51,50,10,20,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—1,74,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính——2,60,10,00,00,00,01,119,70,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——0,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay——0,01,92,20,00,00,00,81,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh VIG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)0,30,3—3,65,40,0—0,00,011,47,17,00,09,30,311,80,842,7—0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,30,30,02,6————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2,92,92,92,93,83,53,03,93,93,93,93,93,93,91,0—1,5———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,50,00,01,42,90,00,08,38,40,00,10,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,10,00,00,0————0,00,10,10,00,00,10,00,10,00,10,30,20,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,00,10,20,1-0,20,20,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán0,10,20,10,10,00,50,50,50,51,11,01,31,20,90,61,31,82,44,44,52,12,61,41,21,10,70,40,90,90,60,70,71,61,11,01,21,42,31,21,91,21,41,31,91,21,00,71,41,20,40,70,20,41,80,40,20,20,80,40,417,4
  1.8. Doanh thu tư vấn0,00,0———0,1—————0,60,63,00,73,0————0,0—0,10,10,10,02,32,30,10,20,00,50,10,00,10,10,10,20,10,30,10,10,10,90,20,20,00,90,20,22,30,10,10,20,10,20,10,10,10,10,2
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,10,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,00,10,00,20,00,20,10,00,10,10,00,10,00,00,10,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác2,30,02,32,013,10,10,40,50,91,00,9—1,6-2,43,61,20,00,00,00,30,0-0,10,20,00,0-0,10,10,00,0-0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,90,80,81,01,91,40,13,00,10,22,52,60,10,01,81,34,79,7
  Cộng doanh thu hoạt động5,93,45,48,622,54,34,06,25,517,613,212,97,314,96,317,44,245,44,85,12,12,81,81,31,30,72,93,31,00,90,81,52,11,21,21,61,65,51,62,21,41,82,14,82,22,01,84,33,30,66,11,93,64,53,18,88,72,61,95,227,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,92,64,53,5—16,33,54,5—0,0——2,70,0—4,3—0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ2,92,64,53,5—16,33,54,5———————4,3————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán0,30,30,60,50,40,70,80,6—1,01,01,21,30,90,90,91,32,51,92,21,51,80,60,80,60,80,60,80,71,50,70,81,21,10,90,90,30,50,30,70,40,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,00,0———————-0,00,0——0,00,0—0,00,30,00,20,20,10,10,10,1-1,61,60,30,10,10,10,00,1-0,00,10,00,00,10,10,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,20,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2-0,00,20,20,30,20,10,10,1-0,00,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,10,20,1—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,00,00,00,0-0,40,50,00,00,20,10,90,61,60,71,20,90,90,81,92,11,0-1,0-19,01,016,4-0,5-5,42,01,90,44,94,6-27,190,538,348,7
  Cộng chi phí hoạt động3,33,05,14,20,517,24,65,20,81,11,21,34,01,11,15,41,63,42,22,62,02,20,91,50,9-0,62,41,31,01,21,41,01,51,51,22,21,31,21,52,51,620,72,11,92,11,0-1,0-19,01,016,4-0,5-5,42,01,90,44,94,6-27,190,538,348,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,00,20,00,10,10,50,20,20,20,20,60,50,71,0—————0,00,1—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,00,10,10,50,31,10,70,71,11,01,73,6—————0,00,1—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————0,0———————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính0,10,0———0,0——0,0————0,0———1,4——0,01,8—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN3,33,02,12,72,83,12,73,23,02,92,33,02,12,42,911,72,437,92,1-2,01,71,91,41,61,51,41,31,31,520,81,30,5-0,9-0,0-0,71,6-0,42,9-0,94,2-1,34,0-1,23,4-3,2-3,31,717,91,6-17,44,31,91,62,32,33,02,43,53,64,34,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-0,8-2,6-1,61,719,3-15,8-2,8-2,02,614,310,49,72,213,15,90,30,32,70,54,5-1,5-3,1-0,5-1,7-1,10,1-0,80,7-1,5-21,1-1,9-0,01,5-0,20,7-2,20,71,31,1-4,51,1-23,31,2-0,53,34,31,15,30,71,62,35,4-0,10,40,41,01,726,2-92,2-37,4-25,8
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,10,30,10,10,10,10,10,20,00,10,10,10,10,10,20,10,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,00,60,00,00,00,0-6,66,60,00,1
  8.2. Chi phí khác0,10,20,10,00,00,80,10,30,70,00,00,00,00,00,00,40,10,1——0,00,20,00,10,10,40,00,10,10,10,10,00,20,10,00,00,00,00,00,10,00,20,10,20,40,10,10,10,10,20,00,00,30,00,00,00,10,00,10,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,1-0,2-0,1-0,00,0-0,8-0,1-0,3-0,7-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,1-0,1-0,10,10,30,1-0,20,1-0,00,0-0,30,0-0,0-0,0-0,1-0,00,10,00,00,00,00,00,0-0,00,00,1-0,0-0,0-0,0-0,30,0-0,0-0,00,0-0,10,1-0,00,30,00,00,0-0,1-6,66,50,00,1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-0,8-2,7-1,81,719,3-16,6-2,9-2,31,914,210,49,72,213,15,90,40,32,60,64,7-1,4-3,3-0,4-1,7-1,1-0,2-0,80,7-1,6-21,1-1,90,11,5-0,20,7-2,20,71,31,1-4,51,1-23,31,2-0,63,04,31,15,30,71,52,45,40,30,40,41,01,619,6-85,7-37,4-25,8
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,7-0,52,72,713,9-0,30,63,31,910,73,22,82,213,15,90,40,32,60,6——-3,3-0,4-1,7-1,1-0,2-0,80,7-1,6-21,1-1,90,11,5-0,20,7-2,20,71,31,1-4,5———-0,63,04,31,15,30,71,52,45,40,30,40,41,01,619,6-85,7-37,4-25,8
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-2,6-2,2-4,5-1,05,4-16,3-3,5-5,6—3,57,17,0—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN-0,2-0,5-0,30,22,50,10,10,70,42,10,1—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,4-0,10,60,22,50,10,10,70,42,10,1—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,5-0,4-0,9—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-0,7-2,2-1,51,516,7-16,7-3,0-2,91,512,110,39,72,213,15,90,40,32,60,64,7-1,4-3,3-0,4-1,7-1,1-0,2-0,80,7-1,6-21,1-1,90,11,5-0,20,7-2,20,71,31,1-4,51,1-23,31,2-0,63,04,31,15,30,71,52,45,40,30,40,41,01,619,6-85,7-37,4-25,8
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-0,7-2,2-1,51,516,7-16,7-3,0-2,91,512,110,39,72,213,15,90,40,32,60,64,7-1,4-3,3-0,4-1,7-1,1-0,2-0,80,7-1,6-21,1-1,90,11,5-0,20,7-2,20,71,31,1-4,51,1-23,31,2-0,63,04,31,15,30,71,52,45,40,30,40,41,01,619,6-85,7-37,4-25,8
    a. Lãi bán các tài sản tài chính—0,0—1,0—————————9,3——0,842,7——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0—————1,1—0,0——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính—0,0———————————————0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0———————————————0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————0,1———————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0——0,0-0,00,0—0,00,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,20,3-2,10,30,30,3-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh—0,0——————0,7————0,1———0,3——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0———————————0,0———0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0—————0,00,90,50,50,50,51,02,6—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay—0,0———0,0———————0,0———1,4——0,01,8—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—————————————0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VIG

Dữ liệu khác của VIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam (mã VIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 39 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 98,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 6 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.