Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VLG
CTCP VIMC Logistics
VIMC Logistics JSC
6.600
▲ +100 (▲ +1,54%)

Cân đối kế toán VLG

Cân đối kế toán VLG theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,4164,889,789,1141,1144,7146,2148,1151,3134,9129,3162,061,070,793,8119,5111,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,222,313,614,537,825,526,829,63,37,37,113,33,615,120,02,90,4
      1. Tiền32,217,313,614,537,825,526,829,63,37,37,113,33,615,1—2,90,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,01,16,116,065,881,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,01,16,10,065,881,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,994,263,964,496,0111,8111,9110,8139,9122,3109,784,435,827,350,041,619,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,072,556,459,563,073,380,778,4104,282,570,266,433,320,240,323,013,6
      2. Trả trước cho người bán5,71,10,51,92,63,81,81,02,72,50,73,41,71,40,66,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác54,633,620,515,432,536,831,633,533,838,138,814,60,85,69,16,15,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,4-13,0-13,6-12,4-2,1-2,1-2,2-2,1-0,8-0,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,213,312,210,27,27,47,57,78,05,412,654,220,522,17,89,211,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,40,20,40,80,80,40,41,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,813,011,69,96,86,56,57,27,64,312,510,27,36,55,94,81,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,20,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,013,215,71,94,39,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,665,098,1109,9113,5123,1120,9122,4128,3133,6144,6146,9140,2131,0115,586,465,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,910,110,110,110,110,70,70,80,80,40,80,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,910,110,110,110,110,70,70,80,80,40,80,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định36,940,945,752,359,267,074,682,989,197,5106,191,731,935,524,219,820,8
      1. Tài sản cố định hữu hình36,940,945,752,359,267,074,682,989,197,5106,191,731,935,524,214,215,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,21,229,835,231,631,531,531,232,932,034,251,397,985,084,965,343,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,21,229,835,231,631,531,531,232,932,034,2————65,343,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,411,411,411,411,411,411,46,04,73,63,22,73,57,01,01,00,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,411,411,411,411,411,411,46,06,06,06,06,06,07,01,01,00,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-2,4-3,5-3,8-4,3-3,50,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,11,31,10,91,22,52,61,50,90,20,31,26,93,45,40,30,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,11,31,10,91,22,52,61,50,90,20,30,50,20,20,20,30,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,86,73,25,20,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN272,9229,8187,8199,0254,5267,8267,1270,5279,6268,5273,9308,8201,3201,6209,3206,0177,4
  A. Nợ phải trả105,152,439,060,386,8100,6103,296,5108,4101,8110,7148,843,244,252,047,624,8
    I. Nợ ngắn hạn105,152,439,060,386,8100,6103,294,1103,594,4100,9136,543,229,730,519,810,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,07,114,543,350,837,452,037,647,552,17,50,09,40,00,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn92,237,427,926,754,345,841,740,336,638,740,371,522,116,210,315,37,6
      4. Người mua trả tiền trước2,00,00,40,70,50,30,00,00,31,00,20,70,81,51,01,30,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,74,50,10,00,60,10,22,11,32,11,51,31,35,06,91,91,5
      6. Phải trả người lao động1,52,20,31,83,10,10,12,22,53,24,13,83,40,50,51,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,51,30,20,62,10,10,10,20,20,30,20,00,10,00,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,26,910,222,611,410,99,111,510,711,57,17,18,17,22,20,20,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,70,30,11,20,30,00,00,00,00,0-0,70,0-0,3-0,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,54,97,39,812,20,014,521,527,814,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,54,97,39,812,20,014,521,427,714,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,8177,3148,8138,8167,7167,2163,9174,0171,2166,8163,2160,1158,0157,4157,3158,4152,6
    I. Vốn chủ sở hữu167,8177,3148,8138,8167,7167,2163,9174,0171,2166,8163,2160,1158,0157,4157,3158,4152,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,719,719,719,719,719,719,716,813,511,610,16,55,25,25,24,32,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,31,31,20,90,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,10,20,30,10,20,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,516,0-12,5-22,56,45,92,515,415,913,511,410,49,79,18,111,07,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0-12,5-22,50,20,01,60,00,00,10,00,0——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,528,510,0-22,86,44,32,515,415,813,511,4——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN272,9229,8187,8199,0254,5267,8267,1270,5279,6268,5273,9308,8201,3201,6209,3206,0177,4

Cân đối kế toán VLG theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,6197,8210,4225,9202,9172,4164,8162,3145,6108,089,788,786,184,289,1112,5113,2123,0141,1166,3161,2141,0144,7165,2157,2154,0146,2165,3165,5139,5148,1159,3147,5152,3151,3141,7151,5146,6135,0124,1119,8128,7129,3133,9154,5173,7162,061,077,292,270,793,8119,5111,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,521,132,227,810,714,522,323,225,424,513,68,28,57,814,514,07,230,037,826,815,38,125,518,418,411,126,88,425,815,629,611,811,69,83,34,48,711,57,310,25,15,27,113,911,633,813,33,64,05,915,120,02,90,4
      1. Tiền13,521,132,227,810,711,517,323,225,424,513,68,28,57,814,514,07,230,037,826,815,36,125,518,418,411,126,88,425,815,629,611,811,69,83,34,48,711,57,310,25,15,27,113,911,633,813,33,64,05,915,1—2,90,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,03,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,413,014,014,024,042,035,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,01,15,05,06,116,065,881,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,01,15,05,06,10,065,881,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,413,014,014,024,042,035,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn184,4152,9155,9168,3153,7102,294,295,9107,270,763,968,866,165,364,488,697,385,396,0133,2138,5126,2111,8139,5131,9135,5111,9149,1133,1116,8110,8139,0126,9133,6139,9130,3136,6129,0122,3100,8101,4110,2109,7107,8131,572,084,435,847,768,927,350,041,619,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng136,297,8107,0126,1117,168,072,561,056,958,356,464,866,152,259,559,063,551,563,080,179,581,273,390,788,083,780,778,679,077,578,498,687,085,9104,297,392,393,082,652,869,263,370,258,657,354,666,433,342,749,320,240,323,013,6
      2. Trả trước cho người bán4,63,35,73,14,22,11,16,13,50,80,50,70,71,71,92,44,31,22,620,315,94,23,88,35,26,81,88,01,90,71,01,71,33,02,75,62,42,12,51,71,31,20,71,42,37,33,41,71,21,31,40,66,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác54,363,154,651,045,044,833,642,260,425,220,515,211,323,715,429,331,634,832,535,045,242,936,842,740,947,231,664,554,340,733,539,939,745,633,828,242,734,938,146,330,945,638,847,871,910,114,60,83,818,35,69,16,15,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,7-11,4-11,4-11,8-12,5-12,6-13,0-13,5-13,6-13,6-13,6-11,9-12,0-12,4-12,4-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-1,1-1,1-0,8-0,8-0,8-0,8-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,210,88,215,814,513,613,313,213,012,712,211,611,511,110,210,08,77,77,26,37,46,77,47,36,97,57,57,86,77,17,78,59,08,98,06,96,16,15,413,113,213,412,612,211,557,954,220,520,612,422,17,89,211,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,20,30,50,50,20,40,50,60,40,30,30,50,20,60,90,60,40,60,90,70,80,40,50,70,80,50,60,40,40,20,30,40,40,80,71,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,710,27,815,413,913,113,012,812,512,111,611,211,010,59,99,17,77,16,85,66,56,06,56,76,36,66,56,76,06,77,28,28,68,47,66,15,44,94,313,113,213,312,512,111,511,010,27,37,67,46,55,94,81,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,20,20,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,10,20,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,944,013,213,05,015,71,94,39,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,962,062,663,364,663,865,065,166,594,798,1104,9106,6108,0109,9108,4109,9111,4113,5116,0117,9120,2123,1125,3127,4119,2120,9117,4119,6122,1122,4127,0127,6128,9128,3130,2130,9131,8138,7139,4141,7143,7144,6146,6147,2145,2146,9140,2140,9138,4131,0115,586,465,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,911,911,911,911,910,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,710,710,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,80,80,45,50,40,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,90,011,911,911,910,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,710,710,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,80,80,45,50,40,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định34,835,936,937,738,839,940,941,142,644,245,747,348,850,452,354,055,757,459,261,163,065,067,069,070,772,674,676,778,780,882,985,087,188,789,191,793,094,797,599,8101,9104,0106,186,988,190,091,731,933,634,735,524,219,820,8
      1. Tài sản cố định hữu hình34,835,936,937,738,839,940,941,142,644,245,747,348,850,452,354,055,757,459,261,163,065,067,069,070,772,674,676,778,780,882,985,087,188,789,191,793,094,797,599,8101,9104,0106,186,988,190,091,731,933,634,735,524,214,215,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,21,21,21,21,21,21,21,21,228,029,835,235,235,235,231,831,831,631,631,631,531,531,531,531,531,531,531,531,531,531,234,332,833,232,932,832,833,032,035,835,635,434,255,655,151,251,397,994,193,385,084,965,343,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0———0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,21,21,21,21,21,21,21,21,228,029,835,235,235,235,231,831,831,631,631,60,031,531,531,531,531,531,531,531,531,531,234,332,833,232,932,832,833,032,035,835,635,434,255,655,1———94,1———65,343,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,46,06,06,06,05,45,44,74,74,04,03,63,63,23,23,23,22,92,92,72,73,56,67,07,01,01,00,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,46,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,07,07,01,01,00,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,6-1,6-2,4-2,4-3,1-3,1-3,5-3,5-3,9-3,9-3,8-3,8-4,1-4,1-4,3-4,3-3,5-0,40,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,61,61,11,11,31,21,31,31,21,01,10,91,00,80,91,20,91,01,21,81,92,22,52,73,02,92,62,52,52,91,51,51,51,50,90,80,20,20,20,30,30,30,30,40,31,31,26,96,53,53,45,40,30,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,61,61,11,11,31,21,31,31,21,01,10,91,00,80,91,20,91,01,21,81,92,22,52,73,02,92,62,52,52,91,51,51,51,50,90,80,20,20,20,30,30,30,30,40,30,60,50,20,30,30,20,20,30,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,86,76,23,23,25,20,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,5259,8272,9289,2267,5236,2229,8227,4212,1202,6187,8193,6192,7192,2199,0221,0223,1234,5254,5282,2279,2261,2267,8290,5284,6273,3267,1282,7285,1261,6270,5286,3275,1281,1279,6271,9282,4278,4273,7263,5261,5272,4273,9280,5301,8318,9308,8201,3218,1230,6201,6209,3206,0177,4
  A. Nợ phải trả122,490,9105,1122,2102,857,752,446,244,946,039,057,559,255,560,360,454,966,086,8116,4110,793,2100,6130,5125,2111,1103,2120,1119,785,996,5116,0109,1107,6108,4102,3119,9109,3106,9102,3102,5106,8110,7120,2143,9156,3148,843,2—71,044,252,047,624,8
    I. Nợ ngắn hạn122,490,9105,1122,2102,857,752,446,244,946,039,057,559,255,560,360,454,966,086,8116,4110,793,2100,6130,5125,2111,1103,2120,1119,785,994,1112,6105,1102,9103,596,8113,8102,094,494,393,997,1100,9109,8132,9144,0136,543,2—58,329,730,519,810,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,07,19,58,315,914,532,848,537,243,354,261,957,050,840,247,738,537,445,244,849,652,045,259,348,837,645,433,849,647,548,759,360,852,17,5—5,40,09,40,00,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn102,375,092,296,075,345,937,426,228,624,527,934,031,429,326,733,030,536,554,356,452,637,745,862,547,547,241,757,044,635,940,346,838,339,936,630,735,140,038,730,041,638,140,346,255,071,171,522,1—27,016,210,315,37,6
      4. Người mua trả tiền trước0,81,22,00,20,71,60,03,03,010,40,44,74,54,30,70,30,40,40,57,01,81,00,31,71,60,00,04,11,81,00,00,91,14,00,31,60,40,61,01,00,70,40,21,10,81,00,70,8—1,61,51,01,30,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,30,71,20,70,34,56,33,00,00,10,00,00,00,00,00,10,30,61,30,80,20,10,00,00,10,20,10,71,42,11,61,30,71,32,21,30,82,11,11,10,91,51,11,30,91,31,3—3,55,06,91,91,5
      6. Phải trả người lao động1,81,51,51,21,01,12,20,90,71,00,31,01,01,01,81,91,71,13,13,80,80,90,10,90,91,00,11,11,21,32,21,20,91,22,51,21,31,23,21,21,10,04,13,03,41,33,83,4—3,10,50,51,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,73,10,54,15,41,61,30,60,40,50,21,51,01,70,60,82,01,12,14,21,26,30,10,00,10,10,10,10,20,20,20,20,30,20,21,20,20,20,30,10,10,00,20,10,20,00,00,1—1,10,00,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,49,88,219,018,37,26,99,39,29,710,216,217,118,422,613,79,910,511,410,64,710,010,911,112,95,79,115,721,57,711,515,916,97,310,714,716,010,411,515,615,48,07,19,612,99,07,18,1—17,37,22,20,20,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,70,00,00,61,30,00,00,00,00,00,00,00,40,70,71,12,00,20,30,30,40,00,10,10,10,01,21,92,10,00,30,81,50,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—-0,8-0,70,0-0,3-0,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,53,44,14,74,95,56,17,312,58,08,69,89,810,411,012,212,20,0—12,714,521,527,814,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,53,44,14,74,95,56,17,37,38,08,69,89,810,411,012,212,20,0—12,714,521,427,714,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu165,1168,9167,8167,0164,7178,4177,3181,1167,3156,7148,8136,1133,6136,7138,8160,6168,2168,5167,7165,9168,5168,0167,2160,1159,5162,2163,9162,6165,3175,7174,0170,3165,9173,5171,2169,5162,4169,1166,8161,3159,0165,6163,2160,3157,9162,7160,1158,0—159,6157,4157,3158,4152,6
    I. Vốn chủ sở hữu165,1168,9167,8167,0164,7178,4177,3181,1167,3156,7148,8136,1133,6136,7138,8160,6168,2168,5167,7165,9168,5168,0167,2160,1159,5162,2163,9162,6165,3175,7174,0170,3165,9173,5171,2169,5162,4169,1166,8161,3159,0165,6163,2160,3157,9162,7160,1158,0—159,6157,4157,3158,4152,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1—142,1142,1142,1142,1142,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5—-0,5-0,5-0,50,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,01,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,716,816,816,816,813,513,513,513,511,611,611,611,610,110,110,110,16,56,55,2—5,25,25,24,32,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,3—1,31,31,20,90,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,00,20,20,20,00,10,20,20,00,10,20,20,10,10,2—0,10,30,10,20,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,87,66,55,73,417,116,019,85,9-4,6-12,5-25,2-27,7-24,6-22,5-0,76,97,26,44,67,26,65,9-1,3-1,90,92,51,23,917,115,411,77,318,415,914,27,115,913,57,95,613,911,48,46,013,110,49,7—11,49,18,111,07,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,06,50,00,00,016,0-12,5-12,5-12,5-12,5-22,5-22,5-22,5-22,50,20,04,26,40,00,04,25,91,61,61,62,30,00,00,015,40,00,00,015,90,10,10,113,50,00,00,011,40,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,81,16,55,73,41,128,532,318,57,910,0-2,7-5,2-2,1-22,8-0,72,60,86,44,62,90,74,3-2,9-3,5-1,42,51,23,91,815,411,77,32,415,814,17,02,413,57,95,62,511,48,46,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,5259,8272,9289,2267,5236,2229,8227,4212,1202,6187,8193,6192,7192,2199,0221,0223,1234,5254,5282,2279,2261,2267,8290,5284,6273,3267,1282,7285,1261,6270,5286,3275,1281,1279,6271,9282,4278,4273,7263,5261,5272,4273,9280,5301,8318,9308,8201,3218,1230,6201,6209,3206,0177,4

Báo cáo khác của VLG

Dữ liệu khác của VLG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP VIMC Logistics (mã VLG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VLG.