Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VLG
CTCP VIMC Logistics
VIMC Logistics JSC
6.400
▼ −300 (▼ −4,48%)

Kết quả kinh doanh VLG

Doanh thu và lợi nhuận VLG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 37Q4/2023: 36Q1/2024: 32Q2/2024: 42Q3/2024: 42Q4/2024: 62Q1/2025: 60Q2/2025: 103Q3/2025: 105Q4/2025: 106Q1/2026: 110Q2/2026: 152152Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 13Q1/2024: 8Q2/2024: 11Q3/2024: 14Q4/2024: -4Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 314-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261523
Q1/20261101
Q4/20251061
Q3/20251052
Q2/20251032
Q1/2025601
Q4/202462-4
Q3/20244214
Q2/20244211
Q1/2024328
Q4/20233613
Q3/2023373

Doanh thu và lợi nhuận VLG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 276Năm 2021: 621Năm 2022: 226Năm 2023: 141Năm 2024: 179Năm 2025: 373621Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 6Năm 2022: -23Năm 2023: 10Năm 2024: 29Năm 2025: 629-23Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253736
Năm 202417929
Năm 202314110
Năm 2022226-23
Năm 20216216
Năm 20202764

Báo cáo tài chính gốc VLG theo kỳ

88 tệp

88 tệp báo cáo VLG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VLG theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh373,4178,8140,6225,9621,3275,6919,91.893,03.277,54.445,34.558,02.262,25.916,43.288,42.295,01.594,71.011,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)373,4178,8140,6225,9621,3275,6919,91.893,03.277,54.445,34.558,02.262,25.916,43.288,42.295,01.594,71.011,5
4. Giá vốn hàng bán361,0171,6142,3228,0608,8269,2910,51.877,03.257,04.420,74.531,02.239,05.895,23.273,42.286,21.589,91.010,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,47,3-1,8-2,112,66,49,416,020,524,727,023,221,315,18,84,81,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,91,92,22,72,35,00,91,60,91,21,50,60,23,08,59,210,0
7. Chi phí tài chính0,00,10,10,92,73,93,42,64,96,16,53,93,80,70,60,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,82,43,83,23,84,44,26,03,00,30,60,60,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,46,95,415,74,03,23,75,84,96,87,46,45,95,56,24,43,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,82,2-5,1-16,18,24,33,29,111,613,014,613,511,811,910,69,17,8
12. Thu nhập khác0,435,920,90,30,20,00,010,69,83,90,00,0-0,20,10,00,01,1
13. Chi phí khác0,00,15,77,00,70,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,435,815,1-6,7-0,50,00,010,68,33,90,00,0-0,20,1-0,00,01,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,238,010,0-22,87,74,33,219,819,916,914,713,511,612,010,69,18,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,79,40,00,01,30,00,74,44,03,43,33,13,32,72,62,31,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,79,40,00,01,30,00,74,44,03,43,33,13,32,72,62,31,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,528,510,0-22,86,44,32,515,415,813,511,410,48,39,37,96,87,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,528,510,0-22,86,44,32,515,415,813,511,410,48,39,37,96,87,4

Kết quả kinh doanh VLG theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh152,4109,8105,6104,9102,760,162,342,042,132,536,436,732,534,939,457,357,971,3162,8230,7145,482,579,174,767,454,584,5193,2230,6411,6571,4350,1400,5571,0794,3717,3884,6881,2815,0763,61.608,71.258,02.295,51.141,6455,9665,1326,4316,4804,0907,9771,12.558,4739,01.128,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)152,4109,8105,6104,9102,760,162,342,042,132,536,436,732,534,939,457,357,971,3162,8230,7145,482,579,174,767,454,584,5193,2230,6411,6571,4350,1400,5571,0794,3717,3884,6881,2815,0763,61.608,71.258,02.295,51.141,6455,9665,1326,4316,4804,0907,9771,12.558,4739,01.128,9
4. Giá vốn hàng bán148,4106,3102,8101,798,757,860,240,239,831,434,735,834,937,041,759,857,169,4160,9226,9140,680,474,572,567,854,481,1195,0226,5407,8568,4345,8396,9565,9789,6712,5879,5875,5808,3758,71.601,21.252,52.287,81.136,2448,9658,1319,2309,8799,2901,1766,22.554,0733,51.125,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,03,42,83,24,02,32,11,82,31,11,80,9-2,3-2,2-2,3-2,50,81,91,93,84,82,04,62,1-0,40,03,4-1,84,13,73,04,33,65,14,74,95,25,86,74,97,55,57,75,47,07,07,26,64,96,84,94,45,53,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,30,30,40,50,60,60,90,20,20,31,60,10,10,30,12,10,11,70,30,20,24,40,20,20,20,30,20,30,20,70,20,60,20,20,20,40,20,70,20,30,00,30,61,0-0,30,00,10,00,10,70,02,10,4
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,20,20,30,50,80,80,61,00,91,10,91,10,80,80,70,20,90,41,11,01,11,51,31,41,02,71,01,91,51,51,62,00,50,33,60,80,10,10,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,20,20,30,00,60,70,60,90,91,10,90,90,80,80,70,80,91,11,11,01,11,01,31,11,01,21,01,31,41,71,61,10,50,30,10,20,10,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,62,32,01,21,71,61,41,92,31,42,80,80,81,012,81,01,10,80,71,11,40,70,90,80,80,70,91,00,81,02,51,01,31,01,81,20,91,12,81,21,31,42,11,42,21,81,91,81,61,81,51,31,01,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,71,41,22,42,81,41,40,80,2-0,1-0,71,7-3,1-3,1-15,1-3,51,61,02,42,12,80,97,20,6-2,1-1,41,7-3,52,72,21,02,72,43,12,12,83,13,53,12,83,93,13,93,14,33,33,34,33,01,53,23,06,61,8
12. Thu nhập khác0,50,00,10,30,00,0-1,916,513,18,219,10,80,01,00,00,00,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,13,03,50,00,27,22,70,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,05,70,00,00,07,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,21,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-0,00,10,30,00,0-1,916,413,18,113,40,80,01,0-7,00,00,30,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,13,03,6-0,10,06,12,7-0,63,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,00,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,21,41,32,72,81,4-0,517,213,38,012,72,5-3,1-2,1-22,0-3,51,91,01,92,12,80,97,20,6-2,1-1,41,7-3,52,72,25,15,66,03,02,28,95,83,07,02,83,93,13,93,14,33,33,34,33,01,43,23,06,71,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,30,50,40,50,33,33,32,70,10,00,00,00,00,0-0,20,00,20,10,50,60,20,00,00,00,00,4-0,70,50,41,51,21,20,60,51,81,20,61,40,60,80,60,90,60,90,70,81,00,70,70,80,81,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,30,50,40,50,33,33,32,70,10,00,00,00,00,0-0,20,00,20,10,50,60,20,00,00,00,00,4-0,70,50,41,51,21,20,60,51,81,20,61,40,60,80,60,90,60,90,70,81,00,70,70,80,81,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,71,10,82,22,31,1-3,813,910,67,912,72,5-3,1-2,1-22,0-3,31,80,81,81,62,20,77,20,6-2,1-1,41,3-2,82,21,83,74,44,82,41,77,14,62,45,62,33,12,53,02,53,42,62,53,42,30,62,42,35,31,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,71,10,82,22,31,1-3,813,910,67,912,72,5-3,1-2,1-22,0-3,31,80,81,81,62,20,77,20,6-2,1-1,41,3-2,82,21,83,74,44,82,41,77,14,62,45,62,33,12,53,02,53,42,62,53,42,30,62,42,35,31,3

Báo cáo khác của VLG

Dữ liệu khác của VLG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VIMC Logistics (mã VLG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 373 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, giảm 77,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 152 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.