VLW: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, ▲ +60,6% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu VLW — trang 32
Biểu đồ giá VLW
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VLW theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 31.000 | 26.600 | 49.900 | 26.600 | ▼ −14,2% | 198 |
| 2025 | 28.000 | 31.000 | 34.000 | 22.600 | ▲ +10,7% | 249 |
| 2024 | 16.600 | 27.900 | 33.900 | 16.600 | ▲ +68,1% | 250 |
| 2023 | 20.500 | 16.600 | 20.500 | 16.200 | ▼ −19,0% | 249 |
| 2022 | 24.000 | 20.500 | 33.500 | 20.000 | ▼ −14,6% | 249 |
| 2021 | 15.000 | 24.000 | 31.900 | 11.000 | ▲ +60,0% | 250 |
| 2020 | 9.200 | 15.200 | 15.600 | 9.200 | ▲ +65,2% | 252 |
| 2019 | 10.100 | 9.200 | 15.000 | 7.700 | ▼ −8,9% | 250 |
| 2018 | 11.500 | 10.100 | 13.800 | 7.900 | ▼ −12,2% | 250 |
| 2017 | 14.500 | 11.500 | 14.800 | 7.200 | ▼ −20,7% | 119 |
Giá VLW từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 129.211 | 2,6 |
| 10-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 115.617 | 2,3 |
| 4-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-1-2023 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 136.022 | 2,7 |
| 27-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 5.300 | 0,1 |
| 22-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 3.100 | 0,1 |
| 21-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 68.011 | 1,4 |
| 20-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 88.414 | 1,8 |
| 14-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-12-2022 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | ■ 0,00% | 88.414 | 1,8 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 32/78 · 13-12-2022 – 31-1-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-7-2017
Dữ liệu khác của VLW
Phân tích kỹ thuật VLWBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VLWDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VLWTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VLWDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VLWDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VLWCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VLWBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VLWNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VLWMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VLWTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VLWCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VLWNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VLW (CTCP Cấp nước Vĩnh Long) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 17-7-2017 tới nay, tổng cộng 2.316 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 26.600 đồng, giảm 3,97%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 45 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VLW tăng mạnh nhất vào năm 2024 (68,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2017 (20,7%).
