Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VPD
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
Viet Nam Power Development Joint Stock Company
20.650
▲ +50 (▲ +0,24%)

Cân đối kế toán VPD

Cân đối kế toán VPD theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn501,6322,7253,3290,1203,9157,0118,2176,6228,9149,7150,0228,6280,0190,3370,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền280,6221,249,7103,1113,439,952,637,3144,657,951,781,160,255,4109,4
      1. Tiền45,661,224,711,229,98,452,67,35,21,623,91,52,11,72,1
      2. Các khoản tương đương tiền235,0160,025,091,983,531,50,030,0139,556,327,779,658,253,7107,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn215,094,2202,1185,589,1115,962,1137,282,089,195,7135,3211,0113,5139,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng199,687,8195,1178,179,596,335,7101,041,141,329,425,676,72,18,6
      2. Trả trước cho người bán9,96,26,65,99,214,225,334,935,638,656,7102,5133,399,3129,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,10,91,41,70,65,41,31,35,29,29,67,31,112,11,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-0,7-0,9-0,2-0,20,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5,66,81,31,31,21,01,21,81,92,32,32,82,62,32,0
      1. Hàng tồn kho5,66,81,31,31,21,01,21,81,92,32,32,82,62,32,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,50,20,20,20,32,30,40,40,40,34,46,219,1119,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,20,10,20,30,20,40,40,40,00,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,76,410,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,20,00,00,50,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,512,2108,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.279,11.415,21.563,51.715,71.865,32.003,92.159,32.300,22.412,22.554,02.727,12.889,43.066,92.739,62.211,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.233,21.377,21.525,31.681,11.840,01.979,42.135,22.271,02.374,02.547,52.705,62.886,23.065,6484,7553,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.227,41.372,11.519,91.675,81.835,11.974,32.130,02.265,72.370,42.543,82.701,92.882,43.065,5484,6553,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,85,15,45,35,05,15,25,33,63,63,73,80,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,33,82,50,50,30,90,17,935,30,115,60,80,42.253,91.653,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,33,82,50,50,30,90,17,935,30,115,60,80,42.253,91.653,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,21,20,81,01,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-1,1-1,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,632,233,732,223,121,722,119,31,04,54,81,20,20,02,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,63,95,13,42,61,00,91,21,04,54,81,20,20,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,028,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác28,028,328,50,020,420,721,218,10,00,00,00,00,00,02,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.780,71.737,91.816,82.005,82.069,22.160,92.277,42.476,92.641,12.703,82.877,03.118,03.346,92.929,92.581,6
  A. Nợ phải trả156,2334,5248,5472,9704,8892,81.032,51.212,11.436,01.596,11.774,02.075,32.325,32.029,41.838,5
    I. Nợ ngắn hạn155,6314,5169,8313,2326,2228,1558,0538,4409,0371,0410,2458,4399,1513,4518,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,058,889,2220,5231,0135,6414,2383,7310,9196,4262,5300,3229,4254,5228,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,414,79,615,111,810,915,142,252,8137,9114,3110,9126,9242,1280,9
      4. Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,30,30,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,131,418,624,125,120,79,326,116,28,64,216,220,03,42,4
      6. Phải trả người lao động20,611,26,18,17,77,39,29,88,07,03,77,74,82,20,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,28,510,613,619,726,530,848,01,82,03,12,92,31,10,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,9183,831,031,329,425,878,923,218,116,114,817,215,69,15,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,36,14,50,31,51,40,45,31,03,07,53,0-0,10,70,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,620,078,8159,8378,6664,6474,5673,71.027,11.225,01.363,81.617,01.926,21.516,01.319,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,50,00,00,038,8
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,94,634,70,0212,9310,90,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,020,078,8159,8378,6664,6474,5671,91.022,51.190,31.265,31.404,01.615,41.515,31.281,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.624,51.403,31.568,31.532,91.364,41.268,11.244,91.264,71.205,11.107,71.103,01.042,61.021,6900,5743,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.624,51.403,31.568,31.532,91.364,41.268,11.244,91.264,71.205,11.107,71.103,01.042,61.021,6898,8741,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.024,91.024,91.000,0908,1887,2816,1668,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,027,950,450,450,450,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,016,812,89,17,75,35,25,13,91,51,50,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển116,158,662,666,367,770,170,218,111,113,512,76,05,05,03,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,82,82,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối416,5259,1424,0388,6220,1123,9100,7172,8162,264,861,074,476,224,68,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước154,246,9233,5104,656,043,53,93,00,08,817,6————
      - LNST chưa phân phối kỳ này262,4212,2190,5284,0164,180,496,8169,7162,256,043,4————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,9
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.780,71.737,91.816,82.005,82.069,22.160,92.277,42.476,92.641,12.703,82.877,03.118,03.346,92.929,92.581,6

Cân đối kế toán VPD theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn514,2595,8505,1511,4440,1273,1174,4318,8337,6222,3271,9253,3333,3239,1256,0290,1341,0224,8184,9204,0241,1164,9162,6157,1185,5151,968,5118,7189,7175,8171,4176,6296,6241,1224,6228,9304,4219,7169,8148,9200,7128,1122,3149,7176,6102,3201,6228,6282,4246,8280,0190,3370,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền300,5461,3352,1280,6137,365,160,8221,267,7120,8172,149,785,151,098,6103,161,593,783,6113,486,032,367,739,9109,070,112,852,627,647,454,737,3101,093,996,7144,6166,555,928,157,967,838,227,851,730,39,17,781,167,444,860,255,4109,4
      1. Tiền20,271,122,145,622,315,110,861,227,745,837,124,735,126,041,011,217,78,840,129,96,012,39,18,416,06,412,852,67,619,919,77,32,01,93,75,213,51,41,21,615,12,710,123,917,35,17,71,549,00,92,11,72,1
      2. Các khoản tương đương tiền280,3390,2330,0235,0115,050,050,0160,040,075,0135,025,050,025,057,791,943,885,043,583,580,020,058,631,593,063,70,00,020,027,535,030,099,092,093,0139,5153,054,526,956,352,735,517,827,713,04,00,079,618,443,958,253,7107,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn204,5125,6145,6224,7297,5202,5107,794,2266,299,197,4202,1246,4186,0155,2185,5278,3129,3100,089,3152,8131,293,4115,973,681,649,862,3159,8125,8113,8137,2193,2144,4125,782,0136,1161,3139,088,9129,886,991,495,6143,389,1185,3135,3207,8194,7211,0113,5139,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng195,1114,0129,0207,1277,6183,090,487,8255,590,788,8195,1238,2177,5147,8178,1270,8118,389,379,5136,6114,777,296,357,639,830,335,7131,5102,386,5101,0156,9109,882,341,177,8100,388,841,382,638,927,929,486,529,761,425,689,662,276,72,18,6
      2. Trả trước cho người bán11,513,310,29,98,78,86,16,27,17,77,46,67,27,46,25,97,19,59,49,214,915,114,514,214,116,918,025,326,521,524,634,933,632,537,535,648,749,140,438,637,738,553,956,746,848,8112,4102,5117,4132,0133,399,3129,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,42,911,112,311,911,511,90,94,51,72,01,41,21,31,31,70,61,61,40,61,31,41,85,42,12,11,71,31,82,02,71,32,72,15,95,29,611,99,99,09,49,59,69,410,110,611,57,30,80,51,112,11,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-4,6-4,6-4,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,9-0,9-0,9-0,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,0-0,20,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho7,26,25,75,65,35,15,42,82,81,41,41,31,31,21,31,31,11,51,11,22,01,01,11,01,30,11,21,21,91,91,91,81,71,71,91,91,72,32,31,72,72,72,82,32,82,82,82,82,72,72,62,32,0
      1. Hàng tồn kho7,26,25,75,65,35,15,42,82,81,41,41,31,31,21,31,31,11,51,11,22,01,01,11,01,30,11,21,21,91,91,91,81,71,71,91,91,72,32,31,72,72,72,82,32,82,82,82,82,72,72,62,32,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,02,71,70,40,10,40,40,50,81,11,10,20,51,00,90,20,20,30,20,20,30,40,30,31,60,14,72,60,30,71,10,40,61,00,30,40,20,20,30,40,50,30,30,20,11,30,74,44,44,66,219,1119,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,60,00,40,10,40,20,50,30,20,00,20,00,20,00,10,20,30,10,20,30,40,30,31,60,04,60,20,30,71,10,40,61,00,30,40,20,20,30,40,30,00,00,00,10,20,00,10,10,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,76,410,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,62,11,70,00,00,00,20,00,50,81,10,00,50,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,01,10,70,00,00,00,00,50,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,44,64,512,2108,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.175,41.210,81.243,81.282,11.302,31.336,31.378,31.415,11.447,61.485,21.524,91.563,01.596,91.635,21.675,51.715,91.745,81.784,81.825,51.865,31.896,61.935,01.972,52.003,92.047,33.456,12.132,32.159,52.188,52.224,12.258,32.291,82.295,02.337,22.368,52.412,22.421,02.464,12.509,62.554,12.599,62.644,42.705,82.727,12.763,82.805,62.846,12.889,42.885,72.984,43.066,92.739,62.211,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.122,41.160,51.194,01.236,31.260,41.297,01.338,01.377,11.409,71.447,41.486,71.525,31.561,21.600,11.640,61.681,21.718,51.759,81.799,31.840,01.869,61.910,61.939,51.979,32.015,39,42.100,62.130,52.147,32.176,72.219,82.264,32.277,02.322,82.328,52.374,02.414,82.457,82.503,12.547,42.592,82.637,62.682,22.705,62.750,72.795,92.841,02.886,22.883,92.981,73.065,6484,7553,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.117,11.155,11.188,31.230,51.254,71.291,21.333,01.372,01.404,51.442,21.481,31.519,91.555,71.594,91.635,21.676,01.713,61.754,91.794,31.835,11.864,61.905,51.934,41.974,22.010,29,42.095,52.125,32.142,12.171,42.214,52.259,12.271,72.317,52.324,92.370,42.411,22.454,12.499,52.543,82.589,12.634,02.678,52.701,92.747,02.792,12.837,22.882,42.883,72.981,63.065,5484,6553,3
      - Nguyên giá8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,35,45,65,85,75,85,05,15,15,25,35,45,55,25,45,34,94,95,05,05,05,05,15,15,10,05,25,25,25,35,35,25,35,33,63,63,63,63,63,63,63,63,73,73,73,73,83,80,20,10,10,10,1
      - Nguyên giá8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn20,218,317,413,38,86,16,63,83,53,33,32,51,11,51,00,52,70,31,40,32,40,38,70,98,12.821,37,75,017,023,214,06,214,811,437,035,30,20,20,20,20,40,317,615,610,97,42,80,80,81,70,42.253,91.653,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,218,317,413,38,86,16,63,83,53,33,32,51,11,51,00,52,70,31,40,32,40,38,70,98,12.821,37,75,017,023,214,06,214,811,437,035,30,20,20,20,20,40,317,615,610,97,42,80,80,81,70,42.253,91.653,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,21,21,21,21,21,20,80,80,81,01,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,930,230,530,631,131,231,732,232,432,633,133,232,731,632,032,222,622,822,923,122,722,222,321,721,90,022,022,122,222,322,619,31,21,01,01,04,14,24,44,54,44,64,84,81,11,11,11,20,20,20,20,02,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,12,32,62,62,82,93,43,94,14,24,74,74,23,03,23,42,32,42,52,62,01,51,51,00,90,00,90,91,01,11,11,21,21,01,01,04,14,24,44,54,44,64,84,81,11,11,11,20,20,20,20,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác27,827,928,028,028,328,328,328,328,428,428,428,528,528,628,80,020,30,00,020,420,720,720,720,721,10,021,121,221,221,221,518,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.689,71.806,71.748,91.793,51.742,41.609,41.552,71.733,91.785,21.707,51.796,91.816,31.930,31.874,31.931,52.005,92.086,82.009,62.010,42.069,32.137,72.099,92.135,12.160,92.232,83.608,02.200,82.278,22.378,22.399,92.429,72.468,42.591,72.578,22.593,12.641,12.725,52.683,82.679,42.703,02.800,32.772,62.828,12.876,82.940,52.907,83.047,73.118,03.168,13.231,23.346,92.929,92.581,6
  A. Nợ phải trả136,9361,293,9163,6165,0167,1138,7330,8284,3223,8214,6247,3273,3290,4369,6473,8512,7567,6615,7705,0802,0820,3891,2891,8944,12.366,9955,71.032,51.115,11.187,81.140,21.207,31.254,91.328,61.374,31.436,01.491,71.552,21.564,61.595,81.659,01.694,91.752,91.773,91.900,51.921,52.001,92.075,32.124,02.210,02.325,32.029,41.838,5
    I. Nợ ngắn hạn136,0360,293,2162,9157,1153,2122,2312,6256,9177,0151,8168,6170,0162,7225,8314,1328,4358,8252,5326,4399,3193,6243,3227,1319,11.805,1455,9558,0635,0657,2534,3533,6460,6420,0397,5409,0399,2371,9338,9369,2344,3323,5313,1408,7479,0435,7421,1458,4214,4268,2399,1513,4518,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,013,016,520,020,433,846,360,675,986,786,789,281,081,0150,8220,5220,2270,4181,0231,0292,6104,2126,1135,6229,8334,0356,7414,2409,8428,2420,1383,7356,1331,1316,1310,9283,9260,0234,1196,4194,9181,7178,2262,5273,9259,5289,6300,375,1128,3229,4254,5228,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,910,09,929,59,310,810,514,78,09,37,89,68,08,911,015,19,18,58,111,89,89,89,510,915,013,014,115,122,928,436,542,233,936,939,552,863,266,772,4136,0110,8111,6110,5112,8108,398,197,1110,9102,8104,7126,9242,1280,9
      4. Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,10,10,10,10,10,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,30,00,30,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước54,026,917,640,459,938,110,531,355,518,011,318,727,616,515,424,946,628,117,525,038,024,914,019,621,83,915,29,325,620,517,925,734,321,217,316,230,914,16,38,515,97,84,54,215,25,510,016,218,29,220,03,42,4
      6. Phải trả người lao động10,27,84,526,013,49,55,37,610,47,24,75,07,14,83,78,27,14,73,07,85,21,23,17,31,30,05,19,32,62,71,69,81,71,91,48,01,31,11,27,01,11,51,83,72,21,52,67,71,31,14,82,20,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,20,20,25,05,18,58,58,48,88,810,510,610,412,813,616,214,416,919,723,123,622,426,624,530,222,730,736,637,934,341,512,56,84,01,83,94,63,82,14,93,20,13,17,46,26,82,96,26,12,31,10,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác41,3280,836,337,537,137,738,5183,888,532,629,730,927,428,930,531,425,225,325,829,428,026,668,025,824,324,641,979,0137,0138,721,923,216,616,716,918,113,820,618,716,111,612,212,714,863,656,012,117,27,115,015,69,15,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,321,48,29,311,818,12,66,110,114,22,74,58,212,01,50,33,87,30,11,52,53,30,11,42,23,60,10,40,40,61,95,31,63,32,21,02,14,72,23,04,95,35,27,58,18,52,53,03,43,9-0,10,70,0
    II. Nợ dài hạn1,01,00,60,67,914,016,518,227,446,862,878,8103,3127,8143,8159,8184,3208,8363,2378,6402,7626,7647,9664,6625,0561,8499,8474,5480,1530,6605,9673,7794,3908,6976,81.027,11.092,51.180,31.225,71.226,61.314,81.371,41.439,81.365,21.421,41.485,81.580,81.617,01.909,61.941,81.926,21.516,01.319,9
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,60,070,90,00,01.265,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,01,00,60,60,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.552,71.445,51.655,11.629,91.577,41.442,21.414,01.403,11.500,91.483,81.582,31.569,01.657,01.583,91.561,91.532,11.574,11.442,11.394,61.364,31.335,71.279,61.243,81.269,21.288,61.241,11.245,11.245,81.263,01.212,11.289,51.261,11.336,71.249,61.218,81.205,11.233,71.131,61.114,81.107,21.141,31.077,71.075,21.102,91.040,0986,41.045,71.042,61.044,11.021,21.021,6900,5743,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.552,71.445,51.655,11.629,91.577,41.442,21.414,01.403,11.500,91.483,81.582,31.569,01.657,01.583,91.561,91.532,11.574,11.442,11.394,61.364,31.335,71.279,61.243,81.269,21.288,61.241,11.245,11.245,81.263,01.212,11.289,51.261,11.336,71.249,61.218,81.205,11.233,71.131,61.114,81.107,21.141,31.077,71.075,21.102,91.040,0986,41.045,71.042,61.044,11.021,21.021,6898,8741,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.024,91.024,91.024,91.024,91.024,91.024,91.024,91.024,91.000,01.000,01.000,01.000,0908,1908,1908,1908,1908,1887,2887,2816,1668,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,027,927,927,927,950,350,450,450,450,450,450,450,450,4
      4. Vốn khác của chủ sở hữu43,930,023,023,018,118,117,016,813,713,713,712,89,59,19,19,17,97,97,97,76,46,46,15,35,25,25,25,25,15,15,15,14,13,93,93,93,91,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,01,20,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển95,1109,0116,1116,1120,9120,958,458,661,761,761,762,665,966,366,366,367,467,467,467,769,069,069,370,170,270,270,270,270,370,318,118,119,019,211,111,111,113,513,513,513,513,512,612,712,712,78,46,04,86,05,05,03,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối344,8237,6447,1422,0369,5234,3269,8258,8356,7339,5438,0424,7512,8439,6417,6387,9429,9297,8250,4220,1191,5135,499,6124,9144,496,8100,8101,5118,867,8197,5169,2285,7198,6176,0162,2190,888,771,964,398,434,833,260,967,513,877,574,475,873,876,224,68,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước156,1156,1416,5154,2154,2154,2259,146,9196,1302,7424,0233,5372,1372,1386,1104,6211,2211,2220,1191,5135,477,381,391,097,296,8100,7118,867,83,9172,8137,7198,6146,5157,30,088,761,264,848,434,858,861,067,517,617,674,4——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này188,781,530,6267,9215,380,210,7211,9160,636,814,0191,2140,767,531,6283,3218,786,730,328,656,158,018,333,947,20,10,2-17,351,063,924,831,587,152,118,6162,2102,227,57,115,963,6-24,0-27,8-6,649,9-3,83,1——————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.689,71.806,71.748,91.793,51.742,41.609,41.552,71.733,91.785,21.707,51.796,91.816,31.930,31.874,31.931,52.005,92.086,82.009,62.010,42.069,32.137,72.099,92.135,12.160,92.232,83.608,02.200,82.278,22.378,22.399,92.429,72.468,42.591,72.578,22.593,12.641,12.725,52.683,82.679,42.703,02.800,32.772,62.828,12.876,82.940,52.907,83.047,73.118,03.168,13.231,23.346,92.929,92.581,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0623,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0623,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-1,1-1,1-1,1-1,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,80,020,420,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.395,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,13,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,8
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,01,61,91,90,00,02,24,619,523,60,036,30,072,8111,899,9113,3135,4208,3212,9256,9276,3310,90,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,07,013,016,518,227,446,862,878,8103,3127,8143,8159,8184,3208,8363,2378,6402,7626,7647,9664,6625,0561,8499,8474,5476,1529,0604,0671,9794,3908,6974,61.022,51.073,01.156,71.201,11.190,31.243,81.298,61.328,10,01.308,11.350,41.372,51.404,01.652,71.665,41.615,41.515,31.281,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,82,82,82,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,9
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,9
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VPD

Dữ liệu khác của VPD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (mã VPD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPD.