Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VPD
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
Viet Nam Power Development Joint Stock Company
20.600
▼ −50 (▼ −0,24%)

Kết quả kinh doanh VPD

Doanh thu và lợi nhuận VPD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 138Q1/2024: 88Q2/2024: 107Q3/2024: 244Q4/2024: 147Q1/2025: 85Q2/2025: 173Q3/2025: 260Q4/2025: 188Q1/2026: 107Q2/2026: 140Q3/2026: 228260Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 51Q1/2024: 14Q2/2024: 23Q3/2024: 124Q4/2024: 51Q1/2025: 11Q2/2025: 69Q3/2025: 135Q4/2025: 53Q1/2026: 31Q2/2026: 51Q3/2026: 107135Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026228107
Q2/202614051
Q1/202610731
Q4/202518853
Q3/2025260135
Q2/202517369
Q1/20258511
Q4/202414751
Q3/2024244124
Q2/202410723
Q1/20248814
Q4/202313851

Doanh thu và lợi nhuận VPD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 455Năm 2021: 569Năm 2022: 681Năm 2023: 542Năm 2024: 586Năm 2025: 696696Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 80Năm 2021: 164Năm 2022: 284Năm 2023: 190Năm 2024: 212Năm 2025: 262284Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025696262
Năm 2024586212
Năm 2023542190
Năm 2022681284
Năm 2021569164
Năm 202045580

Báo cáo tài chính gốc VPD theo kỳ

83 tệp

83 tệp báo cáo VPD trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VPD

8 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VPD.

Kết quả kinh doanh VPD theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh695,9586,2541,9681,3568,6455,2484,0613,4593,4448,7440,6519,3392,1110,273,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)695,9586,2541,9681,3568,6455,2484,0613,4593,4448,7440,6519,3392,1110,273,2
4. Giá vốn hàng bán308,9275,1262,8278,8270,2250,2253,7289,0263,1243,9233,1240,2192,147,342,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)387,0311,1279,1402,5298,4205,0230,3324,4330,2204,8207,5279,1200,062,930,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,52,71,62,31,71,73,54,63,42,00,92,80,86,615,4
7. Chi phí tài chính4,810,925,148,669,282,982,096,3115,8121,7137,1166,1126,632,631,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,99,524,047,067,181,581,896,2112,4121,7136,2166,1125,328,331,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,843,936,837,534,629,533,631,929,027,725,827,08,04,53,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)327,8258,9218,8318,7196,394,3118,3200,8188,957,545,588,866,332,510,6
12. Thu nhập khác2,77,11,213,70,81,50,40,70,10,20,00,30,00,00,6
13. Chi phí khác0,70,20,02,34,82,06,83,21,00,30,30,90,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,96,91,211,4-4,0-0,5-6,5-2,5-0,9-0,1-0,3-0,7-0,30,00,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)329,8265,8220,0330,1192,393,8111,8198,4188,057,445,288,266,032,511,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,453,629,546,128,213,315,024,125,81,41,816,815,04,22,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,453,629,546,128,213,315,024,125,81,41,816,814,35,02,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)262,4212,2190,5284,0164,180,496,8174,3162,256,043,471,451,727,58,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)262,4212,2190,5284,0164,180,496,8174,3162,256,043,471,451,727,58,4

Kết quả kinh doanh VPD theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 2/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh228,2139,8107,3188,2259,5173,284,7147,2244,0106,988,2137,7167,0122,3114,9157,0250,1155,9118,4136,9188,2137,4106,0146,1156,394,258,271,7151,0141,2120,0146,0208,7140,8117,8222,1123,2101,1123,7166,8100,058,392,7159,887,5100,6117,5196,8116,688,4169,3152,056,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)228,2139,8107,3188,2259,5173,284,7147,2244,0106,988,2137,7167,0122,3114,9157,0250,1155,9118,4136,9188,2137,4106,0146,1156,394,258,271,7151,0141,2120,0146,0208,7140,8117,8222,1123,2101,1123,7166,8100,058,392,7159,887,5100,6117,5196,8116,688,4169,3152,056,9
4. Giá vốn hàng bán83,868,460,498,279,072,860,072,476,965,357,967,870,964,559,773,279,267,958,873,472,866,357,876,670,866,136,858,466,067,561,777,179,771,564,071,862,659,266,466,657,953,059,262,854,956,313,9120,954,550,977,868,135,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,471,446,990,0180,5100,424,774,8167,141,630,369,996,257,855,283,8170,988,059,663,5115,471,148,269,585,528,121,413,485,073,758,369,0129,069,353,8150,460,641,957,3100,242,05,333,597,032,744,3103,675,962,137,591,583,921,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,54,33,52,10,40,50,51,20,60,50,40,20,50,10,70,70,40,50,60,70,40,30,30,60,90,20,00,90,40,32,00,81,21,21,40,40,40,60,70,50,50,50,30,10,20,31,00,40,70,70,50,00,1
7. Chi phí tài chính0,40,40,40,61,01,51,82,22,62,83,23,94,96,79,510,310,313,614,515,717,117,818,620,324,322,316,020,420,120,521,018,927,724,725,028,428,928,929,730,633,428,132,434,735,035,138,342,249,136,552,247,221,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,40,50,81,11,41,92,32,52,83,64,89,06,66,56,820,67,48,28,89,410,312,415,1-101,2138,916,218,920,521,018,927,624,725,028,328,828,829,230,533,928,132,434,134,734,938,542,049,036,551,546,821,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,611,511,526,810,512,110,112,510,210,59,89,88,78,58,810,69,28,98,39,610,37,77,010,87,75,16,211,87,27,96,311,36,97,47,06,06,05,910,46,45,55,48,06,75,16,010,86,65,93,84,31,71,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)134,063,838,464,7169,487,313,461,3154,828,817,656,483,142,637,563,6151,866,037,439,088,445,922,939,054,30,9-0,7-18,058,045,633,039,695,738,423,2116,426,17,717,963,63,6-27,7-6,555,7-7,33,655,627,57,8-2,135,535,0-1,5
12. Thu nhập khác0,30,10,02,70,3-0,30,03,10,00,00,01,20,00,00,013,70,00,00,00,80,00,00,00,50,0-9,810,80,00,20,10,00,40,30,00,00,00,10,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,0-0,02,4-0,1-0,30,03,1-0,0-0,1-0,11,6-0,0-0,2-0,112,6-0,1-0,1-1,0-3,5-0,2-0,1-0,20,0-0,1-1,00,9-1,7-1,3-0,2-3,2-1,90,2-0,7-0,1-0,70,0-0,1-0,8-0,00,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,6-0,20,2-0,0-0,1-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)134,263,838,467,1169,286,913,464,4154,828,717,658,083,042,437,476,2151,765,936,435,588,245,822,839,154,3-0,10,2-19,756,745,429,837,795,937,723,1115,726,17,617,263,63,7-27,8-6,755,7-7,33,555,027,38,0-2,135,435,0-1,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,012,97,914,534,017,52,713,031,15,93,67,59,96,45,811,619,69,56,16,910,86,14,55,17,10,00,0-2,45,76,35,16,28,84,24,513,55,70,51,30,00,00,0-0,12,0-0,40,411,44,40,90,08,17,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,012,97,914,534,017,52,713,031,15,93,67,59,96,45,811,619,69,56,16,910,86,14,55,17,10,00,0-2,45,76,35,16,28,84,24,513,55,70,51,30,00,00,0-0,12,0-0,40,411,44,40,90,07,37,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107,250,930,652,5135,269,510,751,4123,722,814,050,573,136,031,664,6132,056,430,328,677,439,718,333,947,2-0,10,2-17,351,039,224,831,587,133,518,6102,220,47,115,963,63,7-27,8-6,653,7-6,93,143,522,97,1-2,128,128,0-1,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)107,250,930,652,5135,269,510,751,4123,722,814,050,573,136,031,664,6132,056,430,328,677,439,718,333,947,2-0,10,2-17,351,039,224,831,587,133,518,6102,220,47,115,963,63,7-27,8-6,653,7-6,93,143,522,97,1-2,128,128,0-1,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,10,00,30,40,00,00,10,00,10,1-0,40,10,20,11,10,10,11,04,30,20,10,20,40,1-8,89,91,71,60,33,22,30,10,70,10,70,10,10,80,10,10,10,10,10,10,10,60,20,10,00,10,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VPD

Dữ liệu khác của VPD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (mã VPD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 696 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 262 tỉ đồng, tăng 23,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 228 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 107 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.