Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VPD
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
Viet Nam Power Development Joint Stock Company
20.500
▼ −50 (▼ −0,24%)

Room ngoại VPD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VPD theo thời gian

1258 ngày
-2,45%6,58%15,61%24,64%33,67%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 33.199.995 cổ phiếu VPD, tương đương 31,15% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 20.094.819 cổ phiếu (18,85% vốn), khoảng 412 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 31,18% (14-1-2026), thấp nhất 0,04% (11-10-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VPD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202631,15%31,15%▲ +0,00 điểm %400
1 tháng28-8-202631,15%31,15%▼ −0,01 điểm %-5.422
3 tháng3-7-202631,15%31,15%▲ +0,00 điểm %1.382
1 năm2-10-202531,13%31,15%▲ +0,02 điểm %16.585
3 năm3-10-202325,60%31,15%▲ +5,54 điểm %5.909.544

Sở hữu nước ngoài VPD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202631,15%▲ +0,00 điểm %33.199.99550%20.094.819
9-202631,15%▼ −0,01 điểm %33.199.29550%20.095.519
8-202631,15%▲ +0,01 điểm %33.205.41750%20.089.397
7-202631,15%▲ +0,00 điểm %33.199.39650%20.095.418
6-202631,15%▲ +0,00 điểm %33.198.61350%20.096.201
5-202631,15%▼ −0,00 điểm %33.198.30950%20.096.505
4-202631,15%▲ +0,00 điểm %33.200.00950%20.094.805
3-202631,15%▲ +0,00 điểm %33.199.76650%20.095.048
2-202631,15%▲ +0,00 điểm %33.198.36650%20.096.448
1-202631,14%▲ +0,00 điểm %33.195.89650%20.098.918
12-202531,14%▲ +0,00 điểm %33.195.74050%20.099.074
11-202531,14%▲ +0,01 điểm %33.195.64550%20.099.169
10-202531,14%▲ +0,00 điểm %33.187.46150%20.107.353
9-202531,13%▼ −0,01 điểm %33.186.21050%20.108.604
8-202531,14%▲ +0,01 điểm %33.194.91050%20.099.904
7-202531,14%▲ +0,01 điểm %33.189.12650%20.105.688
6-202531,13%▼ −0,00 điểm %33.182.91650%20.111.898
5-202531,13%▲ +0,00 điểm %33.186.21650%20.108.598
4-202531,13%▲ +0,00 điểm %33.185.31650%20.109.498
3-202531,13%▲ +0,00 điểm %33.183.24050%20.111.574
2-202531,13%▲ +0,00 điểm %33.181.34050%20.113.474
1-202531,13%▲ +0,00 điểm %33.181.24050%20.113.574
12-202431,13%▲ +0,01 điểm %33.180.44050%20.114.374
11-202431,12%▼ −0,00 điểm %33.173.84050%20.120.974
10-202431,12%▲ +0,00 điểm %33.174.24050%20.120.574
9-202431,12%▼ −0,00 điểm %33.173.04050%20.121.774
8-202431,12%▲ +0,00 điểm %33.173.14050%20.121.674
7-202431,12%▼ −0,00 điểm %33.173.04050%20.121.774
6-202431,12%▼ −0,00 điểm %33.173.24050%20.121.574
5-202431,12%▲ +0,01 điểm %33.174.64050%20.120.174
4-202431,12%▲ +5,05 điểm %33.167.64050%20.127.174
3-202426,06%▲ +0,26 điểm %27.780.95150%25.513.863
2-202425,80%▲ +0,05 điểm %27.501.15150%25.793.663
1-202425,75%▲ +0,08 điểm %27.442.85150%25.851.963
12-202325,66%▲ +0,06 điểm %27.355.35149%24.873.567
11-202325,61%▲ +0,01 điểm %27.296.65149%24.932.267
10-202325,60%▼ −0,00 điểm %27.289.75149%24.939.167
9-202325,60%▼ −0,00 điểm %27.290.45149%24.938.467
8-202325,61%▲ +0,00 điểm %27.292.45149%24.936.467
7-202325,60%▼ −0,00 điểm %27.287.65149%24.941.267
6-202325,60%▲ +0,05 điểm %27.287.85149%24.941.067
5-202325,55%▲ +0,05 điểm %27.230.55149%24.998.367
4-202325,50%▲ +0,10 điểm %27.180.85149%25.048.067
3-202325,40%▲ +0,14 điểm %27.075.95149%25.152.967
2-202325,26%▲ +0,11 điểm %26.922.85149%25.306.067
1-202325,15%▲ +0,14 điểm %26.802.95149%25.425.967
12-202225,01%▲ +24,96 điểm %26.658.25149%25.570.667
11-20220,05%▼ −0,03 điểm %54.25949%52.174.659
10-20220,08%▼ −0,00 điểm %86.54949%52.142.369
9-20220,09%▼ −0,00 điểm %91.24949%52.137.669
8-20220,09%▲ +0,01 điểm %92.08649%52.136.832
7-20220,08%▼ −0,01 điểm %86.68649%52.142.232
6-20220,09%▲ +0,00 điểm %92.18649%52.136.732
5-20220,09%▼ −0,00 điểm %92.15449%52.136.764
4-20220,09%▼ −0,04 điểm %92.25449%52.136.664
3-20220,12%▲ +0,00 điểm %131.45449%52.097.464
2-20220,12%▼ −0,00 điểm %131.25449%52.097.664
1-20220,12%▲ +0,02 điểm %131.75449%52.097.164
12-20210,10%▲ +0,01 điểm %107.45449%52.121.464
11-20210,09%▲ +0,01 điểm %92.95449%52.135.964
10-20210,08%▲ +0,03 điểm %85.60549%52.143.313
9-20210,05%▲ +0,00 điểm %48.40549%52.180.513
8-20210,04%▼ −0,00 điểm %47.50549%52.181.413
7-20210,04%—47.90549%52.181.013

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202633.199.995031,15%20.094.819
1-10-202633.199.995+70031,15%20.094.819
30-9-202633.199.295031,15%20.095.519
29-9-202633.199.295−30031,15%20.095.519
28-9-202633.199.595031,15%20.095.219
25-9-202633.199.595031,15%20.095.219
24-9-202633.199.595031,15%20.095.219
23-9-202633.199.595+10031,15%20.095.219
22-9-202633.199.495+10031,15%20.095.319
21-9-202633.199.395−10031,15%20.095.419
18-9-202633.199.495031,15%20.095.319
17-9-202633.199.495−10031,15%20.095.319
16-9-202633.199.595+20031,15%20.095.219
15-9-202633.199.395031,15%20.095.419
14-9-202633.199.395+40031,15%20.095.419
11-9-202633.198.995−6.00031,15%20.095.819
10-9-202633.204.995031,15%20.089.819
9-9-202633.204.995031,15%20.089.819
8-9-202633.204.995031,15%20.089.819
7-9-202633.204.995−42231,15%20.089.819
4-9-202633.205.417031,15%20.089.397
3-9-202633.205.417031,15%20.089.397
28-8-202633.205.417+2131,15%20.089.397
27-8-202633.205.396031,15%20.089.418
26-8-202633.205.396+10031,15%20.089.418
25-8-202633.205.296031,15%20.089.518
24-8-202633.205.296031,15%20.089.518
21-8-202633.205.296031,15%20.089.518
20-8-202633.205.296−10031,15%20.089.518
19-8-202633.205.396—31,15%20.089.418

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VPD