Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 462 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VTD — trang 8
Biểu đồ giá VTD
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VTD theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.400 | 4.100 | 7.400 | 3.800 | ▼ −35,9% | 198 |
| 2025 | 7.900 | 6.300 | 11.800 | 6.200 | ▼ −20,3% | 249 |
| 2024 | 7.000 | 7.900 | 10.600 | 6.000 | ▲ +12,9% | 250 |
| 2023 | 10.400 | 7.700 | 13.300 | 6.900 | ▼ −26,0% | 249 |
| 2022 | 16.500 | 9.700 | 26.900 | 6.400 | ▼ −41,2% | 249 |
| 2021 | 12.800 | 16.600 | 20.900 | 7.700 | ▲ +29,7% | 250 |
| 2020 | 29.600 | 11.700 | 36.000 | 9.100 | ▼ −60,5% | 252 |
| 2019 | 12.000 | 29.500 | 33.600 | 12.000 | ▲ +145,8% | 40 |
Giá VTD từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15-12-2025 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | 6.500 | 6.600 | ■ 0,00% | 48.400 | 0,3 |
| 12-12-2025 | 6.700 | 6.800 | 6.800 | 6.500 | 6.700 | ■ 0,00% | 46.100 | 0,3 |
| 11-12-2025 | 6.600 | 6.700 | 6.800 | 6.700 | 6.700 | ▲ +1,52% | 22.300 | 0,1 |
| 10-12-2025 | 6.600 | 6.600 | 6.700 | 6.600 | 6.700 | ▲ +1,52% | 3.900 | 0,0 |
| 9-12-2025 | 6.600 | 6.700 | 6.700 | 6.500 | 6.600 | ■ 0,00% | 44.900 | 0,3 |
| 8-12-2025 | 6.700 | 6.800 | 6.800 | 6.600 | 6.600 | ▼ −1,49% | 20.000 | 0,1 |
| 5-12-2025 | 6.700 | 6.800 | 6.800 | 6.600 | 6.600 | ▼ −1,49% | 15.700 | 0,1 |
| 4-12-2025 | 6.700 | 6.800 | 6.800 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 39.100 | 0,3 |
| 3-12-2025 | 6.700 | 6.700 | 6.800 | 6.600 | 6.700 | ■ 0,00% | 33.600 | 0,2 |
| 2-12-2025 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 4.400 | 0,0 |
| 1-12-2025 | 6.800 | 6.900 | 6.900 | 6.700 | 6.700 | ▼ −1,47% | 20.000 | 0,1 |
| 28-11-2025 | 6.800 | 6.900 | 6.900 | 6.700 | 6.800 | ■ 0,00% | 9.700 | 0,1 |
| 27-11-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.900 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 22.200 | 0,2 |
| 26-11-2025 | 6.900 | 6.800 | 6.900 | 6.800 | 6.800 | ▼ −1,45% | 12.500 | 0,1 |
| 25-11-2025 | 6.900 | 6.900 | 7.000 | 6.800 | 6.800 | ▼ −1,45% | 425.900 | 2,6 |
| 24-11-2025 | 6.900 | 6.900 | 7.000 | 6.800 | 6.800 | ▼ −1,45% | 12.400 | 0,1 |
| 21-11-2025 | 6.900 | 6.800 | 6.900 | 6.800 | 6.900 | ■ 0,00% | 16.600 | 0,1 |
| 20-11-2025 | 7.000 | 6.900 | 6.900 | 6.800 | 6.900 | ▼ −1,43% | 7.000 | 0,0 |
| 19-11-2025 | 7.000 | 6.900 | 7.000 | 6.900 | 6.900 | ▼ −1,43% | 57.400 | 0,4 |
| 18-11-2025 | 6.800 | 6.900 | 7.000 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 31.000 | 0,2 |
| 17-11-2025 | 6.700 | 6.700 | 6.900 | 6.700 | 6.800 | ▲ +1,49% | 46.200 | 0,3 |
| 14-11-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.900 | 6.700 | 6.800 | ■ 0,00% | 71.400 | 0,5 |
| 13-11-2025 | 6.700 | 6.800 | 6.900 | 6.800 | 6.800 | ▲ +1,49% | 23.800 | 0,2 |
| 12-11-2025 | 6.600 | 6.600 | 6.900 | 6.600 | 6.900 | ▲ +4,55% | 33.900 | 0,2 |
| 11-11-2025 | 6.700 | 6.800 | 6.800 | 6.500 | 6.600 | ▼ −1,49% | 52.900 | 0,4 |
| 10-11-2025 | 6.700 | 6.600 | 6.800 | 6.600 | 6.800 | ▲ +1,49% | 16.600 | 0,1 |
| 7-11-2025 | 6.800 | 6.700 | 6.800 | 6.600 | 6.600 | ▼ −2,94% | 41.400 | 0,3 |
| 6-11-2025 | 6.800 | 6.800 | 7.000 | 6.700 | 6.900 | ▲ +1,47% | 32.100 | 0,2 |
| 5-11-2025 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.700 | 6.900 | ■ 0,00% | 34.200 | 0,2 |
| 4-11-2025 | 6.900 | 6.800 | 7.000 | 6.700 | 6.700 | ▼ −2,90% | 97.800 | 0,7 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 8/58 · 4-11-2025 – 15-12-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-11-2019
Dữ liệu khác của VTD
Phân tích kỹ thuật VTDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VTDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VTDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VTDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VTDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VTDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VTDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại VTDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VTDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VTDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VTD (CTCP Vietourist Holdings) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 6-11-2019 tới nay, tổng cộng 1.737 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 4.100 đồng, tăng 2,50%, khối lượng 99.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 102.645 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VTD tăng mạnh nhất vào năm 2019 (145,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (60,5%).
