Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VTE
CTCP Vinacap Kim Long
Vinacap Telecom Electronics Joint Stock Company
6.900
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ VTE

Lưu chuyển tiền tệ VTE theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác548,3342,3415,5473,7601,5670,7793,9742,6701,4935,8917,91.948,7812,0203,7
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-486,8-266,2-357,3-389,7-609,3-573,4-716,1-699,4-649,6-902,0-862,6-1.825,4-873,4-241,2
  3. Tiền chi trả cho người lao động-14,2-12,6-14,8-19,2-21,0-21,9-19,1-15,3-14,8-15,8-17,1-22,2-18,2-8,3
  4. Tiền chi trả lãi vay-2,6-2,5-4,8-6,1-6,9-6,8-9,2-7,9-7,1-11,6-8,3-34,3-19,8-4,9
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-1,0-0,9-0,6-1,2-1,6-2,1-1,5-0,7-0,90,00,0-5,1-4,1-0,5
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,10,31,727,721,312,16,80,524,233,119,21,01,7
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-17,4-11,8-16,3-22,5-32,8-39,1-40,1-30,4-21,0-24,0-68,6-33,4-117,8-12,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh26,448,322,036,7-42,548,620,0-4,28,46,7-5,647,4-220,2-62,2
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,8-0,60,0—-4,4-0,2-1,0-6,8-0,9-0,1-0,1-2,0-9,1-6,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,10,00,0—1,20,10,30,00,00,00,00,10,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-9,0-8,0———-30,2-0,80,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác8,0———30,20,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,40,10,00,00,70,70,30,30,20,40,07,20,20,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1,4-8,60,00,027,7-28,8-1,3-6,5-0,73,31,013,0-8,9-7,2
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được156,9127,9150,6206,4315,5268,5410,5424,5323,2465,0474,4463,3642,6197,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-148,0-153,8-174,0-233,4-300,8-288,7-412,0-432,6-320,7-475,8-449,0-598,5-379,7-115,9
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,3-1,1-1,3-2,3-6,6-5,9-2,3-3,10,00,00,0-11,6-8,4-3,6
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính8,6-26,9-24,7-29,38,1-26,1-3,8-11,32,6-10,825,3-128,7292,689,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ33,712,8-2,77,5-6,6-6,314,9-22,010,3-0,820,7-68,363,619,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ38,225,328,020,527,233,518,840,830,531,310,680,922,72,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ71,938,225,328,020,527,233,518,840,830,531,312,686,322,7
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,0-0,9
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,03,01,07,60,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu——————0,00,00,00,00,018,138,210,8
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư——————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————0,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ VTE theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 1/2012Quý 1/2011
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác310,8265,3111,7217,5131,9115,994,899,086,390,568,1104,5139,280,6114,5163,2109,2124,082,5143,3107,2247,1104,0262,6163,1129,1127,4225,4204,7195,9181,7261,0203,8170,5110,5232,4195,1
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-88,3-339,1-144,4-134,6-146,1-103,3-127,1-72,5-41,1-79,2-66,5-94,8-105,0-72,8-92,9-130,8-110,1-101,4-63,4-169,0-101,5-199,4-139,4-262,8-105,1-121,0-112,9-215,2-165,2-223,2-114,859,9-208,3-155,4-129,3-139,4-262,3
  3. Tiền chi trả cho người lao động-1,0-9,1-4,4-3,5-3,3-3,8-3,6-3,0-2,9-3,3-3,4-2,9-1,9-5,0-4,9-4,8-7,1-5,2-5,5-4,7-4,4-5,8-6,2-5,4-3,0-3,9-5,5-4,0-4,7-5,2-5,2-5,1-3,7-3,3-4,0-3,0-6,4
  4. Tiền chi trả lãi vay-1,8-2,3-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,50,0-1,6-0,9-1,2-1,3-1,4-1,7-2,0-0,5-2,5-1,6-1,7-2,0-1,5-1,6-1,5-1,8-1,9-1,6-2,8-2,4-2,4-2,0-1,4-1,7-2,5-7,6-9,3
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,0-0,0-0,0-0,60,0-0,0-0,4———-0,9-0,1——-0,5-0,5——-0,7-0,10,0-1,5—-0,5-0,6-1,00,0-0,6-0,5-0,40,0-0,30,0-0,30,00,0-5,1
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-18,637,135,4-1,433,9-29,029,01,13,1-0,70,736,112,2-7,69,23,68,0-0,11,7-12,443,2-10,312,410,827,6-12,514,9-15,518,0-7,013,6-20,820,9-40,941,23,010,4
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh19,8-54,9-80,8-10,4-19,3-1,6-6,7-6,0-14,00,4-6,6-27,6-43,8-3,8-5,71,0-7,0-5,8-7,461,2-90,12,7-11,9-8,4-38,312,6-22,0-1,4-26,9-1,3-19,215,6-32,6-0,2-7,2-21,3-27,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh220,9-102,9-83,466,3-3,6-22,4-14,518,130,97,8-10,214,2-0,6-9,918,329,9-9,011,04,816,8-47,330,7-42,7-5,342,01,40,0-12,922,7-43,753,7308,2-21,3-31,48,664,0-105,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư11,3-8,720,2-1,20,00,1—-6,9-1,00,0—-0,1-0,0-0,0—0,00,00,0—-9,09,827,6-0,721,1-17,8-10,40,13,4-13,5-1,6-0,0-32,226,00,10,22,9-0,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được55,8105,538,633,246,844,832,230,417,043,437,139,930,446,733,756,955,351,442,897,456,283,078,987,354,869,956,5102,2100,0174,132,3-148,0125,0151,826,784,5170,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-58,6-51,7-20,9-42,1-45,8-34,0-26,0-21,6-47,5-46,9-37,9-40,7-33,4-39,9-60,0-65,1-48,9-68,8-50,6-95,3-79,4-84,2-41,8-90,6-64,3-73,9-59,9-101,7-117,0-103,4-89,9-118,8-124,1-118,7-71,1-148,8-105,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-2,853,817,7-8,61,010,46,18,8-29,4-4,5-0,8-2,1-2,96,7-26,3-10,56,4-17,3-7,81,8-22,9-7,937,1-9,0-9,6-3,9-3,4-2,0-17,070,7-57,6-269,90,933,1-44,3-64,372,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ229,4-57,8-45,556,4-2,6-11,8-8,420,00,53,4-11,012,0-3,6-3,3-8,019,4-2,6-6,2-3,19,7-60,550,5-6,36,814,6-12,9-3,3-11,5-7,825,4-4,06,15,71,7-35,52,7-33,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0-0,00,00,00,00,0——-0,00,0—-0,0—0,0——0,0-0,0—-0,10,1-0,1—-0,10,1-0,10,0—0,1-0,10,0-0,00,0-0,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ197,914,126,371,915,418,029,838,218,217,714,425,113,116,720,028,08,611,217,420,510,971,311,438,732,017,330,220,932,440,114,818,812,67,05,215,347,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—-4,0-1,0-0,0———————-0,1-0,0-0,1——————0,0-3,7-0,8-0,10,00,0-0,1-0,20,0-0,8-0,0-1,8-4,30,00,00,0-0,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác—-4,8-3,5-5,0———-7,0-1,0——————————45,9-45,9——-32,2-17,4-11,50,0-4,8-16,1-0,80,010,5-10,50,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác—12,424,74,0———————————————-55,355,330,2—52,50,00,80,08,12,60,00,0-41,141,10,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia—0,1—-0,10,00,1—0,1-0,00,0—0,0-0,00,0—0,00,00,0—0,00,20,50,10,7-0,40,20,20,3-0,00,00,00,2-0,30,10,20,00,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—71,971,915,418,029,838,218,217,714,425,313,116,720,028,08,611,217,420,510,971,311,417,732,017,330,233,532,440,114,818,812,67,05,240,812,680,9
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng———0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác———-0,10,00,1—————-0,00,00,0—————0,50,10,6—0,10,00,00,0——0,00,00,00,00,00,02,90,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu———0,30,0-0,3——1,1-1,1—-1,3———-2,3—0,1-0,1-0,20,2-6,6—-5,70,00,00,0-2,4—0,00,0-3,10,00,00,00,0-10,2
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp———0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,018,1
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VTE

Dữ liệu khác của VTE

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Vinacap Kim Long (mã VTE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTE.