Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo WSB
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây
Sai Gon Beer Western JSC
51.900
▼ −1.600 (▼ −2,99%)

Cân đối kế toán WSB

Cân đối kế toán WSB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn577,7558,2446,1364,0294,4254,2290,4140,876,2116,5264,6327,8261,2319,7232,7171,3217,9111,2107,2123,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,869,861,471,889,764,358,923,70,718,91,3143,182,6107,8150,651,840,72,68,429,0
      1. Tiền0,10,10,10,20,10,20,27,90,72,61,30,53,91,10,50,80,92,68,429,0
      2. Các khoản tương đương tiền83,769,761,371,589,664,158,715,80,016,30,0142,678,8106,7150,051,039,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn315,4329,2251,2174,1140,4109,6129,60,00,00,00,00,00,00,00,049,70,00,013,047,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,70,00,013,047,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn315,4329,2251,2174,1140,4109,6129,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn116,173,355,022,39,316,619,942,416,530,7201,284,271,3158,046,020,2102,946,632,821,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng104,964,244,415,36,615,115,639,010,828,666,072,645,019,138,611,068,424,49,617,2
      2. Trả trước cho người bán2,31,01,22,60,40,32,33,33,01,61,510,122,3134,83,17,134,422,222,74,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,98,19,44,42,41,22,00,22,70,5134,42,14,64,65,02,80,60,51,01,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-1,4
    IV. Tổng hàng tồn kho61,485,177,594,854,163,582,073,458,366,461,598,184,551,634,648,972,360,852,426,2
      1. Hàng tồn kho62,586,579,196,455,465,384,473,458,366,461,598,184,552,035,148,972,760,852,526,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-1,4-1,6-1,6-1,3-1,8-2,40,00,00,00,00,00,0-0,5-0,50,0-0,40,0-0,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,91,00,90,80,10,01,30,60,50,62,422,92,41,50,92,01,20,50,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,91,00,90,80,10,01,30,60,50,60,92,00,91,10,51,40,60,40,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,21,10,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,60,50,40,30,60,00,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn358,6365,4469,6484,4564,9582,9642,9692,1746,4805,0853,2874,9608,7201,8191,2172,1196,2170,7160,9114,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định234,4278,6341,6405,6443,5507,8557,7617,1670,3721,8761,3514,987,1100,1103,2117,3110,9103,2105,888,4
      1. Tài sản cố định hữu hình234,4278,6341,6405,6443,5507,8557,7617,1670,3721,8761,3512,184,297,1100,2114,2107,799,8102,584,9
      - Nguyên giá4,04,04,09,49,412,612,60,00,00,00,00,00,00,00,03,83,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,9-1,7-6,4-5,7-7,6-6,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá4,04,04,09,49,412,612,60,00,00,00,00,00,00,00,03,83,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,9-1,7-6,4-5,7-7,6-6,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,93,03,13,23,33,43,43,5
      - Nguyên giá4,04,04,09,49,412,612,60,00,00,00,00,00,00,00,03,83,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,9-1,7-6,4-5,7-7,6-6,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư2,02,12,33,03,75,06,10,00,00,00,00,00,00,00,03,53,60,00,00,0
      - Nguyên giá4,04,04,09,49,412,612,60,00,00,00,00,00,00,00,03,83,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,9-1,7-6,4-5,7-7,6-6,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,713,713,61,113,40,77,90,00,31,70,3283,7438,417,37,70,09,45,23,714,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,713,713,61,113,40,77,90,00,31,70,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,251,390,755,184,153,955,554,855,952,152,755,852,445,047,230,347,647,935,24,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh35,736,837,539,037,837,839,739,540,139,840,536,633,527,324,17,07,07,07,04,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn14,014,014,014,014,016,116,116,116,112,312,319,319,319,327,127,143,346,828,20,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-0,3-0,8-0,30,00,00,0-0,4-1,6-4,0-3,8-2,7-5,90,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,50,539,22,132,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,419,721,519,620,315,615,720,319,929,438,920,430,839,333,121,024,614,413,93,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,217,919,317,518,313,515,720,319,929,435,720,430,839,333,121,024,614,413,93,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,21,92,12,11,92,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN936,3923,5915,7848,3859,3837,2933,3832,9822,5921,51.117,81.202,6869,9521,5423,9343,5414,1281,9268,1237,8
  A. Nợ phải trả151,2155,7152,2130,9163,5164,7288,7303,5280,4427,6657,9785,6497,3177,2113,567,6184,771,135,519,0
    I. Nợ ngắn hạn145,5149,8145,5124,5157,0157,6281,9296,4276,4367,4412,1433,0234,0149,9113,261,0165,771,135,519,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0145,0109,0136,6191,5197,513,00,024,50,00,443,96,30,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,922,623,512,115,012,919,623,817,553,9102,7131,1106,619,337,415,285,043,216,63,5
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước105,6100,992,377,7101,9105,879,096,789,288,675,8233,7102,383,352,531,424,516,712,014,2
      6. Phải trả người lao động3,53,45,78,711,88,89,912,64,87,711,27,69,25,93,83,53,42,41,20,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,73,65,67,54,44,93,52,43,35,97,123,64,61,10,70,50,30,30,20,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,110,19,510,09,19,19,834,84,95,64,515,811,717,719,011,89,61,85,20,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,89,38,98,514,816,014,917,120,214,313,38,2-0,7-2,0-0,1-1,9-1,00,40,2-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,65,96,66,46,57,16,97,24,060,2245,8352,6263,327,30,36,619,00,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,20,20,10,10,50,30,20,20,20,20,30,10,20,20,10,20,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,060,0245,5352,4263,227,10,06,518,80,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,65,76,46,46,46,66,66,93,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu785,2767,8763,5717,4695,8672,4644,5529,3542,1493,9459,9417,0372,6344,3310,4275,9229,4210,8232,6218,8
    I. Vốn chủ sở hữu785,2767,8763,5717,4695,8672,4644,5529,3542,1493,9459,9417,0372,6344,3310,4275,9229,4210,8232,6218,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0211,8210,9204,9169,8127,199,378,656,648,645,836,912,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,514,511,98,36,66,14,51,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối421,1403,8399,5353,4331,8308,4280,5165,3185,3138,1110,087,886,085,574,865,929,113,846,359,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước359,1356,9336,7316,7268,1236,7161,2120,1103,864,149,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,047,062,836,763,671,8119,345,281,574,060,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN936,3923,5915,7848,3859,3837,2933,3832,9822,5921,51.117,81.202,6869,9521,5423,9343,5414,1281,9268,1237,8

Cân đối kế toán WSB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền148,8107,5121,483,8166,2174,0109,269,8136,286,380,661,431,670,2101,571,888,980,782,789,798,067,969,364,381,40,480,258,979,681,019,523,713,819,21,20,72,11,20,818,91,21,117,91,314,616,229,8143,150,446,470,282,688,557,491,7107,886,4115,2112,5150,6141,4
      1. Tiền0,10,30,20,10,10,10,20,10,20,20,30,10,30,30,60,20,10,20,10,10,33,60,30,20,20,40,60,20,20,30,67,94,61,21,20,72,11,20,82,61,21,117,91,314,616,220,80,51,49,44,73,92,81,31,31,14,00,30,40,50,4
      2. Các khoản tương đương tiền148,7107,2121,283,7166,0173,9108,969,7136,086,180,261,331,369,9100,971,588,880,582,589,697,764,369,064,181,20,079,658,779,580,718,915,89,218,00,00,00,00,00,016,30,00,00,00,00,00,09,0142,649,037,065,578,885,656,190,4106,782,5114,9112,1150,0141,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng92,370,564,0104,911,839,845,564,234,454,645,044,414,526,132,115,320,419,435,66,625,87,521,815,115,829,740,015,620,317,237,339,016,632,112,010,822,313,622,528,611,811,29,466,040,136,248,475,180,835,638,649,815,310,815,019,114,423,519,038,612,5
    IV. Tổng hàng tồn kho61,277,975,861,485,956,784,685,166,475,274,077,588,777,084,994,873,486,474,954,165,478,175,363,574,671,667,882,068,362,372,773,485,975,378,958,379,878,865,266,481,877,370,561,580,781,084,198,162,874,588,984,539,841,639,351,644,841,545,934,641,8
      1. Hàng tồn kho62,779,477,262,587,357,986,186,568,177,176,079,190,278,886,696,475,087,776,255,467,279,777,165,377,674,470,084,468,362,372,773,485,975,378,958,379,878,865,266,481,877,370,561,580,781,084,198,162,874,588,984,539,842,139,852,045,242,046,435,141,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-1,4-1,1-1,4-1,2-1,4-1,4-1,6-1,9-2,0-1,6-1,5-1,8-1,8-1,6-1,6-1,3-1,4-1,3-1,8-1,7-1,7-1,8-3,1-2,7-2,2-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,81,41,10,91,01,71,60,90,81,61,71,00,91,41,20,90,71,21,00,80,30,50,70,10,40,50,80,00,81,31,71,31,10,61,70,62,31,82,00,53,23,24,80,63,31,61,32,54,45,06,322,910,625,71,82,42,41,82,01,53,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,41,00,90,91,71,30,90,81,61,71,00,91,41,10,90,71,21,00,80,30,50,70,10,40,50,80,00,81,31,71,31,10,61,70,62,31,82,00,53,03,24,80,63,21,61,20,92,12,72,62,02,21,91,10,91,71,31,31,13,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định193,8205,9220,5234,4238,2249,5264,5278,6291,8308,6325,0341,6359,1389,4392,3405,6418,3435,4438,9443,5458,8474,3490,6507,8524,2537,1549,9557,7565,4579,3600,4617,1628,7641,4656,2670,3678,8692,7708,0721,8703,8730,3746,2761,3785,7797,2814,7514,9524,7535,7547,787,191,295,299,7100,0102,3105,399,0103,2106,1
      1. Tài sản cố định hữu hình193,8205,9220,5234,4238,2249,5264,5278,6291,8308,6325,0341,6359,1389,4392,3405,6418,3435,4438,9443,5458,8474,3490,6507,8524,2537,1549,9557,7565,4579,3600,4617,1628,7641,4656,2670,3678,8692,7708,0721,8703,8730,3746,2761,3782,9794,4811,9512,1521,9532,9544,884,288,392,296,797,099,3102,395,9100,2103,1
      - Nguyên giá4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,09,49,49,49,49,49,49,49,412,612,612,612,612,612,612,612,612,612,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-6,9-6,8-6,6-6,4-6,3-6,1-5,9-5,7-8,4-8,2-7,9-7,6-7,4-7,1-6,8-6,5-6,3-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1,81,91,92,02,02,02,12,12,22,22,22,32,42,62,83,03,13,33,53,74,14,44,75,05,25,55,86,16,36,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,09,49,49,49,49,49,49,49,412,612,612,612,612,612,612,612,612,612,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-6,9-6,8-6,6-6,4-6,3-6,1-5,9-5,7-8,4-8,2-7,9-7,6-7,4-7,1-6,8-6,5-6,3-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,214,214,215,725,217,517,513,713,713,713,613,613,71,11,11,11,41,410,313,45,21,51,40,70,04,20,07,93,63,03,50,00,20,10,10,30,90,80,61,723,64,73,20,31,46,24,3283,7212,754,133,8438,4255,4228,315,617,112,25,59,97,74,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,214,214,215,725,217,517,513,713,713,713,613,613,71,11,11,11,41,410,313,45,21,51,40,70,04,20,07,93,63,03,50,00,20,10,10,30,90,80,61,723,64,73,20,31,46,2———————————————
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh36,236,235,335,736,036,736,636,836,536,537,437,537,437,838,239,039,039,137,937,80,037,137,237,837,836,637,239,738,837,440,739,539,842,042,640,138,937,439,439,835,638,442,440,538,738,037,936,636,934,534,128,828,831,330,127,426,67,07,024,17,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn14,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,036,416,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,112,312,312,312,312,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,326,427,127,127,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,10,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-1,0-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-1,6-1,6-1,6-1,6-3,9-4,0-4,0-4,0-3,8
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,923,619,120,420,417,718,419,719,620,622,222,019,018,018,919,618,218,619,520,319,819,115,415,615,516,016,715,721,221,021,020,317,217,018,219,924,026,627,329,431,532,233,138,933,138,836,620,428,728,030,430,730,935,037,439,432,632,834,133,120,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,121,717,118,218,916,216,817,918,118,920,219,317,616,116,917,516,717,117,618,318,217,413,513,513,514,114,715,721,221,021,020,317,217,018,219,924,026,627,329,431,532,233,135,733,134,536,620,428,728,030,430,730,935,037,439,432,632,834,133,120,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,81,91,92,21,41,51,61,91,51,72,02,71,51,92,02,11,51,51,91,91,71,71,92,12,01,92,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.016,1954,2964,8936,3970,6969,2937,0923,5949,1915,7919,6916,3920,2919,6878,2848,3861,9877,9858,3859,3861,0853,6848,0837,2803,7824,4944,1933,3854,4831,9813,7832,9823,0849,7830,3822,5868,7874,0884,6921,51.040,81.050,91.082,51.117,81.029,71.060,41.109,61.205,21.058,9872,0917,3869,1719,3659,3524,7521,3442,4372,3361,3423,9366,7
  A. Nợ phải trả196,7158,1151,2151,2179,7199,5198,1155,7174,3155,6180,2156,4155,4170,0138,1130,9156,8139,4140,1163,5179,8169,5165,3164,7151,4176,4318,9288,7247,9237,8255,1303,5278,8299,4257,8280,4326,0356,6355,8427,6552,2593,9646,3657,9582,3632,5677,2788,2666,2504,7537,9501,2367,1315,9161,2179,395,268,052,4113,565,5
    I. Nợ ngắn hạn191,0152,4145,4145,5174,0193,9192,4149,8168,4149,7174,3149,7148,8163,5131,7124,5150,3132,8133,7157,0173,2162,8158,2157,6144,4169,5312,1281,9241,1230,9248,1296,4274,4294,8253,2276,4325,8346,3345,6367,4371,9405,6400,6412,1308,5358,8346,5435,6301,4255,4274,5237,9145,5125,793,7152,095,067,852,1113,265,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,416,616,87,914,013,521,622,614,019,516,423,58,215,19,612,17,511,612,415,035,119,019,912,914,040,618,019,614,118,222,123,812,015,610,917,517,812,014,453,943,877,150,2102,7128,2121,2112,4133,6100,192,190,2106,641,330,112,719,316,318,227,637,418,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,136,20,00,00,00,00,10,00,00,00,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước140,6105,396,7105,6125,9154,898,5100,9127,3105,485,892,3109,6114,084,077,7105,290,874,1101,990,8102,692,8105,871,375,969,379,091,896,391,796,763,483,082,889,257,249,075,988,665,279,162,775,857,8112,5151,2233,8131,3100,3109,6102,383,763,566,985,845,527,822,752,535,0
      6. Phải trả người lao động2,71,80,93,52,61,70,83,42,51,73,09,97,910,98,38,76,74,910,411,814,011,48,38,811,26,09,59,914,09,25,312,69,814,38,54,815,49,27,57,714,110,54,011,210,410,48,47,69,06,04,19,24,33,92,35,94,93,42,53,83,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,510,08,87,712,46,64,73,66,96,86,95,66,06,68,77,514,110,711,14,412,010,99,04,912,111,37,83,57,76,94,12,45,07,97,63,37,47,26,25,912,415,214,27,110,410,220,123,629,334,051,60,13,45,50,51,01,40,81,00,73,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,87,811,49,88,26,612,19,37,86,29,48,97,46,09,98,56,95,816,614,811,38,919,116,011,78,917,614,915,115,518,717,13,84,65,820,26,47,58,014,30,52,15,913,32,14,33,58,2-0,33,9-3,4-0,71,34,7-5,9-2,01,94,6-5,0-0,11,9
    II. Nợ dài hạn5,75,75,85,65,65,65,75,95,95,95,96,66,66,66,46,46,56,66,56,56,56,67,17,17,16,86,86,96,96,87,07,24,44,64,64,00,210,210,260,2180,2188,2245,7245,7273,8273,7330,6352,6364,8249,3263,4263,3221,6190,267,527,30,20,20,30,30,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,10,00,00,10,20,20,20,20,20,20,20,10,10,20,20,10,10,10,10,50,50,50,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,30,30,30,20,20,10,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,45,55,65,65,65,60,05,75,75,75,76,46,46,46,46,46,46,46,46,46,56,66,66,66,66,66,66,66,66,66,76,94,24,34,43,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu819,3796,1813,6785,2791,0769,6738,8767,8774,8760,1739,4759,9764,8749,6740,1717,4705,1738,5718,1695,8681,3684,2682,7672,4652,2648,0625,2644,5606,4594,2558,5529,3544,2550,3572,5542,1542,7517,4528,8493,9488,6457,0436,1460,0447,4427,9432,4417,1392,7367,3379,4367,9352,1343,4363,5342,0347,2304,3308,9310,4301,3
    I. Vốn chủ sở hữu819,3796,1813,6785,2791,0769,6738,8767,8774,8760,1739,4759,9764,8749,6740,1717,4705,1738,5718,1695,8681,3684,2682,7672,4652,2648,0625,2644,5606,4594,2558,5529,3544,2550,3572,5542,1542,7517,4528,8493,9488,6457,0436,1460,0447,4427,9432,4417,1392,7367,3379,4367,9352,1343,4363,5342,0347,2304,3308,9310,4301,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0211,8211,8211,8211,8210,9210,9205,1205,1205,1204,9182,7182,7184,3169,8144,0144,0127,1127,1127,1127,199,399,399,399,378,678,678,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối455,3432,1449,5421,1427,0405,6374,8403,8410,8396,1375,4395,9400,8385,6376,1353,4341,1374,5354,1331,8317,2320,2318,7308,4288,2284,0261,2280,5242,4230,2194,5165,3180,2186,3215,7185,3185,9160,6173,0138,1138,5106,986,0110,0119,7100,2103,187,889,363,992,981,365,556,8104,783,388,445,673,474,865,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước377,7377,7421,1359,1359,1359,1359,1356,9356,9356,9356,8336,7336,1336,7353,4316,7287,7316,7331,8268,1268,1268,1293,9236,7236,7236,7236,7161,2161,2161,2161,2120,1120,1120,1185,3103,8103,8103,8138,164,164,164,164,149,449,449,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này77,654,428,462,067,946,515,747,053,939,218,659,264,748,822,736,753,457,822,363,649,152,024,871,851,647,324,6119,381,269,033,345,260,166,230,481,582,156,834,974,074,442,822,060,770,450,8———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.016,1954,2964,8936,3970,6969,2937,0923,5949,1915,7919,6916,3920,2919,6878,2848,3861,9877,9858,3859,3861,0853,6848,0837,2803,7824,4944,1933,3854,4831,9813,7832,9823,0849,7830,3822,5868,7874,0884,6921,51.040,81.050,91.082,51.117,81.029,71.060,41.109,61.205,21.058,9872,0917,3869,1719,3659,3524,7521,3442,4372,3361,3423,9366,7
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—647,1657,0577,7619,9622,1577,3558,2566,7515,9505,2446,1464,6447,4407,2364,0357,7366,1334,2294,4320,5301,0282,6254,2205,1209,1318,7290,4203,7169,2132,7140,8121,6134,297,476,2110,0100,393,1116,5234,0232,9245,3264,6151,5160,9196,9330,4237,0200,8252,4265,2295,3251,9324,3319,8253,3189,8187,0232,7205,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—386,4391,8315,4340,0335,0325,0329,2318,4289,1294,6251,2314,8262,0178,7174,1166,0173,4134,9140,4125,6142,3110,6109,628,7101,9122,5129,629,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—386,4391,8315,4340,0335,0325,0329,2318,4289,1294,6251,2314,8262,0178,7174,1166,0173,4134,9140,4125,6142,3110,6109,628,7101,9122,5129,629,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—74,066,9116,126,954,756,973,344,963,754,355,028,636,740,922,328,724,440,89,331,212,326,616,620,134,647,419,925,824,738,842,420,839,015,616,525,818,525,230,7147,9151,3152,2201,252,962,181,786,7119,475,087,075,2156,5127,3191,5158,0119,627,426,646,018,6
      2. Trả trước cho người bán—2,22,12,34,44,83,31,01,50,80,41,20,91,01,42,62,10,40,50,40,81,72,10,30,71,33,32,35,13,51,13,33,86,33,13,02,83,81,61,63,16,94,91,54,62,66,810,135,637,945,122,3134,0116,6176,9134,9103,53,14,83,12,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—1,30,88,910,610,18,28,19,08,29,09,413,29,67,44,46,34,74,72,44,63,02,81,23,63,64,12,00,44,00,40,20,40,60,42,70,61,11,10,5132,9133,2137,9134,48,924,027,12,13,62,24,03,77,90,50,24,62,41,43,45,03,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,619,27,317,10,01,10,00,00,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,42,32,32,01,61,26,70,60,50,70,40,50,40,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—307,1307,8358,6350,8347,1359,7365,4382,4399,8414,4470,2455,6472,3471,0484,4504,3511,8524,1564,9540,5552,6565,4582,9598,6615,3625,5642,9650,7662,7681,0692,1701,4715,6732,9746,4758,7773,6791,5805,0806,8818,0837,1853,2878,2899,5912,7874,9821,9671,2664,9603,9423,9407,4200,4201,6189,2182,5174,3191,2161,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,82,82,82,82,92,92,92,92,93,03,03,03,03,03,13,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—61,652,186,264,960,357,251,355,154,651,490,761,361,356,055,163,353,151,884,152,553,353,353,953,652,453,055,554,252,856,054,855,257,158,455,955,053,655,652,147,950,754,652,758,057,357,155,855,853,452,947,746,548,947,745,042,138,931,447,230,3
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,51,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—13,82,836,515,09,66,60,54,64,20,039,29,99,53,82,110,30,00,032,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,116,2136,1145,088,275,699,9109,0146,0133,4130,1136,6212,5237,6228,4191,5216,3165,0228,1197,594,175,230,713,013,30,00,00,00,00,00,024,516,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—10,910,911,111,010,854,510,19,910,052,99,59,610,811,210,09,99,08,99,110,110,09,29,110,910,653,89,810,19,36,234,834,336,06,04,99,223,95,25,619,620,535,34,55,424,920,215,818,719,122,020,111,618,017,217,58,912,93,219,03,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,060,0180,0188,0245,5245,5273,5273,5330,4352,4364,5249,2263,2263,2221,5189,967,327,10,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,511,911,911,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của WSB

Dữ liệu khác của WSB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (mã WSB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc WSB.