Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo WSB
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây
Sai Gon Beer Western JSC
53.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh WSB

Doanh thu và lợi nhuận WSB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 208Q1/2024: 258Q2/2024: 241Q3/2024: 206Q4/2024: 257Q1/2025: 240Q2/2025: 280Q3/2025: 202Q4/2025: 242Q1/2026: 255Q2/2026: 251Q3/2026: 250280Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 20Q2/2024: 22Q3/2024: 16Q4/2024: 24Q1/2025: 17Q2/2025: 32Q3/2025: 23Q4/2025: 25Q1/2026: 30Q2/2026: 28Q3/2026: 2532Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202625025
Q2/202625128
Q1/202625530
Q4/202524225
Q3/202520223
Q2/202528032
Q1/202524017
Q4/202425724
Q3/202420616
Q2/202424122
Q1/202425820
Q4/202320811

Doanh thu và lợi nhuận WSB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 818Năm 2021: 780Năm 2022: 745Năm 2023: 853Năm 2024: 961Năm 2025: 963963Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 114Năm 2021: 98Năm 2022: 72Năm 2023: 83Năm 2024: 83Năm 2025: 98114Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202596398
Năm 202496183
Năm 202385383
Năm 202274572
Năm 202178098
Năm 2020818114

Báo cáo tài chính gốc WSB theo kỳ

132 tệp

132 tệp báo cáo WSB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính WSB

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố WSB.

Kết quả kinh doanh WSB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh962,9961,3852,8745,4780,1818,01.029,6907,8926,8903,0826,01.257,1562,3537,3545,9599,7582,7460,3365,3387,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0497,5238,5213,9207,0186,4171,1175,2153,6157,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)962,9961,3852,8745,4780,1818,01.029,6907,8926,8903,0826,0759,5323,8323,4339,0413,3411,7285,1211,6230,1
4. Giá vốn hàng bán855,6868,8762,1663,6668,3680,9828,1749,1763,8738,8677,8622,8256,5248,5263,7323,3366,4256,3167,8150,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,392,490,781,8111,8137,1201,5158,7163,0164,2148,3136,767,374,975,390,045,328,843,979,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,719,323,515,414,412,66,96,42,02,73,94,46,723,722,015,04,31,13,62,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,10,23,35,78,110,923,327,020,3-1,2-2,30,86,01,49,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,10,23,66,37,610,523,325,220,50,00,10,52,21,83,30,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,50,91,30,00,53,86,68,64,48,36,310,24,58,20,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,11,60,00,00,00,00,10,41,85,60,13,43,90,10,00,10,10,10,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,520,419,719,819,221,025,530,631,436,131,522,114,912,010,89,67,78,37,911,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)108,590,395,478,5106,8125,9180,9132,5129,6106,2101,9101,566,793,494,089,240,412,339,471,4
12. Thu nhập khác0,31,60,60,70,20,60,40,85,219,22,44,51,61,10,60,71,21,10,20,1
13. Chi phí khác0,61,31,91,80,30,00,00,82,25,10,30,70,70,20,30,40,00,00,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,3-1,3-1,1-0,10,60,40,02,914,12,13,81,00,90,30,31,21,00,1-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,290,694,177,4106,7126,4181,3132,6132,6120,3104,0105,367,694,294,389,541,613,439,671,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,77,810,75,78,914,220,115,111,210,88,58,39,010,10,00,03,10,61,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,30,3-0,0-0,20,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,011,09,60,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,48,110,65,59,012,120,115,111,210,88,58,39,010,111,09,63,10,61,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,982,583,471,997,7114,3161,3117,5121,3109,495,597,058,684,283,379,938,412,738,271,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,982,583,471,997,7114,3161,3117,5121,3109,495,597,058,684,283,379,938,412,738,271,0

Kết quả kinh doanh WSB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh250,4251,3255,5241,6202,1279,7239,5256,7205,6240,6258,3208,4173,6234,8236,0213,6137,6204,0190,2243,0105,6228,8202,6261,5192,6169,9194,0249,9265,1265,9248,7258,7176,8241,0231,4282,7230,0169,9244,2264,5209,2232,2197,2256,0201,6167,9200,8382,4320,9277,5277,8145,8144,1131,0141,6144,1142,1127,9123,1158,9128,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)250,4251,3255,5241,6202,1279,7239,5256,7205,6240,6258,3208,4173,6234,8236,0213,6137,6204,0190,2243,0105,6228,8202,6261,5192,6169,9194,0249,9265,1265,9248,7258,7176,8241,0231,4282,7230,0169,9244,2264,5209,2232,2197,2256,0201,6167,9200,8230,3195,5167,1168,383,782,174,983,186,685,477,174,3102,277,5
4. Giá vốn hàng bán224,3220,9222,8213,1177,8244,9219,9231,3188,2215,8233,5195,3155,2206,1208,4198,6138,5165,5161,1203,7103,6191,6169,3214,4166,8137,7162,0202,7215,8213,2198,5215,3143,4197,1193,4239,9192,8135,9195,1214,2172,2189,9162,5214,7170,8135,5157,0184,6161,8142,3135,767,566,859,063,265,064,659,758,882,961,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,130,332,728,524,334,919,625,417,424,824,813,018,528,727,515,0-0,938,529,239,32,037,233,347,125,832,232,047,249,352,750,343,533,443,937,942,837,233,949,150,236,942,334,741,330,832,443,845,733,724,832,516,115,316,019,921,620,817,415,519,315,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,68,46,56,26,26,15,15,64,94,14,76,75,86,74,34,93,14,82,66,81,91,93,81,63,72,44,92,31,43,10,11,50,11,92,81,90,10,00,10,00,11,51,00,50,31,12,00,10,70,82,82,91,01,51,46,86,25,13,36,87,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,9-0,4-0,30,40,1-0,20,30,00,3-0,10,2-0,40,70,40,1-0,11,30,11,4-0,7-0,1-0,60,01,2-0,6-0,00,81,40,41,22,10,31,72,63,61,41,62,00,2-2,81,11,93,80,72,61,3-0,63,0-0,22,83,50,01,22,73,11,60,00,08,20,0
9. Chi phí bán hàng0,20,30,20,20,20,40,30,20,20,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1-0,00,3-1,10,10,02,8-3,33,02,63,30,00,00,00,10,61,2-1,73,31,30,91,70,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,34,95,56,15,14,95,55,24,63,96,65,74,25,45,74,65,44,84,93,64,35,55,85,66,53,25,65,67,66,66,112,75,05,47,57,18,28,67,514,07,28,56,412,55,26,17,74,76,46,24,84,43,43,63,54,03,72,52,03,02,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,032,133,028,225,635,918,725,917,524,822,114,219,630,826,515,3-3,439,726,843,9-1,133,530,543,324,029,429,243,543,248,143,532,326,839,633,840,127,623,938,035,518,626,222,026,618,923,532,935,625,015,624,118,012,013,420,527,324,919,916,831,121,2
12. Thu nhập khác0,10,00,10,00,10,20,10,61,00,00,00,00,10,10,50,40,20,00,10,10,00,10,00,00,10,00,50,20,00,00,10,20,00,30,24,00,10,70,60,135,10,22,40,32,00,10,14,30,61,00,80,21,40,10,00,50,30,10,20,10,4
13. Chi phí khác0,20,20,20,20,10,20,20,20,20,30,60,60,40,40,40,40,80,60,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,31,00,30,50,71,221,73,40,60,30,0-0,00,02,50,10,00,30,00,70,00,00,00,00,10,00,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,10,40,7-0,3-0,6-0,6-0,4-0,30,0-0,1-0,6-0,60,10,1-0,0-0,2-0,00,00,1-0,00,50,20,00,00,10,0-0,00,2-0,13,0-0,20,2-0,0-1,113,4-3,21,9-0,01,90,10,11,80,40,90,50,20,70,10,00,50,20,00,2-0,10,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,932,032,928,125,635,918,726,318,224,521,513,619,230,526,615,3-4,039,226,944,0-1,133,330,543,324,029,429,743,743,248,243,732,326,839,833,743,127,424,138,034,432,023,023,926,520,823,633,037,425,416,524,618,212,713,420,527,825,119,916,931,021,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,63,52,53,92,53,31,03,01,81,91,13,72,12,72,21,8-0,92,32,64,3-0,72,92,44,22,53,34,25,64,45,24,73,93,94,03,33,92,12,23,13,44,22,02,11,41,32,73,13,41,03,00,92,91,53,21,37,71,91,71,2-5,51,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,10,3-0,80,00,10,3-0,30,10,30,2-1,20,40,10,1-0,6-0,00,40,0-0,30,00,20,2-0,1-0,10,1-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,63,62,83,12,53,51,22,61,92,21,32,42,52,82,31,2-0,92,72,64,0-0,63,02,64,12,43,42,25,64,45,24,73,93,94,03,33,92,12,23,13,44,22,02,11,41,32,73,13,41,03,00,92,91,53,21,37,71,91,71,25,51,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,328,430,124,923,032,517,423,716,322,320,211,116,727,724,214,1-3,036,524,339,9-0,530,227,939,321,626,027,538,138,842,939,028,422,935,830,439,225,321,934,931,027,821,021,825,119,521,029,934,024,413,623,715,311,210,219,220,123,218,315,725,519,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,328,430,124,923,032,517,423,716,322,320,211,116,727,724,214,1-3,036,524,339,9-0,530,227,939,321,626,027,538,138,842,939,028,422,935,830,439,225,321,934,931,027,821,021,825,119,521,029,934,024,413,623,715,311,210,219,220,123,218,315,725,519,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0152,1125,4110,5109,562,161,956,058,557,656,750,848,956,650,8
7. Chi phí tài chính—2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,1-0,20,11,42,01,21,21,41,91,91,92,51,82,22,93,02,84,45,47,65,86,57,76,46,44,44,85,25,9-1,20,0-0,00,00,10,00,00,00,20,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,10,11,42,01,61,21,51,91,82,11,81,81,82,93,02,84,45,47,65,85,86,66,46,44,64,75,25,90,00,00,00,00,10,00,00,00,00,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của WSB

Dữ liệu khác của WSB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (mã WSB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 963 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 98 tỉ đồng, tăng 18,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 250 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.