Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 642 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APF, CAN, MVB, PEG, TID · Xem bảng →
Beira Ltd
Có 43 đợt giao dịch cổ phiếu của Beira Ltd được ghi nhận, gần nhất ngày 25-1-2019: bán 270.000 cổ phiếu MWG.
Giao dịch cổ phiếu của Beira Ltd
43 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25-1-2019 | MWG | Bán | 270.000 | ||||
| 31-10-2016 | AAA | Bán | 3.268.186 | 3-10-2016 → 3-11-2016 | |||
| 26-10-2016 | AAA | Bán | 3.268.186 | 28-9-2016 → 28-10-2016 | |||
| 28-9-2016 | PAC | Bán | 1.752.329 | 31-8-2016 → 30-9-2016 | |||
| 16-9-2016 | SSI | Bán | 585.000 | 19-8-2016 → 19-9-2016 | |||
| 23-8-2016 | NBB | Bán | 3.900.000 | 26-7-2016 → 26-8-2016 | |||
| 18-8-2016 | NBB | Bán | 3.900.000 | 21-7-2016 → 21-8-2016 | |||
| 10-8-2016 | SSI | Bán | 450.060 | 13-7-2016 → 13-8-2016 | |||
| 30-6-2016 | DHG | Bán | 77.213 | 2-6-2016 → 2-7-2016 | |||
| 24-6-2016 | PAC | Bán | 300.000 | 27-5-2016 → 27-6-2016 | |||
| 22-6-2016 | PAC | Bán | 150.000 | 25-5-2016 → 25-6-2016 | |||
| 22-6-2016 | PAC | Mua | 855.270 | 25-5-2016 → 25-6-2016 | |||
| 16-5-2016 | HSG | Bán | 500.000 | 18-4-2016 → 18-5-2016 | |||
| 14-1-2016 | DPM | Mua | 1.400.000 | 17-12-2015 → 17-1-2016 | |||
| 8-1-2016 | HSG | Mua | 130.000 | 11-12-2015 → 11-1-2016 | |||
| 18-12-2015 | SSI | Mua | 369.703 | 20-11-2015 → 20-12-2015 | |||
| 18-12-2015 | PVD | Bán | 440.152 | 20-11-2015 → 20-12-2015 | |||
| 18-12-2015 | KBC | Mua | 1.500.000 | 20-11-2015 → 20-12-2015 | |||
| 14-12-2015 | HPG | Bán | 200.160 | 16-11-2015 → 16-12-2015 | |||
| 24-8-2015 | HPG | Mua | 942.758 | 27-7-2015 → 27-8-2015 | |||
| 18-8-2015 | SSI | Mua | 2.017.030 | 21-7-2015 → 21-8-2015 | |||
| 3-6-2015 | HPG | Mua | 5.215.599 | 6-5-2015 → 6-6-2015 | |||
| 20-3-2015 | PVD | Mua | 3.268.469 | 20-2-2015 → 24-3-2015 | |||
| 20-3-2015 | CSM | Mua | 1.149.800 | 20-2-2015 → 24-3-2015 | |||
| 6-3-2015 | VNM | Mua | 3.735.453 | 6-2-2015 → 10-3-2015 | |||
| 3-3-2015 | HSG | Mua | 3.212.380 | 3-2-2015 → 7-3-2015 | |||
| 21-1-2015 | TDH | Mua | 40.950 | 24-12-2014 → 24-1-2015 | |||
| 26-12-2014 | NBB | Mua | 5.200.000 | 28-11-2014 → 28-12-2014 | |||
| 19-12-2014 | KBC | Mua | 200.000 | 21-11-2014 → 21-12-2014 | |||
| 19-11-2014 | KBC | Mua | 7.132.670 | 22-10-2014 → 22-11-2014 | |||
| 18-11-2014 | PAC | Mua | 994.110 | 21-10-2014 → 21-11-2014 | |||
| 6-10-2014 | KBC | Mua | 88.230 | 8-9-2014 → 8-10-2014 | |||
| 19-9-2014 | PVD | Mua | 75.199 | 22-8-2014 → 22-9-2014 | |||
| 19-9-2014 | KBC | Mua | 34.040 | 22-8-2014 → 22-9-2014 | |||
| 17-9-2014 | PAC | Mua | 400.000 | 20-8-2014 → 20-9-2014 | |||
| 17-9-2014 | KBC | Mua | 500.000 | 20-8-2014 → 20-9-2014 | |||
| 11-6-2014 | VCS | Bán | 8.013.218 | 14-5-2014 → 14-6-2014 | |||
| 16-12-2013 | NBB | Mua | 2.600.000 | 18-11-2013 → 18-12-2013 | |||
| 14-11-2012 | AAA | Mua | 2.624.549 | 17-10-2012 → 17-11-2012 | |||
| 7-1-2011 | VCS | Mua | 2.435.325 | 10-12-2010 → 10-1-2011 | |||
| 5-10-2010 | VCS | Bán | 268.725 | 0 | 0% | 7-9-2010 → 5-10-2010 | |
| 5-10-2010 | VCS | Mua | 268.725 | 0 | 0% | 7-9-2010 → 5-10-2010 | |
| 3-8-2010 | AAA | Bán | 600.000 | 600.000 | 100% | 6-7-2010 → 6-8-2010 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.
AAACổ đông và ban lãnh đạo AAACSMCổ đông và ban lãnh đạo CSMDHGCổ đông và ban lãnh đạo DHGDPMCổ đông và ban lãnh đạo DPMHPGCổ đông và ban lãnh đạo HPGHSGCổ đông và ban lãnh đạo HSGKBCCổ đông và ban lãnh đạo KBCMWGCổ đông và ban lãnh đạo MWGNBBCổ đông và ban lãnh đạo NBBPACCổ đông và ban lãnh đạo PACPVDCổ đông và ban lãnh đạo PVDSSICổ đông và ban lãnh đạo SSITổ chứcMọi tổ chức đứng tên cổ phiếu niêm yết