Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo CAN
CTCP Đồ hộp Hạ Long
Halong Canned Food Joint Stock Corporation
22.600
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:20

Kết quả kinh doanh CAN

Doanh thu và lợi nhuận CAN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 197Q4/2023: 167Q1/2024: 164Q2/2024: 165Q3/2024: 198Q4/2024: 155Q1/2025: 144Q2/2025: 157Q3/2025: 170Q4/2025: 192Q1/2026: 109Q2/2026: 95198Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 5Q1/2024: -6Q2/2024: -2Q3/2024: 2Q4/2024: 7Q1/2025: -0Q2/2025: 4Q3/2025: 8Q4/2025: -9Q1/2026: -4Q2/2026: -128-12Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202695-12
Q1/2026109-4
Q4/2025192-9
Q3/20251708
Q2/20251574
Q1/2025144-0
Q4/20241557
Q3/20241982
Q2/2024165-2
Q1/2024164-6
Q4/20231675
Q3/20231974

Doanh thu và lợi nhuận CAN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 734Năm 2021: 864Năm 2022: 806Năm 2023: 742Năm 2024: 682Năm 2025: 664864Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 29Năm 2022: 16Năm 2023: 12Năm 2024: 2Năm 2025: 229Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256642
Năm 20246822
Năm 202374212
Năm 202280616
Năm 202186429
Năm 202073418

Báo cáo tài chính gốc CAN theo kỳ

232 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

232 tệp báo cáo CAN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CAN

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CAN.

Kết quả kinh doanh CAN theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh710,1696,5754,6820,7881,4738,6579,5479,3417,4432,8439,5416,6484,5673,3828,4535,4416,0419,0309,7203,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu46,314,713,014,717,34,24,72,71,64,37,911,32,31,71,21,90,91,20,70,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)663,8681,8741,6806,1864,1734,3574,9476,7415,8428,5431,6405,3482,2671,7827,1533,4415,1417,7309,0203,6
4. Giá vốn hàng bán526,6544,6595,5656,4680,0591,9445,2371,0328,2342,9326,7293,8365,1558,6683,2437,8345,0348,9257,8160,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,1137,2146,1149,6184,1142,4129,7105,687,685,6104,9111,5117,0113,0143,995,670,168,951,242,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,72,85,57,53,62,21,35,91,71,91,00,60,30,31,00,83,10,51,60,2
7. Chi phí tài chính5,38,715,715,19,06,94,11,5-1,63,21,50,24,310,914,56,54,410,02,21,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,25,611,99,56,35,13,41,10,91,00,60,62,710,812,74,73,44,50,80,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng100,996,791,986,5107,387,480,277,455,156,454,749,850,550,951,242,832,327,524,020,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,731,731,333,833,828,232,834,929,126,635,539,043,338,038,627,321,418,014,110,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,03,012,621,737,622,213,9-2,26,81,314,123,219,213,640,619,915,113,912,510,5
12. Thu nhập khác1,60,84,50,71,31,23,11,90,91,24,96,53,71,40,83,11,82,31,13,4
13. Chi phí khác0,70,70,42,30,70,40,30,60,71,10,66,73,70,71,33,20,71,81,13,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,90,24,1-1,60,60,72,71,40,20,14,3-0,20,00,7-0,5-0,11,00,5-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,93,116,820,138,222,916,6-0,86,91,418,423,019,314,340,119,816,214,512,410,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,21,04,74,18,84,82,01,61,41,14,75,46,53,67,84,63,82,42,42,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,21,04,74,18,84,82,01,61,80,74,75,46,53,67,84,63,82,42,42,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,62,112,116,029,418,114,6-2,45,10,713,717,712,710,832,215,212,412,110,18,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,62,112,116,029,418,114,6-2,45,10,713,717,712,710,832,215,212,412,110,18,3

Kết quả kinh doanh CAN theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,2114,4223,2179,6160,4146,9158,5202,5168,1167,5169,9200,4193,1191,1217,3218,9212,5177,0228,5264,2219,6169,2200,4188,7174,2175,8175,3146,6128,8131,5135,0128,4102,6116,5108,8108,397,6106,2127,0103,6112,583,5112,9121,6102,5102,5108,8111,3123,175,985,980,3115,9202,5195,2156,4150,1172,8241,6220,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,75,230,99,93,23,23,84,53,33,22,93,72,83,52,94,04,03,86,55,24,01,61,50,8-0,42,35,11,11,41,01,50,30,40,52,80,20,21,30,61,21,21,31,31,22,23,22,95,72,50,70,90,50,40,50,40,20,30,70,80,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,5109,2192,3169,7157,2143,6154,7198,0164,8164,3167,0196,7190,2187,6214,4214,9208,5173,2222,0259,0215,6167,6198,9187,9174,6173,5170,2145,5127,4130,5133,5128,1102,2116,0105,9108,097,4104,9126,4102,4111,382,2111,6120,4100,399,3105,9105,6120,675,285,079,7115,5202,0194,8156,2149,7172,1240,8220,9
4. Giá vốn hàng bán90,694,5168,6126,4120,1109,1114,4159,8134,5135,7131,9156,0153,0154,7178,7173,5177,1132,0171,9191,1177,5138,8164,3154,8133,7139,0133,9111,398,9100,4102,491,780,993,687,079,277,184,5104,483,088,061,876,190,679,878,078,677,490,848,055,349,888,1171,4167,2131,2122,7138,0201,8183,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,914,723,743,337,134,540,338,230,328,635,240,737,332,935,741,431,441,350,167,838,128,834,633,140,934,536,334,228,530,231,136,321,322,518,928,820,320,521,919,323,320,435,529,820,521,427,428,129,827,229,629,927,430,627,625,027,134,138,937,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính-0,82,01,20,61,00,90,80,50,90,61,80,81,11,85,91,00,70,51,30,90,70,70,50,70,70,40,40,30,40,14,70,30,40,60,40,30,40,60,60,30,20,10,20,30,40,10,20,20,20,00,10,00,10,00,10,00,10,10,20,2
7. Chi phí tài chính0,02,31,71,21,11,31,11,62,43,63,33,73,94,77,12,92,92,83,02,31,91,81,71,72,01,41,51,10,90,70,60,40,5-0,0-0,40,3-1,80,31,30,70,50,10,90,30,20,2-0,00,1-0,20,30,40,22,02,02,42,72,53,24,34,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,81,11,20,60,50,80,81,01,62,22,12,83,33,63,12,32,02,01,81,51,51,51,41,21,31,31,21,00,70,50,50,20,40,20,30,20,20,30,30,30,20,10,20,20,20,10,00,00,20,30,20,10,81,92,62,42,93,24,43,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,511,423,426,624,826,824,926,022,823,322,624,222,722,423,121,719,722,026,135,423,622,222,721,121,921,921,118,218,822,120,819,919,616,415,413,812,912,616,013,215,411,915,215,311,712,615,211,511,112,010,111,313,416,113,011,312,813,89,414,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,65,29,57,27,06,87,08,78,27,77,28,38,07,89,38,37,98,713,17,17,17,77,76,67,66,58,18,78,27,413,17,49,09,06,86,38,77,26,95,47,27,212,69,57,66,910,69,88,99,79,710,211,611,89,29,510,08,76,510,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,9-2,1-9,79,05,10,58,02,5-2,2-5,43,95,33,7-0,32,19,41,58,39,224,06,2-2,23,04,410,15,06,16,51,10,11,28,9-7,5-2,3-2,48,70,91,0-1,60,30,41,47,05,01,41,91,86,910,35,29,78,20,40,83,11,51,88,419,08,3
12. Thu nhập khác0,10,20,30,90,30,00,40,10,10,14,00,40,00,20,30,10,30,00,10,10,70,40,90,20,00,10,12,60,20,10,20,20,10,90,00,3-0,30,70,50,10,20,30,93,7-1,31,51,42,11,71,42,01,00,40,30,40,10,30,2-0,00,5
13. Chi phí khác0,50,30,00,00,10,70,10,20,10,10,20,10,00,01,10,70,00,00,20,50,1-0,00,10,20,10,10,00,00,10,20,10,1-0,00,10,30,10,30,00,20,10,10,00,40,1-1,31,51,61,81,91,42,31,20,10,00,30,10,00,50,00,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,10,30,90,2-0,70,2-0,2-0,1-0,13,80,2-0,00,2-0,8-0,70,2-0,0-0,1-0,40,60,40,8-0,0-0,1-0,10,12,60,2-0,10,10,00,20,8-0,30,2-0,70,70,3-0,00,20,30,53,60,10,0-0,20,3-0,20,0-0,4-0,20,30,30,10,00,3-0,4-0,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,4-2,2-9,49,95,3-0,18,22,4-2,3-5,57,65,63,7-0,11,48,81,88,39,123,66,8-1,73,84,410,14,96,29,01,2-0,01,39,0-7,3-1,5-2,79,00,21,7-1,30,20,61,77,58,51,51,91,67,210,15,29,38,00,71,13,21,52,18,118,98,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,11,80,02,31,10,30,90,3-0,20,32,51,20,70,3-0,61,51,51,73,04,70,70,10,50,82,21,21,20,20,20,30,30,50,40,40,91,0-0,10,10,40,00,10,71,72,60,60,41,01,62,60,63,32,40,30,50,8-0,41,02,22,42,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,11,80,02,31,10,30,90,3-0,20,32,51,20,70,3-0,61,51,51,73,04,70,70,10,50,82,21,21,20,20,20,30,30,50,40,40,91,00,40,1-0,20,00,10,71,72,60,60,41,01,62,60,63,32,40,30,50,8-0,41,02,22,42,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-11,5-4,1-9,57,64,2-0,47,42,0-2,1-5,85,14,43,0-0,42,07,30,26,66,118,96,1-1,93,33,57,83,75,08,81,0-0,31,08,5-7,7-1,9-3,68,0-0,11,5-1,10,20,51,05,85,90,91,50,65,67,54,76,05,50,40,62,41,91,15,916,56,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-11,5-4,4-9,57,64,2-0,47,42,0-2,1-5,85,14,43,0-0,42,07,30,26,63,917,66,1-1,93,33,57,83,75,08,81,0-0,31,08,5-7,7-1,9-3,68,0-0,11,5-1,10,20,51,05,85,90,91,50,65,67,54,76,05,50,40,62,41,91,15,916,56,0

Báo cáo khác của CAN

Dữ liệu khác của CAN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đồ hộp Hạ Long (mã CAN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 664 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 23,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 95 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.