Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu CAN
Biểu đồ giá CAN
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá CAN theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 31.000 | 22.600 | 31.500 | 20.600 | ▼ −27,1% | 197 |
| 2025 | 54.000 | 31.400 | 62.800 | 28.000 | ▼ −41,9% | 249 |
| 2024 | 68.000 | 54.000 | 68.900 | 33.500 | ▼ −20,6% | 250 |
| 2023 | 48.700 | 68.000 | 71.000 | 28.800 | ▲ +39,6% | 249 |
| 2022 | 57.000 | 48.700 | 69.000 | 28.100 | ▼ −14,6% | 249 |
| 2021 | 25.000 | 57.000 | 64.500 | 23.000 | ▲ +128,0% | 250 |
| 2020 | 23.900 | 25.000 | 31.300 | 18.100 | ▲ +4,6% | 252 |
| 2019 | 22.600 | 21.900 | 46.200 | 20.000 | ▼ −3,1% | 250 |
| 2018 | 29.000 | 22.600 | 29.000 | 20.700 | ▼ −22,1% | 250 |
| 2017 | 24.000 | 29.000 | 30.000 | 18.000 | ▲ +20,8% | 250 |
| 2016 | 25.300 | 24.000 | 39.900 | 20.100 | ▼ −5,1% | 251 |
| 2015 | 23.500 | 25.300 | 38.500 | 22.700 | ▲ +7,7% | 248 |
| 2014 | 20.000 | 23.500 | 39.000 | 19.000 | ▲ +17,5% | 247 |
| 2013 | 23.000 | 20.000 | 34.200 | 17.200 | ▼ −13,0% | 250 |
| 2012 | 25.600 | 22.100 | 34.000 | 19.100 | ▼ −13,7% | 250 |
| 2011 | 23.700 | 24.000 | 29.000 | 17.300 | ▲ +1,3% | 248 |
| 2010 | 14.900 | 25.400 | 30.300 | 13.500 | ▲ +70,5% | 250 |
| 2009 | 9.900 | 14.000 | 23.000 | 9.000 | ▲ +41,4% | 243 |
| 2008 | 26.100 | 10.000 | 26.900 | 9.500 | ▼ −61,7% | 245 |
| 2007 | 24.900 | 26.800 | 47.200 | 24.500 | ▲ +7,6% | 248 |
| 2006 | 17.000 | 25.000 | 45.000 | 16.700 | ▲ +47,1% | 250 |
| 2005 | 14.900 | 17.200 | 18.300 | 14.000 | ▲ +15,4% | 251 |
| 2004 | 14.200 | 15.000 | 20.200 | 12.700 | ▲ +5,6% | 250 |
| 2003 | 18.000 | 14.000 | 18.200 | 11.400 | ▼ −22,2% | 247 |
| 2002 | 35.500 | 18.100 | 35.500 | 16.700 | ▼ −49,0% | 230 |
| 2001 | 27.100 | 36.200 | 39.000 | 27.100 | ▲ +33,6% | 31 |
Giá CAN từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 20.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ▲ +9,71% | 100 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | 20.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/207 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-10-2001
Dữ liệu khác của CAN
Phân tích kỹ thuật CANBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh CANDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán CANTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ CANDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn CANDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức CANCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên CANBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ CANNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại CANMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại CANTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố CANCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo CANBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp CANNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu CAN (CTCP Đồ hộp Hạ Long) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 22-10-2001 tới nay, tổng cộng 6.185 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 22.600 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 15 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, CAN tăng mạnh nhất vào năm 2021 (128,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (61,7%).
