Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo APF
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
Quang Ngai Agricultural Products and Foodstuff Joint Stock Company
42.000
▼ −400 (▼ −0,94%)

Kết quả kinh doanh APF

Doanh thu và lợi nhuận APF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.013Q4/2023: 2.085Q1/2024: 2.640Q2/2024: 1.329Q3/2024: 1.405Q4/2024: 1.188Q1/2025: 1.590Q2/2025: 1.457Q3/2025: 1.378Q4/2025: 2.159Q1/2026: 2.442Q2/2026: 1.5472.640Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 31Q4/2023: 48Q1/2024: 99Q2/2024: 33Q3/2024: 3Q4/2024: 23Q1/2025: 60Q2/2025: 26Q3/2025: 32Q4/2025: 45Q1/2026: 94Q2/2026: 8299Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.54782
Q1/20262.44294
Q4/20252.15945
Q3/20251.37832
Q2/20251.45726
Q1/20251.59060
Q4/20241.18823
Q3/20241.4053
Q2/20241.32933
Q1/20242.64099
Q4/20232.08548
Q3/20231.01331

Doanh thu và lợi nhuận APF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.963Năm 2021: 5.445Năm 2022: 7.144Năm 2023: 6.486Năm 2024: 6.562Năm 2025: 6.5827.144Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 230Năm 2021: 183Năm 2022: 405Năm 2023: 182Năm 2024: 156Năm 2025: 161405Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.582161
Năm 20246.562156
Năm 20236.486182
Năm 20227.144405
Năm 20215.445183
Năm 20204.963230

Báo cáo tài chính gốc APF theo kỳ

230 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

230 tệp báo cáo APF trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính APF

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố APF.

Kết quả kinh doanh APF theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.583,56.562,16.488,87.144,35.446,84.963,14.612,03.574,03.043,72.850,13.267,72.276,42.252,02.395,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,70,02,60,01,70,09,20,00,00,00,02,80,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.581,76.562,16.486,27.144,35.445,04.963,14.602,93.574,03.043,72.850,13.267,72.273,62.252,02.395,6
4. Giá vốn hàng bán5.665,45.973,65.908,06.159,64.895,14.315,94.148,73.195,52.639,62.492,62.833,72.003,91.923,51.976,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)916,3588,5578,2984,8549,9647,2454,2378,5404,1357,5434,0269,7328,5419,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính52,3133,765,459,326,615,17,44,63,94,82,51,51,93,1
7. Chi phí tài chính150,4133,395,2102,777,792,4104,088,993,284,273,566,346,365,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay138,5118,281,285,569,387,6101,487,692,483,467,564,644,558,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,0-0,4-3,53,30,52,11,00,90,00,00,00,00,10,2
9. Chi phí bán hàng585,4374,8317,4492,8284,1294,1240,2165,2192,1181,0209,0138,8123,1157,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,051,843,046,932,443,527,630,939,718,346,920,036,337,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)167,8161,9184,4405,0182,7234,390,898,983,078,9107,146,1124,7162,1
12. Thu nhập khác0,81,20,81,11,01,11,72,50,31,71,614,30,82,7
13. Chi phí khác0,91,51,80,50,74,61,62,90,81,72,68,60,69,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,3-1,00,60,3-3,50,1-0,4-0,5-0,0-1,05,70,2-7,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)167,7161,6183,4405,5182,9230,890,998,582,578,9106,251,8124,9155,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,45,61,71,00,30,50,20,00,00,02,29,720,617,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,45,61,71,00,30,50,20,00,00,02,79,720,617,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)161,3156,0181,7404,6182,6230,390,798,582,578,9103,542,1104,4137,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,23,111,039,417,823,911,023,115,05,18,8-0,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)158,2152,9170,7365,2164,8206,479,775,467,573,894,742,4104,4137,2

Kết quả kinh doanh APF theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.546,92.442,42.159,71.378,01.456,81.591,01.187,71.405,11.329,12.639,82.085,41.012,51.362,21.993,22.207,91.441,51.677,61.761,01.518,7965,01.194,31.774,61.796,4970,81.144,71.050,61.791,9821,7949,11.045,91.034,6552,11.020,1971,5932,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,30,20,01,20,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,01,40,00,30,00,00,00,00,00,00,09,20,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.546,92.442,42.159,31.377,81.456,81.589,81.187,71.405,11.329,12.639,82.085,41.012,51.362,21.990,62.207,91.441,51.677,61.761,01.517,3965,01.194,01.774,61.796,4970,81.144,71.050,61.791,9821,7939,91.045,91.034,6552,11.020,1971,5932,1
4. Giá vốn hàng bán1.315,02.107,71.890,61.171,71.262,91.341,71.045,01.314,61.218,02.395,61.929,6925,51.209,41.808,71.897,61.257,91.438,61.494,01.337,4884,11.094,91.602,81.568,8860,0996,4912,81.572,4768,6844,0963,6958,0514,3864,2864,0809,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)231,9334,8268,7206,1194,0248,1142,790,5111,1244,1155,887,0152,8181,9310,3183,6239,0267,0179,980,999,1171,8227,5110,8148,2137,8219,553,195,982,376,637,8155,9107,5122,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,124,517,76,416,513,111,311,738,472,131,310,87,016,319,510,714,714,510,52,52,611,06,52,84,32,61,30,63,41,30,81,51,50,71,7
7. Chi phí tài chính64,047,532,630,848,140,433,624,340,434,922,914,927,229,831,715,728,826,522,012,823,718,917,716,733,424,627,221,334,920,522,615,127,523,622,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay35,235,228,229,043,937,428,921,837,829,918,212,225,125,318,415,028,523,516,611,923,317,517,016,529,524,526,720,933,420,421,615,027,423,521,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,6-1,61,30,00,6-0,90,80,10,1-1,30,30,10,4-4,21,71,40,5-0,31,20,30,9-2,01,10,10,70,31,6-0,0-0,80,40,5-0,10,70,00,0
9. Chi phí bán hàng97,0197,4173,4135,4126,1151,777,860,361,6175,0106,139,762,1114,5124,676,8139,6153,687,039,947,5105,0105,045,480,259,2104,037,857,838,451,117,152,645,952,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,710,031,514,511,28,016,013,815,16,19,412,011,45,220,616,114,38,94,74,05,83,69,21,88,64,05,02,89,72,69,16,310,73,220,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,9102,850,131,825,760,227,33,832,498,948,931,359,544,6154,587,171,492,277,927,025,653,2103,249,831,052,886,2-8,2-3,922,6-4,80,767,235,429,4
12. Thu nhập khác0,10,10,50,10,20,10,40,10,70,00,30,60,20,02,20,20,40,20,30,40,10,10,20,10,30,50,70,20,90,13,00,10,00,10,1
13. Chi phí khác0,40,60,40,10,30,20,31,10,50,10,10,70,30,62,00,00,10,20,50,30,10,10,20,21,00,30,80,00,80,20,80,51,20,70,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,50,1-0,0-0,0-0,10,1-1,00,3-0,00,2-0,1-0,1-0,60,20,20,20,0-0,10,2-0,00,0-0,0-0,2-0,70,1-0,00,20,1-0,12,2-0,4-1,2-0,6-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,6102,250,231,825,760,127,42,832,798,949,131,159,444,0154,787,371,692,277,827,125,653,2103,249,630,353,086,2-8,1-3,822,4-2,60,366,034,829,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,18,65,00,00,00,04,90,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,18,65,00,00,00,04,90,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)81,593,645,131,825,760,122,52,832,798,947,531,159,444,0154,787,371,692,277,827,125,653,2103,249,629,853,086,0-8,1-3,822,4-2,60,366,034,829,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,33,52,10,40,50,00,80,80,51,01,00,96,92,213,28,78,88,76,30,34,06,55,61,47,49,69,3-0,62,22,01,10,712,29,24,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,290,143,031,325,260,121,72,032,297,946,530,252,641,8141,578,662,883,671,526,821,746,797,648,322,443,476,7-7,5-6,020,4-3,8-0,453,925,625,2

Báo cáo khác của APF

Dữ liệu khác của APF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (mã APF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.582 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 161 tỉ đồng, tăng 3,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.547 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.