Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo APF
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
Quang Ngai Agricultural Products and Foodstuff Joint Stock Company
42.000
▼ −400 (▼ −0,94%)

Cân đối kế toán APF

Cân đối kế toán APF theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN6.583,56.562,16.488,87.144,35.446,84.963,14.612,03.574,03.043,72.850,13.267,72.276,42.252,02.395,6
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.845,41.959,91.903,52.098,01.441,91.134,01.286,51.112,01.067,21.111,6892,5921,3728,50,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền148,178,4129,0106,236,256,1117,848,717,427,152,071,347,92.395,6
      1. Tiền148,178,4129,0106,236,256,1117,848,717,427,152,035,347,91.976,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,0419,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn52,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn674,9406,1575,4713,5381,8452,7543,5314,0353,2517,1275,8179,4248,5157,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng627,1339,4447,9644,1342,8427,1533,1306,5332,6416,4255,3157,9211,937,7
      2. Trả trước cho người bán18,014,061,928,410,05,613,614,28,486,613,718,830,5162,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,8
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,411,514,811,77,42,00,50,50,50,00,00,00,0-7,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác61,162,762,741,127,623,821,217,535,128,816,74,86,7155,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,8-21,4-11,8-11,8-5,9-5,8-24,9-24,7-23,4-14,6-9,9-2,1-0,617,7
    IV. Tổng hàng tồn kho798,41.357,21.013,7936,9899,0488,6493,5515,5514,0480,5479,9631,1392,70,0
      1. Hàng tồn kho798,41.357,21.013,7936,9899,0488,6493,5515,5514,0480,5479,9631,1392,717,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0137,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác172,0108,3185,4341,5124,9136,6131,6233,8182,786,984,839,439,40,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn25,736,024,318,822,214,820,126,017,92,74,38,60,4137,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ145,972,2160,7322,5102,6121,8111,1207,3164,881,980,528,937,5—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,00,40,20,10,00,50,50,02,30,00,20,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,5—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.466,41.450,71.264,71.041,11.068,41.032,71.005,5911,3942,8835,8712,1701,6666,7—
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,41,31,51,54,14,12,20,90,50,50,50,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,10,10,70,90,50,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,31,51,54,04,01,50,00,00,50,50,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định1.367,41.386,91.109,2971,3992,2934,2899,6834,8853,5662,9630,2647,7475,7—
      1. Tài sản cố định hữu hình1.352,11.369,81.084,5943,8968,1909,9873,1820,8838,8658,0625,2642,4473,9—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,06,58,19,811,413,10,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình15,317,118,319,414,412,913,414,014,74,95,15,21,8—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn43,311,6108,820,422,448,150,638,250,4133,843,139,9178,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,311,6108,820,422,448,150,638,250,4133,843,139,9178,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,816,817,320,717,416,914,913,80,50,50,50,52,0—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,316,316,720,216,916,414,313,30,00,00,00,01,5—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,634,127,927,232,329,438,223,637,838,137,813,611,0—
      1. Chi phí trả trước dài hạn36,634,124,719,720,514,516,319,330,928,421,413,010,5—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,5—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,03,27,511,814,921,94,36,99,616,30,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.311,83.410,73.168,13.139,22.510,32.166,82.291,92.023,32.010,01.947,41.604,61.622,91.395,2—
  A. Nợ phải trả2.053,32.262,42.059,92.048,51.695,21.376,81.671,91.448,51.470,41.522,61.159,41.251,41.033,5—
    I. Nợ ngắn hạn1.857,92.140,31.936,11.947,11.558,01.286,51.589,61.392,81.353,81.395,11.005,2993,4813,9—
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.500,91.874,21.565,91.644,51.406,91.113,91.466,61.298,21.259,31.289,6901,2872,9677,3—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn197,195,6180,9136,442,155,044,837,346,741,426,536,143,7—
      4. Người mua trả tiền trước31,729,627,13,94,512,62,26,53,54,210,07,86,2—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,461,676,878,434,449,041,522,018,35,320,734,426,1—
      6. Phải trả người lao động48,228,936,148,333,332,615,39,97,89,723,811,423,9—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,432,123,725,025,220,014,412,69,88,06,68,06,4—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,10,10,10,10,00,00,10,10,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,81,67,02,73,41,61,83,11,125,15,93,70,9—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,316,718,67,78,11,83,03,07,311,710,418,929,5—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn195,4122,1123,9101,4137,290,382,355,7116,6127,5154,3258,0219,6—
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác2,62,62,62,62,62,62,62,72,70,40,40,40,4—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn192,8119,6121,398,9134,687,779,853,0113,9127,1153,4257,6219,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.258,61.148,31.108,21.090,7815,1789,9620,0574,8539,5424,8445,2371,6361,8—
    I. Vốn chủ sở hữu1.258,61.148,31.108,21.090,7815,1789,9620,0574,8539,5424,8445,2371,6361,8—
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu327,5297,7259,4225,5200,1181,9165,4150,3130,7108,9108,9108,990,8—
      2. Thặng dư vốn cổ phần138,0138,0107,6107,693,193,193,193,193,136,536,536,536,5—
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,0—
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-16,8-79,0-73,8-65,4-21,6-5,10,13,43,41,60,6-0,4-0,4—
      8. Quỹ đầu tư phát triển320,9304,2280,8242,3224,8207,9201,1195,6186,5181,1168,0142,7138,3—
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,722,7—
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu22,811,65,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối392,3401,0444,0475,1238,3221,078,471,666,843,386,937,873,8—
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước234,2248,1273,3109,973,514,6-1,3-1,40,4-8,0-6,9———
      - LNST chưa phân phối kỳ này158,2152,9170,7365,2164,8206,479,773,066,451,393,8———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát73,474,484,5105,180,090,881,660,359,153,444,223,30,0—
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.311,83.410,73.168,13.139,22.510,32.166,82.291,92.023,32.010,01.947,41.604,61.622,91.395,2—

Cân đối kế toán APF theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN1.547,72.442,42.159,71.378,01.456,81.591,01.187,71.405,11.329,12.639,82.085,41.012,51.362,21.993,22.207,91.441,51.677,61.761,01.518,7965,01.194,31.774,61.796,4970,81.144,71.050,61.791,9821,7949,11.045,91.034,6552,11.020,1971,5932,1————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.302,12.440,31.844,91.558,22.239,22.760,71.966,21.405,52.071,02.750,31.903,81.207,21.122,42.258,02.110,11.395,91.439,52.203,91.442,2911,61.028,81.641,21.113,4993,51.270,81.618,01.285,6935,11.208,31.562,81.107,7789,6934,01.505,31.068,41.111,6892,5921,3728,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền99,3143,5148,157,364,780,178,8101,526,978,2130,752,949,056,7104,7172,829,143,336,276,228,2114,461,876,392,879,0117,729,929,817,948,822,216,927,917,427,152,071,347,9
      1. Tiền99,3143,5148,157,364,780,178,8101,526,978,2130,752,949,056,7104,7172,829,143,336,276,228,2114,461,876,392,879,0117,729,929,817,948,822,216,927,917,427,152,035,347,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,860,952,052,040,040,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,860,952,052,040,040,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn469,3829,3672,2464,4450,8450,3406,6483,6581,9705,5573,4418,3370,9654,3727,1483,0490,8613,5381,8298,4365,5508,8426,3431,2382,9497,6544,5359,7378,4378,1315,6231,8318,0272,0354,1517,1275,8179,4248,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng423,6774,9627,1396,7395,7383,2339,5358,0471,9577,2447,7268,9254,0549,3664,1421,3421,9561,5340,0260,7315,0473,8406,3400,0360,9485,2532,0296,7347,5360,5308,7219,7310,7260,9332,6416,4255,3157,9211,9
      2. Trả trước cho người bán19,421,018,023,417,319,213,869,061,071,060,273,772,270,615,423,933,216,39,616,637,717,65,927,223,313,816,862,336,622,013,416,912,814,58,486,613,718,830,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,08,48,45,411,011,511,45,513,514,816,49,410,811,611,77,36,57,32,62,73,01,60,00,50,50,51,01,00,50,00,00,00,01,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác65,273,558,556,853,358,263,057,155,355,662,771,647,635,447,833,436,335,230,824,416,020,118,325,223,223,020,724,918,519,818,519,218,520,135,628,816,74,86,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,9-40,1-39,8-20,9-20,9-21,4-21,2-11,9-11,9-11,8-11,8-12,3-12,3-11,8-11,8-7,3-8,0-5,9-5,9-5,9-5,9-5,8-5,7-24,9-24,9-24,9-25,5-25,1-25,1-24,7-25,0-24,0-24,0-23,4-23,4-14,6-9,9-2,1-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho516,41.192,0798,4814,41.504,52.040,91.360,2637,31.360,91.801,11.013,7426,3444,91.234,3936,9451,2697,21.404,9899,0448,9469,5924,0489,2416,4627,2923,8492,9385,1654,2893,9511,0333,5423,91.095,4514,3480,5479,9631,1392,7
      1. Hàng tồn kho516,41.192,0798,4814,41.504,52.040,91.360,2637,31.360,91.801,11.013,7426,3444,91.234,3936,9451,2697,21.404,9899,0448,9469,5924,0489,2416,4627,2923,8492,9385,1654,2893,9511,0333,5423,91.095,4514,3480,5479,9631,1392,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác162,3214,6174,1170,1179,2149,3110,7183,1101,4165,6186,0309,7257,6312,7341,4288,9222,4142,3125,288,1165,694,1136,169,6167,8117,6130,4160,4145,8273,0232,3202,0175,2110,0182,686,984,839,439,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn28,010,327,739,425,217,238,152,530,48,924,844,330,110,718,837,224,211,722,433,821,58,614,223,29,510,119,031,320,914,024,432,524,611,317,92,74,38,60,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ134,2203,7145,9130,7154,0131,972,6130,470,7156,1160,7265,3227,4301,9322,5251,5198,1130,1102,854,3144,185,4121,846,2158,1107,0111,0128,6124,5258,5207,4168,9150,098,3164,881,980,528,937,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,50,50,00,00,30,00,10,30,60,40,10,10,10,10,20,00,50,00,00,00,20,00,20,30,50,40,40,40,50,50,60,50,40,02,30,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.411,81.399,11.466,91.451,81.441,81.451,41.454,71.382,61.322,71.208,51.262,51.190,11.066,91.001,01.035,41.009,6976,01.007,71.068,71.031,4990,3992,51.037,9960,5952,9950,7998,9971,7927,0880,3920,7916,3906,8920,5941,5835,8712,1701,6666,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,41,41,31,31,22,22,22,31,51,51,51,51,61,71,61,74,24,34,14,34,64,74,72,22,20,90,90,90,90,70,50,50,50,50,50,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,10,30,00,70,70,70,70,90,90,90,90,00,50,50,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,31,41,41,31,31,22,22,22,31,51,51,51,51,51,61,51,54,04,04,04,00,64,04,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.283,31.296,71.367,41.367,71.357,71.375,11.391,21.138,31.128,41.134,11.106,4909,2914,8925,3970,1871,3880,7926,3992,2915,4908,7905,4936,6844,6856,1840,5888,1872,3860,6816,2834,2837,5831,0829,1852,9662,9630,2647,7475,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.267,21.281,61.352,11.352,11.341,91.358,21.374,11.115,51.105,11.110,11.081,7883,8888,7898,5942,6848,8857,6902,7968,1890,7883,4881,7912,3819,8830,7814,5861,4858,6846,9802,3820,4824,3817,4814,9838,2658,0625,2642,4473,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,05,25,66,06,56,97,37,78,18,58,99,39,810,210,611,011,411,812,212,613,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,215,015,315,615,916,917,117,517,718,018,318,618,819,119,513,914,114,214,414,614,712,812,913,013,213,313,513,713,713,913,713,213,714,214,74,95,15,21,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn74,847,745,933,330,624,511,9199,3151,230,9114,9237,0107,232,615,888,148,933,722,463,533,739,247,660,943,658,753,359,530,628,142,432,531,144,650,4133,843,139,9178,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang74,847,745,933,330,624,511,9199,3151,230,9114,9237,0107,232,615,888,148,933,722,463,533,739,247,660,943,658,753,359,530,628,142,432,531,144,650,4133,843,139,9178,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,016,217,816,516,515,916,816,116,015,917,316,916,916,520,719,017,617,117,416,215,914,917,015,915,915,115,013,413,413,313,613,113,212,50,50,50,50,52,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,60,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,515,717,316,016,015,316,315,615,515,416,716,416,316,020,218,517,10,016,915,715,414,416,515,415,314,614,512,912,912,813,10,512,712,00,00,00,00,01,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,516,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,50,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,437,234,532,935,634,633,626,824,825,322,425,626,625,327,229,527,228,932,631,927,928,632,234,432,734,340,425,621,521,829,732,631,033,837,238,137,813,611,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn35,437,234,532,935,634,633,626,823,723,219,221,321,218,919,721,017,518,220,819,114,013,614,115,614,214,118,523,318,518,225,427,625,427,530,228,421,413,010,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,01,12,13,24,35,46,47,58,69,610,711,812,913,915,018,218,818,420,221,92,22,93,64,34,95,66,36,99,616,30,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.713,93.839,43.311,83.010,03.681,04.212,03.420,92.788,13.393,73.958,83.166,22.397,32.189,33.259,13.145,52.405,62.415,43.211,72.511,01.943,12.019,12.633,72.151,31.954,02.223,72.568,72.284,51.906,72.135,32.443,12.028,41.705,91.840,72.425,82.009,91.947,41.604,61.622,91.395,2
  A. Nợ phải trả1.393,52.542,42.051,91.783,22.443,63.002,62.264,61.667,92.199,32.777,52.057,71.346,31.173,82.191,52.047,81.463,91.571,52.314,31.694,71.196,21.294,21.858,01.356,81.260,51.573,41.905,91.661,41.379,71.600,21.854,41.453,91.128,61.249,01.859,51.471,51.522,61.159,41.251,41.033,5
    I. Nợ ngắn hạn1.223,32.351,11.856,51.564,72.270,62.860,62.140,81.539,62.067,02.631,21.928,41.261,61.089,12.090,01.946,41.336,11.443,72.177,21.557,51.092,31.190,41.734,31.266,91.155,21.468,21.789,11.576,91.268,01.488,51.798,81.394,41.025,71.140,61.741,21.357,11.395,11.005,2993,4813,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.048,52.005,01.500,91.245,22.009,82.545,51.875,21.266,41.826,92.277,51.560,4875,4848,41.872,21.644,51.037,81.280,01.885,81.406,9829,6988,71.519,41.114,4957,61.267,01.611,91.464,31.152,71.418,01.643,31.294,4900,91.019,71.617,61.259,31.289,6901,2872,9677,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn75,6163,1196,4162,3103,6153,095,680,6102,4188,4178,691,343,974,5137,188,431,6144,642,159,129,649,335,352,114,747,738,637,924,383,239,950,630,043,546,741,426,536,143,7
      4. Người mua trả tiền trước21,227,331,78,828,022,029,623,426,719,627,154,517,334,13,916,512,45,34,614,726,823,112,613,428,174,92,241,57,022,56,540,226,427,73,54,210,07,86,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,442,536,187,568,813,260,9115,939,528,176,7180,7126,131,877,5133,261,839,934,6137,180,239,749,093,193,628,042,220,121,326,322,217,638,528,718,35,320,734,426,1
      6. Phải trả người lao động30,447,548,218,531,450,729,116,030,355,136,119,014,643,948,326,923,841,733,326,231,654,932,623,031,513,710,32,63,58,612,94,18,413,77,89,723,811,423,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,258,233,932,717,267,432,614,719,348,224,012,89,120,124,618,918,445,724,413,717,543,019,611,010,08,014,35,45,78,112,35,111,15,510,88,06,68,06,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,12,72,82,43,73,21,32,52,51,97,05,66,22,82,73,72,79,03,42,35,12,11,61,718,32,81,83,23,14,73,12,51,71,73,425,15,93,70,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,85,06,37,48,25,616,520,319,412,318,522,423,310,67,710,812,95,08,19,410,92,81,83,24,92,13,04,65,62,03,04,74,82,77,311,710,418,929,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn170,2191,3195,4218,5173,1142,0123,8128,2132,4146,3129,484,784,7101,4101,4127,7127,7137,2137,2103,8103,7123,789,9105,3105,3116,984,6111,7111,755,659,5102,9108,3118,3114,3127,5154,3258,0219,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,72,62,62,62,62,6-3,02,62,62,62,62,72,72,72,70,40,40,40,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn167,7188,7192,8215,9170,5139,5121,2125,7129,8143,7126,882,282,298,998,9125,2125,2134,6134,6101,2101,2121,187,3102,7102,7119,982,0109,1109,153,056,9100,3105,7115,7113,9127,1153,4257,6219,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.320,41.297,01.260,01.226,81.237,31.209,41.156,31.120,21.194,41.181,31.108,51.051,01.015,51.067,61.097,6941,7844,0897,3816,3746,9724,9775,7794,5693,5650,2662,7623,1527,1535,1588,7574,4577,3591,8566,3538,4424,8445,2371,6361,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.320,41.297,01.260,01.226,81.237,31.209,41.156,31.120,21.194,41.181,31.108,51.051,01.015,51.067,61.097,6941,7844,0897,3816,3746,9724,9775,7794,5693,5650,2662,7623,1527,1535,1588,7574,4577,3591,8566,3538,4424,8445,2371,6361,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,2327,5327,5327,5297,7297,7297,7297,7270,6270,6259,4259,4259,4225,5225,5225,5200,1200,1200,1200,1200,1181,9181,9181,9165,4165,4165,4165,4165,4150,3150,3150,3150,3130,7130,7108,9108,9108,990,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0107,6107,6107,6107,6107,6107,693,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,193,136,536,536,536,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,43,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-40,2-39,2-16,8-16,6-18,9-43,5-71,8-92,9-85,5-74,6-58,4-80,6-88,2-58,2-59,6-60,8-51,2-28,5-21,6-13,2-8,1-6,8-4,5-2,4-1,51,1-2,63,53,42,93,43,63,53,52,41,60,6-0,4-0,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển331,9320,9320,9314,4314,4305,0304,2304,2299,7282,3279,3279,4280,8252,4242,1242,1242,7226,1224,8224,8224,8209,8207,9207,9207,9202,0201,1201,1201,1195,8195,6195,6194,0187,3186,5181,1168,0142,7138,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,722,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu22,822,822,811,611,611,611,611,65,35,33,83,85,34,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối426,6449,7393,7380,2423,3429,9401,8387,6493,2487,0431,9397,6367,7459,9476,5335,0272,9321,0240,2168,0141,9227,9224,9127,396,9120,082,45,713,290,871,575,278,191,166,143,386,937,873,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước261,2359,6234,2263,7338,1369,8248,1255,5363,1389,1260,9273,0273,3418,1110,0110,0126,5237,573,582,073,5190,414,814,831,176,6-1,0-1,0-1,070,6-1,4-1,4-1,465,5-0,3-8,0-6,9——
      - LNST chưa phân phối kỳ này165,390,1159,6116,685,260,1153,7132,0130,197,9171,0124,694,441,8366,5225,0146,483,6166,786,068,437,5210,2112,665,743,483,46,714,120,172,976,779,525,666,351,393,8——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát80,777,073,471,370,970,374,473,672,872,384,583,482,575,6105,191,983,285,079,373,772,769,590,885,388,180,883,458,058,655,460,559,472,860,659,853,444,223,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.713,93.839,43.311,83.010,03.681,04.212,03.420,92.788,13.393,73.958,83.166,22.397,32.189,33.259,13.145,52.405,62.415,43.211,72.511,01.943,12.019,12.633,72.151,31.954,02.223,72.568,72.284,51.906,72.135,32.443,12.028,41.705,91.840,72.425,82.009,91.947,41.604,61.622,91.395,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————

Báo cáo khác của APF

Dữ liệu khác của APF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (mã APF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc APF.