Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TID
CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa
Tin Nghia Corporation
18.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TID

Doanh thu và lợi nhuận TID theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.707Q4/2023: 2.593Q1/2024: 2.780Q2/2024: 2.993Q3/2024: 2.349Q4/2024: 3.643Q1/2025: 4.283Q2/2025: 3.558Q3/2025: 2.761Q4/2025: 2.783Q1/2026: 3.310Q2/2026: 3.6734.283Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 107Q4/2023: 114Q1/2024: 43Q2/2024: 133Q3/2024: 63Q4/2024: 203Q1/2025: 309Q2/2025: 293Q3/2025: 159Q4/2025: 2Q1/2026: 148Q2/2026: -13309-13Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.673-13
Q1/20263.310148
Q4/20252.7832
Q3/20252.761159
Q2/20253.558293
Q1/20254.283309
Q4/20243.643203
Q3/20242.34963
Q2/20242.993133
Q1/20242.78043
Q4/20232.593114
Q3/20231.707107

Doanh thu và lợi nhuận TID theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.417Năm 2021: 7.056Năm 2022: 9.635Năm 2023: 8.595Năm 2024: 11.734Năm 2025: 13.39613.396Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 74Năm 2021: 379Năm 2022: 142Năm 2023: 260Năm 2024: 425Năm 2025: 833833Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513.396833
Năm 202411.734425
Năm 20238.595260
Năm 20229.635142
Năm 20217.056379
Năm 20207.41774

Báo cáo tài chính gốc TID theo kỳ

202 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018————

202 tệp báo cáo TID trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TID

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TID.

Kết quả kinh doanh TID theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13.398,211.737,18.597,09.725,47.068,67.418,18.669,310.077,89.247,410.746,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,03,42,090,812,51,18,44,70,83,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13.396,211.733,78.595,09.634,67.056,07.416,98.660,910.073,19.246,710.742,8
4. Giá vốn hàng bán12.343,310.945,57.892,58.963,46.143,26.765,68.113,69.533,78.754,810.115,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.052,8788,2702,5671,2912,8651,3547,3539,4491,8627,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính904,6272,2221,7146,3317,1139,8111,6132,8514,098,7
7. Chi phí tài chính219,5172,1151,1123,1147,4177,0145,8158,1138,6145,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,0143,7119,787,2139,2121,7111,9107,7121,5128,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,22,3-1,217,913,227,722,3-12,6-12,010,8
9. Chi phí bán hàng151,1136,9129,7144,1146,9230,1185,0168,9154,9138,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp206,2231,1241,2339,1483,3298,3279,5318,7251,3215,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.397,9522,5401,1229,1465,4113,570,813,9449,0236,7
12. Thu nhập khác21,9118,729,213,620,353,038,61.104,777,135,0
13. Chi phí khác341,0122,914,721,045,121,121,0753,843,923,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-319,1-4,214,5-7,3-24,932,017,6350,933,311,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.078,7518,4415,6221,7440,6145,488,5364,8482,3248,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành393,4132,2105,572,2114,5109,157,6115,958,157,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-147,9-38,450,47,2-53,1-37,4-34,8-37,3-5,6-33,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)245,493,8155,979,361,571,722,878,652,423,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)833,3424,6259,7142,4379,173,765,6286,2429,9224,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát150,9114,120,36,4-3,7-8,236,1141,040,448,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)682,4310,5239,4136,0382,881,929,6145,2389,4176,1

Kết quả kinh doanh TID theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.673,93.310,32.783,42.761,13.559,94.282,73.644,12.350,02.993,12.781,02.593,01.706,82.282,42.110,92.275,72.181,02.852,52.434,12.163,41.265,11.874,41.766,51.886,61.753,41.923,31.883,72.886,71.657,72.468,11.629,12.433,82.143,02.492,02.912,02.250,31.830,01.858,63.219,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,20,30,11,60,00,91,00,31,20,40,10,21,485,92,70,02,12,02,26,71,60,60,5-4,64,60,70,53,01,61,22,20,50,70,60,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.673,33.310,12.783,12.761,03.558,34.282,73.643,22.349,02.992,82.779,92.592,61.706,72.282,22.109,52.189,72.178,22.852,52.432,02.161,41.262,91.867,71.764,91.886,01.752,91.927,91.879,02.886,01.657,22.465,11.627,52.432,52.140,82.491,62.911,32.249,71.829,91.858,63.219,5
4. Giá vốn hàng bán3.476,63.099,02.571,32.535,13.182,74.056,43.393,82.163,22.796,02.592,72.347,61.551,42.125,81.977,72.009,82.005,02.671,32.281,41.822,51.038,21.706,41.606,91.688,51.531,81.772,81.775,52.690,81.518,72.360,31.510,42.261,82.032,32.377,82.756,82.171,31.698,81.750,83.051,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)196,7211,1211,8225,9375,6226,3249,4185,9196,8187,2245,1155,3156,4131,8180,0173,3181,2150,5338,9224,7161,2158,0197,4221,1155,2103,5195,2138,5104,8117,1170,7108,5113,8154,578,3131,1107,7168,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính161,395,2169,385,0164,8480,0114,128,7118,323,6108,788,944,411,430,828,054,331,5149,876,083,26,863,216,737,022,125,156,320,514,448,741,226,727,150,8100,016,914,4
7. Chi phí tài chính496,252,949,139,665,861,250,747,945,835,578,714,443,523,336,324,135,526,434,750,135,029,743,551,326,156,158,932,631,722,932,938,052,638,620,933,434,042,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay80,051,044,941,461,457,242,631,936,432,963,010,725,620,922,821,123,121,832,429,326,928,327,049,227,033,840,426,224,220,825,721,728,729,718,333,231,732,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,3-5,110,01,43,31,5-1,73,41,70,62,6-0,53,0-1,1-2,5-8,2-4,58,5-1,30,97,25,0-18,337,83,23,125,3-7,2-7,29,0-2,54,12,81,8-6,64,2-2,12,8
9. Chi phí bán hàng27,227,238,735,542,534,537,229,634,535,740,231,330,628,143,531,638,730,435,033,836,441,843,960,064,262,069,838,840,035,442,837,241,040,745,738,832,237,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,841,7105,337,966,145,066,852,944,960,930,659,686,561,1105,058,4120,264,8242,867,576,579,491,769,466,272,296,556,269,066,9143,563,997,255,770,154,044,544,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-208,8179,4198,1199,2369,4567,2207,187,6191,679,3206,9138,343,229,623,579,036,669,1174,9150,2103,818,963,295,038,9-61,520,560,1-22,615,3-2,214,7-47,548,4-14,1109,212,061,0
12. Thu nhập khác304,66,710,74,61,76,7114,47,13,12,05,92,11,11,44,33,73,03,6-16,52,423,49,549,52,92,42,315,236,75,51,2204,44,9878,83,460,88,16,61,6
13. Chi phí khác81,73,1183,45,05,9147,195,111,521,420,04,73,14,22,44,46,44,57,0-9,616,78,84,67,47,54,95,413,44,36,13,747,15,9707,52,736,13,32,41,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)222,93,7-172,7-0,3-4,1-140,419,3-4,5-18,3-18,01,2-1,0-3,1-0,9-0,0-2,7-1,4-3,4-6,9-14,314,64,942,1-4,6-2,6-3,11,832,4-0,7-2,4157,2-1,0171,30,724,74,84,3-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,1183,125,4198,8365,2426,8226,483,1173,461,3208,1137,340,128,723,476,335,265,7168,0135,9118,323,8105,390,336,3-64,622,392,5-23,312,9155,013,7123,949,110,6114,016,260,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,033,263,496,1114,2123,838,028,641,623,848,231,611,713,311,227,516,117,942,522,347,615,563,214,316,64,812,18,113,910,243,511,553,210,417,013,915,811,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,91,5-39,7-56,4-41,4-5,8-14,5-8,1-1,3-5,245,8-1,02,7-1,010,3-3,70,9-6,1-26,7-10,96,4-32,74,8-18,60,9-8,6-25,913,47,1-4,3-17,3-2,7-9,7-4,50,00,0-3,2-1,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,934,723,639,772,7118,023,520,540,418,594,130,614,412,321,623,817,011,815,811,454,0-17,268,0-4,317,4-3,8-13,821,521,05,926,38,943,65,917,013,912,69,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-12,8148,41,8159,1292,5308,7202,962,6133,042,8114,1106,725,716,41,952,418,253,9152,2124,564,441,137,394,718,9-60,836,171,0-44,36,9128,74,880,343,3-6,5100,13,651,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35,327,731,224,852,717,255,710,839,814,5-14,333,711,3-2,2-11,35,112,6-0,09,2-1,4-11,83,315,8-8,9-2,1-8,314,214,72,46,621,723,512,78,117,81,713,29,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-48,1120,6-29,4134,3239,8291,6147,251,893,228,4128,373,014,418,613,147,35,653,9143,0125,976,237,721,5103,521,0-52,521,956,3-46,70,3107,0-18,767,635,2-24,298,4-9,641,2

Báo cáo khác của TID

Dữ liệu khác của TID

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (mã TID): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 13.396 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 833 tỉ đồng, tăng 96,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 3.673 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.