Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TID
CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa
Tin Nghia Corporation
18.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TID

Cân đối kế toán TID theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.928,65.067,23.681,22.837,02.911,32.396,63.612,22.446,62.648,62.495,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.801,1536,5602,1474,21.013,5663,7863,0577,4686,8759,8
      1. Tiền1.151,5279,6487,3321,2283,2561,8593,4271,6182,7579,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.649,6256,9114,8153,1730,2101,9269,6305,8504,1180,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn668,5563,3218,6221,5330,3166,3234,7227,5243,2104,8
      1. Chứng khoán kinh doanh6,66,66,612,612,646,446,46,66,67,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-0,6-1,20,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn661,9556,7212,5210,1317,7119,9188,3220,9236,696,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.246,83.589,92.443,01.770,8968,2885,41.274,2701,2641,5685,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.158,32.550,91.145,9484,4518,4489,9846,7622,8455,5494,7
      2. Trả trước cho người bán118,6762,819,629,552,369,950,960,0120,7151,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.381,0313,0310,0298,3293,762,5184,313,613,713,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.887,0243,01.264,31.264,7345,5333,2263,7101,675,242,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-298,2-279,8-296,8-306,1-241,6-70,0-71,4-96,8-23,6-17,4
    IV. Tổng hàng tồn kho187,0311,6335,8270,8521,6623,11.138,6871,01.038,1886,3
      1. Hàng tồn kho195,4319,9336,1272,4525,1669,11.166,9899,71.070,6892,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,5-8,3-0,3-1,7-3,5-46,0-28,3-28,7-32,5-6,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác25,265,881,799,777,758,1101,769,539,059,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,36,39,914,64,78,18,612,49,62,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,240,360,067,360,642,665,748,721,951,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,719,211,817,812,37,427,48,47,65,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.074,213.014,311.896,211.795,211.369,910.928,49.219,17.961,77.313,46.401,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,81.043,051,952,454,6139,5127,3186,13,84,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,072,460,658,61,51,9
      5. Phải thu dài hạn khác2,81.043,051,952,454,667,166,7127,52,42,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1
    II. Tài sản cố định476,1504,3535,5580,0573,41.202,6764,1530,2672,5648,5
      1. Tài sản cố định hữu hình397,8425,7455,9500,0492,71.124,9683,4458,9582,1564,8
      - Nguyên giá3.249,03.246,02.993,22.900,02.671,72.603,52.254,31.753,21.015,3839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.229,9-1.187,8-1.068,7-955,9-880,2-745,8-658,2-583,3-412,6-366,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      - Nguyên giá3.249,03.246,02.993,22.900,02.671,72.603,52.254,31.753,21.015,3839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.229,9-1.187,8-1.068,7-955,9-880,2-745,8-658,2-583,3-412,6-366,8
      3. Tài sản cố định vô hình78,278,679,680,080,877,680,771,390,482,8
      - Nguyên giá3.249,03.246,02.993,22.900,02.671,72.603,52.254,31.753,21.015,3839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.229,9-1.187,8-1.068,7-955,9-880,2-745,8-658,2-583,3-412,6-366,8
    III. Bất động sản đầu tư2.019,12.058,21.924,41.944,01.791,51.857,71.596,11.169,9602,6473,0
      - Nguyên giá3.249,03.246,02.993,22.900,02.671,72.603,52.254,31.753,21.015,3839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.229,9-1.187,8-1.068,7-955,9-880,2-745,8-658,2-583,3-412,6-366,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.479,98.333,48.379,58.145,77.952,16.412,15.698,15.077,34.986,44.498,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3.232,45.493,05.401,05.328,75.146,33.984,42.669,62.481,62.293,02.154,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.247,52.840,42.978,52.817,02.805,82.427,73.028,52.595,72.693,32.343,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn265,4266,6277,7328,7330,1556,8314,2407,6304,6384,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh135,3134,2147,7198,5199,9456,5212,6277,4180,093,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn130,2137,3137,3131,6131,691,991,9131,6125,9295,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-4,9-7,3-1,5-1,5-1,5-1,4-1,4-1,4-4,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,010,011,20,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác831,0808,7727,0744,5668,3759,7719,3590,7743,6393,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn802,9808,2725,6742,0664,9677,5673,1589,6346,7369,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại28,00,00,00,00,070,132,70,082,422,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,51,52,43,412,113,61,1314,52,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.002,818.081,415.577,314.632,314.281,313.325,012.831,310.408,39.962,08.897,1
  A. Nợ phải trả13.246,613.864,611.481,410.600,010.496,710.150,79.542,97.264,46.989,06.207,5
    I. Nợ ngắn hạn4.620,65.149,62.988,22.342,52.181,42.117,23.194,22.588,13.242,12.696,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.999,43.614,91.765,91.213,81.314,41.318,52.095,31.106,82.156,62.142,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn185,6182,3115,7176,6117,3119,4529,2348,1277,6177,7
      4. Người mua trả tiền trước201,6371,5312,4350,6148,370,331,783,7551,1114,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước210,368,768,646,195,9114,788,568,065,352,5
      6. Phải trả người lao động18,714,918,610,321,633,820,237,040,729,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn227,6229,9222,3184,7175,589,376,8666,643,057,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn184,7140,7164,7142,7116,6115,2108,698,02,11,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác559,4494,1282,7181,1160,3228,2200,4154,790,7105,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,332,637,336,831,427,932,125,115,015,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,011,40,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8.626,08.715,08.493,18.257,58.315,38.033,56.348,74.676,33.746,93.511,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn590,7590,7590,7590,7588,5581,5581,20,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác420,2515,4289,1296,1384,9378,8464,4437,2298,8322,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.056,62.601,22.771,82.699,02.833,13.090,71.907,91.360,7903,21.167,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,35,26,123,123,322,419,518,28,14,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6.554,14.958,84.753,44.616,94.461,23.960,03.375,62.825,12.382,11.997,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.756,24.216,94.096,04.032,33.784,63.174,33.288,43.144,02.973,02.689,6
    I. Vốn chủ sở hữu4.756,14.216,84.095,94.032,23.784,53.174,23.288,33.143,92.972,92.689,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.558,01.452,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,65,65,65,65,65,65,65,65,65,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu83,083,083,083,081,881,280,964,064,053,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-34,1-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-265,6-265,6-35,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,7-11,2-11,9-8,40,96,55,67,59,89,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển198,4174,0153,1124,864,652,643,549,626,317,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,21,10,90,70,70,55,15,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối825,3288,6229,7144,2294,436,026,625,8390,426,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước142,9-21,8-9,78,2-88,4-45,9-9,4-119,40,9-78,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này682,4310,5239,4136,0382,881,936,1145,2389,4104,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.687,41.892,41.851,91.898,61.552,81.208,31.342,11.256,41.179,21.154,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      1. Nguồn kinh phí0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.002,818.081,415.577,314.632,314.281,313.325,012.831,310.408,39.962,08.897,1
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—43,682,031,624,50,00,035,1154,820,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TID theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
TÀI SẢN3.673,93.310,32.783,42.761,13.559,94.282,73.644,12.350,02.993,12.781,02.593,01.706,82.282,42.110,92.275,72.181,02.852,52.434,12.163,41.265,11.874,41.766,51.886,61.753,41.923,31.883,72.886,71.657,72.468,11.629,12.433,82.143,02.492,02.912,02.250,31.830,01.858,63.219,6—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.817,29.268,18.275,57.061,57.958,27.443,25.069,03.834,84.088,44.090,23.667,72.443,13.046,83.240,11.810,13.043,63.562,93.215,62.948,52.221,02.559,92.290,62.397,13.071,03.470,23.785,43.552,13.122,02.835,92.799,12.497,92.837,93.470,73.404,42.774,22.203,82.771,02.797,22.495,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.148,71.195,92.801,11.158,11.684,61.282,3540,8524,9720,4431,6593,5309,3490,9443,5500,11.219,81.584,61.300,81.010,2722,3894,4534,7663,9390,6715,6804,5889,5613,3485,5627,6581,5483,9876,8806,0670,3351,4351,8530,4759,8
      1. Tiền575,2590,21.151,5524,11.009,1451,0279,9390,4632,1311,1487,8244,5438,9376,6322,01.094,91.095,9295,2285,1373,0424,6259,8561,0334,9316,8438,9593,8323,1181,9212,5271,7147,2133,8161,8182,7141,1167,1323,8579,7
      2. Các khoản tương đương tiền573,5605,61.649,6634,0675,5831,3260,9134,588,3120,5105,764,852,066,9178,1124,9488,71.005,6725,1349,3469,7274,9102,955,7398,8365,6295,7290,2303,6415,2309,8336,6743,0644,1487,6210,3184,7206,6180,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.105,92.728,8668,7611,6679,6758,3559,2357,9303,9217,7227,4171,0180,4179,4195,8314,3355,5323,0333,5222,8134,3138,3166,3360,1215,9219,4165,3283,1320,7257,3223,5184,7177,3271,7235,843,823,4102,2104,8
      1. Chứng khoán kinh doanh6,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,612,612,612,612,612,612,612,610,546,446,446,446,446,46,66,66,66,66,66,66,66,66,67,97,97,97,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,4-0,6-0,1-0,1-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.099,32.722,1662,1605,0672,9751,7552,6351,2297,6211,5221,3164,5173,8168,0184,4301,7342,8310,4320,9210,1123,991,9119,9313,7169,6173,1158,7276,5314,1250,7216,9178,1170,7265,1229,235,915,594,396,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.340,95.017,74.591,65.060,24.917,14.203,03.587,02.700,42.715,32.413,32.440,51.579,01.776,31.809,1745,5979,31.086,1986,5934,8729,2779,1852,8899,51.143,71.121,31.157,21.329,6915,2956,8591,9693,6549,8613,3820,8747,0626,6790,7867,3685,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.328,22.926,52.158,91.810,72.447,13.033,02.551,01.242,91.182,2884,61.146,1313,5519,0436,6509,0637,2712,2538,1506,2369,3369,9402,9505,1626,1672,6536,5851,0455,0626,1386,6579,8479,2456,1474,7430,4498,1282,3524,5494,7
      2. Trả trước cho người bán189,3187,1118,639,819,867,5761,3188,2198,2249,519,621,719,935,129,042,362,892,952,367,382,090,271,5238,4131,971,757,454,187,0119,166,449,891,4194,6121,086,1424,7212,5151,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.380,81.484,51.282,01.030,1313,0312,8309,7307,9306,5292,0292,1297,7298,3303,9268,1268,1248,142,033,5100,762,582,6142,3134,3185,4204,384,637,613,613,613,613,537,60,015,461,013,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.982,42.100,51.272,02.018,81.466,6352,5241,71.249,01.317,71.268,11.265,61.292,51.285,01.345,6217,8278,2333,6327,2363,2332,4375,6337,2331,5267,6245,4486,1315,5281,2256,8145,5130,373,0118,1161,6187,249,892,085,342,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-159,0-196,4-338,7-293,6-298,4-280,2-280,0-292,5-292,6-296,8-297,3-340,6-339,6-305,8-308,5-282,3-290,6-239,8-235,1-81,9-81,9-78,2-71,2-71,0-71,0-71,4-79,7-79,4-97,7-96,8-96,5-65,8-65,8-23,6-29,3-23,7-23,7-16,1-17,4
    IV. Tổng hàng tồn kho173,1281,4188,6204,5645,41.110,1312,0192,0280,8930,6323,3287,7509,1711,3273,3297,5464,1543,8598,0482,7674,2699,7608,81.093,01.327,01.511,61.000,41.129,1980,81.258,5915,61.551,51.743,81.466,61.081,91.096,61.542,41.252,3886,3
      1. Hàng tồn kho181,6289,9197,0212,8653,81.118,5320,4192,3281,1930,9323,5288,9510,3712,5273,5297,7464,4544,6599,1501,1696,7742,8651,91.122,31.377,41.538,51.028,71.155,91.007,61.286,1948,41.567,51.764,51.473,01.115,21.096,91.542,81.252,6892,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,5-8,5-8,5-8,3-8,3-8,3-8,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,2-1,2-1,2-0,2-0,2-0,3-0,8-1,2-18,4-22,6-43,1-43,1-29,3-50,4-26,9-28,3-26,8-26,8-27,6-32,8-16,0-20,7-6,4-33,3-0,3-0,4-0,4-6,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,644,425,627,131,689,570,059,668,097,083,196,190,296,895,4232,672,761,571,964,077,965,158,783,690,492,7167,2181,292,163,883,768,159,539,339,285,562,745,159,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,125,66,77,58,254,89,17,38,828,59,913,715,816,613,2160,56,96,35,010,014,312,18,79,08,512,476,579,211,18,312,614,010,410,65,55,35,95,72,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,510,110,211,114,816,341,142,350,158,660,068,360,465,867,362,454,743,361,648,656,947,242,660,161,868,065,679,871,448,848,941,437,115,822,933,545,234,851,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19,08,78,78,68,618,419,810,19,010,013,214,114,014,314,99,611,212,05,45,46,75,97,414,520,112,325,022,39,66,822,212,112,012,910,846,611,64,55,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,10,10,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.020,89.085,49.667,79.658,09.329,510.091,513.025,712.030,612.001,811.937,811.895,411.904,311.844,211.827,212.838,111.620,911.552,511.493,811.351,811.794,611.770,111.713,010.931,510.646,09.357,99.291,69.271,38.857,08.770,98.087,88.264,97.315,27.094,77.485,17.024,56.851,86.657,36.636,66.401,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,23,1612,8612,8302,51.055,71.043,030,252,052,053,052,151,952,41.087,254,154,254,899,9107,1107,1137,9139,5115,1113,6128,0102,9138,2223,3223,3165,783,864,063,73,74,84,78,44,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,10,01,52,60,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,645,645,645,672,445,645,660,660,695,995,995,958,658,60,060,10,00,02,31,61,9
      5. Phải thu dài hạn khác3,23,1612,8612,8302,51.055,71.043,030,252,052,053,052,151,952,41.087,254,154,254,854,361,461,592,367,169,568,067,445,445,4127,4127,5107,325,34,03,72,42,42,56,92,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,1-3,10,00,0-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    II. Tài sản cố định460,1466,2474,6472,1482,6492,5504,7507,1516,0527,5535,8549,9559,0569,9578,9578,7558,8575,2573,41.183,11.203,31.213,11.211,91.216,21.225,81.236,6636,9640,6632,0527,0810,8639,4655,9659,8827,6652,2633,9603,7648,5
      1. Tài sản cố định hữu hình382,1388,1396,4393,8404,3414,0426,1428,4437,1448,4456,1470,1479,3490,1498,9498,6478,5494,6492,81.103,01.122,61.124,11.134,21.135,91.145,31.155,7556,3562,2561,1455,9567,7555,4571,6569,9738,5562,8548,4518,7564,8
      - Nguyên giá3.260,53.262,33.249,03.269,13.142,33.137,23.333,53.002,72.994,12.994,02.932,52.920,22.916,72.903,02.899,82.647,22.641,02.640,62.671,72.668,42.659,22.656,32.513,22.434,82.255,62.224,12.288,72.064,31.944,21.773,11.620,71.259,91.255,01.053,7845,1840,9840,9839,7839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.293,2-1.271,5-1.232,0-1.228,1-1.198,9-1.169,9-1.184,2-1.153,4-1.124,6-1.096,8-1.066,5-1.038,8-1.011,6-983,8-952,5-927,1-900,9-874,3-858,3-831,8-806,3-776,9-716,1-707,0-678,5-663,5-650,5-650,7-631,3-606,4-482,7-461,7-445,6-427,0-412,3-400,6-389,1-378,0-366,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,9
      - Nguyên giá3.260,53.262,33.249,03.269,13.142,33.137,23.333,53.002,72.994,12.994,02.932,52.920,22.916,72.903,02.899,82.647,22.641,02.640,62.671,72.668,42.659,22.656,32.513,22.434,82.255,62.224,12.288,72.064,31.944,21.773,11.620,71.259,91.255,01.053,7845,1840,9840,9839,7839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.293,2-1.271,5-1.232,0-1.228,1-1.198,9-1.169,9-1.184,2-1.153,4-1.124,6-1.096,8-1.066,5-1.038,8-1.011,6-983,8-952,5-927,1-900,9-874,3-858,3-831,8-806,3-776,9-716,1-707,0-678,5-663,5-650,5-650,7-631,3-606,4-482,7-461,7-445,6-427,0-412,3-400,6-389,1-378,0-366,8
      3. Tài sản cố định vô hình78,078,178,278,378,378,578,678,778,979,079,679,879,679,880,080,180,380,680,680,180,788,977,680,380,580,880,678,470,971,1243,184,084,390,089,189,484,784,182,8
      - Nguyên giá3.260,53.262,33.249,03.269,13.142,33.137,23.333,53.002,72.994,12.994,02.932,52.920,22.916,72.903,02.899,82.647,22.641,02.640,62.671,72.668,42.659,22.656,32.513,22.434,82.255,62.224,12.288,72.064,31.944,21.773,11.620,71.259,91.255,01.053,7845,1840,9840,9839,7839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.293,2-1.271,5-1.232,0-1.228,1-1.198,9-1.169,9-1.184,2-1.153,4-1.124,6-1.096,8-1.066,5-1.038,8-1.011,6-983,8-952,5-927,1-900,9-874,3-858,3-831,8-806,3-776,9-716,1-707,0-678,5-663,5-650,5-650,7-631,3-606,4-482,7-461,7-445,6-427,0-412,3-400,6-389,1-378,0-366,8
    III. Bất động sản đầu tư1.967,31.990,82.016,92.041,01.943,41.967,42.149,31.849,31.869,51.897,11.866,01.881,31.905,01.919,21.947,31.720,11.740,11.766,31.813,41.836,61.852,91.879,41.797,21.727,81.577,11.560,51.638,31.413,61.312,91.166,71.138,0798,1809,4626,6432,8440,2451,8461,7473,0
      - Nguyên giá3.260,53.262,33.249,03.269,13.142,33.137,23.333,53.002,72.994,12.994,02.932,52.920,22.916,72.903,02.899,82.647,22.641,02.640,62.671,72.668,42.659,22.656,32.513,22.434,82.255,62.224,12.288,72.064,31.944,21.773,11.620,71.259,91.255,01.053,7845,1840,9840,9839,7839,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.293,2-1.271,5-1.232,0-1.228,1-1.198,9-1.169,9-1.184,2-1.153,4-1.124,6-1.096,8-1.066,5-1.038,8-1.011,6-983,8-952,5-927,1-900,9-874,3-858,3-831,8-806,3-776,9-716,1-707,0-678,5-663,5-650,5-650,7-631,3-606,4-482,7-461,7-445,6-427,0-412,3-400,6-389,1-378,0-366,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.499,05.524,25.473,25.469,35.536,15.510,28.346,28.645,08.563,88.453,68.430,98.393,08.291,68.216,58.153,58.252,08.202,18.077,47.871,17.635,47.612,77.275,06.395,66.316,15.428,15.328,85.918,45.719,95.666,05.157,84.953,94.602,44.393,05.071,55.021,04.911,14.816,94.697,84.498,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3.238,03.235,43.228,13.229,43.228,53.230,25.494,35.511,85.494,55.446,15.402,75.361,95.349,35.340,65.328,85.143,25.150,25.147,65.140,34.918,04.915,74.721,13.967,53.974,22.767,52.740,42.950,92.500,72.498,12.494,92.445,81.641,71.588,92.315,62.287,22.250,72.203,72.214,72.154,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.261,02.288,82.245,12.239,92.307,62.280,02.851,93.133,33.069,33.007,53.028,23.031,12.942,32.875,92.824,83.108,83.052,02.929,82.730,82.717,42.697,12.553,92.428,12.342,02.660,62.588,42.967,53.219,23.167,92.662,82.508,02.960,62.804,02.755,82.733,82.660,42.613,22.483,12.343,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn261,3259,8264,2265,6261,6265,8269,1285,1281,7284,0282,7293,3296,6326,2319,9333,4337,1348,1325,9312,7311,9417,5555,5339,6302,1316,0352,4326,5330,4416,6378,3382,0383,7308,0280,2439,3333,8478,9384,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh132,6130,3134,1135,3134,0135,7136,7149,4146,0148,3152,7160,3160,8196,0189,8203,2207,0218,0195,8182,3181,5219,5454,3239,1201,6215,5212,2196,2200,2286,4248,1269,7259,1183,4172,4169,585,490,593,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn130,2130,2130,2130,2130,2132,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3131,6131,6131,6131,6131,6131,6131,9131,9209,391,991,991,991,9131,6131,6131,6131,6131,6113,7125,9125,9109,2274,1252,7392,8295,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-0,7-0,10,0-2,6-2,2-4,9-1,7-1,7-1,7-7,3-4,3-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-11,4-1,5-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-4,3-4,3-4,3-4,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác829,8841,3826,0797,4803,3799,9713,4713,9718,8723,5727,1734,6740,1742,9751,2682,7660,2671,9668,0719,8682,3790,2831,9931,2711,3721,7622,5618,3606,4596,4818,2809,6788,7755,5459,1404,1416,3386,1393,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn808,1814,7802,6797,4803,3799,7712,9713,2717,8722,3725,6732,9738,1740,7748,8680,0657,3660,9664,6705,2667,0671,5765,5859,7658,1667,3609,4604,5592,0593,0424,6424,4397,3364,9389,1380,5386,4362,0369,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại21,726,623,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,0102,854,359,040,441,40,00,00,02,5114,897,594,885,168,922,228,222,222,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,20,50,71,01,21,51,71,92,22,42,72,93,23,414,715,315,912,112,512,812,913,113,714,40,9278,7287,6296,6305,61,11,41,72,02,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.837,918.353,517.943,216.719,517.287,817.534,618.094,715.865,516.090,216.027,915.563,114.347,414.891,015.067,314.648,114.664,515.115,414.709,414.300,314.015,614.330,014.003,713.328,613.717,112.828,113.077,012.823,411.979,011.606,810.886,910.762,810.153,110.565,410.889,59.798,79.055,69.428,39.433,88.897,1
  A. Nợ phải trả14.006,713.465,813.258,211.998,512.485,112.986,213.847,511.769,012.058,411.894,011.486,810.305,510.954,411.022,710.602,610.601,111.521,610.876,110.511,110.346,310.685,410.565,110.138,010.682,89.888,79.882,09.553,88.710,08.418,07.750,77.282,86.840,17.258,67.899,27.048,36.294,76.823,36.648,46.207,5
    I. Nợ ngắn hạn5.033,54.553,94.616,63.762,94.711,55.255,45.171,43.309,03.664,93.378,92.899,01.927,52.574,32.667,32.166,12.297,93.289,92.528,42.287,91.855,22.143,32.261,02.099,83.360,33.405,33.526,03.084,22.475,23.034,82.711,72.373,62.300,53.071,04.041,83.384,82.125,32.923,12.854,22.696,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.820,33.143,52.999,42.072,13.118,23.784,23.614,91.658,82.022,82.025,51.737,7756,41.398,31.459,51.058,5923,31.588,51.430,91.314,6978,41.184,11.242,11.318,51.422,01.729,32.015,71.998,51.557,91.723,21.308,41.078,91.546,92.123,82.613,92.202,41.476,92.054,32.158,02.142,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn163,7140,1185,5329,8131,6314,1181,0147,0150,2127,5115,7125,5104,9155,2176,8206,8173,2119,1118,3121,0130,7124,9115,5663,8781,9585,5539,4309,2222,4177,9235,4207,1319,1298,5218,7172,7190,6203,8177,7
      4. Người mua trả tiền trước833,5213,9201,6202,5206,5251,7272,3257,8267,6318,6312,4392,6389,7350,1350,6451,1403,7319,8233,4131,4191,6216,560,023,3143,3284,925,8141,462,0206,1109,5202,5199,4810,1559,7199,4271,2168,0114,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,652,1213,0306,4314,6157,769,992,657,139,169,189,353,049,146,579,341,284,8105,1116,9106,084,3104,8753,2213,4112,872,539,729,429,370,892,460,548,165,330,826,327,152,5
      6. Phải trả người lao động8,514,718,87,25,38,514,710,511,216,518,712,76,46,59,711,711,710,321,717,916,321,932,616,912,110,419,214,211,119,534,212,412,917,835,510,68,39,829,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn247,3226,5230,2227,2191,5187,3233,0214,7211,6216,0211,9195,4201,5185,4187,1182,9169,6164,9191,1178,5134,3130,392,058,375,164,388,156,6635,1604,2567,452,865,843,945,565,0106,472,157,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn279,5302,6170,8175,0253,4259,8328,6328,7348,0271,8160,1172,0239,6262,9112,3133,6196,5200,7113,5127,8202,8191,5116,0137,0174,3180,8113,7123,2173,0193,741,868,592,9120,75,644,975,988,21,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác591,2428,1563,9408,6448,6260,0424,3566,4558,0340,4236,2148,2142,9177,2187,9273,4666,0168,7158,8150,3144,5220,6232,4193,2183,0217,3183,7191,3140,8160,2210,593,2168,078,0237,0110,7175,1111,9105,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,932,433,334,241,832,232,632,538,423,537,335,437,921,336,735,839,529,231,533,133,228,927,928,730,226,432,033,936,712,624,924,828,510,715,014,315,015,215,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,962,727,811,47,71,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8.973,28.912,08.641,68.235,67.773,57.730,88.676,18.460,08.393,58.515,18.587,98.378,08.380,18.355,48.436,68.303,28.231,78.347,78.223,28.491,18.542,18.304,18.038,27.322,56.483,56.356,06.469,66.234,95.383,25.039,04.909,24.539,64.187,63.857,43.663,54.169,43.900,23.794,23.511,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0142,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7591,8589,3589,3588,1588,9586,9586,9585,3583,5582,1581,5581,5583,4574,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác438,9421,0415,7395,3400,3601,2503,1320,7300,1288,2335,3320,2317,2299,34.940,7289,8299,2300,8384,9397,0390,6382,0376,8479,6475,9472,6460,7455,9486,0448,0436,1425,8374,2311,4156,8374,4371,8342,9322,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn960,01.011,61.056,61.074,31.130,51.210,22.601,22.655,32.684,02.774,52.799,92.617,32.595,12.605,82.854,22.780,82.782,62.901,82.833,13.099,43.118,93.108,03.090,72.551,11.875,61.874,02.005,21.952,41.697,21.480,81.388,21.291,21.087,8961,7917,41.567,51.495,21.419,01.167,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,016,372,7114,152,967,475,576,878,232,333,330,625,915,619,326,213,645,656,50,00,00,00,00,025,551,438,033,4153,0153,0153,0153,018,218,221,118,220,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,34,34,35,25,25,26,16,16,121,121,822,122,124,024,024,023,222,923,423,422,422,419,920,019,519,019,119,218,219,59,19,18,18,14,84,84,84,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6.979,26.884,26.574,26.154,65.574,15.209,34.922,94.819,84.737,14.778,84.762,64.795,74.821,74.806,80,04.603,64.517,34.507,64.379,84.338,94.365,94.206,43.964,83.689,83.530,53.408,53.375,83.181,33.142,83.058,62.912,32.660,42.563,52.423,32.421,12.204,52.007,32.009,21.997,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.831,34.887,74.685,14.721,04.802,74.548,54.247,24.096,54.031,94.133,94.076,34.041,93.936,64.044,64.045,54.063,43.593,93.833,33.789,23.669,33.644,63.438,63.190,63.034,32.939,43.195,03.269,53.268,93.188,83.136,23.480,03.313,03.306,72.990,32.750,42.760,92.605,02.785,42.689,6
    I. Vốn chủ sở hữu4.831,34.887,74.685,04.721,04.802,64.548,44.247,14.096,44.031,84.133,94.076,24.041,83.936,54.044,54.045,44.063,33.593,83.833,23.789,13.669,33.644,53.438,53.190,53.034,22.939,33.195,03.269,53.268,83.188,73.136,13.479,93.312,93.306,72.990,22.750,42.760,92.605,02.785,42.689,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.558,01.558,01.558,01.452,71.452,71.452,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,10,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu83,083,083,083,083,083,083,083,083,083,083,083,083,083,081,881,881,881,881,581,581,581,980,980,980,980,981,380,480,467,564,064,064,064,063,369,1-75,353,153,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-34,1-34,1-34,1-34,1-34,1-34,1-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-216,7-264,4-264,4-264,4-264,4-265,6-265,6-265,6-265,6-301,5-35,30,0-35,3-35,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,7-10,7-10,1-10,3-13,4-12,0-10,8-11,4-13,4-12,0-11,6-12,2-10,8-8,1-7,4-8,6-7,7-1,00,80,75,77,00,83,63,53,75,55,77,68,07,48,48,79,58,68,17,70,09,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển262,8202,3198,4198,4198,4174,4174,0174,0174,0153,1155,5152,9152,9124,8126,1124,4124,466,765,065,065,056,152,852,852,846,041,974,274,249,648,950,150,530,831,723,138,835,017,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,21,21,11,11,11,11,11,31,31,21,21,21,21,11,11,11,11,10,90,90,90,90,81,11,11,10,70,70,70,70,55,35,35,34,94,94,95,15,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối800,8933,1778,3808,4894,1692,0311,9165,4113,5257,4227,3105,232,2161,3156,2141,990,2348,4295,8172,4142,723,653,4-116,8-222,4-37,917,9-28,9-83,420,3352,9254,0269,7417,1160,1-78,8-48,6126,926,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước728,3812,5142,1142,7362,7400,5-8,8-8,1-8,1229,0-7,1-0,9-0,9142,736,235,130,7294,5-86,9-67,528,837,7-40,1-188,8-190,914,6-13,9-38,8-37,020,0161,8169,9167,0381,954,6-208,5-84,985,6-78,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này72,5120,6636,3665,7531,4291,6320,6173,4121,628,4234,4106,133,118,6120,0106,859,553,9382,7239,9113,9-14,293,572,0-31,5-52,531,89,9-46,30,3191,184,1102,835,2105,5129,736,341,2104,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.547,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.722,71.707,11.662,61.668,71.667,71.638,31.899,11.895,21.884,51.862,31.831,91.922,71.889,01.893,61.898,61.933,81.515,20,01.556,21.559,91.559,71.480,21.212,91.223,61.234,51.312,21.380,91.395,51.367,91.248,81.266,01.191,11.168,51.165,51.219,71.206,21.165,91.142,21.154,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.837,918.353,517.943,216.719,517.287,817.534,618.094,715.865,516.090,216.027,915.563,114.347,414.891,015.067,314.648,114.664,515.115,414.709,414.300,314.015,614.330,014.003,713.328,613.717,112.828,113.077,012.823,411.979,011.606,810.886,910.762,810.153,110.565,410.889,59.798,79.055,69.428,39.433,88.897,1

Báo cáo khác của TID

Dữ liệu khác của TID

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (mã TID), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TID.