Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 642 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APF, CAN, MVB, PEG, TID · Xem bảng →
Công ty TNHH VP Invest
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, Công ty TNHH VP Invest đứng tên cổ phiếu tại 2 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 9.066.000 cổ phiếu C47 (24,95% vốn CTCP Xây dựng 47).
Công ty TNHH VP Invest là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của C47 (24,95%), TV3 (19,12%).
Có 32 đợt giao dịch cổ phiếu của Công ty TNHH VP Invest được ghi nhận, gần nhất ngày 4-3-2026: mua 45.800 cổ phiếu TV3.
Cổ phiếu Công ty TNHH VP Invest đứng tên
2 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| C47 | CTCP Xây dựng 47 | 9.066.000 | 24,95% | 30-6-2026 |
| TV3 | CTCP Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 | 1.819.948 | 19,12% | 9-3-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của Công ty TNHH VP Invest
32 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4-3-2026 | TV3 | Mua | 45.800 | 4-3-2026 → 4-3-2026 | |||
| 21-1-2026 | C47 | Mua | 533.000 | 533.000 | 100% | 15-1-2026 → 13-2-2026 | |
| 20-12-2025 | C47 | Mua | 302.800 | 200.000 | 66% | 20-12-2025 → 20-12-2025 | |
| 10-9-2025 | TV3 | Mua | 110.000 | 10-9-2025 → 10-9-2025 | |||
| 1-8-2025 | TV3 | Mua | 97.900 | 1-8-2025 → 1-8-2025 | |||
| 31-7-2025 | TV3 | Mua | 67.700 | 31-7-2025 → 31-7-2025 | |||
| 29-7-2025 | TV3 | Mua | 60.905 | 29-7-2025 → 29-7-2025 | |||
| 28-7-2025 | TV3 | Mua | 65.703 | 28-7-2025 → 28-7-2025 | |||
| 22-7-2025 | TV3 | Mua | 8.000 | 22-7-2025 → 22-7-2025 | |||
| 6-6-2025 | C47 | Mua | 400.000 | 400.000 | 100% | 28-5-2025 → 26-6-2025 | |
| 21-5-2025 | C47 | Mua | 600.000 | 600.000 | 100% | 6-5-2025 → 4-6-2025 | |
| 21-3-2025 | C47 | Mua | 700.000 | 700.000 | 100% | 3-3-2025 → 1-4-2025 | |
| 17-12-2024 | TV3 | Mua | 20.000 | 17-12-2024 → 17-12-2024 | |||
| 12-3-2024 | TV3 | Mua | 14.500 | 12-3-2024 → 12-3-2024 | |||
| 8-12-2023 | TV3 | Bán | 20.100 | 8-12-2023 → 8-12-2023 | |||
| 6-12-2023 | TV3 | Bán | 65.000 | 6-12-2023 → 6-12-2023 | |||
| 21-11-2023 | C47 | Bán | 1.774.000 | 744.000 | 42% | 24-10-2023 → 21-11-2023 | |
| 29-3-2023 | TV3 | Bán | 66.900 | 29-3-2023 → 29-3-2023 | |||
| 22-2-2023 | TV3 | Bán | 42.800 | 22-2-2023 → 22-2-2023 | |||
| 6-1-2023 | TV3 | Mua | 34.900 | 6-1-2023 → 6-1-2023 | |||
| 5-1-2023 | TV3 | Mua | 134.900 | 5-1-2023 → 5-1-2023 | |||
| 5-1-2023 | C47 | Mua | 2.000.000 | 895.000 | 45% | 7-12-2022 → 5-1-2023 | |
| 7-12-2022 | TV3 | Mua | 49.000 | 7-12-2022 → 7-12-2022 | |||
| 25-11-2022 | C47 | Mua | 525.000 | 275.000 | 52% | 27-10-2022 → 25-11-2022 | |
| 30-9-2022 | C47 | Mua | 500.000 | 500.000 | 100% | 14-9-2022 → 13-10-2022 | |
| 8-9-2022 | C47 | Mua | 1.100.000 | 1.100.000 | 100% | 12-8-2022 → 10-9-2022 | |
| 18-5-2022 | TV3 | Mua | 187.500 | 18-5-2022 → 18-5-2022 | |||
| 9-5-2022 | TV3 | Mua | 154.500 | 9-5-2022 → 9-5-2022 | |||
| 28-3-2022 | TV3 | Mua | 184.000 | 28-3-2022 → 28-3-2022 | |||
| 11-8-2021 | C47 | Mua | 500.000 | 500.000 | 100% | 28-7-2021 → 26-8-2021 | |
| 17-6-2021 | C47 | Mua | 500.000 | 500.000 | 100% | 25-5-2021 → 24-6-2021 | |
| 23-3-2021 | C47 | Mua | 1.500.000 | 1.500.000 | 100% | 25-2-2021 → 23-3-2021 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.