CTCP Đầu tư Thành Thành Công
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, CTCP Đầu tư Thành Thành Công đứng tên cổ phiếu tại 4 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 29.532.425 cổ phiếu VNG (30,36% vốn CTCP Du lịch Thành Thành Công).
CTCP Đầu tư Thành Thành Công là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của VNG (30,36%), SCR (22,68%), GEG (19,98%), SBT (8,27%).
Có 44 đợt giao dịch cổ phiếu của CTCP Đầu tư Thành Thành Công được ghi nhận, gần nhất ngày 14-10-2026: đăng ký bán 77.304.659 cổ phiếu SBT từ 14-10-2026 đến 12-11-2026.
Cổ phiếu CTCP Đầu tư Thành Thành Công đứng tên
4 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| VNG | CTCP Du lịch Thành Thành Công | 29.532.425 | 30,36% | 31-12-2025 |
| SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 97.678.841 | 22,68% | 20-3-2026 |
| GEG | CTCP Điện Gia Lai | 75.170.077 | 19,98% | 14-9-2026 |
| SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | 77.304.659 | 8,27% | 8-10-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của CTCP Đầu tư Thành Thành Công
44 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14-10-2026 | SBT | Bán | 77.304.659 | 14-10-2026 → 12-11-2026 · đang trong hạn | |||
| 7-10-2026 | SBT | Bán | 137.738.968 | 60.434.309 | 44% | 8-9-2026 → 7-10-2026 | |
| 10-9-2026 | GEG | Mua | 12.000.000 | 12.000.000 | 100% | 9-9-2026 → 8-10-2026 | |
| 10-6-2026 | SBT | Bán | 27.755.629 | 27.755.629 | 100% | 20-5-2026 → 18-6-2026 | |
| 24-4-2026 | SBT | Bán | 43.836.196 | 28.127.158 | 64% | 26-3-2026 → 24-4-2026 | |
| 28-11-2024 | SCR | Mua | 28.934.988 | 28.934.988 | 100% | 28-11-2024 → 27-12-2024 | |
| 24-7-2023 | SBT | Bán | 31.190.868 | 31.190.868 | 100% | 11-7-2023 → 9-8-2023 | |
| 14-9-2022 | GEG | Bán | 3.243.233 | 3.243.233 | 100% | 16-8-2022 → 14-9-2022 | |
| 18-9-2021 | GEG | Mua quyền mua | 49.139.903 | ||||
| 16-9-2021 | GEG | Mua quyền mua | 49.139.903 | 16-9-2021 | |||
| 24-5-2021 | TID | Bán | 54.530.000 | 54.530.000 | 100% | 21-5-2021 → 18-6-2021 | |
| 17-12-2019 | SCR | Bán | 6.675.954 | ||||
| 10-12-2019 | SCR | Bán | 9.606.677 | 10-12-2019 → 12-12-2019 | |||
| 19-8-2019 | TID | Bán | 4.967.500 | 4.967.500 | 100% | 9-8-2019 → 6-9-2019 | |
| 26-7-2019 | GEG | Bán | 7.767.000 | 7.767.000 | 100% | 19-7-2019 → 14-8-2019 | |
| 14-12-2018 | SBT | Mua | 45.000.000 | 35.000.000 | 78% | 16-11-2018 → 15-12-2018 | |
| 12-9-2018 | SBT | Mua | 16.000.000 | 16.000.000 | 100% | 22-8-2018 → 20-9-2018 | |
| 31-5-2018 | SCR | Mua | 48.914.787 | ||||
| 30-5-2018 | SCR | Mua | 9.006.417 | ||||
| 25-12-2017 | SBT | Mua | 10.000.000 | 10.000.000 | 100% | 4-12-2017 → 4-1-2018 | |
| 19-10-2017 | SBT | Mua | 5.000.000 | 5.000.000 | 100% | 22-9-2017 → 22-10-2017 | |
| 25-7-2016 | SCR | Bán | 3.000.000 | 27-6-2016 → 27-7-2016 | |||
| 11-11-2015 | SBT | Mua | 5.089.567 | 14-10-2015 → 14-11-2015 | |||
| 16-9-2015 | SBT | Bán | 3.000.000 | 0 | 0% | 19-8-2015 → 16-9-2015 | |
| 17-8-2015 | SBT | Bán | 3.000.000 | 20-7-2015 → 20-8-2015 | |||
| 12-2-2015 | VNG | Mua | 1.280.000 | 0 | 0% | 15-1-2015 → 12-2-2015 | |
| 4-2-2015 | SCR | Mua | 4.400.000 | 0 | 0% | 7-1-2015 → 4-2-2015 | |
| 28-1-2015 | VNG | Mua | 588.000 | 0 | 0% | 31-12-2014 → 28-1-2015 | |
| 18-12-2014 | VNG | Mua | 1.280.000 | 20-11-2014 → 20-12-2014 | |||
| 3-12-2014 | VNG | Mua | 588.000 | 5-11-2014 → 5-12-2014 | |||
| 19-11-2014 | SBT | Mua | 9.000.000 | 0 | 0% | 22-10-2014 → 19-11-2014 | |
| 24-10-2014 | SCR | Mua | 13.700.000 | 0 | 0% | 26-9-2014 → 24-10-2014 | |
| 26-9-2014 | SCR | Mua | 12.381.300 | 29-8-2014 → 29-9-2014 | |||
| 25-9-2014 | SBT | Mua | 4.308.230 | 28-8-2014 → 28-9-2014 | |||
| 24-9-2014 | SBT | Mua | 4.300.000 | 27-8-2014 → 27-9-2014 | |||
| 25-4-2014 | VNG | Mua | 3.237.000 | 28-3-2014 → 28-4-2014 | |||
| 18-2-2013 | SCR | Bán | 7.071.021 | 0 | 0% | 21-1-2013 → 18-2-2013 | |
| 26-12-2012 | SCR | Bán | 7.071.021 | 28-11-2012 → 28-12-2012 | |||
| 28-1-2011 | SBT | Mua | 35.197.600 | 0 | 0% | 28-12-2010 → 28-1-2011 | |
| 1-12-2010 | SBT | Mua | 35.197.600 | 3-11-2010 → 3-12-2010 | |||
| 22-6-2010 | SBT | Bán | 700.000 | 0 | 0% | 25-5-2010 → 22-6-2010 | |
| 10-5-2010 | SBT | Bán | 700.000 | 12-4-2010 → 12-5-2010 | |||
| 31-12-2009 | SBT | Bán | 750.000 | 3-12-2009 → 3-1-2010 | |||
| 16-9-2009 | SBT | Bán | 750.000 | 0 | 0% | 19-8-2009 → 16-9-2009 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.