Số liệu tới phiên27-10-2026
Trong phiên 13:49:21
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 642 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APF, CAN, MVB, PEG, TID · Xem bảng →

CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex

Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex đứng tên cổ phiếu tại 1 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 5.200.000 cổ phiếu TIX (17,33% vốn CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình).

CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của TIX (17,33%).

Có 27 đợt giao dịch cổ phiếu của CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex được ghi nhận, gần nhất ngày 15-9-2026: bán 200.000 cổ phiếu TIX.

Cổ phiếu CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex đứng tên

1 mã
MãDoanh nghiệpSố cổ phiếuTỉ lệ sở hữuNgày cập nhật
TIXCTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình5.200.00017,33%16-9-2026

Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.

Giao dịch cổ phiếu của CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex

27 đợt
NgàyMãQuan hệGiao dịchĐăng kýThực hiệnHoàn thànhThời gian đăng ký
15-9-2026TIXBán200.000200.000100%15-9-2026 → 14-10-2026
10-3-2025TIXBán100.000100.000100%6-3-2025 → 4-4-2025
27-12-2024TIXMua300.000100.00033%28-11-2024 → 27-12-2024
22-1-2024TIXBán240.000240.000100%9-1-2024 → 7-2-2024
23-12-2022TIXMua872.290872.290100%23-12-2022 → 21-1-2023
1-12-2022TIXMua1.200.000567.71047%7-11-2022 → 6-12-2022
3-6-2021TIXMua900.000900.000100%28-5-2021 → 26-6-2021
6-5-2020TIXMua300.000300.000100%6-5-2020 → 4-6-2020
3-10-2017TIXMua120.000120.000100%3-10-2017 → 3-11-2017
19-11-2015TIXMua260.00000%22-10-2015 → 19-11-2015
24-9-2015TIXMua260.00027-8-2015 → 27-9-2015
9-6-2015TIXMua350.00000%12-5-2015 → 9-6-2015
12-5-2015TIXMua340.00014-4-2015 → 14-5-2015
29-1-2015TIXMua5.00000%1-1-2015 → 29-1-2015
11-12-2014TIXMua5.00013-11-2014 → 13-12-2014
17-11-2014TIXBán200.00000%20-10-2014 → 17-11-2014
23-10-2014TIXBán65.71025-9-2014 → 25-10-2014
21-3-2013TIXMua150.00000%21-2-2013 → 21-3-2013
22-2-2013TIXMua2.00025-1-2013 → 25-2-2013
14-2-2013TIXMua150.00000%17-1-2013 → 14-2-2013
12-11-2012TIXMua200.00000%15-10-2012 → 12-11-2012
16-10-2012TIXMua21.12018-9-2012 → 18-10-2012
20-9-2012TIXMua650.79000%23-8-2012 → 20-9-2012
24-8-2012TIXMua88.38027-7-2012 → 27-8-2012
16-8-2012TIXMua2.400.00000%19-7-2012 → 16-8-2012
21-7-2012TIXMua1.749.21023-6-2012 → 23-7-2012
20-7-2012TIXMua1.749.21022-6-2012 → 22-7-2012

Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.