Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 646 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APF, CAN, MVB, MWG, PEG · Xem bảng →
HDI Global SE
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, HDI Global SE đứng tên cổ phiếu tại 1 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 109.202.651 cổ phiếu PVI (42,38% vốn CTCP PVI).
HDI Global SE là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của PVI (42,38%).
Có 32 đợt giao dịch cổ phiếu của HDI Global SE được ghi nhận, gần nhất ngày 23-9-2026: mua 9.927.513 cổ phiếu PVI.
Cổ phiếu HDI Global SE đứng tên
1 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| PVI | CTCP PVI | 109.202.651 | 42,38% | 7-8-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của HDI Global SE
32 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-9-2026 | PVI | Mua | 9.927.513 | 23-9-2026 → 23-9-2026 | |||
| 11-10-2024 | PVI | Mua | 2.950.000 | 2.949.929 | 100% | 13-9-2024 → 11-10-2024 | |
| 5-9-2024 | PVI | Mua | 3.120.000 | 161.600 | 5% | 8-8-2024 → 5-9-2024 | |
| 30-7-2024 | PVI | Mua | 7.000.000 | 4.980.000 | 71% | 1-7-2024 → 30-7-2024 | |
| 23-7-2024 | PVI | Mua | 1.980.000 | 23-7-2024 → 23-7-2024 | |||
| 17-7-2024 | PVI | Mua | 3.000.000 | 17-7-2024 → 17-7-2024 | |||
| 31-1-2024 | PVI | Mua | 1.000.000 | 77.800 | 8% | 2-1-2024 → 31-1-2024 | |
| 15-11-2023 | PVI | Mua | 1.000.000 | 1.000.000 | 100% | 30-10-2023 → 28-11-2023 | |
| 4-5-2023 | PVI | Mua | 1.500.000 | 0 | 0% | 6-4-2023 → 4-5-2023 | |
| 20-12-2022 | PVI | Mua | 700.000 | 26.600 | 4% | 21-12-2022 → 20-12-2022 | |
| 21-11-2022 | PVI | Mua | 700.000 | 26.600 | 4% | 22-11-2022 → 20-12-2022 | |
| 4-11-2022 | PVI | Mua | 700.000 | 213.700 | 31% | 6-10-2022 → 4-11-2022 | |
| 28-6-2022 | PVI | Mua | 700.000 | 208.800 | 30% | 30-5-2022 → 28-6-2022 | |
| 22-4-2022 | PVI | Mua | 1.000.000 | 0 | 0% | 25-3-2022 → 22-4-2022 | |
| 23-2-2022 | PVI | Mua | 2.000.000 | 672.800 | 34% | 24-1-2022 → 23-2-2022 | |
| 24-1-2022 | PVI | Mua | 2.000.000 | 24-1-2022 → 22-2-2022 | |||
| 17-1-2022 | PVI | Mua | 0 | ||||
| 23-12-2021 | PVI | Mua | 2.000.000 | 711.000 | 36% | 24-11-2021 → 23-12-2021 | |
| 26-10-2021 | PVI | Mua | 7.300.000 | 3.172.100 | 43% | 27-9-2021 → 26-10-2021 | |
| 15-9-2021 | PVI | Mua | 6.000.000 | 4.590.000 | 76% | 19-8-2021 → 15-9-2021 | |
| 6-8-2021 | PVI | Bán | 14.054.512 | 14.054.512 | 100% | 6-8-2021 → 1-9-2021 | |
| 21-7-2021 | PVI | Mua | 9.228.000 | 9.228.000 | 100% | 20-7-2021 → 18-8-2021 | |
| 22-6-2021 | PVI | Bán | 13.842.000 | 13.842.000 | 100% | 10-6-2021 → 9-7-2021 | |
| 12-11-2019 | PVI | Mua | 4.400.000 | 4.308.300 | 98% | 14-10-2019 → 12-11-2019 | |
| 3-9-2019 | PVI | Mua | 3.000.000 | 2.806.603 | 94% | 6-8-2019 → 3-9-2019 | |
| 16-7-2019 | PVI | Mua | 3.000.000 | 0 | 0% | 17-6-2019 → 16-7-2019 | |
| 22-5-2019 | PVI | Mua | 8.353.350 | 8.353.347 | 100% | 14-5-2019 → 31-5-2019 | |
| 22-3-2019 | PVI | Mua | 1.800.000 | 0 | 0% | 25-2-2019 → 22-3-2019 | |
| 14-4-2016 | PVI | Mua | 9.179.568 | 0 | 0% | 17-3-2016 → 14-4-2016 | |
| 29-2-2016 | PVI | Mua | 9.179.568 | 1-2-2016 → 1-3-2016 | |||
| 31-7-2012 | PVI | Mua | 21.294.715 | 3-7-2012 → 3-8-2012 | |||
| 11-11-2011 | PVI | Mua | 53.236.788 | 14-10-2011 → 14-11-2011 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.