Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MWG
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MOBILE WORLD INVESTMENT CORPORATION
75.300
▼ −500 (▼ −0,66%)

Kết quả kinh doanh MWG

Doanh thu và lợi nhuận MWG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 30.288Q4/2023: 31.421Q1/2024: 31.486Q2/2024: 34.134Q3/2024: 34.147Q4/2024: 34.574Q1/2025: 36.135Q2/2025: 37.620Q3/2025: 39.853Q4/2025: 42.850Q1/2026: 46.462Q2/2026: 48.75148.751Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 39Q4/2023: 90Q1/2024: 903Q2/2024: 1.172Q3/2024: 806Q4/2024: 852Q1/2025: 1.548Q2/2025: 1.658Q3/2025: 1.784Q4/2025: 2.086Q1/2026: 2.758Q2/2026: 3.3553.355Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202648.7513.355
Q1/202646.4622.758
Q4/202542.8502.086
Q3/202539.8531.784
Q2/202537.6201.658
Q1/202536.1351.548
Q4/202434.574852
Q3/202434.147806
Q2/202434.1341.172
Q1/202431.486903
Q4/202331.42190
Q3/202330.28839

Doanh thu và lợi nhuận MWG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 108.546Năm 2021: 122.958Năm 2022: 133.405Năm 2023: 118.280Năm 2024: 134.341Năm 2025: 155.928155.928Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3.920Năm 2021: 4.901Năm 2022: 4.102Năm 2023: 168Năm 2024: 3.733Năm 2025: 7.0737.073Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025155.9287.073
Năm 2024134.3413.733
Năm 2023118.280168
Năm 2022133.4054.102
Năm 2021122.9584.901
Năm 2020108.5463.920

Báo cáo tài chính gốc MWG theo kỳ

180 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—————
2012—————

180 tệp báo cáo MWG trên HOSE từ năm 2012, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MWG

68 văn bản
31-7-2026Giải trình BCTC quý 2/2026 và 6 tháng đầu năm so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình BCTC quý 4/2025 và năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2025Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2025 và bán niên 2025HOSE28-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch BCTC quý 4/2024 và cả năm 2024HOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2023 và 6 tháng đầu năm 2023HOSE4-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-1-2023Giải trình KQKD riêng và hợp nhất Quý 04 và năm 2022HOSE31-10-2022Giải trình KQKD riêng và hợp nhất quý 03/2022HOSE22-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch BCTC 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch BCTC 9 tháng đầu năm 2021HOSE18-8-2021Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên 2021HOSE3-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho MWGHOSE22-1-2020Giải trình BCTC quý 4/2019HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE31-1-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho BTTHOSE12-11-2018Đính chính giải trình BCTC quý 3/2018HOSE1-11-2018Giải trình chênh lệch BCTC quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2018Giải trình BCTC lũy kế đến quý 2/2018HOSE28-5-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC quý 1/2018 trước và sau kiểm toánHOSE15-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD riêng quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE11-5-2018Giải trình BCTC lũy kế đến quý 1/2018HOSE5-3-2018Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh tháng 1 năm 2018HOSE17-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018 cho MWGHOSE25-8-2017Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 7 tháng năm 2017HOSE25-7-2017Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2017HOSE27-3-2017Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 2 tháng đầu năm 2017HOSE27-2-2017Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh tháng 1 năm 2017HOSE20-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho MWGHOSE13-2-2017Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh năm 2016HOSE
Xem thêm 28 văn bản cũ hơn (tới 21-8-2014)
19-12-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2016HOSE22-11-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2016HOSE2-11-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE28-10-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2016HOSE19-8-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2016HOSE20-6-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2016HOSE20-5-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2016HOSE17-5-2016Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 3 tháng đầu năm 2016HOSE14-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN trả lời về đề nghị gia hạn nộp BCTC của MWGHOSE21-3-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 2 tháng đầu năm 2016HOSE1-3-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE25-1-2016Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh cả năm 2015HOSE21-12-2015Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2015HOSE20-11-2015Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2015HOSE21-9-2015Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2015HOSE24-8-2015Báo cáo tóm tắt kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2015HOSE21-8-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-6-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-5-2015Báo cáo tóm tắt KQKD 4 tháng đầu năm 2015HOSE25-3-2015Báo cáo tóm tắt KQKD 2 tháng đầu năm 2015HOSE2-3-2015Báo cáo tóm tắt KQKD tháng 1 năm 2015HOSE27-2-2015Giải trình KQKD Cty mẹ và HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-11-2014Báo cáo KQKD tóm tắt tháng 10 năm 2014HOSE24-10-2014Báo cáo KQKD tháng 9 năm 2014HOSE19-9-2014Báo cáo KQKD tóm tắt tháng 8 năm 2014HOSE21-8-2014Đính chính BCTC HN quý 1.2014HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MWG.

Kết quả kinh doanh MWG theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156.836,1135.225,1119.234,2134.722,2124.141,5109.801,3103.485,087.738,467.698,545.612,725.388,115.836,69.544,57.398,15.431,22.866,12.012,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu908,0883,9954,41.317,51.183,41.255,21.310,81.222,11.358,7999,3135,379,945,723,143,749,552,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155.928,1134.341,2118.279,8133.404,8122.958,1108.546,0102.174,286.516,366.339,844.613,325.252,715.756,79.498,87.375,05.387,52.816,61.959,9
4. Giá vốn hàng bán124.926,3106.841,995.759,2102.542,795.326,084.591,582.686,471.224,255.198,037.399,221.330,313.360,68.091,56.180,44.431,52.308,21.730,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31.001,927.499,222.520,630.862,027.632,123.954,519.487,815.292,111.141,87.214,13.922,42.396,11.407,41.194,5956,0508,4229,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính3.107,32.376,52.167,01.313,11.288,0794,1631,2342,1250,5135,381,071,329,53,27,67,55,6
7. Chi phí tài chính1.542,51.188,51.556,11.382,6714,7594,2569,8436,6234,3120,140,721,326,856,427,913,23,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.470,71.137,21.447,71.362,1674,4594,0568,1436,4233,2119,638,921,326,553,727,72,52,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh24,4-44,60,00,0-2,2-3,7-3,5-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19.330,919.849,820.916,722.336,817.914,215.333,812.437,39.659,77.017,14.287,72.351,11.349,3935,8910,9675,9309,6140,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4.596,13.565,81.167,71.881,03.823,43.404,42.073,81.761,61.345,5934,8249,3240,5125,667,251,241,832,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8.664,15.227,01.047,16.574,76.465,65.412,55.034,73.774,22.795,42.006,91.362,3856,3348,5163,2208,7151,358,4
12. Thu nhập khác52,825,736,961,654,943,541,633,217,731,125,215,110,27,46,05,43,3
13. Chi phí khác83,8427,0394,3579,948,946,322,821,13,832,11,73,27,92,12,02,53,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31,0-401,3-357,4-518,36,0-2,818,812,113,9-1,023,411,92,25,23,93,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8.633,14.825,8689,76.056,46.471,65.409,75.053,43.786,32.809,32.005,91.385,8868,2350,8168,5212,6154,358,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.721,61.282,5433,31.793,01.633,01.598,41.248,4933,8639,7495,8312,6203,892,544,553,246,111,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-161,1-190,188,6161,6-62,8-108,6-31,1-27,8-37,3-68,1-2,6-9,3-0,2-2,22,6-2,2-1,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.560,41.092,5521,91.954,61.570,21.489,91.217,2906,0602,4427,7310,0194,592,342,355,843,99,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7.072,63.733,3167,84.101,74.901,43.919,93.836,22.880,32.206,91.578,31.075,8673,7258,5126,2156,8110,448,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát38,911,40,22,02,62,12,01,61,20,93,95,62,91,1-1,70,30,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7.033,73.721,9167,74.099,84.898,93.917,83.834,32.878,72.205,71.577,41.071,9668,1255,6125,1158,6110,048,1

Kết quả kinh doanh MWG theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49.034,546.709,243.097,440.091,337.844,236.332,934.793,934.361,634.384,631.685,031.653,230.520,829.725,027.335,130.877,832.322,534.702,836.819,236.497,324.504,831.983,031.156,427.512,526.021,726.593,429.673,725.715,725.485,626.974,125.309,621.325,521.211,722.127,723.073,519.029,016.737,216.012,015.920,414.352,011.485,610.088,59.686,67.788,86.680,85.393,95.524,54.859,83.965,63.418,83.592,52.437,92.103,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu283,2247,2247,0238,8224,2198,0220,0214,9250,5198,5231,7233,2260,2229,3289,4310,5365,1352,5359,0171,6324,6328,3318,8308,1307,8320,5304,7343,6370,3292,2287,2304,1320,8309,9310,3356,4357,7334,4514,6359,365,959,542,634,130,628,023,120,4-68,3104,69,661,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48.751,346.462,042.850,439.852,537.620,036.135,034.573,934.146,734.134,131.486,531.421,530.287,729.464,827.105,830.588,432.012,034.337,736.466,736.138,324.333,231.658,430.828,127.193,725.713,626.285,629.353,225.411,025.142,126.603,825.017,421.038,320.907,621.806,922.763,518.718,716.380,815.654,215.586,013.837,411.126,310.022,69.627,07.746,36.646,75.363,35.496,54.836,73.945,13.487,13.487,82.428,32.042,6
4. Giá vốn hàng bán37.942,136.751,934.804,132.374,330.051,328.934,527.987,027.254,826.826,424.773,925.235,024.609,224.023,721.891,322.658,924.620,027.001,328.342,428.763,418.244,524.514,823.803,220.919,019.963,820.515,423.193,220.045,920.201,521.855,320.583,617.285,117.205,017.945,318.788,815.674,513.557,113.032,412.934,111.641,59.292,08.427,98.037,86.461,75.622,84.550,44.695,44.146,03.311,22.960,22.943,22.058,81.730,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10.809,29.710,18.046,27.478,27.568,77.200,46.587,06.891,97.307,76.712,66.186,55.678,55.441,25.214,57.929,57.392,07.336,48.124,37.374,96.088,77.143,67.024,96.274,75.749,75.770,16.160,05.365,04.940,64.748,44.433,83.753,23.702,63.861,63.974,83.044,22.823,72.621,92.652,02.195,91.834,31.594,71.589,21.284,51.023,9812,9801,1690,7633,9526,9544,6369,6312,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính957,4857,9836,2809,1768,8693,3635,7575,4580,1585,3603,4619,1585,4359,1311,8348,7297,8354,9384,5288,6304,7288,3243,1256,7169,4124,9181,6178,0161,4110,1107,586,571,976,397,453,052,947,264,323,718,928,524,924,515,116,626,321,08,115,96,06,5
7. Chi phí tài chính453,1421,8390,3410,7402,5339,0189,1330,4293,7375,2418,6444,9396,9295,8381,5434,6360,2206,3225,4164,7170,8152,8146,7132,1137,1178,2156,5146,1133,8133,4110,9105,0105,7115,065,446,056,065,539,225,225,829,911,86,610,012,35,45,10,310,42,710,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay436,3415,4384,7388,0375,2322,8323,5-303,7243,1267,0329,0438,4384,5295,8361,1434,6366,0200,5187,4163,9169,9152,7146,6132,2137,0178,2156,3144,7133,8133,4110,8107,5105,3112,860,745,655,765,439,225,025,729,811,86,18,712,25,45,10,310,42,79,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh18,69,05,94,211,13,12,40,1-26,7-20,50,00,00,00,00,00,00,00,011,8-1,2-3,4-3,00,1-1,2-1,2-1,4-1,9-1,1-0,5-0,01,2-2,5-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5.980,35.284,94.942,14.570,84.703,34.403,05.123,14.849,05.056,44.821,35.607,15.314,35.211,14.784,76.603,55.342,64.807,95.036,04.853,04.270,44.444,44.245,14.259,23.753,53.538,43.782,83.694,63.284,92.991,62.466,22.450,02.436,72.464,22.308,81.978,91.781,41.671,11.585,61.380,71.093,6906,3907,1788,7614,5491,0456,8417,1356,2291,0285,1231,2229,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.317,51.523,21.060,41.119,41.201,71.214,6916,4967,6813,3868,5301,0341,5229,2324,7292,0316,2500,31.239,4666,0975,21.201,41.088,4783,7840,31.000,6779,8519,7550,0391,2613,0384,9390,4397,9588,5369,3333,0300,1344,6388,0221,0164,0161,886,766,245,650,958,071,661,050,030,523,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4.034,43.347,12.495,52.190,42.041,31.940,2996,61.320,41.697,71.212,4463,2196,8189,4168,4964,21.647,31.965,81.997,42.026,7965,81.628,21.824,01.328,41.279,21.262,31.542,71.174,11.136,41.392,81.331,4916,0854,3965,01.038,8728,0716,3647,6703,5452,4518,2517,5518,8422,3360,9281,4297,7236,6222,1182,7215,0111,255,8
12. Thu nhập khác6,312,432,66,91,212,18,86,1-13,724,66,911,09,413,59,017,019,216,432,720,110,019,017,28,68,88,813,27,77,812,89,98,86,58,17,64,03,13,05,78,810,26,45,910,85,82,74,35,4-0,15,52,21,1
13. Chi phí khác7,732,026,925,014,217,6-30,1258,5167,930,8251,225,869,022,939,8246,4282,910,89,517,812,215,411,99,617,47,47,77,14,93,17,07,03,33,91,61,10,30,91,128,32,40,40,40,70,40,20,20,2-2,35,12,50,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,4-19,55,7-18,1-13,0-5,538,9-252,4-181,6-6,2-244,3-14,8-59,6-9,5-30,8-229,5-263,75,623,22,3-2,23,65,4-1,0-8,61,45,50,72,89,82,91,83,24,26,03,02,82,14,6-19,57,86,15,510,15,42,44,15,22,20,4-0,30,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4.033,03.327,62.501,22.172,42.028,21.934,71.035,51.068,01.516,01.206,2218,9182,0129,8159,0933,41.417,81.702,12.003,02.049,9968,11.626,01.827,61.333,71.278,31.253,71.544,11.179,61.137,11.395,61.341,2918,9856,2968,21.043,0734,0719,3650,4705,6457,0498,7525,3524,9427,8371,0286,8300,1240,6227,3184,9215,4110,856,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành736,7797,0476,9477,3370,1397,7200,1273,6340,7311,366,3127,099,5140,5196,6496,1546,7553,6520,0228,9418,7469,2455,9351,3367,7423,6342,5295,7314,1296,1231,7214,3246,5241,3186,8156,4145,1151,5115,1113,9110,0109,294,789,063,765,357,250,449,946,329,914,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-58,6-227,0-62,2-88,60,6-10,9-16,8-11,32,9-8,062,316,212,9-2,8117,814,924,84,1-33,4-46,6-6,419,7-64,5-24,0-8,4-11,6-22,9-14,12,03,9-5,9-5,8-10,4-5,8-25,0-2,3-6,1-4,0-13,9-2,7-1,6-2,31,1-6,00,51,8-2,20,5-8,10,4-1,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)678,1570,0414,7388,7370,7386,8183,3262,3343,7303,2128,6143,2112,4137,7314,4511,1571,5557,7486,6182,3412,3488,9391,4327,2359,2411,9319,5281,6316,1300,0225,8208,5236,1235,5161,8154,2139,0147,5101,2111,2108,4106,995,783,064,267,055,050,941,846,728,914,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.354,92.757,62.086,51.783,71.657,51.547,8852,1805,81.172,4903,090,338,817,421,3619,0906,81.130,71.445,21.563,3785,81.213,71.338,6942,3951,0894,41.132,1860,0855,51.079,61.041,1693,1647,6732,1807,5572,3565,1511,4558,1355,8387,5416,9418,0332,0288,0222,6233,1185,7176,4143,1168,782,042,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát52,443,114,812,89,41,95,15,60,10,50,10,10,00,0-0,00,50,70,80,80,40,60,70,50,50,50,60,50,50,40,71,10,30,10,10,30,30,30,30,20,20,20,20,20,71,51,51,21,10,92,41,00,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.302,52.714,42.071,61.770,91.648,11.545,9847,0800,11.172,3902,490,338,717,421,3619,0906,21.130,01.444,51.562,5785,41.213,01.338,0941,8950,5893,91.131,5859,6855,11.079,21.040,4692,0647,4732,0807,4571,9564,8511,2557,8355,6387,3416,7417,8331,9287,3221,2231,6184,5175,2142,2166,281,041,9

Báo cáo khác của MWG

Dữ liệu khác của MWG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mã MWG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 155.928 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7.073 tỉ đồng, tăng 89,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 48.751 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.355 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.