Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo MWG
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MOBILE WORLD INVESTMENT CORPORATION
73.200
▲ +600 (▲ +0,83%)

Room ngoại MWG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MWG theo thời gian

1257 ngày
43,74%45,16%46,57%47,99%49,41%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 723.746.063 cổ phiếu MWG, tương đương 49,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 1.231 cổ phiếu (0,00% vốn), khoảng 0 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,02% (23-5-2023), thấp nhất 44,13% (4-12-2023).

MWG có 498 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 2-10-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu MWG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,00%49,00%▼ −0,00 điểm %-1.131
1 tháng28-8-202649,00%49,00%▼ −0,00 điểm %-131
3 tháng3-7-202648,96%49,00%▲ +0,04 điểm %4.174.010
1 năm2-10-202546,79%49,00%▲ +2,21 điểm %31.327.061
3 năm3-10-202348,29%49,00%▲ +0,71 điểm %17.033.247

Sở hữu nước ngoài MWG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,00%▼ −0,00 điểm %723.746.06349%1.231
9-202649,00%▲ +0,00 điểm %723.746.79449%500
8-202649,00%▲ +0,00 điểm %723.746.19449%1.100
7-202649,00%▲ +0,10 điểm %723.726.59449%20.700
6-202648,90%▲ +0,10 điểm %718.713.51849%1.436.138
5-202648,80%▼ −0,12 điểm %717.252.76749%2.896.889
4-202648,93%▲ +0,29 điểm %719.077.97249%1.071.684
3-202648,64%▲ +1,16 điểm %714.818.87049%5.330.786
2-202647,47%▼ −0,17 điểm %697.733.61849%22.416.038
1-202647,64%▲ +0,41 điểm %700.218.98849%19.930.668
12-202547,23%▲ +1,16 điểm %698.928.96949%26.120.687
11-202546,07%▼ −0,20 điểm %681.719.95049%43.329.706
10-202546,27%▼ −0,59 điểm %684.684.05549%40.365.601
9-202546,86%▼ −1,26 điểm %693.447.60249%31.602.054
8-202548,13%▼ −0,81 điểm %712.151.39349%12.898.263
7-202548,94%▲ +0,78 điểm %724.136.35749%913.299
6-202548,15%▲ +0,20 điểm %712.528.60149%12.521.055
5-202547,95%▲ +1,02 điểm %709.584.09549%15.465.561
4-202546,93%▲ +1,16 điểm %694.449.20049%30.600.456
3-202545,77%▲ +0,57 điểm %669.231.20949%47.268.438
2-202545,20%▼ −0,69 điểm %660.907.02849%55.592.619
1-202545,89%▼ −0,18 điểm %671.012.06149%45.487.586
12-202446,07%▼ −0,73 điểm %673.707.23749%42.792.410
11-202446,81%▼ −0,49 điểm %684.405.67349%32.093.974
10-202447,29%▲ +0,43 điểm %691.531.91349%24.967.734
9-202446,87%▼ −0,16 điểm %685.304.07549%31.195.572
8-202447,03%▲ +0,59 điểm %687.639.96049%28.859.687
7-202446,43%▼ −1,04 điểm %678.989.53249%37.510.115
6-202447,48%▼ −1,27 điểm %694.211.69849%22.287.949
5-202448,75%▲ +2,65 điểm %712.786.37549%3.713.272
4-202446,10%▲ +1,80 điểm %674.616.65849%42.437.933
3-202444,30%▼ −0,19 điểm %648.249.41749%68.805.174
2-202444,49%▼ −0,81 điểm %650.986.27349%66.068.318
1-202445,29%▲ +0,78 điểm %662.807.01949%54.247.572
12-202344,52%▲ +0,08 điểm %651.428.21749%65.626.374
11-202344,43%▼ −2,61 điểm %650.208.46849%66.846.123
10-202347,04%▼ −1,22 điểm %688.378.76549%28.675.826
9-202348,26%▼ −0,17 điểm %706.240.15449%10.814.437
8-202348,44%▼ −0,56 điểm %708.795.16849%8.259.423
7-202349,00%▼ −0,02 điểm %717.054.59149%0
6-202349,02%▼ −0,00 điểm %717.274.65549%-220.064
5-202349,02%▲ +0,02 điểm %717.300.74749%-246.156
4-202349,00%▲ +0,00 điểm %717.300.84749%0
3-202349,00%▼ −0,00 điểm %717.300.79349%54
2-202349,00%▲ +0,00 điểm %717.300.84749%0
1-202349,00%▲ +0,00 điểm %717.300.74749%100
12-202249,00%▼ −0,00 điểm %717.296.76949%4.078
11-202249,00%▲ +0,00 điểm %717.300.84749%0
10-202249,00%▼ −0,00 điểm %717.299.34749%1.500
9-202249,00%▲ +0,00 điểm %717.300.70149%146
8-202249,00%▼ −0,00 điểm %717.292.84749%8.000
7-202249,00%▲ +0,09 điểm %717.411.00149%3.526
6-202248,91%▼ −0,09 điểm %358.115.61749%690.050
5-202249,00%▲ +0,01 điểm %358.805.66749%0
4-202248,99%▼ −0,01 điểm %358.765.66749%40.000
3-202249,00%▼ −0,00 điểm %349.402.09249%0
2-202249,00%▲ +0,00 điểm %349.402.10149%-9
1-202249,00%■ 0,00 điểm %349.402.09249%0
12-202149,00%▼ −0,00 điểm %349.402.09249%0
11-202149,00%▼ −0,00 điểm %349.432.89649%-30.804
10-202149,01%▼ −0,00 điểm %349.439.84649%-37.754
9-202149,01%▲ +0,01 điểm %349.440.89749%-38.805
8-202149,00%■ 0,00 điểm %232.961.28649%0
7-202149,00%—232.961.28649%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026723.746.063+9.06949,00%1.231
1-10-2026723.736.994−9.80049,00%10.300
30-9-2026723.746.794−30049,00%500
29-9-2026723.747.094−10049,00%200
28-9-2026723.747.194049,00%100
25-9-2026723.747.194049,00%100
24-9-2026723.747.194+32.60049,00%100
23-9-2026723.714.594−26.10049,00%32.700
22-9-2026723.740.694−6.50049,00%6.600
21-9-2026723.747.194049,00%100
18-9-2026723.747.194−10049,00%100
17-9-2026723.747.294+59049,00%0
16-9-2026723.746.704049,00%590
15-9-2026723.746.704+7.36349,00%590
14-9-2026723.739.341+13.20749,00%7.953
11-9-2026723.726.134−10.36349,00%21.160
10-9-2026723.736.497−9.50049,00%10.797
9-9-2026723.745.997049,00%1.297
8-9-2026723.745.997−29749,00%1.297
7-9-2026723.746.294+3.20049,00%1.000
4-9-2026723.743.094−4.20049,00%4.200
3-9-2026723.747.294+1.10049,00%0
28-8-2026723.746.194−1.10049,00%1.100
27-8-2026723.747.294+2.80049,00%0
26-8-2026723.744.494−1.60049,00%2.800
25-8-2026723.746.094+80049,00%1.200
24-8-2026723.745.294049,00%2.000
21-8-2026723.745.294−1.00049,00%2.000
20-8-2026723.746.294+3.05949,00%1.000
19-8-2026723.743.235—49,00%4.059

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của MWG