Kết quả kinh doanh MWG theo từng tháng
Kết quả kinh doanh CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mã MWG) do chính doanh nghiệp công bố theo từng tháng, ngoài báo cáo tài chính quý. Số công bố là luỹ kế từ đầu năm; phần của riêng từng tháng ở bảng dưới là hiệu hai kỳ liền nhau.
Kỳ gần nhất là tháng 8-2026: doanh thu thuần hợp nhất luỹ kế đạt 129.431 tỉ đồng, trong đó riêng tháng 8-2026 là 18.037 tỉ đồng.
Trong 6 tháng đã tính được số riêng, tháng cao nhất là tháng 8-2026 với 18.037 tỉ đồng.
Kho đang có 7 kỳ công bố của MWG, từ tháng 2-2026 đến tháng 8-2026. Mỗi kỳ đều dẫn tới đúng bản công bố gốc để đối chiếu.
Doanh thu thuần hợp nhất MWG theo tháng
cột riêng tháng là hiệu hai kỳ liền nhau, để trống khi thiếu kỳ trước| Kỳ công bố | Luỹ kế (tỉ đồng) | Riêng tháng (tỉ đồng) | So tháng trước |
|---|---|---|---|
| Luỹ kế 8 tháng 2026 | 129.431 | 18.037 | ▲ +12,1% |
| Luỹ kế 7 tháng 2026 | 111.394 | 16.089 | ▼ −0,4% |
| Luỹ kế 6 tháng 2026 | 95.305 | 16.146 | ▼ −3,1% |
| Luỹ kế 5 tháng 2026 | 79.159 | 16.663 | ▲ +4,2% |
| Luỹ kế 4 tháng 2026 | 62.496 | 15.988 | ▲ +11,8% |
| Luỹ kế 3 tháng 2026 | 46.508 | 14.304 | |
| Luỹ kế 2 tháng 2026 | 32.204 |
Chỉ tiêu MWG công bố theo luỹ kế từ đầu năm
cộng dồn từ ngày 1-1| Chỉ tiêu | Đơn vị | 2T/2026 | 3T/2026 | 4T/2026 | 5T/2026 | 6T/2026 | 7T/2026 | 8T/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần hợp nhất | tỉ đồng | 32.204 | 46.508 | 62.496 | 79.159 | 95.305 | 111.394 | 129.431 |
| Doanh thu thuần cùng kỳ 2025 | tỉ đồng | 24.524 | 36.091 | 48.635 | 61.229 | 73.655 | 86.507 | 99.801 |
| Doanh thu Công ty CP Đầu tư Điện Máy Xanh (đã loại nội bộ) | nghìn tỉ đồng | 22,8 | 32,4 | 43,3 | 54,5 | 65,1 | 75,2 | 86,8 |
| Giá trị dịch vụ thanh toán tiện ích và ngân hàng | nghìn tỉ đồng | — | 27 | 37 | 46 | 56 | 65 | — |
| Số giao dịch tiện ích | triệu giao dịch | — | 18 | 25 | 31 | 36 | 43 | — |
| Doanh thu Erablue (Indonesia) | tỉ IDR | 545 | 906 | 1.227 | 1.560 | 1.888 | 2.228 | 2.577 |
| Doanh thu Bách Hóa Xanh | nghìn tỉ đồng | 8,8 | 13,1 | — | — | 28,3 | 33,9 | 40,1 |
| Cửa hàng Bách Hóa Xanh mở mới từ đầu năm | cửa hàng | 199 | 280 | 403 | 532 | 632 | 819 | — |
Chỉ tiêu MWG tại thời điểm cuối mỗi kỳ
trạng thái cuối kỳ, không cộng dồn| Chỉ tiêu | Đơn vị | 2T/2026 | 3T/2026 | 4T/2026 | 5T/2026 | 6T/2026 | 7T/2026 | 8T/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ | % | 31,0 | 29,0 | 28,5 | 29,3 | 29,4 | 29,0 | 30,0 |
| Hoàn thành kế hoạch doanh thu năm (185.000 tỉ đồng) | % | 17 | 25 | 34 | 43 | 52 | 60 | 70 |
| Tỉ trọng doanh thu Thế Giới Di Động (gồm TopZone) | % | 22,8 | 23,4 | 22,9 | 22,5 | 22,5 | 22,5 | 22,5 |
| Tỉ trọng doanh thu Điện Máy Xanh | % | 48,0 | 46,3 | 46,4 | 46,3 | 45,8 | 45,0 | 44,5 |
| Tỉ trọng doanh thu Bách Hóa Xanh | % | 27,3 | 28,2 | 28,7 | 29,2 | 29,7 | 30,5 | 31,0 |
| Tỉ trọng doanh thu khác | % | 1,9 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Tăng trưởng doanh thu Điện Máy Xanh so với cùng kỳ | % | 35 | 34 | 33 | 33 | 31 | 29 | 29 |
| Tăng trưởng doanh thu cửa hàng hiện hữu (SSSG) của Điện Máy Xanh | % | — | 34 | 33 | 33 | 32 | 30 | 30 |
| Tăng trưởng doanh thu mua trả chậm so với cùng kỳ | % | 50 | 50 | 48 | 49 | 49 | 47 | 44 |
| Tỉ trọng doanh thu mua trả chậm | % | — | — | 38 | 39 | 38 | 38 | 38 |
| SSSG Erablue | % | — | 25 | 20 | 19 | 17 | 15 | 14 |
| Tăng trưởng doanh thu Bách Hóa Xanh so với cùng kỳ | % | 24,0 | 19,0 | 20,0 | 22,5 | 25,0 | 28,0 | 32,0 |
| Tăng trưởng doanh thu An Khang so với cùng kỳ | % | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 22 | 22 |
| Cửa hàng Thế Giới Di Động (gồm TopZone) | cửa hàng | 1.014 | 1.014 | 1.012 | 1.012 | 1.008 | 1.005 | — |
| Cửa hàng Điện Máy Xanh | cửa hàng | 2.008 | 2.006 | 2.005 | 2.004 | 2.005 | 2.002 | — |
| Cửa hàng Erablue (Indonesia) | cửa hàng | 198 | 212 | 222 | 245 | 261 | 283 | — |
| Cửa hàng Công ty CP Đầu tư Điện Máy Xanh (gồm Erablue) | cửa hàng | — | — | — | — | — | — | 3.314 |
| Cửa hàng Bách Hóa Xanh | cửa hàng | 2.758 | 2.839 | 2.962 | 3.051 | 3.191 | 3.378 | 3.612 |
| Nhà thuốc An Khang | nhà thuốc | 404 | 409 | 423 | 416 | 415 | 420 | 426 |
| Cửa hàng AVAKids | cửa hàng | 91 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 |
| Tổng số cửa hàng toàn tập đoàn | cửa hàng | — | — | — | — | — | — | 7.447 |
Bản công bố gốc
mở để đối chiếu từng số| Kỳ công bố | Ngày công bố | Tài liệu |
|---|---|---|
| Luỹ kế 8 tháng 2026 | 14-9-2026 | Mở bản gốc |
| Luỹ kế 7 tháng 2026 | 14-8-2026 | Mở bản gốc |
| Luỹ kế 6 tháng 2026 | 14-7-2026 | Mở bản gốc |
| Luỹ kế 5 tháng 2026 | 17-6-2026 | Mở bản gốc |
| Luỹ kế 4 tháng 2026 | 20-5-2026 | Mở bản gốc |
| Luỹ kế 3 tháng 2026 | 22-4-2026 | Mở bản gốc |
| Luỹ kế 2 tháng 2026 | 20-3-2026 | Mở bản gốc |
Dữ liệu khác của MWG
Giá lịch sử MWGGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật MWGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MWGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MWGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MWGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MWGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MWGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ MWGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại MWGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MWGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MWGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo MWGBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp MWGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh MWGCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
