Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo ABS
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
Binh Thuan Agriculture Services JSC
2.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán ABS

Cân đối kế toán ABS theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn476,4946,41.121,71.357,01.282,1864,5356,7294,8248,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,30,11,83,63,12,61,80,80,9
      1. Tiền1,30,11,83,63,12,61,80,80,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,0340,2340,20,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,0340,2340,20,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn469,8944,11.115,71.007,4917,7856,0332,3280,7200,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng639,5640,1910,3970,3882,2826,8277,9137,9143,7
      2. Trả trước cho người bán24,412,57,319,024,918,623,554,96,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,09,59,54,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác308,9313,1244,232,618,719,030,988,055,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-503,0-21,5-46,1-14,4-8,1-8,4-9,5-9,5-9,6
    IV. Tổng hàng tồn kho5,11,93,75,120,25,219,89,146,5
      1. Hàng tồn kho5,11,93,85,220,25,719,89,146,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,40,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,30,20,40,60,90,72,94,11,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,10,10,40,42,53,80,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,00,30,50,50,30,40,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,055,2457,5312,3310,8305,6306,6285,8286,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0357,0221,4221,4221,4221,4199,9199,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0357,0221,4221,4221,4221,4199,9199,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9,19,813,814,813,015,316,316,217,0
      1. Tài sản cố định hữu hình4,55,15,76,44,36,27,06,67,5
      - Nguyên giá0,018,518,57,67,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,018,518,57,67,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,64,78,28,58,89,09,39,69,5
      - Nguyên giá0,018,518,57,67,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,018,518,57,67,60,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,018,518,57,67,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,21,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,01,21,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,023,068,068,068,068,068,068,068,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,068,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,023,068,068,068,00,068,068,068,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,94,00,20,50,80,90,90,50,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,94,00,20,50,80,90,90,50,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN489,31.001,61.579,21.669,31.593,01.170,1663,4580,7535,2
  A. Nợ phải trả87,485,2665,2763,6666,5734,8259,9210,3194,4
    I. Nợ ngắn hạn86,984,5664,3762,4666,2734,5259,4209,3192,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn63,659,2592,2533,5471,3357,686,4109,1106,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,72,87,9144,7158,1358,2158,160,672,2
      4. Người mua trả tiền trước0,08,80,21,413,20,10,50,00,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,06,816,927,416,814,710,013,99,5
      6. Phải trả người lao động0,40,31,00,30,40,80,90,80,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,439,40,51,00,41,01,81,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,90,91,047,81,51,12,523,01,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,95,35,76,83,81,70,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,50,70,91,20,40,30,51,01,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,30,30,30,40,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,40,60,90,00,00,51,01,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu402,0916,4914,0905,7926,4435,3403,4370,4340,8
    I. Vốn chủ sở hữu402,0916,4914,0905,7926,4435,3403,4370,4340,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu800,0800,0800,0800,0800,0374,4288,0288,0288,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần42,642,642,642,642,60,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-440,773,871,363,183,860,8115,482,352,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước73,871,363,140,518,412,982,352,723,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này-514,42,48,322,565,447,933,029,629,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN489,31.001,61.579,21.669,31.593,01.170,1663,4580,7535,2

Cân đối kế toán ABS theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn324,6326,9467,0456,8671,7687,4942,4946,6946,71.610,61.060,5913,61.263,51.300,31.296,71.020,71.365,91.352,81.455,11.282,21.411,71.330,5895,0865,0253,0349,4313,4314,1400,6464,5403,0294,8248,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,60,70,21,31,00,10,10,10,621,10,61,81,11,41,23,67,021,62,03,16,33,41,32,50,72,60,61,80,10,61,00,80,9
      1. Tiền0,60,70,21,31,00,10,10,10,621,10,61,81,11,41,23,67,021,62,03,16,33,41,32,50,72,60,61,80,10,61,00,80,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0120,0120,0231,00,0340,2340,2340,2340,2406,4425,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn319,6323,4459,7450,1664,4686,0939,2944,1940,61.585,81.056,6907,01.139,11.174,31.059,31.011,31.010,9974,21.100,7917,8993,8895,3887,3856,1245,3331,2294,8291,3383,9444,8386,3280,7200,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng517,8514,8630,0639,5639,3640,2640,0640,1617,9897,2858,2910,3989,41.209,71.009,1970,3962,7935,21.058,6882,4963,1862,9857,5826,8215,7298,4262,7243,1312,3357,1242,5137,9143,7
      2. Trả trước cho người bán3,64,123,724,424,323,57,812,530,544,959,27,3171,27,431,119,025,027,531,124,919,821,719,218,719,216,618,023,525,132,151,654,96,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác301,2307,5309,0312,2312,4310,9313,0313,1313,9665,4169,814,714,814,733,632,631,319,719,218,719,319,019,019,018,825,823,724,746,555,692,288,055,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-503,0-503,0-503,0-525,9-311,6-288,6-21,5-21,7-21,6-21,6-30,5-25,4-36,3-57,5-14,4-10,6-8,1-8,1-8,1-8,1-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,6
    IV. Tổng hàng tồn kho4,32,66,85,16,01,13,01,93,43,32,84,42,84,24,85,27,016,311,420,24,75,75,85,76,414,616,420,015,016,511,69,146,5
      1. Hàng tồn kho4,32,66,85,16,11,23,01,93,53,42,94,52,94,24,85,27,116,311,520,25,16,16,25,76,414,616,420,015,016,511,69,146,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,30,40,30,30,20,20,62,10,40,50,40,50,40,50,60,90,50,80,90,60,90,60,70,60,81,61,01,62,64,14,11,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,10,10,20,20,21,80,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,40,30,40,30,40,20,41,30,61,32,33,83,80,8
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn144,1144,412,735,936,213,555,055,355,455,1532,3678,9322,2322,7312,0778,9312,5310,3310,6310,9305,7307,4732,8305,6305,8305,8306,1306,6285,1285,3285,6285,8286,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn132,1132,10,00,00,00,00,00,00,00,0432,0578,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4199,9199,9199,9199,9199,9
      5. Phải thu dài hạn khác132,1132,10,00,00,00,00,00,00,00,0432,0578,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4221,4199,9199,9199,9199,9199,9
    II. Tài sản cố định8,58,78,99,09,29,49,69,810,010,113,613,814,114,314,614,815,012,612,813,013,214,715,015,315,515,816,015,115,415,615,916,217,0
      1. Tài sản cố định hữu hình4,14,24,44,54,64,84,95,15,35,45,55,75,86,06,26,46,44,04,14,34,45,86,06,26,46,66,85,75,96,16,46,67,5
      - Nguyên giá7,30,00,00,00,00,018,518,518,518,518,518,518,518,67,67,67,67,67,67,62,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,54,54,54,54,64,64,74,74,74,88,18,28,28,38,48,58,58,68,78,88,88,99,09,09,19,29,39,39,49,59,69,69,5
      - Nguyên giá7,30,00,00,00,00,018,518,518,518,518,518,518,518,67,67,67,67,67,67,62,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,023,023,00,023,023,023,023,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,0493,268,068,068,068,068,068,068,068,068,068,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,023,023,023,023,023,023,023,023,023,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,00,00,00,00,068,068,068,068,068,068,068,068,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,0-23,0-23,00,00,0-23,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,53,73,83,94,04,23,94,03,93,50,20,20,30,30,4426,80,50,60,70,80,81,00,80,90,90,60,70,90,70,50,60,50,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,53,73,83,94,04,23,94,03,93,50,20,20,30,30,40,50,50,60,70,80,81,00,80,90,90,60,70,90,70,50,60,50,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0410,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN468,7471,3479,7492,7707,9701,0997,41.001,91.002,11.665,71.592,81.592,61.585,81.623,01.608,71.799,61.678,51.663,01.765,71.593,11.717,41.637,91.627,81.170,6558,8655,1619,6620,7685,7749,8688,7580,7535,2
  A. Nợ phải trả68,674,979,587,584,779,582,785,481,0744,9675,4666,4655,3693,7733,2723,2737,9727,9835,8666,4804,1728,4722,3732,8159,0257,7214,5227,9298,5363,9316,4210,3194,4
    I. Nợ ngắn hạn68,674,679,187,184,278,982,184,780,2744,1674,4665,4654,1692,7732,1723,9737,6727,6835,4666,0803,8728,1722,0732,8159,0257,4214,1227,4297,9363,1315,4209,3192,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn50,559,460,063,659,861,261,059,259,2595,5595,9592,2587,0588,7573,7534,4516,3511,2514,1471,3398,6394,0342,7357,591,6100,2101,887,993,4105,5108,6109,1106,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9,48,25,20,80,93,73,02,83,749,71,87,93,316,035,7144,7171,1173,8282,8158,1375,7302,8341,6357,454,5143,299,4127,5197,7249,7170,160,672,2
      4. Người mua trả tiền trước1,50,20,10,00,40,24,48,80,21,00,00,20,10,31,51,411,211,212,113,213,112,218,40,10,10,10,00,50,10,10,20,00,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,00,10,00,26,26,97,110,623,617,918,125,928,526,926,620,620,517,516,88,511,116,413,211,212,210,77,05,14,613,413,99,5
      6. Phải trả người lao động0,80,70,80,40,91,10,70,30,30,30,71,01,01,00,31,10,30,40,40,40,30,40,40,80,00,30,50,90,50,00,40,80,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,18,116,917,11,00,90,90,90,81,11,03,040,988,28,47,61,14,71,41,31,81,11,41,51,51,62,51,13,321,623,01,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,64,74,84,94,95,05,15,35,35,45,55,75,75,75,76,86,87,03,83,83,93,91,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu400,2396,4400,2405,2623,2621,5914,7916,5921,1920,8917,4926,2930,5929,3875,41.076,4940,6935,2929,9926,7913,2909,5905,5437,8399,8397,5405,1392,8387,2385,9372,2370,4340,8
    I. Vốn chủ sở hữu400,2396,4400,2405,2623,2621,5914,7916,5921,1920,8917,4926,2930,5929,3875,41.076,4940,6935,2929,9926,7913,2909,5905,5437,8399,8397,5405,1392,8387,2385,9372,2370,4340,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,1800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0374,4374,4288,0288,0288,0288,0288,0288,0288,0288,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần42,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,642,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-442,4-446,2-442,4-437,5-219,4-221,172,173,978,578,274,883,687,986,732,8107,798,092,687,384,170,666,962,963,425,4109,4117,0104,799,197,884,282,352,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-440,7-440,7-440,773,873,873,873,871,371,371,371,363,063,163,123,180,580,583,883,818,458,458,460,812,914,6101,7115,482,382,382,382,352,723,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này-1,8-5,6-1,7-511,2-293,2-294,9-1,72,67,16,83,520,624,823,69,827,217,58,83,565,612,28,52,150,410,87,71,622,416,815,51,929,629,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN468,7471,3479,7492,7707,9701,0997,41.001,91.002,11.665,71.592,81.592,61.585,81.623,01.608,71.799,61.678,51.663,01.765,71.593,11.717,41.637,91.627,81.170,6558,8655,1619,6620,7685,7749,8688,7580,7535,2
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0120,0120,0231,00,0340,2340,2340,2340,2406,4425,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,54,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,10,20,10,20,00,00,30,30,30,30,30,40,30,30,50,60,30,50,50,30,50,30,30,30,50,30,40,30,30,30,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,018,518,518,518,518,518,518,518,67,67,67,67,67,67,62,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,2
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0425,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,068,068,068,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,20,00,40,10,40,00,30,067,751,539,428,111,40,00,53,62,40,01,02,42,00,00,80,00,00,01,00,00,01,11,81,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,30,40,50,50,60,60,70,80,80,90,91,21,11,2-0,60,30,30,40,40,40,40,30,00,00,30,40,50,60,81,01,01,5
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,10,20,20,30,30,40,50,50,60,60,90,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,50,60,81,01,01,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0126,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ABS

Dữ liệu khác của ABS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (mã ABS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ABS.