Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ABS
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
Binh Thuan Agriculture Services JSC
2.690
▼ −200 (▼ −6,92%)

Room ngoại ABS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ABS theo thời gian

1257 ngày
0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.352 cổ phiếu ABS, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,00% (14-10-2021), thấp nhất 0,00% (21-7-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ABS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-20230,00%0,00%■ 0,00 điểm %0

Sở hữu nước ngoài ABS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
9-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
8-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
7-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
6-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
5-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
4-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
3-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
2-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
1-20260,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
12-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
11-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
10-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
9-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
8-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
7-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
6-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
5-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
4-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
3-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
2-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
1-20250,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
12-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
11-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
10-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
9-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
8-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
7-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
6-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
5-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
4-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
3-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
2-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
1-20240,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
12-20230,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
11-20230,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
10-20230,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
9-20230,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
8-20230,00%■ 0,00 điểm %1.3520%-1.352
7-20230,00%▼ −0,00 điểm %1.3520%-1.352
6-20230,00%■ 0,00 điểm %1.4890%-1.489
5-20230,00%■ 0,00 điểm %1.4890%-1.489
4-20230,00%■ 0,00 điểm %1.4890%-1.489
3-20230,00%■ 0,00 điểm %1.4890%-1.489
2-20230,00%■ 0,00 điểm %1.4890%-1.489
1-20230,00%▼ −0,00 điểm %1.4890%-1.489
12-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
11-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
10-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
9-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
8-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
7-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
6-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
5-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
4-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
3-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
2-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
1-20220,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
12-20210,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
11-20210,00%■ 0,00 điểm %1.7890%-1.789
10-20210,00%▲ +0,00 điểm %1.7890%-1.789
9-20210,00%■ 0,00 điểm %1.7090%-1.709
8-20210,00%■ 0,00 điểm %1.7090%-1.709
7-20210,00%—1.7090%-1.709

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.35200,00%-1.352
1-10-20261.35200,00%-1.352
30-9-20261.35200,00%-1.352
29-9-20261.35200,00%-1.352
28-9-20261.35200,00%-1.352
25-9-20261.35200,00%-1.352
24-9-20261.35200,00%-1.352
23-9-20261.35200,00%-1.352
22-9-20261.35200,00%-1.352
21-9-20261.35200,00%-1.352
18-9-20261.35200,00%-1.352
17-9-20261.35200,00%-1.352
16-9-20261.35200,00%-1.352
15-9-20261.35200,00%-1.352
14-9-20261.35200,00%-1.352
11-9-20261.35200,00%-1.352
10-9-20261.35200,00%-1.352
9-9-20261.35200,00%-1.352
8-9-20261.35200,00%-1.352
7-9-20261.35200,00%-1.352
4-9-20261.35200,00%-1.352
3-9-20261.35200,00%-1.352
28-8-20261.35200,00%-1.352
27-8-20261.35200,00%-1.352
26-8-20261.35200,00%-1.352
25-8-20261.35200,00%-1.352
24-8-20261.35200,00%-1.352
21-8-20261.35200,00%-1.352
20-8-20261.35200,00%-1.352
19-8-20261.352—0,00%-1.352

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ABS