Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AMP
CTCP Armephaco
Armephaco Joint Stock Company
14.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán AMP

Cân đối kế toán AMP theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.406,81.097,5936,0947,71.094,4880,7908,71.107,3852,2778,0714,6700,0587,4617,4544,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,540,454,745,677,641,136,651,452,159,7107,446,362,872,389,9
      1. Tiền86,440,453,945,677,641,136,651,452,159,7107,446,362,872,389,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,10,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,09,07,08,54,34,35,32,92,92,91,91,20,00,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn31,09,07,08,54,34,35,32,92,92,91,91,20,00,00,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn860,6760,1626,5656,3739,0575,3602,0806,2568,7551,4463,7518,9394,3366,8300,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng622,3594,0532,9507,7478,6434,6447,0505,8479,9474,2418,1406,5368,1318,5207,7
      2. Trả trước cho người bán227,2152,281,8140,0251,5135,2149,6290,682,266,626,890,619,334,382,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,218,815,512,311,58,08,112,38,411,419,622,37,014,010,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,1-4,9-3,6-3,7-2,5-2,4-2,6-2,6-1,8-0,9-0,7-0,5-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho406,6277,6240,8230,8264,9249,6254,4235,1216,6156,3136,6128,5112,3147,3128,5
      1. Hàng tồn kho407,7277,6240,8231,2264,9249,6254,4235,3216,6156,3136,6128,5112,3147,3128,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,20,00,0-0,30,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,110,46,96,48,510,410,311,811,97,85,15,118,131,125,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,80,70,30,40,40,60,61,10,50,00,60,22,812,94,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,39,76,56,08,09,79,710,511,47,74,34,94,93,74,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,10,10,20,00,00,10,00,00,00,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,414,516,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn109,997,994,088,088,386,982,988,698,3105,0105,9105,8114,5123,0120,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,91,82,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,82,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,238,940,641,547,550,249,957,567,574,482,883,890,5101,397,6
      1. Tài sản cố định hữu hình50,238,740,541,447,350,249,857,267,174,082,283,189,7100,297,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,10,10,20,00,10,30,40,50,60,70,81,10,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,01,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,01,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,149,544,840,335,632,228,026,024,924,617,817,820,520,520,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh45,944,644,840,335,632,228,025,924,824,617,817,820,420,420,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,76,45,14,33,42,73,23,34,14,13,52,43,51,22,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,76,45,14,33,42,73,23,34,14,13,52,42,51,22,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.516,71.195,41.030,01.035,71.182,7967,6991,71.195,9950,5883,0820,5805,8701,9740,4664,7
  A. Nợ phải trả1.311,1994,6860,2843,4986,9776,3806,81.017,8778,4717,0661,5650,8556,6595,5515,7
    I. Nợ ngắn hạn1.310,2993,7859,3842,4986,9775,4805,91.015,8776,2714,7659,0648,6554,3593,1512,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn589,4406,5370,7376,3414,1448,5430,7449,9440,3428,5318,4241,3164,2150,889,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn406,1301,7289,4259,6251,8124,4193,5263,9185,9184,5200,4258,5262,7257,5180,3
      4. Người mua trả tiền trước206,6119,448,9107,8244,1130,1154,2279,4119,365,677,795,636,769,0125,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,03,11,93,41,01,81,01,93,74,66,91,61,73,54,5
      6. Phải trả người lao động6,17,46,13,84,43,93,94,64,84,65,72,93,34,32,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,677,464,044,529,915,45,50,20,30,20,20,20,50,60,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác89,578,077,645,041,151,317,115,921,626,649,848,585,2107,4109,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,10,72,00,50,00,00,00,30,10,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,90,90,90,90,00,90,91,92,22,22,52,22,32,53,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,90,90,00,90,91,91,91,91,92,22,22,22,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,60,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu205,6200,8169,8192,4195,8191,3184,9178,1172,0166,0158,9155,0145,2144,9149,0
    I. Vốn chủ sở hữu205,5200,8169,7192,3195,7191,3184,8178,0172,0165,9158,9154,9145,1144,8148,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,616,716,716,716,716,714,812,85,92,52,00,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,00,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối56,551,820,743,448,744,337,831,025,020,815,718,79,810,518,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,848,117,139,443,437,830,925,05,01,20,01,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,73,73,64,05,36,47,06,120,019,615,717,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,30,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,30,30,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,2
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.516,71.195,41.030,01.035,71.182,7967,6991,71.195,9950,5883,0820,5805,8701,9740,4664,7

Cân đối kế toán AMP theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.737,91.519,31.401,41.146,71.089,21.039,31.097,5976,7945,2956,0938,1947,71.094,4880,7908,71.107,3969,0852,2830,8805,5885,2778,0714,6700,0587,4617,4544,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,820,886,425,080,311,240,46,639,621,953,945,677,641,136,651,438,252,111,178,223,359,7107,446,362,872,389,9
      1. Tiền55,820,886,424,980,211,240,46,634,721,153,945,677,641,136,651,438,252,111,178,223,359,7107,446,362,872,389,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,10,10,00,00,04,90,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,241,115,111,29,711,09,011,97,07,07,88,54,34,35,32,92,92,92,92,92,92,91,91,20,00,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,241,115,111,29,711,09,011,97,07,07,88,54,34,35,32,92,92,92,92,92,92,91,91,20,00,00,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.237,71.014,3871,9836,0701,2714,9760,1681,0650,3680,3628,7656,3739,0575,3602,0806,2621,8568,7604,3481,4599,2551,4463,7518,9394,3366,8300,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng793,9641,9622,4549,9550,0534,0594,0525,4523,8573,3532,9507,7478,6434,6447,0505,8465,7479,9446,3420,2523,6474,2418,1406,5368,1318,5207,7
      2. Trả trước cho người bán427,9359,9239,0274,6140,7164,7152,2137,3112,592,281,8140,0251,5135,2149,6290,6145,182,2148,253,664,466,626,890,619,334,382,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,917,515,616,515,421,118,818,815,418,717,612,311,58,08,112,312,88,411,18,712,211,419,622,37,014,010,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,9-4,9-5,1-5,0-4,9-4,9-4,9-4,0-4,0-4,0-3,6-3,7-2,5-2,4-2,6-2,6-1,8-1,8-1,4-1,1-0,9-0,9-0,7-0,5-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho381,5419,5405,8263,6286,4291,0277,6266,6239,4238,3240,8230,8264,9249,6254,4235,1289,8216,6202,1229,2244,4156,3136,6128,5112,3147,3128,5
      1. Hàng tồn kho382,7420,7407,0264,9287,7291,0277,6266,6239,4238,3240,8231,2264,9249,6254,4235,3289,8216,6202,1229,2244,4156,3136,6128,5112,3147,3128,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-1,2-1,2-1,3-1,30,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,723,722,110,911,811,110,410,58,98,56,96,48,510,410,311,816,411,910,513,815,47,85,15,118,131,125,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,81,80,80,70,70,70,60,60,40,30,40,40,60,61,10,80,50,70,61,80,00,60,22,812,94,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,121,620,39,711,010,39,79,88,27,96,56,08,09,79,710,515,611,49,813,213,67,74,34,94,93,74,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,00,40,00,10,00,00,10,10,00,00,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,414,516,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn112,1113,6126,5120,6114,1100,997,993,3110,991,892,288,088,386,982,988,696,298,396,896,6103,8105,0105,9105,8114,5123,0120,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,91,91,91,91,91,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,91,91,91,91,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định53,750,150,243,136,538,338,936,938,238,840,841,547,550,249,957,564,667,568,369,972,474,482,883,890,5101,397,6
      1. Tài sản cố định hữu hình53,650,150,243,036,438,238,736,838,138,740,741,447,350,249,857,264,267,167,869,571,974,082,283,189,7100,297,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,00,10,30,40,40,40,50,40,50,60,70,81,10,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,10,03,26,12,71,20,30,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,10,03,26,12,71,20,30,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,655,067,767,363,851,949,545,559,746,044,040,335,632,228,026,025,724,923,221,425,924,617,817,820,520,520,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh45,349,946,546,342,747,044,645,559,746,044,040,335,632,228,025,925,724,823,221,425,824,617,817,820,420,420,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,35,121,121,021,04,94,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,76,46,75,15,86,26,48,811,25,25,14,33,42,73,23,34,04,13,53,43,84,13,52,43,51,22,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,76,46,75,15,86,26,48,811,25,25,14,33,42,73,23,34,04,13,53,43,84,13,52,42,51,22,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.850,01.632,91.527,81.267,31.203,31.140,21.195,41.070,01.056,11.047,81.030,41.035,71.182,7967,6991,71.195,91.065,2950,5927,6902,1989,0883,0820,5805,8701,9740,4664,7
  A. Nợ phải trả1.639,61.426,31.323,01.063,71.000,4938,3994,6889,7858,6876,5834,3843,4986,9776,3806,81.017,8889,0778,4761,7742,5819,6717,0661,5650,8556,6595,5515,7
    I. Nợ ngắn hạn1.635,81.422,71.322,11.062,6999,5937,2993,7888,6857,7875,6833,3842,4986,9775,4805,91.015,8886,8776,2759,5740,2817,4714,7659,0648,6554,3593,1512,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn690,8607,5589,4465,4392,0405,4406,5403,3378,2346,1370,7376,3414,1448,5430,7449,9489,5440,3437,8408,0419,7428,5318,4241,3164,2150,889,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn514,6405,1418,0266,7297,3268,2301,7260,6278,7341,2289,5259,6251,8124,4193,5263,9212,4185,9151,4169,0234,1184,5200,4258,5262,7257,5180,3
      4. Người mua trả tiền trước324,6312,6206,6176,8153,0103,1119,470,758,239,848,9107,8244,1130,1154,2279,4153,5119,3134,9121,1138,765,677,795,636,769,0125,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,81,24,01,71,93,63,12,32,11,31,93,41,01,81,01,93,93,72,41,60,74,66,91,61,73,54,5
      6. Phải trả người lao động4,22,46,13,02,72,57,43,82,82,66,13,84,43,93,94,62,44,82,92,61,64,65,72,93,34,32,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,512,18,684,481,579,377,469,772,569,664,044,529,915,45,50,20,20,30,10,20,10,20,20,20,50,60,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác80,381,889,564,670,875,078,078,064,974,451,645,041,151,317,115,924,821,629,637,322,426,649,848,585,2107,4109,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,10,20,10,30,40,60,72,00,50,00,00,00,10,30,30,50,00,10,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,83,60,91,10,91,10,91,10,90,90,90,90,00,90,91,92,22,22,22,32,22,22,52,22,32,53,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,91,10,91,10,91,10,91,10,90,90,90,90,00,90,91,91,91,91,91,91,91,91,92,22,22,22,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,92,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,30,30,60,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu210,4206,6204,8203,5202,9201,9200,8180,3197,5171,3196,1192,4195,8191,3184,9178,1174,5172,0166,0159,7169,4166,0158,9155,0145,2144,9149,0
    I. Vốn chủ sở hữu210,4206,6204,8203,5202,8201,9200,8180,2197,4171,3196,1192,3195,7191,3184,8178,0174,5172,0165,9159,6169,3165,9158,9154,9145,1144,8148,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,616,716,716,716,716,716,716,716,714,814,812,85,92,52,00,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,00,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,457,655,854,553,852,951,831,248,422,347,143,448,744,337,831,027,525,018,912,624,220,815,718,79,810,518,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,556,551,851,851,851,848,129,646,520,743,439,443,437,830,925,0—5,0—5,0—1,2—1,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,81,04,02,72,11,13,71,71,91,53,74,05,36,47,06,1—20,0—7,6—19,6—17,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,30,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,2
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.850,01.632,91.527,81.267,31.203,31.140,21.195,41.070,01.056,11.047,81.030,41.035,71.182,7967,6991,71.195,91.063,5950,5927,6902,1989,0883,0820,5805,8701,9740,4664,7

Báo cáo khác của AMP

Dữ liệu khác của AMP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Armephaco (mã AMP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AMP.