Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BBS
CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
Vicem Packaging But Son Joint Stock Company
10.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BBS

Doanh thu và lợi nhuận BBS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 89Q1/2024: 84Q2/2024: 92Q3/2024: 71Q4/2024: 108Q1/2025: 103Q2/2025: 117Q3/2025: 122Q4/2025: 109Q1/2026: 122Q2/2026: 131Q3/2026: 110131Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: -0Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 1Q2/2026: 3Q3/2026: 13-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261101
Q2/20261313
Q1/20261221
Q4/20251092
Q3/20251222
Q2/20251172
Q1/20251031
Q4/20241081
Q3/202471-0
Q2/2024923
Q1/2024842
Q4/2023892

Doanh thu và lợi nhuận BBS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 490Năm 2021: 523Năm 2022: 448Năm 2023: 356Năm 2024: 356Năm 2025: 450523Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 10Năm 2022: 8Năm 2023: 6Năm 2024: 6Năm 2025: 710Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254507
Năm 20243566
Năm 20233566
Năm 20224488
Năm 202152310
Năm 20204907

Báo cáo tài chính gốc BBS theo kỳ

140 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

140 tệp báo cáo BBS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BBS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BBS.

Kết quả kinh doanh BBS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh450,5355,5355,6448,4523,4490,5453,6483,2354,6424,4389,1491,2419,0336,0313,4203,3169,2135,3101,985,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)450,5355,5355,6448,4523,4490,3453,6483,2354,6424,4389,1490,0419,0336,0313,4203,3169,2135,3101,985,8
4. Giá vốn hàng bán418,0319,1320,7406,9480,5434,7412,1444,3323,0383,4354,2452,3378,9297,6278,3180,0143,1118,691,175,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,536,434,941,542,855,641,539,031,641,034,937,740,138,335,123,326,116,710,810,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,80,20,00,10,11,40,20,40,60,30,10,20,20,30,00,10,1
7. Chi phí tài chính6,96,910,811,212,514,615,513,07,14,35,25,28,09,68,82,70,51,90,80,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,96,910,810,912,514,615,413,07,14,25,25,28,09,68,83,60,51,00,80,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,25,97,17,97,17,86,77,28,511,410,111,08,36,76,24,23,32,01,31,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,514,810,313,510,725,012,312,514,014,19,012,014,111,410,16,97,45,03,02,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,88,96,79,712,68,27,16,33,411,511,010,19,910,710,29,715,17,95,86,1
12. Thu nhập khác0,30,20,50,30,30,50,30,41,90,50,50,70,70,50,20,40,30,20,10,0
13. Chi phí khác0,00,40,10,20,10,10,30,40,21,10,70,10,10,70,10,10,50,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,20,40,10,20,4-0,0-0,01,6-0,6-0,20,60,7-0,30,10,3-0,2-0,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,18,77,19,912,88,67,16,35,010,910,810,710,610,510,210,014,97,85,86,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,92,51,42,12,61,91,51,41,12,22,42,42,71,92,62,51,31,20,80,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,92,51,42,12,61,91,51,41,12,22,42,42,71,92,62,51,31,20,80,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,26,25,77,810,26,75,65,04,08,78,48,37,98,67,77,513,66,65,05,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,26,25,77,810,26,75,65,04,08,78,48,37,98,67,77,513,66,65,05,3

Kết quả kinh doanh BBS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,8131,4122,0108,7121,6117,1103,1107,871,192,284,489,277,888,1100,5101,6114,1113,3119,5150,5101,6138,5132,8106,0139,5126,8118,3100,4117,1111,7124,5138,7123,0127,094,591,376,4102,684,3129,796,1111,287,4106,678,5111,492,6149,2113,1124,1104,8116,299,6109,793,595,768,389,582,587,567,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,8131,4122,0108,7121,6117,1103,1107,871,192,284,489,277,888,1100,5101,6114,1113,3119,5150,5101,6138,5132,8106,0139,5126,5118,3100,4117,1111,7124,5138,7123,0127,094,591,376,4102,684,3129,796,1111,287,4106,678,5111,492,6148,0113,1124,1104,8116,299,6109,793,595,768,389,582,587,567,7
4. Giá vốn hàng bán101,4119,2114,6101,5113,1107,795,998,565,778,976,080,769,577,992,191,5103,7102,8108,9136,393,7128,3122,292,2122,3113,9106,889,9107,1100,6114,5128,0113,5116,386,487,172,090,673,2117,987,999,778,097,873,499,783,4137,0104,7115,095,2104,688,8100,285,383,959,680,473,777,860,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,412,27,47,28,59,47,29,35,413,48,48,58,310,28,510,110,410,510,514,27,910,110,613,817,212,611,410,410,011,010,010,79,510,78,04,24,412,011,011,88,211,59,48,85,111,89,211,08,49,29,511,610,89,58,211,78,69,18,89,67,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,50,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,00,20,20,00,00,00,00,10,20,00,10,20,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính2,21,91,41,81,81,71,71,51,61,72,02,32,32,93,33,62,72,42,53,23,03,23,23,73,33,64,04,23,83,93,73,63,33,03,11,42,31,91,60,91,01,01,41,21,31,21,41,30,91,11,81,81,92,12,21,72,13,22,62,32,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,21,91,41,81,81,71,71,51,61,72,02,32,32,93,33,62,72,42,53,23,03,23,23,73,33,64,04,13,83,93,73,63,33,03,01,42,31,91,60,91,01,01,41,21,31,21,41,30,91,11,81,81,92,12,21,72,13,22,62,32,7
9. Chi phí bán hàng1,71,92,01,71,51,41,61,31,01,62,01,61,31,92,21,81,62,22,21,81,41,62,32,21,61,92,11,91,42,01,41,91,91,61,72,11,92,81,83,82,33,51,83,11,93,12,13,12,52,92,52,62,12,21,32,01,61,71,31,61,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,84,42,61,02,94,22,44,62,15,82,31,92,33,82,75,53,62,12,33,42,13,22,56,29,94,83,82,23,83,13,13,33,43,32,42,70,65,45,44,53,53,82,31,72,52,32,54,12,73,02,74,64,23,02,44,82,02,42,23,51,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,84,11,42,82,32,11,51,80,74,22,22,72,41,60,3-0,62,54,33,56,01,42,12,51,82,42,31,62,21,12,11,81,90,92,70,8-1,9-0,22,92,52,81,53,23,92,8-0,45,43,22,72,52,32,52,82,62,22,33,22,91,92,82,21,5
12. Thu nhập khác0,10,00,10,10,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,11,20,20,20,30,20,10,10,11,50,10,10,10,10,10,50,00,20,30,20,00,30,00,10,10,10,0
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,00,00,00,00,30,00,00,60,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,20,00,10,00,10,00,10,10,10,00,90,01,70,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,10,00,50,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,00,10,10,00,00,0-0,30,00,0-0,60,00,00,3-0,00,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,1-0,10,00,1-0,1-0,10,00,00,11,10,20,10,20,10,1-0,80,1-0,20,1-0,10,10,10,10,40,00,20,30,20,00,2-0,10,1-0,50,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,83,91,52,92,32,21,61,90,44,22,22,12,41,60,6-0,62,64,43,56,01,52,22,61,82,42,41,72,11,12,11,71,81,02,70,9-0,80,13,02,72,81,62,44,02,5-0,45,33,32,82,62,72,62,92,92,42,43,42,82,02,32,31,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,41,20,30,60,50,40,30,40,80,90,40,40,50,30,1-0,10,50,90,71,20,30,40,50,70,50,50,40,40,20,40,30,40,20,60,2-0,10,00,60,50,60,30,50,80,50,01,20,70,60,60,60,60,80,70,60,60,10,70,50,60,60,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,41,20,30,60,50,40,30,40,80,90,40,40,50,30,1-0,10,50,90,71,20,30,40,50,70,50,50,40,40,20,40,30,40,20,60,2-0,10,00,60,50,60,30,50,80,50,01,20,70,60,60,60,60,80,70,60,60,10,70,50,60,60,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,52,71,22,31,91,71,21,5-0,43,31,71,71,91,30,5-0,52,13,52,84,81,21,72,11,21,91,91,41,60,91,71,41,40,82,10,7-0,60,02,42,12,31,21,93,22,0-0,44,12,62,22,02,12,02,22,21,81,83,32,11,51,71,71,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,52,71,22,31,91,71,21,5-0,43,31,71,71,91,30,5-0,52,13,52,84,81,21,72,11,21,91,91,41,60,91,71,41,40,82,10,7-0,60,02,42,12,31,21,93,22,0-0,44,12,62,22,02,12,02,22,21,81,83,32,11,51,71,71,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BBS

Dữ liệu khác của BBS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn (mã BBS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 450 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng, tăng 17,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 110 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.