Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo BCC
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
BimSon Cement JSC
5.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán BCC — trang 133

Mua bán ròng của khối ngoại với BCC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch BCC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
14-12-20109.00000■ 00,00,0■ 0,045.443.894
13-12-20109.4006000▲ +6000,00,0▲ +0,045.443.894
10-12-20108.8002.4000▲ +2.4000,00,0▲ +0,045.444.494
9-12-20108.60000■ 00,00,0■ 0,045.446.894
8-12-20108.30012.0000▲ +12.0000,10,0▲ +0,145.446.894
7-12-20108.50000■ 00,00,0■ 0,045.458.894
6-12-20108.9008000▲ +8000,00,0▲ +0,045.458.894
3-12-20109.00000■ 00,00,0■ 0,045.459.694
2-12-20108.60000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
1-12-20108.40000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
30-11-20108.50000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
29-11-20108.40003.600▼ −3.6000,00,0▼ −0,045.456.094
26-11-20107.90000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
25-11-20107.90000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
24-11-20107.80000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
23-11-20107.70000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
22-11-20107.60000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
19-11-20107.80000■ 00,00,0■ 0,045.456.094
18-11-20108.00014.5000▲ +14.5000,10,0▲ +0,145.456.094
17-11-20107.70000■ 00,00,0■ 0,045.470.594
16-11-20107.6006000▲ +6000,00,0▲ +0,045.470.594
15-11-20107.50000■ 00,00,0■ 0,045.471.194
12-11-20107.70000■ 00,00,0■ 0,045.471.194
11-11-20108.00000■ 00,00,0■ 0,045.471.194
10-11-20108.1002.5000▲ +2.5000,00,0▲ +0,045.471.194
9-11-20108.10000■ 00,00,0■ 0,045.473.694
8-11-20108.40000■ 00,00,0■ 0,045.473.694
5-11-20108.40000■ 00,00,0■ 0,045.473.694
4-11-20108.0003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,045.473.694
3-11-20108.30000■ 00,00,0■ 0,045.476.694

Trang 133/166 · 3-11-2010 – 14-12-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-11-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại BCC, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của BCC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu BCC (CTCP Xi măng Bỉm Sơn) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu BCC (mua 1 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -803.306 cổ phiếu.