Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BCC
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
BimSon Cement JSC
5.400
▼ −100 (▼ −1,82%)

Kết quả kinh doanh BCC

Doanh thu và lợi nhuận BCC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 660Q4/2023: 681Q1/2024: 690Q2/2024: 1.021Q3/2024: 793Q4/2024: 985Q1/2025: 772Q2/2025: 1.065Q3/2025: 880Q4/2025: 980Q1/2026: 875Q2/2026: 1.1161.116Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -57Q4/2023: -87Q1/2024: -50Q2/2024: 27Q3/2024: -25Q4/2024: 40Q1/2025: -60Q2/2025: 63Q3/2025: -11Q4/2025: 33Q1/2026: -12Q2/2026: 1063-87Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.11610
Q1/2026875-12
Q4/202598033
Q3/2025880-11
Q2/20251.06563
Q1/2025772-60
Q4/202498540
Q3/2024793-25
Q2/20241.02127
Q1/2024690-50
Q4/2023681-87
Q3/2023660-57

Doanh thu và lợi nhuận BCC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.299Năm 2021: 4.330Năm 2022: 4.218Năm 2023: 3.081Năm 2024: 3.488Năm 2025: 3.6964.330Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 145Năm 2021: 78Năm 2022: 63Năm 2023: -234Năm 2024: -8Năm 2025: 25145-234Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.69625
Năm 20243.488-8
Năm 20233.081-234
Năm 20224.21863
Năm 20214.33078
Năm 20204.299145

Báo cáo tài chính gốc BCC theo kỳ

249 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2015—————

249 tệp báo cáo BCC trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BCC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.869,63.625,33.196,24.288,44.330,14.299,63.826,93.680,63.475,44.280,24.153,14.453,13.893,33.747,53.287,12.720,82.422,51.936,21.547,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu173,4137,3114,870,10,00,80,92,10,00,00,0119,1164,7231,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.696,23.488,03.081,44.218,34.330,14.298,83.826,03.678,53.475,44.280,24.153,14.333,93.728,73.516,33.287,12.720,72.422,51.936,11.547,0
4. Giá vốn hàng bán3.334,93.187,62.972,43.782,23.842,43.760,23.270,73.225,23.062,73.417,73.377,93.418,93.019,72.716,32.409,22.233,91.932,41.546,61.164,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)361,4300,4108,9436,1487,6538,7555,3453,3412,7862,5775,1915,0708,9800,1877,8486,9490,1389,6382,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,22,80,10,00,60,00,60,80,313,275,8147,99,143,95,96,62,21,71,1
7. Chi phí tài chính32,536,649,336,344,776,4111,190,0117,0117,6147,8398,5381,5444,5529,7183,168,630,822,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,236,149,336,344,576,4111,189,984,2114,0146,6221,1275,3366,8425,1168,714,822,422,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng183,0176,7148,1167,8161,4142,1126,8124,9168,4264,2202,6280,2195,8178,3180,1138,181,475,5135,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp122,7116,5124,9148,3142,6146,1142,5120,0119,1172,9167,3182,4174,2130,0126,1112,6118,680,385,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,4-26,5-213,283,7139,5174,2175,5119,28,4321,1333,3201,9-33,491,147,759,7223,8204,6139,7
12. Thu nhập khác13,619,12,08,08,612,68,111,510,37,915,396,889,527,622,315,34,220,69,0
13. Chi phí khác14,60,722,34,737,121,520,618,318,414,915,993,382,526,812,710,70,89,210,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,918,4-20,33,3-28,5-8,9-12,4-6,8-8,1-7,0-0,63,57,10,89,64,63,411,4-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,5-8,1-233,587,1111,1165,3163,0112,40,4314,1332,7205,4-26,491,957,364,3227,2216,0138,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,023,933,120,339,824,03,964,779,343,11,523,07,79,629,10,0-0,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,023,933,120,339,824,03,964,779,343,11,523,07,79,629,10,0-0,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,5-8,1-233,563,178,0144,9123,288,4-3,5249,4253,4162,3-27,868,949,654,7198,1216,0139,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-4,7-1,9-6,1-6,2-6,4-6,8-7,3-5,3-6,8-7,3-7,00,2-6,20,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,2-6,2-227,569,384,4151,7130,593,63,3256,7260,4162,1-21,668,949,654,7198,1216,0139,0

Kết quả kinh doanh BCC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.177,2920,71.036,2912,71.108,2812,61.023,4818,21.059,6724,2712,2688,2921,0874,8953,11.018,71.133,91.182,71.204,1878,61.187,21.060,21.111,31.052,21.085,21.050,9992,4919,2991,6923,7960,8932,9997,0787,8877,8688,2979,8929,61.069,91.013,01.123,21.076,31.242,4978,31.010,7921,71.254,91.040,71.154,91.004,81.072,0914,1976,9930,41.145,7881,5941,2779,1911,7738,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu61,045,556,632,943,041,038,525,439,034,431,528,128,426,833,636,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-28,628,637,329,927,224,838,831,737,356,9172,259,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.116,3875,3979,6879,81.065,2771,6984,9792,81.020,6689,7680,7660,2892,6847,9919,5982,21.133,91.182,71.204,1878,61.187,21.060,21.111,31.052,21.085,11.050,9992,3919,1990,9923,7960,8932,9997,0787,8877,8688,2979,8929,61.069,91.013,01.123,21.076,31.242,4978,31.039,3893,11.217,61.010,71.127,7980,01.033,1882,4939,6873,6973,5822,5941,2779,1911,7738,2
4. Giá vốn hàng bán1.004,0799,4874,0811,0903,1746,8879,0738,3910,6659,7661,9641,4823,4812,0870,6940,8959,11.011,71.092,3805,9979,2965,1968,4935,6934,3921,9851,0795,0824,4800,5823,0807,3873,2724,1754,1614,6901,9796,9833,8800,8906,3879,01.035,9804,7826,3713,1939,4828,9895,7757,1836,0736,4743,7690,6750,1685,2727,4544,2640,2525,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,275,8105,668,8162,124,8105,854,5110,030,118,818,869,236,048,941,4174,8171,1111,872,7208,095,2142,9116,6150,9129,0141,3124,1166,5123,2137,9125,6123,763,7123,773,677,9132,7236,1212,2216,9197,3206,5173,6213,0180,0278,2181,8232,0223,0197,1146,0195,9183,0223,3137,3213,8234,9271,4212,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,81,01,90,00,30,60,11,50,60,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,60,20,00,00,00,10,00,119,40,10,20,231,316,5-37,1112,287,855,23,11,71,81,53,62,229,08,74,21,92,61,0
7. Chi phí tài chính8,48,08,07,88,48,38,88,79,010,112,311,912,712,410,98,78,18,610,410,911,112,417,218,819,520,929,027,727,926,517,325,124,019,523,229,836,724,227,629,817,551,133,972,038,640,571,0119,4102,7105,3141,283,494,487,1102,680,3127,7133,9134,6132,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,27,77,97,88,38,38,68,59,09,912,311,912,712,410,98,78,18,610,210,911,112,417,218,819,520,929,027,727,926,517,325,123,919,519,719,320,621,425,628,128,531,733,734,538,040,447,755,658,958,969,462,972,870,582,579,990,1114,3106,0122,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng58,647,842,545,752,642,134,441,854,645,938,632,935,041,635,741,747,043,450,034,741,535,332,332,037,640,131,834,229,731,129,434,635,725,521,737,950,459,181,067,932,682,829,778,136,957,989,254,466,170,481,640,338,533,171,225,937,346,252,755,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,430,533,426,332,330,730,929,931,224,537,431,328,627,531,236,844,635,841,130,636,534,532,936,337,439,538,435,037,032,032,132,335,220,822,029,935,131,745,046,842,938,242,937,435,332,566,343,338,733,436,941,244,638,127,240,142,631,336,233,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,0-9,622,6-9,168,9-56,032,4-25,816,7-49,8-69,4-57,4-7,1-45,6-28,9-45,875,183,410,9-3,5119,013,160,529,556,428,542,127,671,933,859,633,828,8-2,156,8-23,8-44,317,9101,967,8124,125,4131,22,665,2161,2139,419,927,515,5-60,8-17,322,026,951,3-0,410,425,350,5-7,2
12. Thu nhập khác0,20,312,60,30,40,47,50,810,50,30,90,40,40,30,81,00,65,33,61,51,12,45,14,61,71,22,41,73,80,26,72,42,00,35,10,510,61,01,61,80,14,42,84,74,13,731,832,919,118,023,128,523,015,812,45,24,66,02,74,8
13. Chi phí khác0,41,21,81,96,14,80,00,40,10,218,80,10,03,32,00,51,01,121,56,04,74,85,66,35,04,65,56,14,84,23,36,44,44,32,811,75,54,68,22,51,72,61,25,65,41,731,330,918,417,718,625,017,420,110,71,31,89,51,32,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,910,8-1,6-5,8-4,47,50,410,40,1-17,90,30,3-3,0-1,30,5-0,44,2-17,9-4,5-3,6-2,4-0,5-1,7-3,3-3,4-3,2-4,4-0,9-3,93,5-3,9-2,4-4,02,3-11,25,1-3,7-6,6-0,7-1,61,91,7-0,9-1,42,00,52,00,70,34,53,55,6-4,41,74,02,8-3,51,32,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,8-10,533,5-10,763,1-60,439,9-25,427,1-49,7-87,3-57,0-6,8-48,6-30,2-45,374,787,6-7,0-8,0115,410,660,027,853,125,139,023,271,029,863,129,926,4-6,159,1-35,1-39,214,295,267,1122,527,3132,91,763,8163,3139,921,928,315,8-56,3-13,827,622,553,03,613,221,851,8-4,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,3-7,816,919,03,80,125,73,4-4,06,911,06,512,16,613,77,412,26,94,70,22,90,8-4,34,320,214,024,06,628,30,413,437,228,34,06,54,40,00,08,55,613,10,93,35,511,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,3-7,816,919,03,80,125,73,4-4,06,911,06,512,16,613,77,412,26,94,70,22,90,8-4,34,320,214,024,06,628,30,413,437,228,34,06,54,40,00,08,55,613,10,93,35,511,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,8-11,633,5-10,763,1-60,439,9-25,427,1-49,7-87,3-57,0-6,8-48,6-25,9-37,657,868,6-10,8-8,189,77,264,020,842,118,626,816,557,322,450,923,021,7-6,356,2-35,8-34,89,975,053,298,420,8104,61,350,4126,1111,617,921,811,4-56,3-13,819,116,939,92,79,916,440,1-4,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,3-1,2-1,01,4-1,1-1,4-1,4-1,4-1,9-1,6-1,4-1,7-1,5-1,5-1,8-1,7-1,3-2,1-1,5-1,6-1,6-2,5-1,8-1,5-1,60,7-1,6-1,8-1,6-0,4-1,6-1,9-1,6-4,7-2,2-1,1-1,2-2,0-2,1-1,7-1,2-0,11,4-0,2-0,8-4,6-3,1-1,40,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,0-10,434,7-9,664,2-59,141,1-24,425,7-48,6-85,9-55,7-5,3-46,8-24,3-36,159,570,1-9,3-6,391,48,666,121,743,720,229,418,358,824,050,224,623,5-4,756,6-34,2-32,911,579,755,499,621,9106,63,452,1127,3111,716,522,012,3-51,7-10,720,516,939,92,79,916,440,1-4,7

Báo cáo khác của BCC

Dữ liệu khác của BCC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi măng Bỉm Sơn (mã BCC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.696 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, tăng 413,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.116 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.