Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BCE
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
Binh Duong Construction And Civil Engineering Joint Stock Company
6.290
▼ −20 (▼ −0,32%)

Giá lịch sử cổ phiếu BCE — trang 24

Biểu đồ giá BCE

500 phiên gần nhất
4.4286.5028.57510.64812.72221-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BCE theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202610.9006.29012.0504.700▼ −42,3%199
20258.52010.90012.3008.200▲ +27,9%249
20245.8308.5008.5005.290▲ +45,8%250
20235.8005.8307.7105.350▲ +0,5%249
202219.6505.62021.0004.520▼ −71,4%249
202113.45018.40024.4009.550▲ +36,8%250
20206.89013.50014.0006.350▲ +95,9%252
20195.7106.8907.5005.670▲ +20,7%250
20185.5905.7007.1605.190▲ +2,0%248
20176.0405.6007.2205.400▼ −7,3%250
20167.3005.9608.1005.500▼ −18,4%251
201510.4007.20010.6006.100▼ −30,8%248
20149.20010.50015.3009.000▲ +14,1%247
20138.6009.00010.9007.400▲ +4,7%250
20127.0008.20011.5006.500▲ +17,1%250
201112.9007.20013.0006.600▼ −44,2%248
201024.00012.90026.00012.400▼ −46,2%133

Giá BCE từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
11-1-20245.8205.8805.9005.7605.850▲ +0,52%38.4000,2
10-1-20245.8705.8205.9105.7805.820▼ −0,85%28.0000,2
9-1-20245.7905.7905.9105.7005.870▲ +1,38%33.5000,2
8-1-20245.8405.8505.8505.7905.790▼ −0,86%24.0000,1
5-1-20245.8805.8805.9205.8305.840▼ −0,68%11.2000,1
4-1-20245.8405.8305.9005.7505.880▲ +0,68%27.1000,2
3-1-20245.8305.8505.8505.7805.840▲ +0,17%14.6000,1
2-1-20245.8305.9905.9905.8205.830■ 0,00%41.9000,2
29-12-20235.8305.7505.8305.7505.830■ 0,00%14.8000,1
28-12-20235.8105.8105.9005.8105.830▲ +0,34%22.9000,1
27-12-20235.7905.7505.8505.7505.810▲ +0,35%36.7000,2
26-12-20235.7805.7805.8505.7505.790▲ +0,17%104.1000,6
25-12-20235.6605.6105.8005.6105.780▲ +2,12%53.5000,3
22-12-20235.6705.6005.8505.6005.660▼ −0,18%28.8000,2
21-12-20235.6605.6605.6805.5605.670▲ +0,18%24.5000,1
20-12-20235.6505.5205.7205.5205.660▲ +0,18%10.4000,1
19-12-20235.6005.6005.7305.5005.650▲ +0,89%3.7000,0
18-12-20235.7005.6005.6105.5905.600▼ −1,75%15.4000,1
15-12-20235.7005.7005.7605.6705.700■ 0,00%2.9000,0
14-12-20235.7505.7405.7505.7005.700▼ −0,87%17.1000,1
13-12-20235.8005.8005.8205.7505.750▼ −0,86%28.3000,2
12-12-20235.8005.7505.8005.7505.800■ 0,00%18.9000,1
11-12-20235.9005.8505.8805.8005.800▼ −1,69%14.5000,1
8-12-20235.9005.8005.9405.7405.900■ 0,00%39.3000,2
7-12-20235.8905.8905.9505.4805.900▲ +0,17%36.3000,2
6-12-20235.7705.7105.9305.7105.890▲ +2,08%63.9000,4
5-12-20235.7705.7805.7805.7505.770■ 0,00%29.7000,2
4-12-20235.7705.7805.7805.6305.770■ 0,00%50.8000,3
1-12-20235.7005.7005.8005.6005.770▲ +1,23%26.5000,2
30-11-20235.6705.6705.7405.6605.700▲ +0,53%9.9000,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 24/136 · 30-11-2023 – 11-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-6-2010

Dữ liệu khác của BCE

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BCE (CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 28-6-2010 tới nay, tổng cộng 4.073 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 6.290 đồng, giảm 0,32%, khối lượng 141.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 99.880 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BCE tăng mạnh nhất vào năm 2020 (95,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (71,4%).