Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BLI
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long
BAO LONG INSURANCE CORPORATION
8.200
▲ +200 (▲ +2,50%)

Kết quả kinh doanh BLI

Doanh thu và lợi nhuận BLI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 294Q4/2023: 335Q1/2024: 306Q2/2024: 317Q3/2024: 309Q4/2024: 319Q1/2025: 312Q2/2025: 317Q3/2025: 311Q4/2025: 342Q1/2026: 314Q2/2026: 340342Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 28Q4/2023: 21Q1/2024: 34Q2/2024: 22Q3/2024: -9Q4/2024: 19Q1/2025: 32Q2/2025: 1Q3/2025: 19Q4/2025: -21Q1/2026: 6Q2/2026: 2234-21Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202634022
Q1/20263146
Q4/2025342-21
Q3/202531119
Q2/20253171
Q1/202531232
Q4/202431919
Q3/2024309-9
Q2/202431722
Q1/202430634
Q4/202333521
Q3/202329428

Doanh thu và lợi nhuận BLI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 938Năm 2021: 1.092Năm 2022: 1.177Năm 2023: 1.258Năm 2024: 1.251Năm 2025: 1.2811.281Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 67Năm 2021: 83Năm 2022: 88Năm 2023: 89Năm 2024: 65Năm 2025: 3289Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.28132
Năm 20241.25165
Năm 20231.25889
Năm 20221.17788
Năm 20211.09283
Năm 202093867

Báo cáo tài chính gốc BLI theo kỳ

76 tệp

76 tệp báo cáo BLI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BLI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc1.436,11.357,01.263,01.360,91.237,11.274,71.136,71.020,0893,0764,6567,3—432,4255,6301,9379,6324,8253,9164,7
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm169,3169,3257,9247,6182,1163,488,172,057,839,135,2—66,467,961,856,345,136,623,5
3- Các khoản giảm trừ418,2374,8392,5587,6488,3674,8504,2354,3202,2233,6119,3—105,068,059,282,048,445,432,3
  - Phí nhượng tái bảo hiểm385,1323,9408,1550,5508,3553,0520,3394,9149,0134,1119,3——65,357,076,846,844,227,9
  - Giảm phí bảo hiểm-22,618,971,916,428,6-18,9-45,9-122,810,3-7,50,0——0,30,02,10,10,00,7
  - Hoàn phí bảo hiểm55,731,9-87,520,7-48,6140,629,982,242,9107,10,0——2,32,23,21,61,23,8
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm93,888,7122,9154,1161,2172,2162,389,143,234,528,7—21,718,014,014,515,28,36,0
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm0,310,46,62,40,22,22,71,40,10,00,0—0,00,00,21,70,20,40,0
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.281,31.250,81.257,81.177,41.092,2937,6885,6828,2792,0604,7491,2418,8353,5293,4344,0353,0284,3219,3149,9
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm581,8575,1737,7562,6472,0456,2465,8474,3355,9248,2184,4—134,9108,7147,5240,0131,9133,781,0
10. Các khoản giảm trừ170,2129,2303,1205,2182,7252,4194,7130,446,237,327,5—68,710,534,871,210,716,519,2
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm162,4121,3293,9202,6181,9249,4192,8128,439,533,622,4——7,428,650,85,110,417,3
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn7,85,99,22,60,72,91,92,16,73,75,0——3,04,95,44,85,71,2
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%0,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,01,315,10,80,40,7
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại411,7446,0434,6357,3289,3203,8271,2343,9309,7210,9156,9—116,2128,0146,1195,8131,8131,468,7
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,09,62,011,00,0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường56,812,1-25,18,040,433,48,4-32,524,928,150,6—17,2-7,521,93,00,81,01,7
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm12,212,011,110,69,18,97,07,08,06,74,8—3,97,79,110,69,67,50,8
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm589,3560,9601,5564,4463,2473,0407,8336,2306,6241,0191,7—65,649,953,767,345,434,318,5
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc589,3560,9601,5564,4463,2473,0407,8336,2306,6241,0191,7——30,537,649,235,827,313,4
    + Chi hoa hồng146,4128,5192,3166,6151,00,00,00,00,00,00,0——17,614,817,17,36,64,4
    + Chi khác442,9432,4409,3397,9312,20,00,00,00,00,00,0——1,91,31,12,20,40,7
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.070,01.031,01.022,1940,4802,1719,1694,4654,5649,2486,7404,0220,9203,0178,1230,8267,1185,6163,389,7
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm211,3219,8235,7237,0290,1218,6191,2173,7142,9118,087,2197,9150,5115,3113,285,998,756,160,2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp232,7233,4244,7262,8282,4243,0225,5218,1211,7179,4125,6209,1179,8111,6120,9119,4104,977,60,0
23. Doanh thu hoạt động tài chính74,6102,0122,5150,5103,7113,594,4107,9103,989,968,856,8—59,660,934,321,122,116,0
24. Chi hoạt động tài chính10,47,02,714,27,05,87,321,89,513,69,911,1—-0,320,03,01,80,40,4
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính64,395,0119,8136,396,7107,787,186,194,476,458,945,762,059,940,931,419,321,715,6
26. Thu nhập hoạt động khác0,51,50,80,21,00,80,28,45,51,60,10,7—6,42,33,514,00,00,2
27. Chi phí hoạt động khác1,50,70,50,60,70,60,20,72,21,30,32,5—0,00,00,28,70,00,2
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,00,80,2-0,40,30,10,07,63,30,3-0,2-1,82,76,42,33,35,40,00,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán41,982,1111,0110,1104,683,452,849,328,915,320,232,835,570,135,51,118,50,124,3
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp41,982,1111,0110,1104,683,452,849,328,915,320,232,835,570,135,50,316,40,124,3
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp41,982,1111,0110,1104,683,452,849,328,915,320,232,835,570,135,50,316,40,124,3
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp10,317,522,122,321,716,811,310,86,93,34,98,29,117,0-1,90,14,10,05,9
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp31,664,688,987,883,066,641,538,522,012,015,324,626,453,137,41,014,40,118,3
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ31,664,688,987,883,066,641,538,522,012,015,324,626,453,137,41,014,40,118,3
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-2,20,00,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm———0,0—0,00,00,00,00,00,0—50,029,833,426,910,614,37,0
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,020,7—62,0-19,9-25,217,052,634,512,0
    + Chi giám định tổn thất—————0,00,00,00,00,00,0——3,53,05,12,23,01,9
    + Chi đòi người thứ 3—————0,00,00,00,00,00,0——0,10,00,20,10,30,1
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,03,50,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất—————0,00,00,00,00,00,0——1,62,51,51,10,90,8
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0——19,416,118,19,67,05,1
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0-0,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,5
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm—————0,00,00,00,00,0-38,4-11,2-29,33,7-7,6-33,5-6,2-21,68,7
32. Dự phòng đảm bảo cân đối—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm—————————————0,00,01,70,20,40,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm—————————————0,00,20,00,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)—————————————0,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh BLI theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015
1- Thu phí bảo hiểm gốc350,5382,5417,6302,7344,3371,6393,5282,6318,5362,5363,9270,4312,8315,8395,1305,8328,7331,3401,8219,7300,6315,0430,4275,6281,6287,1345,4274,1250,8266,4312,9258,9218,1230,2262,5217,1198,3215,0241,9206,4160,1158,9139,6
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm41,734,043,950,241,134,032,047,648,341,560,755,983,857,577,845,158,466,457,831,645,247,447,937,551,026,930,626,720,410,539,111,913,57,518,59,723,16,514,98,58,57,07,3
3- Các khoản giảm trừ78,8121,5159,061,785,2112,3123,438,286,8126,4115,265,686,9124,8174,0114,4133,1166,1198,838,3117,5133,7265,1128,6134,6146,5180,3122,8121,379,8179,791,139,644,072,428,138,455,284,867,638,844,528,5
  - Phí nhượng tái bảo hiểm104,492,298,1103,3107,376,474,273,993,682,386,690,8108,1122,7121,0150,0123,6155,9174,3141,299,893,0176,7137,8115,0123,5148,8124,1159,288,2142,6106,770,974,849,033,741,724,546,236,726,922,127,9
  - Giảm phí bảo hiểm-2,22,6-5,5-18,3-12,914,0-3,06,03,912,112,423,011,624,9-2,58,519,1-8,7-65,21,234,957,8-43,8-1,28,018,1-27,6-8,9-17,37,9-32,3-29,0-24,0-37,5-5,03,4-10,59,11,30,80,96,40,0
  - Hoàn phí bảo hiểm-23,526,766,3-23,3-9,221,952,3-41,7-10,732,016,2-48,2-32,9-22,755,5-44,2-9,618,989,7-104,1-17,2-17,1132,1-7,911,64,859,27,6-20,6-16,369,413,5-7,36,728,4-9,07,221,537,330,211,116,00,6
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm16,019,039,519,316,418,716,416,334,521,525,129,828,639,433,943,437,239,737,741,337,145,041,544,739,846,236,943,949,232,337,927,314,29,812,99,78,78,210,48,17,98,07,3
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm11,00,00,10,00,10,10,10,42,67,30,03,62,80,20,11,80,40,20,00,00,10,01,00,40,30,51,60,00,50,50,60,60,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,0
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm340,4314,0342,1310,6316,6312,0318,6308,7317,1306,4334,5294,1341,2288,1332,8281,7291,5271,4298,5254,4265,6273,7255,7229,6238,1214,2234,2221,9199,6229,9210,8207,6206,2203,6221,6208,5191,7174,5182,4155,4137,6129,5124,6
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm153,2140,3206,9122,0140,3112,6152,1149,0162,9111,2214,6158,1201,6163,4194,9137,1133,996,6132,470,1172,097,6153,5115,899,187,8139,0121,6119,286,0141,5109,3132,588,999,3107,594,554,381,557,457,347,745,3
10. Các khoản giảm trừ47,233,471,434,546,717,635,834,355,14,099,441,1118,843,956,962,825,060,447,513,989,631,786,670,942,140,252,053,959,129,751,234,037,47,93,517,221,73,812,511,36,37,24,7
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm45,533,368,931,345,017,132,832,653,12,897,036,7116,443,955,262,424,860,147,513,988,831,786,169,341,440,251,953,757,529,750,933,836,47,33,213,221,21,812,011,24,85,64,2
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn1,70,12,43,21,70,42,91,7—1,3—4,42,4—1,70,4————0,7—0,00,00,70,00,20,21,50,00,20,21,00,60,34,00,52,00,50,01,51,60,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại106,0106,9135,687,593,695,0116,3114,7107,8107,2115,2117,082,8119,5138,074,3108,936,284,956,182,465,966,944,957,047,586,967,860,256,490,375,295,181,095,890,372,850,870,449,051,040,544,7
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-20,610,322,630,2-7,111,1-32,649,5-19,614,8-26,7-14,024,7-9,03,8-21,021,53,736,26,8-12,49,931,412,1-7,76,910,5-6,2-3,87,9-12,7-11,1-16,710,3-1,4-15,910,628,717,81,53,72,30,8
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm2,93,23,62,52,83,33,52,62,73,23,42,42,92,53,52,02,62,42,91,12,52,73,01,82,21,92,31,81,11,92,11,61,61,62,31,91,91,92,11,81,41,41,2
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm163,5142,6170,2126,9165,2127,0169,1113,1159,7119,0190,8126,9175,3108,5177,0129,2157,7100,5136,193,3108,4125,4172,4103,0102,595,8124,794,890,581,3107,079,577,572,2101,671,768,063,185,857,553,444,343,8
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc163,5142,6170,2126,9165,2127,0169,1113,1159,7119,0190,8126,9175,3108,5177,0129,2157,7100,5136,193,3108,4125,4172,4103,0102,595,8124,794,890,581,3107,079,577,572,2101,671,768,063,185,857,553,444,343,8
    + Chi hoa hồng36,534,337,636,636,236,034,622,236,834,957,541,649,643,749,437,741,937,639,736,234,140,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi khác127,0108,3132,690,3129,091,0134,590,9122,984,1133,385,3125,764,8127,791,5115,862,996,457,174,384,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm251,7263,1332,0247,1254,5236,4256,3279,9250,7244,1282,7232,2285,7221,5322,3184,5290,8142,8260,1157,4180,8203,8273,7161,8154,0152,1224,4158,1148,0147,5186,7145,2157,5165,1198,3148,0153,4144,4176,1109,7109,688,690,5
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm88,750,910,163,562,275,662,328,866,462,351,861,855,466,610,597,20,7128,738,497,084,769,9-18,067,984,162,19,863,851,682,524,162,448,738,523,360,538,330,16,445,728,040,934,0
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,757,555,552,974,849,461,158,571,542,357,755,677,653,981,350,982,648,091,457,687,446,168,050,788,133,9112,046,346,537,680,447,853,336,771,547,649,643,072,839,736,430,333,8
23. Doanh thu hoạt động tài chính19,116,925,616,316,616,225,019,233,424,333,830,142,516,124,321,325,779,221,624,929,128,040,725,227,719,827,124,722,620,029,538,313,526,727,027,429,020,421,122,325,421,218,0
24. Chi hoạt động tài chính2,63,05,21,81,61,83,21,81,40,72,41,01,1-1,85,8-0,08,6-0,24,52,0-0,00,5-1,2-5,2-19,131,31,40,33,22,410,7-0,17,73,64,85,0-1,10,84,63,90,84,32,0
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính16,514,020,314,515,014,421,917,532,023,731,429,041,418,018,421,317,179,417,122,929,127,541,930,446,8-11,425,724,419,417,618,838,45,823,122,222,430,219,616,518,424,716,916,0
26. Thu nhập hoạt động khác1,50,00,40,00,00,00,40,60,40,10,30,10,30,10,10,10,00,00,10,00,90,00,00,70,00,00,10,40,00,00,35,13,4-0,21,72,61,10,01,60,00,00,00,0
27. Chi phí hoạt động khác1,20,20,70,40,30,10,20,10,10,20,10,20,20,10,30,10,10,10,10,10,40,10,20,20,20,10,10,40,00,00,60,40,00,00,61,30,3-0,01,20,00,00,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác0,3-0,2-0,3-0,4-0,3-0,00,20,50,3-0,20,2-0,10,2-0,0-0,2-0,0-0,0-0,1-0,1-0,10,5-0,1-0,20,5-0,1-0,00,00,0-0,0-0,0-0,34,73,4-0,21,11,40,80,00,30,0-0,0-0,0-0,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán31,87,3-25,424,62,140,623,2-11,827,243,425,735,219,430,7-52,667,5-64,8160,0-35,962,327,051,3-44,248,042,616,7-76,442,024,562,4-37,857,74,724,7-24,936,719,66,7-49,624,416,227,516,2
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp31,87,3-25,424,62,140,623,2-11,827,243,425,735,219,430,7-52,667,5-64,8160,0-35,962,327,051,3-44,248,042,616,7-76,442,024,562,4-37,857,74,724,7-24,936,719,66,7-49,624,416,227,516,2
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp31,87,3-25,424,62,140,623,2-11,827,243,425,735,219,430,7-52,667,5-64,8160,0-35,962,327,051,3-44,248,042,616,7-76,442,024,562,4-37,857,74,724,7-24,936,719,66,7-49,624,416,227,516,2
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp9,71,5-4,15,31,08,14,7-2,45,49,15,07,03,96,1-10,513,5-13,032,0-6,712,55,710,31,19,68,62,9-15,38,64,912,8-6,911,50,94,9-4,87,34,01,3-9,84,93,25,53,6
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp22,15,8-21,319,31,132,518,6-9,421,734,320,728,115,524,6-42,054,0-51,8128,0-29,249,921,341,0-45,338,434,013,8-61,133,419,649,6-30,946,13,719,8-20,029,415,75,4-39,819,512,922,012,7
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ22,15,8-21,319,31,132,518,6-9,421,734,320,728,115,524,6-42,054,0-51,8128,0-29,249,921,341,0-45,338,434,013,8-61,133,419,649,6-30,946,13,719,8-20,029,415,75,4-39,819,512,922,012,7
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———0,0——————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%————0,0———2,0—2,4—————0,20,3——0,0—0,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN——————0,00,00,0—0,0—0,00,00,0——0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm—————————————————0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,31,52,80,00,04,2
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác——————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học——————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
    + Chi giám định tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đòi người thứ 3——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
32. Dự phòng đảm bảo cân đối——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm————————————————————————————————————0,10,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm—————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)—————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BLI

Dữ liệu khác của BLI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long (mã BLI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.281 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng, giảm 51,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 340 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.